icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_khoa_trong_1_c731ff6a42benh_a_z_hoi_chung_khoa_trong_1_c731ff6a42

Hội chứng khóa trong là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà05/10/2026

Hội chứng khóa trong (Locked-in syndrome) là một rối loạn thần kinh hiếm gặp, trong đó người bệnh vẫn tỉnh táo và nhận thức được môi trường xung quanh nhưng gần như mất khả năng vận động và giao tiếp bằng lời nói. Người bệnh thường có thể cử động mắt hoặc chớp mắt, nhờ đó duy trì khả năng giao tiếp với người khác.

Tìm hiểu chung về hội chứng khóa trong

Hội chứng khóa trong (Locked-in syndrome - LIS) là một rối loạn thần kinh hiếm gặp, thường liên quan đến tổn thương ở thân não, đặc biệt là vùng cầu não. Người bệnh có thể bị liệt tứ chi, mất khả năng nói và gần như không thể thực hiện các vận động chủ động, nhưng ý thức và khả năng nhận biết xung quanh vẫn được bảo tồn.

Một đặc điểm quan trọng của LIS là người bệnh thường vẫn có thể chớp mắt hoặc đưa mắt lên xuống. Những cử động này có thể được sử dụng để giao tiếp. Do biểu hiện bên ngoài giống tình trạng mất ý thức, hội chứng khóa trong đôi khi có thể bị nhầm với hôn mê hoặc một số rối loạn ý thức khác.

Hội chứng khóa trong thường được chia thành 3 thể:

  • Thể cổ điển: Người bệnh gần như bất động hoàn toàn nhưng vẫn tỉnh táo, có thể chớp mắt và cử động mắt theo chiều dọc.
  • Thể không hoàn toàn: Ngoài các cử động của mắt, người bệnh vẫn thực hiện được một số vận động nhỏ khác.
  • Thể bất động hoàn toàn: Người bệnh mất tất cả vận động chủ động, kể cả vận động mắt, nhưng hoạt động của vỏ não vẫn có thể được bảo tồn. Điện não đồ (EEG) có thể hỗ trợ đánh giá hoạt động não trong những trường hợp này.

Hội chứng khóa trong khá hiếm nên hiện chưa có nhiều dữ liệu để xác định chính xác tỷ lệ mắc trong cộng đồng. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi nhưng thường được ghi nhận ở người trưởng thành.

Theo dữ liệu từ nghiên cứu của Association du Locked-In Syndrome (ALIS), độ tuổi của người mắc LIS dao động từ 22 - 77 tuổi, trung bình khoảng 46,8 tuổi. Tỷ lệ mắc giữa hai giới khá tương đồng, với nam giới chiếm khoảng 51,2% và nữ giới khoảng 48,1%. Một số nghiên cứu hồi cứu khác cũng ghi nhận độ tuổi trung bình của người bệnh khoảng 33 - 45 tuổi.

Ở những trường hợp LIS liên quan đến nguyên nhân mạch máu, người bệnh có thể kèm theo các bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường và xơ vữa động mạch. Do bệnh hiếm gặp và việc chẩn đoán đôi khi gặp khó khăn, các số liệu dịch tễ hiện nay vẫn còn tương đối hạn chế.

Triệu chứng của hội chứng khóa trong

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng khóa trong

Biểu hiện của hội chứng khóa trong có thể khác nhau tùy mức độ và vị trí tổn thương thần kinh. Đặc trưng của bệnh là người bệnh mất phần lớn khả năng vận động chủ động nhưng ý thức và một số chức năng, đặc biệt là vận động mắt, vẫn có thể được bảo tồn. Những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp gồm:

  • Liệt tứ chi: Người bệnh yếu hoặc mất khả năng vận động chủ động ở cả hai tay, hai chân và thân mình; liệt hoàn toàn có thể gặp ở nhiều trường hợp.
  • Mất khả năng nói: Tổn thương các đường vận động ở thân não có thể khiến người bệnh không thể phát âm hoặc giao tiếp bằng lời nói dù vẫn tỉnh táo và hiểu lời nói.
  • Khó nuốt: Các cơ tham gia hoạt động nuốt có thể bị liệt hoặc suy yếu, khiến người bệnh gặp khó khăn khi nuốt thức ăn, nước uống hoặc nước bọt.
  • Rối loạn hô hấp: Một số người bệnh có thể mất khả năng chủ động kiểm soát hô hấp hoặc xuất hiện bất thường như ngưng thở, thở nhanh và rối loạn nhịp thở.
  • Rối loạn vận động mắt: Chuyển động mắt theo chiều ngang thường bị hạn chế hoặc mất, trong khi khả năng đưa mắt lên xuống và chớp mắt thường được bảo tồn.
  • Liệt cơ mặt và vùng đầu - cổ: Người bệnh có thể xuất hiện liệt mặt hai bên, yếu vận động lưỡi, yếu cơ cổ, giảm cảm giác vùng mặt hoặc mất phản xạ nôn.
  • Rối loạn cảm giác: Cảm giác đau, nhiệt độ, xúc giác và cảm nhận vị trí cơ thể có thể suy giảm với mức độ khác nhau, thậm chí mất ở một số trường hợp.
  • Ý thức vẫn được bảo tồn: Dù gần như không thể cử động hay nói, người bệnh thường vẫn tỉnh táo, có khả năng hiểu ngôn ngữ và nhận biết môi trường xung quanh.
  • Thính giác thường được bảo tồn: Người bệnh thường vẫn có thể nghe và hiểu lời nói. Khi còn khả năng vận động mắt, họ có thể dùng chớp mắt hoặc đưa mắt lên xuống để trả lời các câu hỏi đơn giản.
Hội chứng khóa trong có thể gây yếu hoặc mất khả năng vận động chủ động ở cả hai tay, hai chân và thân mình
Hội chứng khóa trong có thể gây yếu hoặc mất khả năng vận động chủ động ở cả hai tay, hai chân và thân mình

Do người mắc hội chứng khóa trong có thể gần như hoàn toàn bất động, tình trạng này dễ bị nhầm với hôn mê hoặc các rối loạn ý thức khác. Vì vậy, việc chú ý đến những đáp ứng rất nhỏ như chớp mắt hoặc cử động mắt theo yêu cầu có vai trò quan trọng trong nhận biết bệnh.

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng khóa trong

Hội chứng khóa trong có thể để lại nhiều biến chứng lâu dài, chủ yếu liên quan đến tình trạng liệt, hạn chế vận động và thời gian điều trị kéo dài. Một số biến chứng có thể gặp gồm:

  • Liệt kéo dài: Người sống sót có thể tiếp tục bị liệt hoàn toàn hoặc một phần, gây khó khăn trong vận động và sinh hoạt hằng ngày.
  • Khó khăn trong giao tiếp: Khả năng nói có thể không hồi phục hoàn toàn, khiến người bệnh phải sử dụng chuyển động mắt, thiết bị hỗ trợ hoặc máy tính để giao tiếp.
  • Khó nuốt: Rối loạn chức năng nuốt có thể kéo dài, ảnh hưởng đến việc ăn uống và làm tăng nguy cơ thức ăn hoặc dịch đi vào đường thở.
  • Rối loạn hô hấp: Một số người bệnh vẫn gặp khó khăn trong việc tự thở bình thường và có thể cần hỗ trợ hô hấp.
  • Nhiễm trùng: Nằm viện kéo dài và sử dụng các thiết bị hỗ trợ có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu và các nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Việc bất động trong thời gian dài làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong các tĩnh mạch sâu, đặc biệt ở chân.
  • Loét do tì đè: Nằm hoặc ngồi lâu ở một tư thế có thể gây tổn thương da và mô bên dưới, hình thành các vết loét.
  • Rối loạn đại tiểu tiện: Tiểu không tự chủ hoặc đại tiện không tự chủ có thể xuất hiện và kéo dài ở một số người bệnh.

Mức độ biến chứng và khả năng phục hồi ở mỗi người không giống nhau. Nhiều người bệnh vẫn cần được hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày và phục hồi chức năng lâu dài sau khi tình trạng cấp tính đã ổn định.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hội chứng khóa trong có thể liên quan đến những tổn thương thần kinh nghiêm trọng và cần được đánh giá y tế kịp thời. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như:

  • Yếu hoặc liệt đột ngột: Đặc biệt khi người bệnh không thể cử động tay, chân hoặc toàn thân.
  • Không thể nói: Người bệnh vẫn tỉnh táo, có vẻ hiểu lời nói nhưng đột ngột không thể nói hoặc đáp lại bằng lời.
  • Khó thở: Xuất hiện khó thở, thở bất thường hoặc giảm khả năng tự kiểm soát nhịp thở.
  • Khó nuốt: Đột ngột khó nuốt thức ăn, nước uống hoặc nước bọt, nhất là khi kèm theo các dấu hiệu thần kinh khác.
  • Cử động mắt bất thường: Không thể đưa mắt sang hai bên nhưng vẫn có thể chớp mắt hoặc đưa mắt lên xuống.
  • Giảm khả năng vận động sau hôn mê hoặc tổn thương não: Người bệnh có dấu hiệu tỉnh táo hoặc nhận biết xung quanh nhưng gần như không thể cử động hay giao tiếp.

Nếu các triệu chứng xuất hiện đột ngột, đặc biệt là liệt, khó nói, khó nuốt hoặc khó thở, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu của đột quỵ hoặc một tình trạng thần kinh nghiêm trọng khác.

Nguyên nhân gây hội chứng khóa trong

Hội chứng khóa trong xảy ra khi các vùng quan trọng của thân não bị tổn thương, thường là phần trước của cầu não. Tổn thương này làm gián đoạn các đường dẫn truyền điều khiển vận động trong khi ý thức của người bệnh vẫn có thể được bảo tồn. Một số nguyên nhân chính gồm:

  • Đột quỵ: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, bao gồm cả đột quỵ thiếu máu cục bộ và đột quỵ xuất huyết gây tổn thương vùng thân não.
  • Chấn thương sọ não: Chấn thương nghiêm trọng ở vùng đầu có thể trực tiếp làm tổn thương thân não hoặc ảnh hưởng đến các mạch máu cung cấp máu cho khu vực này.
  • Khối u: Các khối u xuất hiện hoặc lan đến vùng cầu não, não giữa có thể chèn ép và làm tổn thương những cấu trúc thần kinh liên quan đến vận động.
  • Nhiễm trùng: Một số tình trạng nhiễm trùng ảnh hưởng đến não và thân não, chẳng hạn áp xe thân não hoặc viêm màng não nặng, có thể gây hội chứng khóa trong. Tuy nhiên, nguyên nhân này tương đối hiếm gặp.
  • Rối loạn mất myelin: Tổn thương lớp myelin bảo vệ các sợi thần kinh ở thân não cũng có thể dẫn đến hội chứng khóa trong. Một số tình trạng đã được ghi nhận gồm hội chứng mất myelin thẩm thấu, bệnh đa xơ cứng và một số bệnh lý thần kinh khác.
Đột quỵ là một nguyên nhân gây hội chứng khóa trong
Đột quỵ là một nguyên nhân gây hội chứng khóa trong

Nhìn chung, đột quỵ liên quan đến thân não là nguyên nhân nổi bật nhất của hội chứng khóa trong. Ngoài ra, chấn thương, khối u, nhiễm trùng và các bệnh gây tổn thương myelin cũng có thể dẫn đến tình trạng này.

Nguy cơ mắc hội chứng khóa trong

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng khóa trong? 

Hội chứng khóa trong có thể xảy ra ở nhiều đối tượng, đặc biệt là những người có bệnh lý hoặc tình trạng có khả năng gây tổn thương thân não. Các nhóm có nguy cơ cao hơn gồm:

  • Người bị đột quỵ thân não: Đặc biệt là đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết ảnh hưởng đến vùng cầu não.
  • Người có bệnh lý tim mạch: Tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hoặc rung nhĩ có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, từ đó gián tiếp liên quan đến nguy cơ mắc hội chứng khóa trong.
  • Người bị chấn thương sọ não nặng: Chấn thương có thể làm tổn thương trực tiếp thân não hoặc các mạch máu cung cấp máu cho khu vực này.
  • Người mắc một số bệnh lý thần kinh: Các bệnh gây tổn thương hoặc mất myelin ở hệ thần kinh có thể liên quan đến LIS trong một số trường hợp hiếm gặp.
  • Người có khối u hoặc nhiễm trùng ảnh hưởng đến thân não: Khối u, áp xe hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng tại khu vực này có thể gây tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng khóa trong

Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng xác định các yếu tố về sinh hoạt hoặc môi trường trực tiếp làm tăng nguy cơ mắc hội chứng khóa trong. Phần lớn trường hợp liên quan đến một bệnh lý hoặc tổn thương ở thân não, trong đó nguyên nhân mạch máu, đặc biệt là đột quỵ, được ghi nhận phổ biến nhất.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng khóa trong

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng khóa trong

Chẩn đoán hội chứng khóa trong dựa trên việc đánh giá các biểu hiện thần kinh kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng. Mục tiêu không chỉ là xác định tình trạng của người bệnh mà còn tìm nguyên nhân gây tổn thương thân não và phân biệt với hôn mê hoặc các rối loạn ý thức khác. Một số phương pháp thường được sử dụng gồm:

Chụp CT và MRI não

Chụp CT hoặc MRI não là những phương pháp hình ảnh quan trọng giúp phát hiện tổn thương tại thân não. Trong đó, MRI có thể cung cấp hình ảnh chi tiết về vị trí và mức độ tổn thương. Chụp mạch CT hoặc MRI cũng có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường mạch máu, chẳng hạn như đột quỵ hoặc bóc tách động mạch. Khi cần thiết, thuốc cản quang có thể hỗ trợ nhận diện khối u, áp xe hoặc một số tổn thương mất myelin.

Xét nghiệm dịch não tủy

Xét nghiệm dịch não tủy có thể được thực hiện khi hình ảnh não chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng. Phương pháp này giúp tìm kiếm dấu hiệu của nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh tự miễn có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

Điện não đồ

Điện não đồ (EEG) ghi lại hoạt động điện của não, giúp đánh giá hoạt động não, chu kỳ ngủ - thức và khả năng đáp ứng của người bệnh. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi người bệnh mất hoàn toàn khả năng vận động nên khó đánh giá mức độ ý thức thông qua các phản ứng bên ngoài.

Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh

Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh có thể được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ các bệnh lý thần kinh có biểu hiện tương tự hoặc có liên quan đến tình trạng liệt. Các phương pháp này giúp đánh giá hoạt động của cơ và khả năng dẫn truyền tín hiệu của dây thần kinh.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp phát hiện các rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng có thể gây biểu hiện giống hội chứng khóa trong. Bác sĩ có thể kiểm tra nồng độ natri và các chất điện giải khác, đường huyết, công thức máu cùng những chỉ số cần thiết tùy từng trường hợp.

Xét nghiệm máu giúp phát hiện các rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng có thể gây biểu hiện giống hội chứng khóa trong
Xét nghiệm máu giúp phát hiện các rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng có thể gây biểu hiện giống hội chứng khóa trong

Đánh giá khả năng giao tiếp và nhận thức

Ở người bệnh còn cử động mắt, bác sĩ có thể yêu cầu chớp mắt hoặc đưa mắt theo hướng nhất định để kiểm tra khả năng hiểu và thực hiện yêu cầu. Một số thiết bị theo dõi chuyển động mắt hoặc công nghệ hỗ trợ giao tiếp cũng có thể được sử dụng để đánh giá khả năng nhận thức và giúp người bệnh giao tiếp.

Phương pháp điều trị hội chứng khóa trong hiệu quả

Hiện nay, việc điều trị hội chứng khóa trong chủ yếu tập trung vào ổn định các chức năng sống, điều trị nguyên nhân gây bệnh và phục hồi chức năng lâu dài. Phác đồ cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng của từng người bệnh.

Điều trị và chăm sóc cấp tính

Trong giai đoạn đầu, người bệnh cần được đảm bảo đường thở, duy trì lượng oxy cần thiết và ổn định các chức năng tim mạch như nhịp tim, huyết áp. Một số trường hợp có thể cần hỗ trợ hô hấp và theo dõi tích cực tại bệnh viện.

Điều trị nguyên nhân

Sau khi tình trạng người bệnh ổn định, bác sĩ sẽ điều trị nguyên nhân gây hội chứng khóa trong. Nếu nguyên nhân là đột quỵ, người bệnh cần được điều trị theo phác đồ phù hợp với loại đột quỵ. Trường hợp liên quan đến khối u, nhiễm trùng hoặc bệnh mất myelin sẽ có phương pháp điều trị riêng tùy nguyên nhân.

Phục hồi chức năng

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chăm sóc lâu dài. Vật lý trị liệu có thể giúp duy trì khả năng vận động, hạn chế cứng khớp và các biến chứng do nằm lâu. Các bài tập hô hấp, vật lý trị liệu lồng ngực và thay đổi tư thế cũng có thể được áp dụng để hỗ trợ chức năng hô hấp.

Hỗ trợ giao tiếp

Do người bệnh thường mất khả năng nói nhưng vẫn có thể nhận thức, việc thiết lập phương thức giao tiếp rất quan trọng. Người bệnh có thể giao tiếp thông qua chớp mắt, chuyển động mắt, bảng chữ cái hoặc các thiết bị theo dõi chuyển động mắt và công nghệ hỗ trợ giao tiếp.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng khóa trong

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng khóa trong

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ chương trình phục hồi chức năng: Thực hiện vật lý trị liệu và các bài tập vận động theo hướng dẫn để duy trì chức năng cơ, khớp và hỗ trợ quá trình phục hồi.
  • Thay đổi tư thế thường xuyên: Hạn chế nằm lâu ở một tư thế nhằm giảm nguy cơ loét do tì đè và các biến chứng liên quan đến bất động.
  • Chăm sóc hô hấp: Thực hiện các bài tập thở, vật lý trị liệu hô hấp hoặc những biện pháp hỗ trợ khác theo chỉ định của nhân viên y tế.
  • Duy trì giao tiếp: Có thể sử dụng chớp mắt, chuyển động mắt, bảng giao tiếp hoặc thiết bị hỗ trợ để giúp người bệnh thể hiện nhu cầu và tương tác với người xung quanh.
  • Tái khám và theo dõi định kỳ: Giúp đánh giá khả năng phục hồi và phát hiện sớm các vấn đề như nhiễm trùng, khó thở, khó nuốt, loét do tì đè hoặc huyết khối.

Chế độ dinh dưỡng: 

Người bệnh cần được cung cấp đầy đủ năng lượng và dưỡng chất phù hợp với tình trạng sức khỏe. Nếu có khó nuốt, chế độ ăn và cách cung cấp dinh dưỡng cần được nhân viên y tế đánh giá để hạn chế nguy cơ sặc và đảm bảo đủ dinh dưỡng. Không nên tự ý cho người bệnh ăn hoặc uống bằng đường miệng khi khả năng nuốt chưa được đánh giá an toàn.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng khóa trong hiệu quả

Không phải tất cả trường hợp hội chứng khóa trong đều có thể phòng ngừa, bởi bệnh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Đối với người chưa mắc bệnh, biện pháp phòng ngừa chủ yếu là giảm nguy cơ xảy ra những tổn thương ở thân não có thể dẫn đến LIS.

  • Kiểm soát nguy cơ đột quỵ: Theo dõi và kiểm soát tốt tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và các bệnh tim mạch theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân bằng, vận động phù hợp, hạn chế rượu bia và không hút thuốc giúp giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch và đột quỵ.
  • Phòng tránh chấn thương sọ não: Đội mũ bảo hiểm đúng cách khi tham gia giao thông, thắt dây an toàn và sử dụng phương tiện bảo hộ khi làm việc hoặc chơi thể thao có nguy cơ chấn thương.
  • Điều trị bệnh lý liên quan: Những bệnh có khả năng ảnh hưởng đến não hoặc thân não cần được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp.
Đội mũ bảo hiểm đúng cách khi tham gia giao thông để phòng tránh chấn thương sọ não
Đội mũ bảo hiểm đúng cách khi tham gia giao thông để phòng tránh chấn thương sọ não

Nhìn chung, không có biện pháp đặc hiệu có thể phòng ngừa hoàn toàn hội chứng khóa trong. Việc kiểm soát các nguyên nhân có thể phòng tránh, nhất là đột quỵ và chấn thương, có thể góp phần giảm nguy cơ xảy ra tình trạng này.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Có. Người mắc hội chứng khóa trong thường vẫn tỉnh táo, có khả năng nhận biết môi trường xung quanh và hiểu lời nói dù gần như không thể cử động hoặc nói. Một số người vẫn có thể chớp mắt hoặc cử động mắt theo chiều dọc để giao tiếp.

Khả năng phục hồi hội chứng khóa trong phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương thần kinh và tình trạng của từng người bệnh. Điều trị chủ yếu tập trung vào xử lý nguyên nhân, duy trì các chức năng sống và phục hồi chức năng. Một số người có thể cải thiện khả năng vận động hoặc giao tiếp, trong khi những trường hợp khác cần hỗ trợ lâu dài.

Không. Người hôn mê mất khả năng tỉnh táo và nhận thức, trong khi người mắc hội chứng khóa trong thường vẫn có ý thức nhưng không thể biểu hiện ra ngoài bằng lời nói hoặc vận động thông thường. Sự khác biệt này cũng là một trong những nguyên nhân khiến hội chứng khóa trong có thể khó nhận biết ở giai đoạn đầu.

Nếu khả năng vận động mắt được bảo tồn, người mắc hội chứng khóa trong có thể sử dụng chớp mắt hoặc đưa mắt lên xuống để trả lời và giao tiếp. Bảng chữ cái, thiết bị theo dõi chuyển động mắt và các công nghệ hỗ trợ cũng có thể giúp người bệnh truyền đạt nhu cầu. Phương pháp phù hợp sẽ phụ thuộc vào khả năng vận động còn lại của từng người.

Không có biện pháp đặc hiệu giúp phòng ngừa hoàn toàn hội chứng khóa trong vì tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, kiểm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ và chủ động phòng tránh chấn thương sọ não có thể góp phần giảm nguy cơ của một số nguyên nhân dẫn đến bệnh. Việc kiểm soát huyết áp, bệnh tim mạch và các bệnh nền liên quan cũng cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.