icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_volkmann_1_6f793de154benh_a_z_hoi_chung_volkmann_1_6f793de154

Hội chứng Volkmann là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà21/07/2026

Hội chứng Volkmann là tình trạng co rút cơ và gân do thiếu máu kéo dài ở cẳng tay, thường xảy ra sau chấn thương hoặc bó bột quá chặt làm tăng áp lực khoang. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, người bệnh có thể bị biến dạng bàn tay, giảm hoặc mất chức năng vận động. Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp hạn chế di chứng và cải thiện khả năng phục hồi.

Tìm hiểu chung về hội chứng Volkmann

Hội chứng Volkmann (Volkmann's ischemic contracture - VIC), còn gọi là co cứng thiếu máu cục bộ Volkmann, là tình trạng co rút vĩnh viễn của các cơ gấp cẳng tay do thiếu máu cục bộ kéo dài, dẫn đến biến dạng gấp cố định của cổ tay và các ngón tay. Biến dạng đặc trưng khiến bàn tay có hình dạng giống "móng vuốt", kèm theo hạn chế vận động, giảm chức năng cầm nắm và có thể gây đau khi thực hiện các động tác duỗi thụ động cổ tay hoặc các ngón tay.

Hội chứng được đặt theo tên của Richard von Volkmann, bác sĩ phẫu thuật người Đức, người đầu tiên mô tả tình trạng này vào cuối thế kỷ XIX. Ngày nay, hội chứng Volkmann được xem là hậu quả muộn và nghiêm trọng của hội chứng chèn ép khoang cấp không được chẩn đoán hoặc điều trị kịp thời. Khi áp lực trong khoang cơ tăng cao kéo dài, lưu lượng máu đến cơ và thần kinh bị giảm, gây thiếu oxy mô, hoại tử cơ và xơ hóa. Các sợi cơ hoại tử dần được thay thế bằng mô sẹo xơ không có khả năng co giãn, dẫn đến co rút cơ, biến dạng chi và mất chức năng vận động.

Phần lớn các trường hợp hội chứng Volkmann xảy ra ở chi trên, đặc biệt là cẳng tay, sau các chấn thương như gãy trên lồi cầu xương cánh tay ở trẻ em, gãy hai xương cẳng tay, tổn thương mạch máu hoặc bó bột quá chặt. Ngoài ra, bệnh cũng có thể gặp sau bỏng, dập nát phần mềm, băng ép kéo dài hoặc bất kỳ nguyên nhân nào làm giảm tưới máu kéo dài trong các khoang cơ.

Về mặt giải phẫu, cẳng tay được chia thành hai khoang cơ chính là khoang trước (nhóm cơ gấp) và khoang sau (nhóm cơ duỗi). Trong đó, hội chứng Volkmann chủ yếu ảnh hưởng đến nhóm cơ gấp ở khoang trước, do đây là vùng dễ bị tổn thương khi xảy ra thiếu máu cục bộ. Nhóm cơ này được cấp máu chủ yếu bởi các nhánh của động mạch trụ và một phần của động mạch quay, đều là hai nhánh tận của động mạch cánh tay.

Nhóm cơ gấp cẳng tay được chia thành hai lớp:

  • Lớp nông, gồm: Cơ sấp tròn (pronator teres), cơ gấp cổ tay quay (flexor carpi radialis), cơ gan tay dài (palmaris longus), cơ gấp cổ tay trụ (flexor carpi ulnaris) và cơ gấp các ngón nông (flexor digitorum superficialis).
  • Lớp sâu, gồm: Cơ gấp các ngón sâu (flexor digitorum profundus), cơ gấp ngón cái dài (flexor pollicis longus) và cơ sấp vuông (pronator quadratus).

Đa số các cơ này được chi phối bởi dây thần kinh giữa, ngoại trừ cơ gấp cổ tay trụ do dây thần kinh trụ chi phối và phần trong của cơ gấp các ngón sâu nhận chi phối từ cả dây thần kinh giữa và dây thần kinh trụ. Trong hội chứng Volkmann, cả hai lớp cơ gấp đều có thể bị tổn thương với mức độ khác nhau, đồng thời thường kèm theo tổn thương thần kinh giữa và thần kinh trụ, làm gia tăng mức độ suy giảm chức năng của bàn tay.

Triệu chứng của hội chứng Volkmann

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Volkmann

Biểu hiện lâm sàng của hội chứng Volkmann thường trải qua hai giai đoạn: Giai đoạn hội chứng chèn ép khoang cấp - là thời điểm có thể can thiệp để ngăn ngừa di chứng, và giai đoạn co cứng thiếu máu cục bộ, khi các tổn thương cơ và thần kinh đã trở nên không hồi phục. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng có ý nghĩa quyết định trong chẩn đoán và điều trị.

  • Đau dữ dội: Là triệu chứng xuất hiện sớm nhất và thường nổi bật nhất. Cơn đau thường không tương xứng với mức độ chấn thương ban đầu, không giảm khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giảm đau thông thường.
  • Đau tăng khi duỗi thụ động các ngón tay hoặc cổ tay: Đây là một trong những dấu hiệu sớm và có giá trị nhất của hội chứng chèn ép khoang. Khi người khám thực hiện động tác duỗi thụ động các ngón tay hoặc cổ tay, người bệnh đau tăng rõ do các cơ thiếu máu bị kéo căng.
  • Căng cứng khoang cơ cẳng tay: Khi sờ nắn, cẳng tay có cảm giác căng chắc, cứng như gỗ và đau khi ấn, phản ánh tình trạng tăng áp lực trong khoang cơ.
  • Da xanh nhợt: Chi bị tổn thương có thể trở nên nhợt màu do giảm tưới máu ngoại vi, đặc biệt trong các trường hợp chèn ép khoang tiến triển.
  • Giảm hoặc mất mạch ngoại vi: Mạch quay hoặc mạch trụ có thể yếu hoặc mất ở giai đoạn muộn khi áp lực khoang tăng cao. Tuy nhiên, mạch vẫn có thể còn ở nhiều trường hợp hội chứng chèn ép khoang nên không được sử dụng như tiêu chí loại trừ.
  • Dị cảm: Người bệnh xuất hiện tê bì, châm chích hoặc giảm cảm giác ở bàn tay do thiếu máu và chèn ép các dây thần kinh, thường liên quan đến dây thần kinh giữa và dây thần kinh trụ.
  • Yếu cơ hoặc liệt: Khi thiếu máu kéo dài, người bệnh giảm sức cơ, khó cử động các ngón tay và cổ tay, thậm chí mất hoàn toàn khả năng vận động ở giai đoạn muộn.
  • Biến dạng bàn tay hình móng vuốt: Sau khi cơ bị hoại tử và xơ hóa, cổ tay gấp, các ngón tay co gập cố định tạo nên hình dạng bàn tay giống móng vuốt, là dấu hiệu điển hình của hội chứng Volkmann.
  • Co rút vĩnh viễn các cơ gấp cẳng tay: Các cơ gấp bị thay thế bằng mô xơ, mất tính đàn hồi và không thể phục hồi, làm hạn chế nghiêm trọng khả năng duỗi cổ tay và các ngón tay.
  • Teo cơ cẳng tay: Khối cơ giảm thể tích rõ rệt do hoại tử và xơ hóa kéo dài, khiến cẳng tay nhỏ hơn so với bên lành.
  • Rối loạn cảm giác kéo dài: Người bệnh có thể giảm hoặc mất cảm giác ở vùng chi phối của dây thần kinh giữa và dây thần kinh trụ, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các động tác tinh tế của bàn tay.
  • Suy giảm chức năng bàn tay: Giảm lực cầm nắm, khó thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như cầm bút, cài cúc áo, cầm đũa hoặc thao tác với các vật nhỏ.
Sau khi cơ bị hoại tử và xơ hóa, cổ tay gấp, các ngón tay co gập cố định tạo nên hình dạng bàn tay giống móng vuốt
Sau khi cơ bị hoại tử và xơ hóa, cổ tay gấp, các ngón tay co gập cố định tạo nên hình dạng bàn tay giống móng vuốt

Lưu ý: Trong giai đoạn hội chứng chèn ép khoang cấp, các dấu hiệu kinh điển thường được ghi nhớ bằng "5P", bao gồm Pain (đau), Pallor (da xanh nhợt), Pulselessness (mất mạch), Paresthesia (dị cảm) và Paralysis (liệt). Trong đó, đau tăng khi duỗi thụ động các ngón tay là dấu hiệu xuất hiện sớm và có giá trị lâm sàng cao nhất, trong khi mất mạch thường là dấu hiệu muộn, báo hiệu tình trạng thiếu máu nghiêm trọng. Nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang và can thiệp kịp thời, từ đó ngăn ngừa sự hình thành hội chứng co cứng Volkmann.

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải hội chứng Volkmann

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, hội chứng Volkmann có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng do tổn thương không hồi phục của cơ, thần kinh và các mô mềm, làm ảnh hưởng lâu dài đến chức năng của chi trên.

  • Co rút cơ vĩnh viễn: Các cơ gấp cẳng tay bị xơ hóa và co ngắn, gây hạn chế vận động kéo dài.
  • Cứng khớp: Hạn chế biên độ vận động của cổ tay và các khớp ngón tay.
  • Tổn thương thần kinh: Tê bì, giảm hoặc mất cảm giác, yếu cơ do tổn thương dây thần kinh giữa và/hoặc dây thần kinh trụ.
  • Teo cơ: Giảm khối lượng cơ cẳng tay, làm giảm sức mạnh của chi trên.
  • Suy giảm chức năng bàn tay: Giảm khả năng cầm nắm và thực hiện các động tác tinh tế, ảnh hưởng đến sinh hoạt và lao động.
  • Đau mạn tính: Một số trường hợp đau kéo dài do xơ hóa mô mềm hoặc tổn thương thần kinh.
  • Tàn tật chức năng: Trường hợp nặng có thể mất chức năng một phần hoặc toàn bộ bàn tay, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Tùy thuộc vào phương pháp điều trị được áp dụng, người bệnh có thể gặp một số biến chứng sau phẫu thuật, ảnh hưởng đến kết quả phục hồi chức năng.

  • Sau phẫu thuật cắt cân (fasciotomy): Có thể gặp thay đổi cảm giác vùng da, khô da, bong vảy, ngứa, đổi màu da và sẹo xấu.
  • Sau phẫu thuật chuyển gân: Có nguy cơ căng gân quá mức hoặc không đủ, làm giảm hiệu quả phục hồi chức năng; ngoài ra có thể xảy ra lỏng hoặc tuột mối khâu gân.
  • Sau phẫu thuật trượt nguyên ủy cơ gấp: Có thể xuất hiện tụ máu, chậm liền hoặc bục vết mổ.
  • Sau chuyển cơ tự do chức năng: Một số biến chứng thường gặp gồm hoại tử vạt ghép, nhiễm trùng, sẹo, dính gân và hạn chế vận động sau mổ.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hội chứng Volkmann là biến chứng nghiêm trọng của hội chứng chèn ép khoang và có thể gây tổn thương cơ, thần kinh không hồi phục nếu chậm điều trị. Do đó, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, đặc biệt sau chấn thương vùng cánh tay hoặc cẳng tay.

  • Đau dữ dội vùng cẳng tay hoặc cánh tay sau chấn thương, đau không tương xứng với mức độ tổn thương hoặc không giảm sau khi nghỉ ngơi và dùng thuốc giảm đau.
  • Đau tăng khi duỗi thụ động các ngón tay hoặc cổ tay, đây là dấu hiệu cảnh báo sớm của hội chứng chèn ép khoang.
  • Cẳng tay sưng nề, căng cứng hoặc đau nhiều khi sờ nắn.
  • Tê bì, châm chích hoặc giảm cảm giác ở bàn tay và các ngón tay.
  • Yếu hoặc khó cử động các ngón tay, giảm lực cầm nắm hoặc không thể cử động bình thường.
  • Bàn tay hoặc cẳng tay tái nhợt, lạnh, mạch cổ tay yếu hoặc khó bắt mạch.
  • Xuất hiện biến dạng bàn tay, các ngón tay co gập hoặc khó duỗi sau chấn thương.
  • Các triệu chứng không cải thiện hoặc ngày càng nặng hơn sau khi bó bột, băng ép hoặc phẫu thuật vùng chi trên.

Nguyên nhân gây hội chứng Volkmann

Hội chứng Volkmann xảy ra do thiếu máu cục bộ kéo dài của các cơ cẳng tay, chủ yếu là nhóm cơ gấp, dẫn đến hoại tử cơ, xơ hóa và co rút vĩnh viễn. Trong đa số trường hợp, nguyên nhân trực tiếp là hội chứng chèn ép khoang cấp không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Khi áp lực trong khoang cơ tăng cao (thường > 30 mmHg), lưu lượng máu đến cơ và thần kinh bị suy giảm, gây tổn thương thiếu máu. Nếu tình trạng này kéo dài, các sợi cơ sẽ bị thay thế bằng mô xơ, dẫn đến co rút gân cơ và biến dạng cổ tay, bàn tay.

Các nguyên nhân thường gặp gây hội chứng Volkmann bao gồm:

  • Gãy xương vùng cánh tay và cẳng tay: Đặc biệt là gãy trên lồi cầu xương cánh tay ở trẻ em - nguyên nhân thường gặp nhất. Ngoài ra, gãy hai xương cẳng tay hoặc các gãy xương khác quanh khuỷu tay cũng có thể dẫn đến hội chứng chèn ép khoang.
  • Hội chứng chèn ép khoang cấp: Đây là nguyên nhân quan trọng nhất, xảy ra khi áp lực trong khoang cơ tăng do phù nề, chảy máu hoặc tổn thương mô mềm, làm giảm tưới máu cơ và thần kinh.
  • Bó bột hoặc băng ép quá chặt: Việc cố định chi không đúng kỹ thuật có thể làm tăng áp lực trong khoang cơ và cản trở tuần hoàn.
  • Chấn thương dập nát hoặc nghiền ép chi: Gây phù nề và xuất huyết trong khoang cơ, làm tăng nguy cơ chèn ép khoang.
  • Bỏng: Đặc biệt là bỏng sâu hoặc bỏng vòng quanh chi, có thể làm giảm độ đàn hồi của mô và tăng áp lực trong khoang cơ.
  • Tổn thương hoặc tắc nghẽn động mạch: Chấn thương mạch máu, huyết khối hoặc thuyên tắc động mạch có thể làm giảm tưới máu cẳng tay, gây thiếu máu cục bộ kéo dài.
  • Chảy máu trong khoang cơ: Có thể gặp sau chấn thương, phẫu thuật, ở người mắc rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.
  • Phẫu thuật hoặc tiêm vùng cẳng tay: Trong một số trường hợp, các thủ thuật này có thể gây chảy máu hoặc phù nề, dẫn đến tăng áp lực khoang.
  • Các nguyên nhân ít gặp khác: Bao gồm vết cắn của động vật, tập luyện cường độ rất cao, phì đại cơ hoặc khối u vùng cẳng tay làm tăng áp lực trong khoang cơ.
Bó bột hoặc băng ép quá chặt có thể làm tăng áp lực trong khoang cơ và cản trở tuần hoàn
Bó bột hoặc băng ép quá chặt có thể làm tăng áp lực trong khoang cơ và cản trở tuần hoàn

Nhìn chung, bất kỳ tình trạng nào gây hội chứng chèn ép khoang hoặc làm giảm tưới máu kéo dài ở cẳng tay đều có thể dẫn đến hội chứng Volkmann nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, phát hiện sớm hội chứng chèn ép khoang và giải áp khẩn cấp là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa biến chứng này.

Nguy cơ gây hội chứng Volkmann

Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng Volkmann? 

Hội chứng Volkmann có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường xảy ra ở những người có chấn thương vùng chi trên hoặc mắc các tình trạng làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang. Các đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:

  • Trẻ em bị gãy trên lồi cầu xương cánh tay: Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất do loại gãy xương này dễ gây tổn thương mạch máu và hội chứng chèn ép khoang.
  • Người bị gãy xương cẳng tay hoặc vùng khuỷu tay: Đặc biệt là các trường hợp gãy xương di lệch, gãy phức tạp hoặc chấn thương năng lượng cao.
  • Người bị chấn thương dập nát hoặc nghiền ép chi trên: Tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc chấn thương thể thao có thể gây phù nề và tăng áp lực trong khoang cơ.
  • Người được bó bột hoặc băng ép vùng chi trên: Nếu bó bột hoặc băng ép quá chặt, nguy cơ chèn ép khoang sẽ tăng lên.
  • Người có tổn thương mạch máu chi trên: Bao gồm chấn thương động mạch, huyết khối hoặc thuyên tắc động mạch làm giảm tưới máu cẳng tay.
  • Người trải qua phẫu thuật vùng cẳng tay hoặc khuỷu tay: Có nguy cơ xuất hiện chảy máu hoặc phù nề sau mổ, dẫn đến tăng áp lực khoang.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng Volkmann

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng Volkmann, bao gồm:

  • Hội chứng chèn ép khoang cấp không được phát hiện hoặc điều trị kịp thời.
  • Gãy xương trên lồi cầu xương cánh tay hoặc gãy hai xương cẳng tay.
  • Bó bột, nẹp hoặc băng ép quá chặt sau chấn thương.
  • Chấn thương dập nát, bỏng hoặc tổn thương phần mềm nghiêm trọng.
  • Chảy máu trong khoang cơ do chấn thương, rối loạn đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông.
  • Tổn thương hoặc tắc nghẽn động mạch làm giảm tưới máu chi.
  • Phẫu thuật hoặc tiêm truyền vùng cẳng tay gây phù nề hoặc xuất huyết trong khoang cơ.
  • Hoạt động thể lực cường độ rất cao hoặc phì đại cơ (ít gặp), làm tăng áp lực trong khoang cơ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Volkmann

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Volkmann

Hội chứng Volkmann thường có biểu hiện co rút và biến dạng bàn tay khá điển hình, vì vậy chẩn đoán chủ yếu dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng. Các xét nghiệm và phương tiện chẩn đoán bổ sung được chỉ định khi cần đánh giá hội chứng chèn ép khoang cấp, xác định nguyên nhân hoặc mức độ tổn thương.

  • Khai thác tiền sử và khám lâm sàng: Bác sĩ tìm hiểu tiền sử chấn thương, gãy xương, bó bột, băng ép hoặc phẫu thuật vùng cánh tay và cẳng tay. Khám lâm sàng tập trung vào đau tăng khi duỗi thụ động các ngón tay, cẳng tay căng cứng, rối loạn cảm giác, yếu cơ, giảm vận động và biến dạng co gấp cổ tay - ngón tay. Trong nhiều trường hợp đã hình thành co cứng Volkmann, các biểu hiện này đủ để định hướng chẩn đoán.
  • Đo áp lực khoang cơ: Đo áp lực nội khoang được thực hiện khi triệu chứng lâm sàng chưa rõ ràng hoặc người bệnh không thể hợp tác khám. Áp lực khoang tăng cao, thường trên khoảng 30 - 40 mmHg, hoặc chênh lệch giữa huyết áp tâm trương và áp lực khoang giảm đáng kể, gợi ý hội chứng chèn ép khoang. Không nên loại trừ bệnh chỉ dựa vào một lần đo bình thường nếu triệu chứng vẫn tiến triển.
  • Xét nghiệm máu và nước tiểu: Các xét nghiệm như creatine kinase, ure máu, creatinine, điện giải, canxi, tổng phân tích nước tiểu và myoglobin niệu có thể giúp phát hiện tổn thương cơ, tiêu cơ vân hoặc biến chứng toàn thân. Công thức máu được dùng để đánh giá thiếu máu, trong khi xét nghiệm đông máu có thể cần thiết nếu nghi ngờ rối loạn chảy máu hoặc xuất huyết trong khoang cơ.
  • Chụp X-quang: X-quang giúp phát hiện các tổn thương xương liên quan, đặc biệt là gãy trên lồi cầu xương cánh tay, gãy xương quanh khuỷu hoặc gãy hai xương cẳng tay. Phương pháp này không trực tiếp xác định co cứng Volkmann nhưng có giá trị trong việc tìm nguyên nhân và lập kế hoạch điều trị.
  • Chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp vi tính: MRI và CT không phải phương pháp chẩn đoán đầu tay nhưng có thể hỗ trợ đánh giá tổn thương cơ, gân và mô mềm, đồng thời giúp phân biệt với những nguyên nhân khác gây đau, co cứng hoặc tăng áp lực khoang. MRI đặc biệt hữu ích trong việc xác định mức độ hoại tử và xơ hóa cơ ở giai đoạn mạn tính.
  • Siêu âm và siêu âm Doppler: Siêu âm có thể hỗ trợ phát hiện tụ máu, tổn thương mô mềm hoặc các nguyên nhân khác gây chèn ép. Siêu âm Doppler được sử dụng khi cần đánh giá lưu lượng máu và phát hiện tổn thương hoặc tắc nghẽn động mạch ở chi trên.
  • Quang phổ cận hồng ngoại: Quang phổ cận hồng ngoại có thể đánh giá tình trạng oxy hóa mô theo phương pháp không xâm lấn và hỗ trợ theo dõi hội chứng chèn ép khoang cấp. Tuy nhiên, kỹ thuật này chưa được sử dụng rộng rãi do hạn chế về thiết bị, cảm biến và chi phí.
Hội chứng Volkmann có biểu hiện co rút và biến dạng bàn tay khá điển hình, vì vậy chẩn đoán chủ yếu dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng
Hội chứng Volkmann có biểu hiện co rút và biến dạng bàn tay khá điển hình, vì vậy chẩn đoán chủ yếu dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng

Trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ cần phân biệt hội chứng Volkmann với một số bệnh lý cũng gây hạn chế vận động và co rút các ngón tay, nhằm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

  • Co cứng Dupuytren: Co cứng Dupuytren là bệnh lý tăng sinh mô xơ ở cân gan tay, gây co gấp tiến triển một hoặc nhiều ngón tay, thường gặp ở người trung niên và cao tuổi. Bệnh thường khởi phát bằng các nốt hoặc dải xơ cứng ở lòng bàn tay, sau đó dần hạn chế khả năng duỗi ngón tay. Khác với hội chứng Volkmann, co cứng Dupuytren không liên quan đến thiếu máu cục bộ hoặc hội chứng chèn ép khoang, đồng thời thường không có tiền sử chấn thương cấp tính. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh bao gồm nghiện rượu, hút thuốc lá, bệnh gan mạn tính, đái tháo đường và tiền sử gia đình.
  • Co cứng giả Volkmann: Co cứng giả Volkmann là tình trạng không thể duỗi hoàn toàn các ngón tay do sự kẹt cơ học của gân hoặc cơ, thường xảy ra sau gãy xương cẳng tay, đặc biệt ở trẻ em. Nguyên nhân thường là cơ gấp ngón tay sâu bị dính hoặc mắc kẹt vào ổ gãy xương trụ trong quá trình liền xương. Khác với hội chứng Volkmann thực sự, co cứng giả Volkmann không có dấu hiệu thiếu máu cục bộ, không có tiền sử hội chứng chèn ép khoang và không xảy ra hiện tượng hoại tử cơ hay xơ hóa do thiếu máu.

Phương pháp điều trị hội chứng Volkmann hiệu quả

Việc điều trị hội chứng Volkmann phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ tổn thương cơ, thần kinh. Mục tiêu điều trị là nhanh chóng khôi phục tưới máu ở giai đoạn hội chứng chèn ép khoang cấp nhằm ngăn ngừa hoại tử cơ. Khi co cứng Volkmann đã hình thành, việc điều trị tập trung vào cải thiện chức năng vận động, giảm biến dạng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Điều trị ban đầu

Khi nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, cần xử trí ngay bằng cách tháo bỏ tất cả các băng ép, nẹp hoặc bó bột đang chèn ép chi. Đây là bước đầu tiên và rất quan trọng vì có thể làm giảm áp lực trong khoang cơ, cải thiện tuần hoàn và hạn chế tiến triển thành hội chứng Volkmann.

Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ theo dõi sát tình trạng tưới máu của chi, kiểm soát đau, duy trì huyết áp và thể tích tuần hoàn phù hợp, đồng thời tránh nâng chi quá cao vì có thể làm giảm lưu lượng máu đến cẳng tay.

Phẫu thuật mở cân giải áp

Phẫu thuật mở cân giải áp là phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với hội chứng chèn ép khoang cấp. Mục đích của phẫu thuật là giải phóng áp lực trong khoang cơ, khôi phục lưu lượng máu và ngăn ngừa hoại tử cơ, thần kinh. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ cũng có thể giải phóng dây thần kinh giữa và xử trí các tổn thương mạch máu hoặc xương nếu có.

Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào thời gian can thiệp. Phẫu thuật càng được thực hiện sớm thì khả năng bảo tồn chức năng của chi càng cao.

Điều trị các biến chứng toàn thân

Thiếu máu cục bộ kéo dài có thể gây tiêu cơ vân và giải phóng myoglobin vào máu, làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp và rối loạn điện giải. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi chức năng thận, điện giải, khí máu động mạch và được bù dịch đầy đủ để hạn chế các biến chứng toàn thân.

Điều trị co cứng Volkmann mức độ nhẹ

Ở những trường hợp co cứng nhẹ, điều trị bảo tồn có thể mang lại kết quả khả quan. Người bệnh thường được kết hợp vật lý trị liệu, nẹp chỉnh hình động, các bài tập kéo giãn và phục hồi chức năng nhằm duy trì tầm vận động của khớp. Khi cần thiết, bác sĩ có thể thực hiện kéo dài gân hoặc các thủ thuật trượt cơ để cải thiện tư thế của cổ tay và các ngón tay.

Điều trị co cứng Volkmann mức độ trung bình

Đối với các trường hợp tổn thương trung bình, điều trị chủ yếu là phẫu thuật. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể thực hiện trượt nguyên ủy nhóm cơ gấp, giải phóng thần kinh giữa hoặc thần kinh trụ và chuyển gân nhằm phục hồi chức năng vận động của bàn tay.

Điều trị co cứng Volkmann mức độ nặng

Khi cơ đã hoại tử và xơ hóa lan rộng, người bệnh thường cần phẫu thuật cắt bỏ mô sẹo và mô cơ không còn chức năng. Sau đó, bác sĩ có thể thực hiện các kỹ thuật chuyển gân để phục hồi động tác gấp các ngón tay hoặc vận động ngón cái. Trong những trường hợp mất cơ diện rộng, chuyển cơ chức năng tự do bằng vi phẫu có thể được cân nhắc nhằm tái tạo chức năng của chi.

Phục hồi chức năng sau điều trị

Sau phẫu thuật, người bệnh cần tham gia chương trình phục hồi chức năng kéo dài với các bài tập vận động, tăng sức cơ và cải thiện khả năng cầm nắm. Việc sử dụng nẹp chỉnh hình theo hướng dẫn cũng giúp duy trì kết quả điều trị, hạn chế tái co rút và tối ưu hóa chức năng của bàn tay.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Volkmann

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng Volkmann

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ phác đồ điều trị: Dùng thuốc, tái khám và thực hiện các chỉ định của bác sĩ đúng thời gian quy định.
  • Tập phục hồi chức năng đều đặn: Thực hiện các bài tập vận động và kéo giãn cơ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vật lý trị liệu để duy trì tầm vận động của khớp và cải thiện chức năng bàn tay.
  • Vận động hợp lý: Tránh bất động kéo dài, đồng thời không thực hiện các hoạt động quá sức hoặc mang vác nặng trong thời gian hồi phục.
  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện đau tăng, sưng nề, tê bì, lạnh đầu chi hoặc giảm khả năng cử động sau chấn thương, bó bột hoặc phẫu thuật, cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá.
  • Chăm sóc chi bị tổn thương đúng cách: Giữ vết mổ hoặc vùng tổn thương sạch sẽ, nâng cao chi khi có phù nề và tránh các tác động có thể làm tăng áp lực lên cẳng tay.
  • Không tự ý tháo hoặc điều chỉnh bột, nẹp: Nếu cảm thấy bó bột quá chặt, đau nhiều hoặc tê bì, cần đến cơ sở y tế thay vì tự xử lý tại nhà.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ngủ đủ giấc, hạn chế hút thuốc lá và uống rượu bia để hỗ trợ quá trình lành thương và cải thiện tuần hoàn.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng: Bảo đảm cung cấp đủ protein, chất béo lành mạnh, carbohydrate, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ phục hồi cơ, xương và mô mềm.
  • Tăng cường thực phẩm giàu protein: Ưu tiên thịt nạc, cá, trứng, sữa, các loại đậu và hạt để thúc đẩy quá trình tái tạo mô.
  • Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C: Cam, quýt, bưởi, kiwi, dâu tây và các loại rau xanh giúp tăng tổng hợp collagen và hỗ trợ lành vết thương.
  • Bổ sung canxi và vitamin D: Sữa, chế phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương và ánh nắng mặt trời hợp lý giúp duy trì sức khỏe hệ xương.
  • Uống đủ nước: Duy trì đủ lượng nước mỗi ngày để hỗ trợ chuyển hóa và quá trình phục hồi của cơ thể.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn: Giảm tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, nhiều muối và chất béo bão hòa nhằm góp phần giảm phản ứng viêm và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng Volkmann hiệu quả

Hội chứng Volkmann chủ yếu là hậu quả của hội chứng chèn ép khoang cấp không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, việc phòng ngừa tập trung vào phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu cục bộ sau chấn thương và xử trí đúng cách để bảo tồn chức năng của chi.

  • Điều trị sớm các chấn thương xương khớp: Người bị gãy xương cánh tay, gãy xương cẳng tay hoặc chấn thương phần mềm cần được thăm khám và điều trị tại cơ sở y tế càng sớm càng tốt.
  • Theo dõi chặt chẽ sau bó bột hoặc băng ép: Sau khi bó bột hoặc băng ép, cần theo dõi các dấu hiệu như đau tăng, tê bì, sưng nề, lạnh đầu chi hoặc khó cử động ngón tay. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần đến bệnh viện ngay để được đánh giá.
  • Bó bột và cố định chi đúng kỹ thuật: Bột, nẹp hoặc băng ép không nên quá chặt nhằm tránh làm tăng áp lực trong khoang cơ và cản trở tuần hoàn.
  • Phát hiện sớm hội chứng chèn ép khoang: Đau dữ dội không tương xứng với mức độ chấn thương, đau tăng khi duỗi thụ động các ngón tay, cẳng tay căng cứng và rối loạn cảm giác là những dấu hiệu cảnh báo cần được xử trí khẩn cấp.
  • Can thiệp giải áp kịp thời khi có chỉ định: Phẫu thuật mở cân giải áp trong giai đoạn hội chứng chèn ép khoang giúp khôi phục tưới máu, hạn chế hoại tử cơ và ngăn ngừa co cứng Volkmann.
  • Điều trị các tổn thương mạch máu: Chấn thương động mạch hoặc tình trạng tắc nghẽn mạch máu cần được chẩn đoán và xử trí sớm để duy trì lưu lượng máu đến cẳng tay.
  • Thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu: Người mắc rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông cần được theo dõi sát sau chấn thương hoặc phẫu thuật để phát hiện sớm tình trạng chảy máu trong khoang cơ.
  • Tái khám đúng lịch: Người bệnh sau gãy xương, bó bột hoặc phẫu thuật vùng chi trên cần tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá quá trình hồi phục và phát hiện sớm các biến chứng.
Người bệnh sau gãy xương, bó bột hoặc phẫu thuật vùng chi trên cần tái khám theo lịch hẹn
Người bệnh sau gãy xương, bó bột hoặc phẫu thuật vùng chi trên cần tái khám theo lịch hẹn

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng Volkmann là tình trạng co rút vĩnh viễn của các cơ ở cẳng tay do thiếu máu kéo dài, thường xảy ra sau hội chứng chèn ép khoang cấp. Tổn thương cơ và thần kinh có thể khiến cổ tay, bàn tay và các ngón tay bị co gấp, khó duỗi thẳng. Nếu không được xử trí sớm, người bệnh có nguy cơ suy giảm chức năng bàn tay lâu dài.

Hội chứng Volkmann là một biến chứng nghiêm trọng vì có thể gây hoại tử cơ, tổn thương thần kinh và biến dạng bàn tay không hồi phục. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thời gian thiếu máu, phạm vi tổn thương và thời điểm can thiệp điều trị. Trường hợp nặng có thể làm người bệnh mất khả năng cầm nắm và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

Khả năng phục hồi của hội chứng Volkmann phụ thuộc vào mức độ co rút và tổn thương cơ, gân, thần kinh. Trường hợp nhẹ có thể cải thiện bằng vật lý trị liệu, nẹp chỉnh hình và các bài tập kéo giãn, trong khi trường hợp nặng thường cần phẫu thuật. Tuy nhiên, khi xơ hóa cơ đã tiến triển, chức năng bàn tay có thể không trở lại hoàn toàn như trước.

Hội chứng Volkmann thường gặp ở trẻ em bị gãy trên lồi cầu xương cánh tay, nhưng người trưởng thành vẫn có thể mắc sau gãy xương cẳng tay, chấn thương đè ép hoặc tổn thương mạch máu. Nguy cơ cũng tăng ở người được bó bột hoặc băng ép quá chặt. Bất kỳ tình trạng nào gây tăng áp lực khoang và giảm tưới máu kéo dài đều có thể dẫn đến bệnh.

Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là phát hiện và điều trị sớm hội chứng chèn ép khoang sau chấn thương, bó bột hoặc phẫu thuật. Người bệnh cần đi khám ngay khi xuất hiện đau tăng nhanh, tê bì, cẳng tay căng cứng, lạnh đầu chi hoặc khó cử động các ngón tay. Việc bó bột đúng kỹ thuật và theo dõi tuần hoàn chi thường xuyên cũng giúp giảm nguy cơ hình thành co cứng Volkmann.