icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_a_z_chung_VACTERL_1_fce924f352hoi_a_z_chung_VACTERL_1_fce924f352

Hội chứng VACTERL là gì? Những điều cần biết về hội chứng VACTERL

Vũ Thị Hoài Thương05/10/2026

Hội chứng VACTERL là tình trạng bẩm sinh hiếm gặp với nhiều dị tật có xu hướng xuất hiện cùng nhau, chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống, hậu môn - trực tràng, tim, khí quản - thực quản, thận và chi. Nguyên nhân hiện chưa được xác định rõ, nhưng được cho là liên quan đến những rối loạn trong quá trình phát triển phôi sớm. Biểu hiện và mức độ ảnh hưởng khác nhau ở mỗi trẻ. Điều trị phụ thuộc vào từng dị tật, có thể bao gồm phẫu thuật, điều trị hỗ trợ và theo dõi lâu dài bởi nhiều chuyên khoa.

Tìm hiểu chung về hội chứng VACTERL

Hội chứng VACTERL là tập hợp các dị tật bẩm sinh có xu hướng xuất hiện cùng nhau nhưng chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất. Tên VACTERL đại diện cho các bất thường ở cột sống, hậu môn, tim, khí quản - thực quản, thận và chi. Cơ chế bệnh sinh chưa được làm rõ hoàn toàn, các bất thường được cho là phát sinh từ giai đoạn sớm của quá trình phát triển phôi thai. Mức độ và tổ hợp dị tật có thể khác nhau đáng kể ở từng trẻ. Yếu tố di truyền và môi trường có thể cùng tham gia, song phần lớn trường hợp xảy ra đơn lẻ, không theo kiểu di truyền rõ ràng.

Hội chứng VACTERL là tình trạng hiếm gặp. Do không có xét nghiệm đặc hiệu và biểu hiện rất đa dạng nên số liệu dịch tễ giữa các nghiên cứu còn khác nhau. Tình trạng này thường được phát hiện từ giai đoạn trước sinh hoặc ngay sau sinh khi trẻ có các dị tật rõ như teo hậu môn, bất thường chi hoặc teo thực quản. VACTERL có thể gặp ở cả trẻ nam và nữ.

Triệu chứng của hội chứng VACTERL

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng VACTERL

Biểu hiện của VACTERL rất đa dạng vì mỗi trẻ có thể có tổ hợp dị tật và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Các dấu hiệu thường xuất hiện từ khi sinh hoặc được phát hiện trong những tháng đầu đời, tùy cơ quan bị ảnh hưởng. Những biểu hiện của hội chứng VACTERL có thể gặp gồm:

  • Bất thường cột sống: Khá thường gặp, bao gồm đốt sống hình thành không hoàn chỉnh, đốt sống hợp nhất hoặc bất thường xương sườn. Trẻ có thể bị cong vẹo cột sống và thay đổi tư thế khi lớn lên.
  • Dị tật hậu môn - trực tràng: Hậu môn không có lỗ mở bình thường, bị hẹp hoặc nằm sai vị trí, một số trường hợp có đường rò bất thường. Trẻ có thể không đi ngoài được, chướng bụng hoặc gặp khó khăn khi đại tiện.
  • Dị tật tim bẩm sinh: Có thể gặp thông liên thất, thông liên nhĩ, tứ chứng Fallot và các bất thường cấu trúc khác. Tùy mức độ, trẻ có thể thở nhanh, tím tái, bú kém hoặc chậm tăng cân.
  • Bất thường khí quản - thực quản: Teo thực quản, thường đi kèm rò khí quản - thực quản, có thể khiến trẻ khó nuốt, ho hoặc tím tái khi bú, tiết nhiều nước bọt và dễ bị sặc hoặc viêm phổi do hít.
  • Bất thường thận và đường tiết niệu: Có thể bao gồm thận phát triển không đầy đủ, thận lạc chỗ hoặc các dị tật đường tiết niệu. Một số trẻ không có triệu chứng rõ lúc đầu, trong khi những trường hợp khác có thể bị nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Bất thường ở chi: Thường ảnh hưởng đến chi trên, đặc biệt là xương quay và ngón cái. Trẻ có thể thiếu hoặc kém phát triển ngón cái, xương quay hoặc một phần chi, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm và vận động.
Bất thường khí quản - thực quản: hiến trẻ khó nuốt, ho hoặc tím tái khi bú, tiết nhiều nước bọt và dễ bị sặc hoặc viêm phổi do hít
Bất thường khí quản - thực quản: hiến trẻ khó nuốt, ho hoặc tím tái khi bú, tiết nhiều nước bọt và dễ bị sặc hoặc viêm phổi do hít

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng VACTERL

Các biến chứng của VACTERL phụ thuộc vào loại dị tật, mức độ tổn thương và số cơ quan bị ảnh hưởng. Một số vấn đề có thể xuất hiện ngay sau sinh, trong khi những biến chứng khác phát triển trong quá trình trẻ lớn lên.

  • Biến chứng hô hấp: Rò khí quản - thực quản, teo thực quản hoặc các bất thường đường thở có thể làm tăng nguy cơ hít sặc, viêm phổi tái diễn và suy hô hấp.
  • Biến chứng tim mạch: Dị tật tim nặng có thể gây tím, suy tim, giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể và ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
  • Rối loạn tiêu hóa và dinh dưỡng: Dị tật thực quản hoặc hậu môn - trực tràng có thể gây khó nuốt, khó ăn, táo bón, rối loạn đại tiện và ảnh hưởng đến tăng trưởng.
  • Biến chứng thận - tiết niệu: Dị tật thận và đường tiết niệu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu tái diễn, trào ngược bàng quang - niệu quản, tổn thương thận và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến bệnh thận mạn.
  • Vấn đề cơ xương khớp và vận động: Bất thường cột sống hoặc chi có thể gây cong vẹo cột sống, hạn chế vận động, khó cầm nắm và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Chậm tăng trưởng và phát triển: Những trẻ có nhiều dị tật, khó khăn khi ăn uống hoặc phải trải qua nhiều lần phẫu thuật có thể chậm tăng cân, chậm phát triển thể chất và cần được theo dõi lâu dài.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám sớm giúp phát hiện các dị tật liên quan đến VACTERL, đánh giá mức độ ảnh hưởng và có kế hoạch điều trị, theo dõi phù hợp. Trẻ cần được đưa đến cơ sở y tế ngay nếu có các dấu hiệu như khó thở, tím tái, ho hoặc sặc khi bú, tiết nhiều nước bọt, không thể ăn uống, bụng chướng, không đi phân sau sinh hoặc giảm lượng nước tiểu. Ngoài ra, trẻ có bất thường rõ ở cột sống, hậu môn, tay chân hoặc chậm tăng trưởng cũng cần được đánh giá. Với trẻ đã được chẩn đoán VACTERL, tái khám định kỳ giúp theo dõi chức năng tim, thận, tiêu hóa và sự phát triển lâu dài.

Nguyên nhân gây hội chứng VACTERL

Nguyên nhân của hội chứng VACTERL hiện chưa được hiểu rõ hoàn toàn và có thể không giống nhau ở tất cả người mắc. Các nghiên cứu cho rằng đây là tình trạng phức tạp, có thể liên quan đến sự kết hợp của nhiều yếu tố di truyền và môi trường, làm ảnh hưởng đến quá trình phát triển của phôi thai từ giai đoạn sớm.

Phần lớn trường hợp VACTERL xuất hiện ngẫu nhiên, không có tiền sử gia đình. Hiện chưa xác định được một gene hoặc bất thường nhiễm sắc thể cụ thể là nguyên nhân chung của VACTERL. Những rối loạn xảy ra khi các cơ quan đang hình thành có thể dẫn đến nhiều dị tật bẩm sinh cùng xuất hiện. Tuy nhiên, cơ chế khiến các bất thường đặc trưng của VACTERL thường đi kèm với nhau vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Nguyên nhân của hội chứng VACTERL hiện chưa được hiểu rõ hoàn toàn và một số nghiên cứu cho rằng do sự phát triển bất thường của phôi thai trong giai đoạn sớm
Nguyên nhân của hội chứng VACTERL hiện chưa được hiểu rõ hoàn toàn và một số nghiên cứu cho rằng do sự phát triển bất thường của phôi thai trong giai đoạn sớm

Nguy cơ gây hội chứng VACTERL

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng VACTERL?

VACTERL là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp và phần lớn trường hợp xuất hiện ngẫu nhiên, do đó chưa xác định được một nhóm trẻ cụ thể chắc chắn sẽ mắc tình trạng này. Một số nhóm cần được lưu ý gồm:

  • Thai nhi trong quá trình phát triển sớm: VACTERL được cho là liên quan đến sự gián đoạn quá trình hình thành các cơ quan ở giai đoạn sớm của thai kỳ.
  • Trẻ có nhiều dị tật bẩm sinh: Đặc biệt khi có từ ba nhóm bất thường đặc trưng trở lên ở cột sống, hậu môn - trực tràng, tim, khí quản - thực quản, thận hoặc chi, có thể cân nhắc VACTERL sau khi loại trừ nguyên nhân khác.
  • Trẻ có tiền sử gia đình liên quan: Hiếm khi ghi nhận nhiều người trong cùng gia đình có các biểu hiện thuộc VACTERL. Những trường hợp này cần được đánh giá di truyền kỹ hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng VACTERL

Hiện nay, chưa xác định được đầy đủ các yếu tố nguy cơ của VACTERL. Một số yếu tố đã được nghiên cứu về khả năng liên quan, nhưng không đồng nghĩa cứ có yếu tố này thì thai nhi sẽ mắc VACTERL.

  • Đái tháo đường ở mẹ: Đặc biệt khi có từ trước thai kỳ, có thể làm tăng nguy cơ một số dị tật bẩm sinh liên quan đến VACTERL.
  • Yếu tố di truyền: Một số ít trường hợp ghi nhận biến đổi gene hoặc nhiễm sắc thể, nhưng chưa có bất thường di truyền chung được xác định.
  • Tiền sử gia đình: VACTERL chủ yếu xảy ra ngẫu nhiên, tuy nhiên hiếm khi ghi nhận các bất thường liên quan ở nhiều thành viên trong gia đình.
  • Yếu tố môi trường: Một số phơi nhiễm trong giai đoạn phát triển phôi sớm đang được nghiên cứu, nhưng chưa đủ bằng chứng xác định tác nhân cụ thể.
  • Tương tác gene - môi trường: Sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành các cơ quan của thai nhi.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng VACTERL

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng VACTERL

Chẩn đoán VACTERL chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng. Khám lâm sàng giúp bác sĩ nhận biết các dị tật đặc trưng và đánh giá triệu chứng của trẻ. Trong khi đó, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh giúp xác định những bất thường ở cơ quan bên trong, đánh giá mức độ tổn thương và loại trừ các bệnh di truyền có biểu hiện tương tự.

  • Chẩn đoán hình ảnh: X-quang, siêu âm, CT hoặc MRI được lựa chọn tùy trường hợp để phát hiện bất thường ở cột sống, thận, đường tiết niệu và các cơ quan liên quan.
  • Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc và chức năng tim, giúp phát hiện các dị tật tim bẩm sinh.
  • Đánh giá khí quản - thực quản: X-quang và các thăm dò chuyên biệt có thể được thực hiện khi nghi ngờ teo thực quản hoặc rò khí quản - thực quản.
  • Xét nghiệm chức năng cơ quan: Xét nghiệm máu, nước tiểu được chỉ định khi cần nhằm đánh giá chức năng thận và những vấn đề liên quan.
  • Xét nghiệm di truyền: Có thể được thực hiện để tìm bất thường gene hoặc nhiễm sắc thể, đặc biệt nhằm loại trừ các hội chứng di truyền khác có biểu hiện giống VACTERL.
  • Không có một xét nghiệm đơn lẻ có thể xác nhận tất cả trường hợp VACTERL. Chẩn đoán thường dựa trên tổ hợp các dị tật đặc trưng và quá trình loại trừ những nguyên nhân khác.
Chẩn đoán hình ảnh để phát hiện bất thường ở cột sống, thận, đường tiết niệu và các cơ quan liên quan
Chẩn đoán hình ảnh để phát hiện bất thường ở cột sống, thận, đường tiết niệu và các cơ quan liên quan

Phương pháp điều trị hội chứng VACTERL

VACTERL không có một phương pháp điều trị chung cho tất cả người bệnh. Việc điều trị được cá thể hóa theo loại dị tật, mức độ ảnh hưởng và tình trạng sức khỏe của trẻ, thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.

  • Phẫu thuật dị tật: Có thể cần thực hiện sớm để sửa chữa teo hoặc rò khí quản - thực quản, dị tật hậu môn - trực tràng, một số dị tật tim và bất thường đường tiết niệu.
  • Điều trị tim mạch: Theo dõi, dùng thuốc, phẫu thuật hoặc can thiệp tim tùy loại và mức độ dị tật tim bẩm sinh.
  • Điều trị thận - tiết niệu: Theo dõi chức năng thận, xử trí nhiễm trùng đường tiết niệu và can thiệp khi có bất thường ảnh hưởng đến dòng nước tiểu hoặc chức năng thận.
  • Điều trị cơ xương khớp: Vật lý trị liệu, dụng cụ hỗ trợ hoặc phẫu thuật có thể được áp dụng đối với bất thường cột sống và chi nhằm cải thiện vận động.
  • Hỗ trợ dinh dưỡng và hô hấp: Trẻ khó nuốt, dễ sặc hoặc gặp vấn đề hô hấp cần được đánh giá để lựa chọn cách nuôi dưỡng và hỗ trợ hô hấp phù hợp.
  • Theo dõi lâu dài: Khám định kỳ giúp đánh giá tăng trưởng, phát triển và phát hiện sớm các biến chứng ở tim, thận, tiêu hóa, hô hấp hoặc hệ cơ xương.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng VACTERL

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng VACTERL

Chế độ sinh hoạt

  • Tái khám định kỳ: Theo dõi các dị tật, chức năng cơ quan và sự phát triển của trẻ.
  • Vận động phù hợp: Khuyến khích hoạt động theo khả năng, kết hợp vật lý trị liệu khi cần.
  • Theo dõi bất thường: Chú ý khó thở, sặc, rối loạn đại tiểu tiện hoặc dấu hiệu nhiễm trùng để đi khám sớm.

Chế độ dinh dưỡng

  • Ăn đủ chất: Đảm bảo năng lượng và dưỡng chất phù hợp với tuổi, tình trạng tăng trưởng.
  • Điều chỉnh cách ăn: Thay đổi độ đặc và cách cho ăn nếu trẻ khó nuốt hoặc dễ sặc.
  • Theo dõi tăng trưởng: Kiểm tra cân nặng, chiều cao để điều chỉnh dinh dưỡng khi cần.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng VACTERL

Do nguyên nhân của VACTERL chưa được xác định rõ nên hiện chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu. Tuy nhiên, chăm sóc sức khỏe trước và trong thai kỳ có vai trò giảm một số nguy cơ dị tật bẩm sinh và hỗ trợ phát hiện bất thường sớm.

  • Chăm sóc sức khỏe trước mang thai: Khám tiền thai và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính, đặc biệt là đái tháo đường.
  • Dùng thuốc an toàn: Chỉ sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung trong thai kỳ theo hướng dẫn chuyên môn. Hạn chế tiếp xúc với các chất có khả năng gây hại cho thai nhi.
  • Khám thai định kỳ: Siêu âm và các thăm dò trước sinh phù hợp có thể giúp phát hiện sớm một số dị tật.
  • Tư vấn di truyền: Có thể được cân nhắc khi gia đình có tiền sử dị tật bẩm sinh hoặc nghi ngờ nguyên nhân di truyền.
Siêu âm và các thăm dò trước sinh phù hợp khi khám thai định kỳ có thể giúp phát hiện sớm một số dị tật
Siêu âm và các thăm dò trước sinh phù hợp khi khám thai định kỳ có thể giúp phát hiện sớm một số dị tật

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

VACTERL không được xem là một bệnh di truyền đơn gene điển hình. Phần lớn trường hợp xảy ra đơn lẻ và không có tiền sử gia đình. Một số người bệnh có thể mang bất thường về gene hoặc nhiễm sắc thể, nhưng chưa xác định được một nguyên nhân di truyền chung. Khi nghi ngờ, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm và tư vấn di truyền để loại trừ các hội chứng khác.


Khả năng phát triển và chất lượng cuộc sống khác nhau ở từng trẻ. Nếu các dị tật được phát hiện, điều trị sớm và không quá nghiêm trọng, nhiều trẻ có thể đạt khả năng học tập, vận động và sinh hoạt tương đối tốt. Những trường hợp có dị tật tim, thận hoặc đường hô hấp nặng thường cần điều trị và theo dõi nhiều hơn.


Chẩn đoán dựa trên thăm khám kết hợp với các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để xác định những dị tật đặc trưng. VACTERL thường được cân nhắc khi người bệnh có ít nhất ba nhóm bất thường thành phần, nhưng tiêu chuẩn có thể khác nhau giữa các tài liệu. Bác sĩ cũng cần loại trừ những bệnh di truyền hoặc hội chứng khác có biểu hiện tương tự.


Một số dị tật liên quan đến VACTERL có thể được phát hiện qua siêu âm thai, chẳng hạn bất thường ở tim, thận, cột sống hoặc chi. Tuy nhiên, không phải tất cả thành phần của VACTERL đều dễ nhận biết trước sinh. Vì vậy, việc đánh giá thường được tiếp tục sau khi trẻ chào đời bằng khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng phù hợp.


Đa số trường hợp VACTERL xảy ra đơn lẻ nên nguy cơ tái diễn trong gia đình nhìn chung được đánh giá là thấp, nhưng không thể áp dụng một con số chung cho mọi gia đình. Nguy cơ có thể khác nếu phát hiện nguyên nhân di truyền cụ thể. Cha mẹ có con mắc VACTERL nên cân nhắc tư vấn di truyền trước lần mang thai tiếp theo.