icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_mat_meo_1_3c341851f3benh_a_z_hoi_chung_mat_meo_1_3c341851f3

Hội chứng mắt mèo là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà05/10/2026

Hội chứng mắt mèo là một rối loạn nhiễm sắc thể hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đến mắt, tai, tim, thận, hậu môn và nhiều cơ quan khác. Biểu hiện của bệnh rất khác nhau giữa từng người và không phải ai cũng có hình dạng đồng tử giống mắt mèo. Hiểu đúng nguyên nhân, dấu hiệu và cách theo dõi giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong chăm sóc lâu dài.

Tìm hiểu chung về hội chứng mắt mèo

Hội chứng mắt mèo (Cat Eye Syndrome - CES), hay còn được gọi là hội chứng Schmid-Fraccaro, là một rối loạn nhiễm sắc thể hiếm gặp. Bệnh thường liên quan đến sự hiện diện của một nhiễm sắc thể đánh dấu nhỏ dư thừa có nguồn gốc từ nhiễm sắc thể 22, làm tăng số bản sao của một vùng vật liệu di truyền ở 22q11.

Tên gọi "mắt mèo" bắt nguồn từ một biểu hiện gọi là khuyết mống mắt (iris coloboma). Đây là tình trạng một phần mô của mống mắt không hình thành bình thường trong quá trình phát triển của thai nhi, khiến đồng tử có thể mang hình dạng giống lỗ khóa hoặc mắt mèo. Tuy nhiên, đặc điểm này chỉ xuất hiện ở một bộ phận người mắc bệnh. Vì vậy, không có hình dạng mắt đặc trưng không đồng nghĩa với việc loại trừ hội chứng mắt mèo.

Bệnh có phổ biểu hiện rất rộng. Một số người chỉ có một vài bất thường tương đối nhẹ, trong khi những trường hợp khác có thể có nhiều dị tật bẩm sinh ở tim, thận, đường tiêu hóa, mắt hoặc hệ sinh dục - tiết niệu. Ba biểu hiện thường được nhắc đến trong mô tả kinh điển là khuyết mống mắt, bất thường vùng trước tai và dị tật hậu môn, nhưng không có dấu hiệu đơn lẻ nào xuất hiện ở tất cả người bệnh.

Orphanet ước tính hội chứng mắt mèo xảy ra khoảng 1 trên 50.000 đến 1 trên 150.000 trẻ sinh sống. Do đây là bệnh hiếm và biểu hiện lâm sàng rất khác nhau, các ước tính dịch tễ có thể chưa phản ánh đầy đủ tất cả trường hợp.

Triệu chứng của hội chứng mắt mèo

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng mắt mèo

Các biểu hiện thường được ghi nhận có thể chia thành nhiều nhóm cơ quan để người đọc dễ theo dõi:

  • Khuyết mống mắt: Một phần mống mắt không hình thành đầy đủ, có thể khiến đồng tử có hình dạng giống lỗ khóa hoặc mắt mèo. Khuyết tật cũng có thể liên quan đến các cấu trúc sâu hơn của mắt và ảnh hưởng thị lực tùy vị trí, mức độ tổn thương.
  • Các bất thường khác ở mắt: Một số người có thể gặp khuyết hắc mạc - võng mạc, mắt nhỏ, giác mạc nhỏ hoặc lác. Mức độ ảnh hưởng thị giác vì vậy không giống nhau giữa các trường hợp.
  • Bất thường vùng tai: Hố nhỏ hoặc phần da thừa ở phía trước tai là những đặc điểm điển hình được mô tả trong hội chứng. Hình dạng tai cũng có thể khác bình thường.
  • Giảm thính lực: Một số người bệnh có thể bị suy giảm thính lực, trong đó bất thường cấu trúc tai giữa là một nguyên nhân được ghi nhận.
  • Dị tật hậu môn - trực tràng: Hậu môn có thể không hình thành bình thường hoặc bị tịt hậu môn. Đây là một trong những biểu hiện kinh điển của hội chứng và thường được phát hiện ngay sau sinh.
  • Dị tật tim bẩm sinh: Hội chứng mắt mèo có thể đi kèm những bất thường cấu trúc của tim. Mức độ ảnh hưởng rất khác nhau và một số dị tật tim có thể là yếu tố quan trọng quyết định tình trạng sức khỏe lâu dài.
  • Bất thường thận và đường tiết niệu: Có thể gặp thận kém phát triển hoặc không có thận, thận nằm ở vị trí bất thường, thận ứ nước hoặc các bất thường khác của hệ tiết niệu.
  • Bất thường cơ xương: Một số trường hợp có bất thường xương sườn, cột sống, chi hoặc loạn sản khớp háng.
  • Chậm tăng trưởng: Hạn chế tăng trưởng trong thai kỳ, vóc dáng thấp hoặc khó tăng trưởng sau sinh có thể xuất hiện ở một số người bệnh.
  • Giảm trương lực cơ: Trẻ có thể có trương lực cơ thấp, biểu hiện bằng cơ mềm hoặc vận động yếu hơn dự kiến.
  • Chậm phát triển hoặc khó khăn về nhận thức: Khả năng phát triển thần kinh rất khác nhau. Một số trẻ phát triển trong giới hạn bình thường, trong khi những trẻ khác có thể chậm đạt các mốc phát triển hoặc có khuyết tật trí tuệ ở các mức độ khác nhau.
Một phần mống mắt không hình thành đầy đủ, có thể khiến đồng tử có hình dạng giống lỗ khóa hoặc mắt mèo
Một phần mống mắt không hình thành đầy đủ, có thể khiến đồng tử có hình dạng giống lỗ khóa hoặc mắt mèo

Đáng lưu ý, sự hiện diện hay vắng mặt của khuyết mống mắt không phản ánh đầy đủ mức độ nặng của toàn bộ hội chứng. Vì vậy, việc đánh giá cần xem xét tất cả cơ quan có khả năng bị ảnh hưởng thay vì chỉ tập trung vào mắt.

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng mắt mèo

Biến chứng phụ thuộc chủ yếu vào loại và mức độ của các dị tật bẩm sinh đi kèm. Không phải tất cả người mắc hội chứng mắt mèo đều gặp các vấn đề dưới đây:

  • Suy giảm thị lực: Khuyết tật ở mống mắt, võng mạc hoặc các cấu trúc khác của mắt có thể làm giảm thị lực. Lác, tật khúc xạ hoặc nhược thị cũng cần được phát hiện và xử trí phù hợp.
  • Suy giảm thính lực và ảnh hưởng ngôn ngữ: Khi trẻ nghe kém, quá trình học nói và giao tiếp có thể bị ảnh hưởng nếu vấn đề không được nhận biết và hỗ trợ sớm.
  • Biến chứng của bệnh tim bẩm sinh: Dị tật tim đáng kể có thể ảnh hưởng tuần hoàn, khả năng gắng sức và sức khỏe tổng thể. Một số trường hợp cần can thiệp chuyên khoa tim mạch hoặc phẫu thuật.
  • Biến chứng thận - tiết niệu: Bất thường cấu trúc thận hoặc đường tiết niệu có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng thận hoặc các vấn đề tiết niệu, tùy loại dị tật.
  • Khó khăn trong ăn uống và tăng trưởng: Dị tật đường tiêu hóa, giảm trương lực cơ hoặc các bệnh lý phối hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và tăng trưởng của trẻ.
  • Khó khăn về phát triển và học tập: Một số trẻ có thể cần hỗ trợ về vận động, ngôn ngữ, học tập hoặc các kỹ năng thích nghi trong quá trình phát triển.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Trẻ sơ sinh có bất thường bẩm sinh ở mắt, tai, hậu môn, tim hoặc thận nên được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân và kiểm tra những cơ quan liên quan. Đặc biệt, sự xuất hiện đồng thời của nhiều dị tật bẩm sinh có thể là lý do để cân nhắc đánh giá di truyền.

Với người đã được chẩn đoán hội chứng mắt mèo, nên đi khám theo lịch theo dõi của các chuyên khoa liên quan. Cần được đánh giá sớm nếu xuất hiện triệu chứng mới liên quan đến thị lực, thính lực, hô hấp, tim mạch, tiết niệu, tiêu hóa hoặc nếu trẻ có dấu hiệu chậm tăng trưởng, chậm vận động hay chậm phát triển ngôn ngữ.

Nguyên nhân gây hội chứng mắt mèo

Hội chứng mắt mèo có bản chất là một rối loạn nhiễm sắc thể. Phần lớn trường hợp liên quan đến một nhiễm sắc thể đánh dấu nhỏ dư thừa (small supernumerary marker chromosome - sSMC) được tạo thành từ vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể 22. Sự hiện diện của vật liệu di truyền dư thừa ở vùng 22q11 làm tăng số bản sao của một số gen và được cho là gây rối loạn quá trình phát triển bình thường của nhiều cơ quan trong thời kỳ phôi thai.

Ở dạng điển hình, người bệnh có thêm vật liệu di truyền thuộc đoạn gần tâm động của nhiễm sắc thể 22, dẫn đến tình trạng tam nhiễm hoặc tứ nhiễm một phần vùng này. Chính sự thay đổi về "liều lượng gen" giúp giải thích vì sao hội chứng có thể ảnh hưởng đồng thời đến mắt, tai, tim, thận, đường tiêu hóa và các cấu trúc khác. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa kích thước bất thường nhiễm sắc thể và biểu hiện lâm sàng không phải lúc nào cũng đơn giản.

Phần lớn trường hợp xảy ra rải rác, tức là người mắc bệnh không có tiền sử gia đình mắc hội chứng này. Orphanet cũng ghi nhận nhiễm sắc thể dư thừa thường xuất hiện mới (de novo). Tuy vậy, các trường hợp có tính gia đình đã được báo cáo, vì vậy xét nghiệm bố mẹ và tư vấn di truyền có thể cần thiết trong một số gia đình.

Hội chứng mắt mèo có bản chất là một rối loạn nhiễm sắc thể
Hội chứng mắt mèo có bản chất là một rối loạn nhiễm sắc thể

Nguy cơ mắc hội chứng mắt mèo

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng mắt mèo?

Phần lớn người mắc hội chứng mắt mèo không có tiền sử gia đình mắc bệnh. Do đó, trong nhiều trường hợp không thể xác định trước một nhóm người cụ thể sẽ mắc bệnh dựa trên lối sống hoặc các đặc điểm thông thường.

Tuy nhiên, nếu một người đã được xác định mang bất thường nhiễm sắc thể liên quan đến hội chứng mắt mèo, việc đánh giá nhiễm sắc thể của cha mẹ có thể giúp xác định bất thường xuất hiện mới hay có liên quan đến một thay đổi di truyền ở gia đình. Đây là vấn đề cần được đánh giá riêng bởi chuyên gia di truyền.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng mắt mèo

Hiện không có các yếu tố nguy cơ lối sống hoặc môi trường đã được xác lập để giải thích phần lớn trường hợp hội chứng mắt mèo. Những điểm có ý nghĩa chủ yếu nằm ở khía cạnh di truyền:

  • Bất thường nhiễm sắc thể ở cha hoặc mẹ: Một số trường hợp hiếm có thể liên quan đến việc cha hoặc mẹ mang nhiễm sắc thể đánh dấu hoặc bất thường nhiễm sắc thể liên quan. Khi đó, nguy cơ đối với lần mang thai sau cần được tính toán dựa trên kết quả xét nghiệm cụ thể, không thể áp dụng một con số chung cho mọi gia đình.
  • Tiền sử gia đình có bất thường tương tự: Đây không phải nguyên nhân trực tiếp gây bệnh, nhưng có thể là thông tin quan trọng để bác sĩ chỉ định đánh giá di truyền phù hợp.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng mắt mèo

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng mắt mèo

Do biểu hiện của bệnh rất đa dạng và một số dấu hiệu có thể gặp trong các hội chứng di truyền khác, chẩn đoán không nên chỉ dựa vào hình dạng mắt hoặc các đặc điểm bên ngoài. Việc xác định bất thường nhiễm sắc thể đóng vai trò trung tâm.

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá các bất thường bẩm sinh ở mắt, tai, hậu môn, khuôn mặt, tim, hệ tiết niệu - sinh dục và cơ xương, đồng thời xem xét sự tăng trưởng và phát triển của trẻ. Tiền sử gia đình cũng có thể được khai thác để tìm những biểu hiện tương tự ở người thân. Khám lâm sàng giúp định hướng nhưng không đủ để xác định bản chất bất thường nhiễm sắc thể.
  • Phân tích nhiễm sắc thể: Lập bộ nhiễm sắc thể, hay karyotype, có thể phát hiện nhiễm sắc thể đánh dấu dư thừa ở nhiều trường hợp. Đây là một phương pháp quan trọng trong đánh giá các bất thường số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể. Tuy nhiên, các kỹ thuật có độ phân giải cao hơn có thể cần thiết để xác định chính xác nguồn gốc và phạm vi vật liệu di truyền dư thừa.
  • Lai huỳnh quang tại chỗ: FISH (fluorescence in situ hybridization) sử dụng các đầu dò DNA đặc hiệu để xác định vật liệu di truyền bất thường có nguồn gốc từ vùng nào của nhiễm sắc thể. Phương pháp này có thể đặc biệt hữu ích khi cần xác định nguồn gốc nhiễm sắc thể đánh dấu hoặc phát hiện thể khảm ở mức thấp.
  • Xét nghiệm vi mảng nhiễm sắc thể: Các kỹ thuật như array-CGH hoặc SNP microarray có thể xác định những vùng DNA tăng hoặc giảm số bản sao với độ phân giải cao hơn karyotype thông thường. Kết quả giúp mô tả chính xác hơn phạm vi vật liệu nhiễm sắc thể 22 dư thừa. Tuy nhiên, lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên từng tình huống lâm sàng và tư vấn của chuyên gia di truyền.
  • Đánh giá các cơ quan liên quan: Sau khi nghi ngờ hoặc xác định hội chứng, bác sĩ có thể chỉ định khám mắt, đánh giá thính lực, siêu âm tim, siêu âm thận và các xét nghiệm khác tùy biểu hiện. Mục tiêu không phải để chứng minh lại bất thường nhiễm sắc thể mà để xác định những cơ quan đang bị ảnh hưởng và lập kế hoạch theo dõi phù hợp.
  • Chẩn đoán trước sinh: Hội chứng mắt mèo có thể được phát hiện trước sinh khi xét nghiệm tế bào thai cho thấy bất thường nhiễm sắc thể phù hợp. Orphanet ghi nhận có thể sử dụng phân tích nhiễm sắc thể và FISH trên mẫu trước sinh. Tuy nhiên, việc dự đoán chính xác mức độ biểu hiện sau sinh có thể khó khăn do phổ biểu hiện của hội chứng rất rộng.
Lập bộ nhiễm sắc thể, hay karyotype, có thể phát hiện nhiễm sắc thể đánh dấu dư thừa ở nhiều trường hợp
Lập bộ nhiễm sắc thể, hay karyotype, có thể phát hiện nhiễm sắc thể đánh dấu dư thừa ở nhiều trường hợp

Phương pháp điều trị hội chứng mắt mèo hiệu quả

Hiện việc điều trị chủ yếu tập trung vào các bất thường và triệu chứng cụ thể của từng người thay vì loại bỏ bất thường nhiễm sắc thể. Vì mức độ ảnh hưởng giữa các trường hợp rất khác nhau, kế hoạch chăm sóc thường cần phối hợp nhiều chuyên khoa.

Điều trị các bất thường ở mắt

Người bệnh cần được đánh giá thị lực và cấu trúc mắt để phát hiện những vấn đề có thể điều trị như tật khúc xạ, lác hoặc nhược thị. Mục tiêu là bảo tồn và tối ưu chức năng thị giác. Không phải tất cả trường hợp khuyết mống mắt đều cần phẫu thuật.

Điều trị dị tật hậu môn - trực tràng

Tịt hậu môn hoặc các dị tật hậu môn - trực tràng đáng kể thường cần được chuyên khoa ngoại đánh giá và điều trị bằng phẫu thuật phù hợp với giải phẫu của từng trẻ. Mục tiêu là thiết lập đường bài xuất phân và hỗ trợ chức năng đại tiện lâu dài.

Điều trị bệnh tim bẩm sinh

Các dị tật tim cần được bác sĩ tim mạch đánh giá dựa trên loại tổn thương và mức độ ảnh hưởng đến tuần hoàn. Một số trường hợp chỉ cần theo dõi, trong khi các dị tật nặng hơn có thể cần can thiệp hoặc phẫu thuật.

Theo dõi thận và hệ tiết niệu

Siêu âm thận và các đánh giá chức năng thận có thể được thực hiện tùy trường hợp. Nếu có bất thường cấu trúc hoặc chức năng, người bệnh có thể cần theo dõi bởi chuyên khoa thận hoặc tiết niệu.

Hỗ trợ thính lực và giao tiếp

Trẻ có giảm thính lực cần được đánh giá thính học và xử trí theo loại, mức độ suy giảm. Hỗ trợ ngôn ngữ và giao tiếp có thể đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển của trẻ.

Can thiệp phát triển và phục hồi chức năng

Với trẻ chậm vận động, chậm ngôn ngữ hoặc gặp khó khăn trong học tập, các chương trình can thiệp sớm, vật lý trị liệu, hỗ trợ ngôn ngữ hoặc giáo dục phù hợp có thể được cân nhắc theo nhu cầu. Mục tiêu là hỗ trợ trẻ đạt khả năng chức năng tốt nhất có thể chứ không điều trị nguyên nhân nhiễm sắc thể.

Tư vấn di truyền

Tư vấn di truyền giúp gia đình hiểu bản chất của bất thường nhiễm sắc thể, ý nghĩa của kết quả xét nghiệm và nguy cơ tái diễn trong những lần mang thai sau. Nguy cơ này phụ thuộc vào việc bất thường xuất hiện mới hay được di truyền, cũng như kết quả phân tích nhiễm sắc thể của cha mẹ, vì vậy cần đánh giá riêng cho từng gia đình.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng mắt mèo

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng mắt mèo

Chế độ sinh hoạt

Các biện pháp chăm sóc nên được cá thể hóa theo các bất thường thực tế của người bệnh:

  • Tuân thủ lịch theo dõi chuyên khoa: Khám mắt, tim mạch, thính học, thận - tiết niệu và các chuyên khoa khác theo chỉ định giúp phát hiện và xử trí những vấn đề liên quan đến từng cơ quan.
  • Theo dõi tăng trưởng và phát triển: Với trẻ em, cha mẹ nên theo dõi các mốc vận động, ngôn ngữ, khả năng học tập và tăng trưởng để trao đổi với nhân viên y tế khi có bất thường.
  • Hỗ trợ thị giác và thính giác: Sử dụng kính, thiết bị hỗ trợ hoặc các biện pháp phục hồi theo hướng dẫn chuyên môn nếu trẻ có suy giảm chức năng.
  • Duy trì hoạt động phù hợp: Hoạt động thể chất và sinh hoạt hằng ngày nên phù hợp với độ tuổi, khả năng vận động và tình trạng tim mạch, cơ xương của từng người.
  • Phối hợp chăm sóc đa chuyên khoa: Vì hội chứng có thể ảnh hưởng nhiều cơ quan, việc chia sẻ thông tin giữa các chuyên khoa giúp hạn chế bỏ sót vấn đề và tránh các kế hoạch chăm sóc rời rạc.

Chế độ dinh dưỡng

Không có chế độ ăn đặc hiệu đã được chứng minh có thể điều trị bất thường nhiễm sắc thể gây hội chứng mắt mèo. Dinh dưỡng nên hướng đến đáp ứng nhu cầu tăng trưởng và tình trạng sức khỏe cụ thể:

  • Bảo đảm chế độ ăn cân đối: Lựa chọn thực phẩm đa dạng và phù hợp với tuổi, nhu cầu năng lượng cũng như khả năng ăn uống của người bệnh.
  • Theo dõi khó khăn khi ăn: Trẻ gặp vấn đề về bú, nuốt, tăng cân hoặc có bất thường đường tiêu hóa nên được đánh giá bởi nhân viên y tế thay vì tự áp dụng chế độ ăn hạn chế.
  • Điều chỉnh dinh dưỡng theo bệnh đi kèm: Nếu có bệnh tim, thận, đường tiêu hóa hoặc vấn đề chuyển hóa, chế độ ăn cần được điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng mắt mèo hiệu quả

Hiện chưa có biện pháp lối sống được chứng minh có thể phòng ngừa sự xuất hiện của hội chứng mắt mèo. Phần lớn trường hợp xảy ra rải rác do bất thường nhiễm sắc thể xuất hiện mới.

Một số biện pháp dưới đây không phải là "phòng bệnh" theo nghĩa ngăn chặn hoàn toàn hội chứng, mà chủ yếu phục vụ đánh giá nguy cơ sinh sản và phát hiện bất thường:

  • Tư vấn di truyền: Những gia đình đã có người mắc hội chứng mắt mèo hoặc phát hiện bất thường nhiễm sắc thể liên quan có thể được tư vấn di truyền trước khi mang thai. Chuyên gia sẽ dựa trên kết quả xét nghiệm cụ thể để đánh giá nguy cơ của từng gia đình.
  • Xét nghiệm nhiễm sắc thể của cha mẹ khi có chỉ định: Việc xác định bất thường của trẻ là mới xuất hiện hay có liên quan đến nhiễm sắc thể của cha hoặc mẹ có ý nghĩa đối với tư vấn nguy cơ tái diễn.
  • Chẩn đoán trước sinh trong trường hợp phù hợp: Khi gia đình có chỉ định di truyền, xét nghiệm mẫu thai có thể xác định bất thường nhiễm sắc thể liên quan. Đây là biện pháp chẩn đoán trước sinh, không phải phương pháp phòng ngừa bệnh.
Những gia đình đã có người mắc hội chứng mắt mèo có thể được tư vấn di truyền trước khi mang thai
Những gia đình đã có người mắc hội chứng mắt mèo có thể được tư vấn di truyền trước khi mang thai

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Không. Tên bệnh xuất phát từ khuyết mống mắt có thể làm đồng tử giống hình lỗ khóa hoặc mắt mèo, nhưng dấu hiệu này không xuất hiện ở tất cả người mắc bệnh. Vì vậy, hình dạng mắt không thể được sử dụng một mình để xác định hoặc loại trừ hội chứng.

Phần lớn trường hợp được ghi nhận là xảy ra rải rác và người bệnh không có tiền sử gia đình mắc hội chứng. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể được truyền từ cha hoặc mẹ, nên tư vấn và xét nghiệm di truyền có thể cần thiết đối với từng gia đình.

Có thể, nhưng mức độ rất khác nhau. Một số người có khả năng nhận thức trong giới hạn bình thường, trong khi những người khác có thể chậm phát triển hoặc khuyết tật trí tuệ ở những mức độ khác nhau; không thể dự đoán khả năng nhận thức chỉ dựa trên một đặc điểm bên ngoài.

Hiện không có phương pháp điều trị loại bỏ bất thường nhiễm sắc thể gây hội chứng. Điều trị tập trung vào từng vấn đề cụ thể, chẳng hạn dị tật tim, hậu môn - trực tràng, bất thường mắt, thính lực hoặc khó khăn phát triển, với kế hoạch phụ thuộc vào tình trạng của mỗi người.

Bác sĩ có thể nghi ngờ bệnh dựa trên các bất thường bẩm sinh, nhưng xét nghiệm di truyền tế bào hoặc di truyền phân tử là cần thiết để xác định bất thường nhiễm sắc thể liên quan. Các phương pháp có thể bao gồm karyotype, FISH và xét nghiệm vi mảng nhiễm sắc thể tùy từng trường hợp.