Hội chứng chèn ép khoang là tình trạng cấp cứu y khoa nguy hiểm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ và thần kinh. Nếu không được nhận biết sớm, hậu quả để lại có thể là mất chức năng vận động, thậm chí hoại tử chi. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hội chứng chèn ép khoang là gì, dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa, từ đó có thêm kiến thức chăm sóc sức khỏe cơ xương khớp hiệu quả.
Hội chứng chèn ép khoang là gì?
Hội chứng chèn ép khoang được định nghĩa là tình trạng áp lực trong một khoang cơ tăng cao bất thường, làm giảm lưu thông máu và ảnh hưởng đến chức năng của cơ cũng như thần kinh bên trong. Khi dòng máu bị hạn chế, mô cơ thiếu oxy và dưỡng chất, từ đó dẫn đến tổn thương không hồi phục nếu kéo dài.
Có hai dạng chính:
- Chèn ép khoang cấp tính: Thường xảy ra sau chấn thương nặng như gãy xương, tai nạn giao thông, bỏng hoặc sau phẫu thuật. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa cần can thiệp nhanh chóng.
- Chèn ép khoang mạn tính (hay do gắng sức): Thường gặp ở vận động viên hoặc những người luyện tập thể thao cường độ cao. Triệu chứng xuất hiện dần khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.

Nếu không được xử trí kịp thời, hội chứng chèn ép khoang cấp có thể gây tổn thương cơ và thần kinh vĩnh viễn. Vì vậy, việc nắm rõ dấu hiệu ban đầu là rất quan trọng.
Dấu hiệu nhận biết hội chứng chèn ép khoang
Triệu chứng của hội chứng này có thể khác nhau tùy từng trường hợp, nhưng những dấu hiệu phổ biến thường bao gồm:
- Đau dữ dội: Cơn đau thường vượt mức bình thường so với chấn thương ban đầu. Đặc biệt, đau tăng khi duỗi thụ động phần cơ bị ảnh hưởng.
- Căng cứng cơ: Cơ bị sưng to, căng chặt như “gỗ cứng”.
- Tê bì, ngứa ran: Do thần kinh trong khoang bị chèn ép.
- Yếu cơ hoặc khó cử động: Vận động kém linh hoạt, khó kiểm soát.
- Thay đổi tuần hoàn: Ở giai đoạn muộn, mạch máu có thể yếu hoặc mất mạch.

Trong y văn, các bác sĩ thường nhắc đến “5 chữ P”: Pain (đau), Pallor (tái nhợt), Paresthesia (dị cảm), Paralysis (yếu cơ) và Pulselessness (mất mạch). Đây là những dấu hiệu kinh điển giúp định hướng chẩn đoán.
Ở thể mạn tính, biểu hiện thường là đau bắp chân hoặc cẳng tay khi gắng sức, kèm cảm giác căng tức.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Hội chứng chèn ép khoang có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân:
- Gãy xương: Đặc biệt là gãy xương dài ở cẳng chân hoặc cẳng tay.
- Chấn thương phần mềm nặng: Tổn thương dập nát mô cơ, tai nạn thể thao hoặc tai nạn giao thông.
- Bỏng sâu hoặc phù nề: Làm gia tăng áp lực trong khoang cơ.
- Băng bó, bó bột quá chặt: Khi chi bị bó cố định với lực nén lớn, máu và dịch khó lưu thông.
- Sau phẫu thuật mạch máu hoặc chấn thương mạch máu: Dẫn đến chảy máu và tụ dịch trong khoang.
Trong thể mạn tính, nguyên nhân thường do vận động lặp đi lặp lại, nhất là chạy bộ, đá bóng, leo núi hay các môn thể thao cần sức bền.
Yếu tố nguy cơ cao hơn ở người trẻ, vận động viên chuyên nghiệp và bệnh nhân chấn thương nặng.
Chẩn đoán và điều trị hội chứng chèn ép khoang
Việc chẩn đoán và điều trị hội chứng chèn ép khoang có ý nghĩa sống còn trong việc bảo tồn chức năng cơ và thần kinh. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ tiến hành các bước chẩn đoán để xác định mức độ, sau đó đưa ra phương án xử trí phù hợp.
Chẩn đoán
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng. Khi có biểu hiện đau dữ dội, căng cơ, tê bì, bác sĩ sẽ nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang. Một số trường hợp khó xác định, đo áp lực trong khoang cơ được chỉ định. Theo PubMed, ngưỡng áp lực > 30 mmHg thường được coi là nguy hiểm và có thể cần can thiệp.
Điều trị
Điều trị hội chứng chèn ép khoang cần được tiến hành khẩn trương và đúng cách để hạn chế tổn thương cơ, thần kinh. Các phương pháp thường được áp dụng bao gồm:
- Xử trí ban đầu: Tháo bỏ băng bó hoặc nẹp quá chặt, nâng cao chi ở mức tim để giảm sưng.
- Phẫu thuật giải ép (fasciotomy): Đây là phương pháp điều trị chính, giúp giảm áp lực trong khoang và phục hồi lưu thông máu. Thời điểm can thiệp càng sớm, khả năng phục hồi cơ càng cao.
- Hội chứng mạn tính: Với vận động viên, điều trị ban đầu thường là nghỉ ngơi, thay đổi thói quen luyện tập. Nếu không cải thiện, phẫu thuật có thể được cân nhắc.

Nếu không can thiệp kịp thời, biến chứng có thể xảy ra như hoại tử cơ, rối loạn thần kinh, mất chức năng chi, thậm chí phải đoạn chi.
Biện pháp phòng ngừa và lưu ý
Mặc dù không phải lúc nào cũng phòng ngừa được, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ bằng một số cách:
- Tránh băng bó hoặc bó bột quá chặt khi bị chấn thương.
- Theo dõi kỹ sau phẫu thuật hoặc sau khi bị chấn thương nặng để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
- Với người luyện tập thể thao: Khởi động kỹ trước khi vận động, tăng cường độ từ từ và nghỉ ngơi hợp lý.
- Khi xuất hiện cơn đau bất thường kéo dài, không nên chủ quan mà cần đi khám để được tư vấn kịp thời.

Phát hiện sớm và can thiệp đúng cách là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cơ xương khớp.
Hội chứng chèn ép khoang là tình trạng nguy hiểm, có thể gây tổn thương cơ và thần kinh không hồi phục nếu chậm trễ. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết triệu chứng và xử trí kịp thời là rất quan trọng. Hãy chú ý chăm sóc cơ thể, kết hợp chế độ ăn uống, vận động và chủ động phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro.