icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_a_z_chung_kabuki_1_891ce9bfcfhoi_a_z_chung_kabuki_1_891ce9bfcf

Hội chứng Kabuki là gì? Những điều cần biết về hội chứng Kabuki

Vũ Thị Hoài Thương05/10/2026

Hội chứng Kabuki là một rối loạn di truyền hiếm gặp, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và quá trình phát triển của cơ thể. Bệnh chủ yếu liên quan đến đột biến ở gen KMT2D hoặc KDM6A, phần lớn phát sinh mới và không có tiền sử gia đình. Người mắc hội chứng có thể có các đặc điểm khuôn mặt điển hình, chậm tăng trưởng, chậm phát triển vận động hoặc trí tuệ, kèm bất thường về xương, tim, thính giác, miễn dịch và một số cơ quan khác. Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi, điều trị tập trung kiểm soát triệu chứng, xử trí biến chứng và hỗ trợ phát triển.

Tìm hiểu chung về hội chứng Kabuki

Hội chứng Kabuki là một rối loạn di truyền, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và quá trình phát triển của cơ thể. Người mắc bệnh thường có một số đặc điểm khuôn mặt đặc trưng, chậm phát triển thể chất hoặc trí tuệ và có thể kèm theo bất thường ở tim, xương, hệ miễn dịch hoặc các cơ quan khác. Bệnh chủ yếu liên quan đến biến đổi ở gen KMT2D hoặc KDM6A.

Hiện nay, bệnh được ghi nhận ở nhiều quốc gia và nhóm dân tộc khác nhau, tuy nhiên đây vẫn là một rối loạn di truyền hiếm gặp. Hội chứng Kabuki gặp ở cả nam và nữ. Các đặc điểm thường xuất hiện từ thời kỳ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, nhưng một số người chỉ được xác định ở tuổi lớn hơn nhờ xét nghiệm di truyền. Phần lớn trường hợp là đơn lẻ trong gia đình do đột biến de novo, mặc dù bệnh vẫn có khả năng di truyền cho thế hệ sau.

Dựa trên căn nguyên di truyền, bệnh thường được chia thành hai thể chính:

  • Hội chứng Kabuki type 1 (KS1): Chiếm 70 - 80%, do đột biến gen KMT2D (di truyền trội trên NST thường), biểu hiện rầm rộ kiểu hình kinh điển gồm dị hình sọ mặt rõ, tim bẩm sinh, bất thường xương và chậm phát triển trí tuệ.
  • Hội chứng Kabuki type 2 (KS2): Chiếm 2 - 6%, do đột biến gen KDM6A (liên kết NST X), mặt có thể kém điển hình hơn nhưng hay kèm hạ đường huyết sơ sinh do tăng insulin và dị tật hệ tiết niệu - sinh dục.

Khoảng 15 - 20% ca còn lại chưa xác định được gen gây bệnh.

Triệu chứng hội chứng Kabuki

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Kabuki

Hội chứng Kabuki tác động cùng lúc lên nhiều cơ quan và thường bộc lộ rõ ngay từ những năm tháng đầu đời. Tùy từng trẻ mà mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ đến rõ rệt, được nhận diện qua các nhóm biểu hiện phổ biến từ nhiều đến ít gặp sau:

  • Dị hình sọ mặt điển hình: Khe mi dài, lật nhẹ một phần ba ngoài mí dưới, lông mày cong vòm rậm rạp nhưng thưa dần ở phần ba ngoài, sống mũi tẹt với chóp mũi rộng, tai lớn vểnh ra ngoài, vòm miệng hình vòm cao hoặc chẻ vòm hầu.
  • Chậm phát triển vận động và khả năng học tập: Trẻ thường biết lẫy, ngồi, đi và nói muộn hơn các bạn cùng lứa, mức độ tiếp thu chậm từ nhẹ tới vừa. Giảm trương lực cơ toàn thân ở giai đoạn sơ sinh khiến trẻ khó nuốt, bú kém.
  • Bất thường xương khớp: Khớp lỏng lẻo dễ trật khớp, ngón út ngắn cong, nguy cơ gù vẹo cột sống.
  • Đệm thịt đầu ngón tay: Búp thịt đầu ngón tay nhô cao như đệm phồng của thai nhi, không tiêu biến theo thời gian.
  • Chậm phát triển chiều cao: Trẻ thấp còi rõ rệt sau 1 tuổi, nhưng dễ thừa cân, béo phì ở tuổi dậy thì.
  • Dị tật tim mạch bẩm sinh: Hay gặp các tổn thương tim cấu trúc như hẹp eo động mạch chủ, thông liên thất, thông liên nhĩ, còn ống động mạch hoặc tứ chứng Fallot.
  • Dễ ốm và nhiễm trùng tái đi tái lại: Hệ miễn dịch của trẻ thường yếu hơn bình thường, hay bị viêm phế quản, viêm phổi và đặc biệt là viêm tai giữa tái phát nhiều lần, dễ gây ảnh hưởng xấu đến thính lực nếu không điều trị dứt điểm.
  • Rối loạn tiêu hóa, thận và đường huyết: Dễ trào ngược dạ dày, táo bón kéo dài, có thể bị hạ đường huyết sơ sinh hoặc dị tật đường tiết niệu.
Trẻ mắc hội chứng Kabuki thường chậm phát triển vận động và khả năng học tập
Trẻ mắc hội chứng Kabuki thường chậm phát triển vận động và khả năng học tập

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Kabuki

Nếu không được theo dõi và can thiệp kịp thời, hội chứng Kabuki có thể dẫn đến các biến chứng bệnh lý nguy hiểm trên nhiều hệ cơ quan:

  • Biến chứng tim mạch: Suy tim ứ huyết, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, tăng áp động mạch phổi hoặc thiếu máu nuôi chi dưới do các dị tật cấu trúc không được phẫu thuật chỉnh sửa kịp thời.
  • Tổn thương não: Não dễ bị di chứng do hạ đường huyết sơ sinh kéo dài hoặc động kinh.
  • Suy giảm thính lực vĩnh viễn do viêm tai giữa tái phát liên tục.
  • Thoái hóa khớp sớm, bán trật hoặc trật khớp mạn tính do lỏng dây chằng, đặc biệt là khớp háng và xương bánh chè.
  • Biến dạng lồng ngực và suy giảm chức năng hô hấp do gù vẹo cột sống tiến triển.
  • Bệnh lý tự miễn: Do rối loạn điều hòa hệ miễn dịch, người bệnh có nguy cơ cao phát triển xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch, thiếu máu tán huyết tự miễn, viêm tuyến giáp tự miễn hoặc bệnh lý đường ruột viêm
  • Biến chứng thận - tiết niệu: Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát dẫn đến sẹo thận, trào ngược bàng quang - niệu quản và lâu dài có thể gây suy thận mạn tính.
  • Rối loạn dinh dưỡng - chuyển hóa: Hít sặc, suy dinh dưỡng ở giai đoạn đầu đời. Trẻ dễ béo phì sớm và đái tháo đường ở tuổi dậy thì.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Thăm khám sớm đóng vai trò cốt lõi trong việc tầm soát dị tật tim mạch, can thiệp phát triển trí tuệ và ngăn ngừa các di chứng tàn tật vĩnh viễn cho trẻ mắc hội chứng Kabuki. Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa ngay khi nhận thấy các đường nét khuôn mặt bất thường, trẻ chậm biết lẫy, ngồi, nói hoặc cơ bắp mềm nhão khó bú. Cần đến bệnh viện cấp cứu nếu bé xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như tím tái, thở nhanh khi bú, sốt co giật, lơ mơ vã mồ hôi do hạ đường huyết, hoặc viêm tai giữa chảy mủ tái phát ảnh hưởng thính lực.

Nguyên nhân gây hội chứng Kabuki

Hội chứng Kabuki chủ yếu do biến đổi bất thường ở các gen tham gia điều hòa hoạt động của nhiều gen khác trong quá trình phát triển, thường gặp nhất là KMT2D và KDM6A.

  • Đột biến gen KMT2D: Là nguyên nhân phổ biến nhất của hội chứng Kabuki. Gen KMT2D mã hóa một protein có chức năng methyl hóa histone, qua đó tham gia điều hòa hoạt động của nhiều gen cần thiết cho sự phát triển bình thường của các mô và cơ quan. Đột biến KMT2D gây hội chứng Kabuki type 1, có kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Đa số trường hợp là đột biến mới (de novo) và không được truyền từ cha mẹ.
  • Đột biến gen KDM6A: Chiếm tỷ lệ thấp hơn. Gen này nằm trên nhiễm sắc thể X và mã hóa protein có chức năng khử methyl histone, cũng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen. Đột biến KDM6A gây hội chứng Kabuki type 2, thuộc nhóm rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X. Bệnh có thể gặp ở cả nam và nữ, với biểu hiện và mức độ nặng khác nhau giữa từng người.
Hội chứng Kabuki chủ yếu do biến đổi bất thường ở các gen tham gia điều hòa hoạt động của nhiều gen khác, thường gặp nhất là KMT2D và KDM6A
Hội chứng Kabuki chủ yếu do biến đổi bất thường ở các gen tham gia điều hòa hoạt động của nhiều gen khác

Nguy cơ gây hội chứng Kabuki

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng Kabuki?

Hội chứng Kabuki là bệnh di truyền hiếm gặp, phần lớn xuất hiện do đột biến gen mới nên có thể xảy ra ở trẻ sinh ra trong gia đình không có tiền sử mắc bệnh. Một số nhóm cần lưu ý gồm:

  • Trẻ có đột biến gây bệnh ở gen KMT2D hoặc KDM6A.
  • Trẻ có cha hoặc mẹ mắc hội chứng Kabuki.
  • Trẻ có người thân mắc hội chứng Kabuki: Tiền sử gia đình có thể gợi ý nguy cơ di truyền, mặc dù phần lớn trường hợp bệnh phát sinh do đột biến mới.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Kabuki

Khác với nhiều bệnh mắc phải, hội chứng Kabuki không được xác định là do lối sống, chế độ ăn hay các yếu tố môi trường thông thường. Nguy cơ chủ yếu liên quan đến yếu tố di truyền.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Kabuki

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Kabuki

Chẩn đoán hội chứng Kabuki cần kết hợp đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Trên lâm sàng, bác sĩ dựa vào các đặc điểm gợi ý như khuôn mặt đặc trưng, chậm phát triển, bất thường xương, tim bẩm sinh hoặc các vấn đề ở nhiều cơ quan khác. Tuy nhiên, do biểu hiện bệnh khá đa dạng và có thể giống một số hội chứng di truyền khác, cận lâm sàng có vai trò quan trọng trong việc xác nhận nguyên nhân di truyền, đánh giá mức độ ảnh hưởng và phát hiện các dị tật đi kèm. Việc phối hợp hai nhóm phương pháp giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.

  • Xét nghiệm di truyền: Là phương pháp quan trọng để tìm đột biến gây bệnh ở KMT2D và KDM6A. Có thể sử dụng giải trình tự gen, panel gen hoặc các kỹ thuật phân tích di truyền rộng hơn khi xét nghiệm ban đầu chưa xác định được nguyên nhân.
  • Siêu âm tim: Phát hiện các dị tật tim bẩm sinh thường đi kèm hội chứng.
  • Chẩn đoán hình ảnh: X-quang, siêu âm hoặc phương pháp phù hợp để khảo sát bất thường xương, thận và các cơ quan khác.
  • Đánh giá thính lực, thị lực: Phát hiện sớm các vấn đề về nghe và nhìn.
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá các bất thường về nội tiết, huyết học hoặc miễn dịch khi cần thiết.
  • Đánh giá phát triển và thần kinh: Các thang đánh giá phát triển, nhận thức, ngôn ngữ và vận động giúp xác định mức độ chậm phát triển và nhu cầu can thiệp sớm ở trẻ.
Xét nghiệm di truyền: Là phương pháp quan trọng để tìm đột biến gây bệnh ở KMT2D và KDM6A
Xét nghiệm di truyền là phương pháp quan trọng để tìm đột biến gây bệnh ở KMT2D và KDM6A

Phương pháp điều trị hội chứng Kabuki

Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu có thể chữa khỏi hội chứng Kabuki. Việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát các bất thường và biến chứng, hỗ trợ sự phát triển và cải thiện chất lượng cuộc sống. Do bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, người bệnh thường cần được theo dõi và điều trị bởi nhiều chuyên khoa.

  • Phục hồi chức năng: Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và trị liệu ngôn ngữ giúp cải thiện vận động, giao tiếp và kỹ năng sinh hoạt.
  • Điều trị dị tật: Các bất thường ở tim, xương, thận hoặc cơ quan khác có thể được điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật tùy trường hợp.
  • Hỗ trợ dinh dưỡng: Xử trí khó bú, khó nuốt và các vấn đề ảnh hưởng đến tăng trưởng.
  • Điều trị bệnh lý đi kèm: Kiểm soát các vấn đề về thính giác, thị giác, nội tiết, co giật hoặc miễn dịch.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Kabuki

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng Kabuki

Hội chứng Kabuki là bệnh di truyền nên thay đổi thói quen sinh hoạt không thể ngăn bệnh tiến triển hoàn toàn, nhưng chăm sóc phù hợp có thể hỗ trợ phát triển, duy trì chức năng và hạn chế một số biến chứng.

Chế độ sinh hoạt

  • Tái khám định kỳ: Theo dõi tăng trưởng, phát triển và phát hiện sớm các biến chứng.
  • Vận động phù hợp: Khuyến khích hoạt động thể chất theo khả năng, kết hợp phục hồi chức năng khi cần.
  • Can thiệp phát triển sớm: Hỗ trợ vận động, ngôn ngữ và kỹ năng sinh hoạt phù hợp với từng trẻ.
  • Phòng nhiễm trùng: Giữ vệ sinh và thực hiện tiêm chủng theo tư vấn của bác sĩ.
  • Ngủ nghỉ hợp lý: Duy trì lịch sinh hoạt và giấc ngủ đều đặn.

Chế độ dinh dưỡng

  • Ăn uống cân đối: Đảm bảo đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất theo độ tuổi.
  • Theo dõi tăng trưởng: Kiểm tra cân nặng, chiều cao để kịp thời điều chỉnh dinh dưỡng.
  • Điều chỉnh cách ăn: Thay đổi kết cấu thức ăn nếu trẻ gặp khó khăn khi nhai hoặc nuốt.
  • Uống đủ nước: Hỗ trợ tiêu hóa và hạn chế táo bón.
  • Không tự ý bổ sung: Chỉ dùng vitamin, khoáng chất hoặc sản phẩm bổ sung khi có hướng dẫn chuyên môn.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng Kabuki

Hội chứng Kabuki là bệnh do biến đổi gen nên hiện chưa có biện pháp phòng ngừa hoàn toàn, đặc biệt khi phần lớn trường hợp xuất hiện do đột biến mới. Tuy nhiên, tư vấn và đánh giá di truyền có thể giúp gia đình hiểu rõ nguy cơ và đưa ra lựa chọn sinh sản phù hợp.

  • Tư vấn di truyền: Nên thực hiện khi bản thân hoặc gia đình có người mắc hội chứng Kabuki.
  • Xét nghiệm di truyền: Giúp xác định đột biến ở KMT2D hoặc KDM6A và đánh giá nguy cơ truyền cho con.
  • Tư vấn trước khi mang thai: Các cặp đôi có nguy cơ có thể trao đổi với bác sĩ về những lựa chọn sinh sản phù hợp.
  • Chẩn đoán trước sinh: Có thể được cân nhắc khi gia đình đã xác định đột biến gây bệnh, theo chỉ định và tư vấn chuyên khoa.
Các cặp đôi có nguy cơ có thể tư vấn trước khi mang thai để có những lựa chọn sinh sản phù hợp
Các cặp đôi có nguy cơ có thể tư vấn trước khi mang thai để có những lựa chọn sinh sản phù hợp

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Nhiều người mắc hội chứng Kabuki có thể sống đến tuổi trưởng thành. Tiên lượng phụ thuộc đáng kể vào mức độ nghiêm trọng của các bất thường đi kèm, đặc biệt là bệnh tim bẩm sinh, vấn đề miễn dịch hoặc các biến chứng khác. Người bệnh cần được theo dõi lâu dài để phát hiện và xử trí kịp thời các vấn đề sức khỏe.


Khả năng nhận thức ở trẻ mắc hội chứng Kabuki rất khác nhau. Nhiều trẻ có chậm phát triển hoặc khuyết tật trí tuệ từ nhẹ đến trung bình, nhưng không phải tất cả đều có mức độ ảnh hưởng giống nhau. Trẻ cũng có thể gặp khó khăn về ngôn ngữ hoặc học tập. Can thiệp và giáo dục phù hợp nên được triển khai sớm theo nhu cầu của trẻ.


Một số biểu hiện có thể xuất hiện ngay từ thời kỳ sơ sinh, như khó bú, giảm trương lực cơ hoặc dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, các đặc điểm điển hình có thể trở nên rõ hơn khi trẻ lớn lên. Do biểu hiện rất đa dạng, thời điểm chẩn đoán khác nhau giữa từng trường hợp. Xét nghiệm di truyền có thể hỗ trợ xác nhận chẩn đoán.

Có. Hội chứng Kabuki có thể liên quan đến đột biến ở KMT2D hoặc KDM6A và có khả năng di truyền cho thế hệ sau. Tuy nhiên, phần lớn người bệnh có đột biến mới (de novo), nghĩa là đột biến xuất hiện lần đầu ở người bệnh mà cha mẹ không mang đột biến đó. Tư vấn di truyền giúp đánh giá nguy cơ cụ thể của từng gia đình.

Mức độ ảnh hưởng của hội chứng Kabuki khác nhau ở mỗi người. Một số trẻ chỉ có biểu hiện nhẹ, trong khi những trường hợp khác có thể gặp dị tật tim, rối loạn miễn dịch, co giật hoặc các vấn đề sức khỏe đáng kể. Việc phát hiện sớm các bất thường đi kèm và theo dõi định kỳ giúp hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.