Tìm hiểu chung về hội chứng Asherman
Hội chứng Asherman là tình trạng hình thành các dải dính trong buồng tử cung, xảy ra khi lớp nội mạc tử cung bị tổn thương và quá trình tái tạo bị rối loạn. Các dải dính này có thể là mô xơ mỏng, mô sợi dày hoặc thậm chí là sự dính hoàn toàn giữa hai thành tử cung, làm biến dạng hoặc thu hẹp khoang tử cung.
Cơ chế chủ yếu liên quan đến tổn thương lớp nền của nội mạc tử cung, khiến quá trình tái tạo sinh lý bị thay thế bằng mô xơ không chức năng. Tổn thương thường xuất hiện sau các thủ thuật can thiệp vào buồng tử cung như nạo hút thai, nạo sau sinh, phẫu thuật tử cung hoặc nhiễm trùng nội mạc tử cung nặng. Khi nội mạc không thể phục hồi bình thường, môi trường trong buồng tử cung trở nên không thuận lợi cho quá trình làm tổ và phát triển của phôi thai.
Tỷ lệ mắc trong cộng đồng là tương đối thấp, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt ở những nhóm người có can thiệp vào tử cung.
Hội chứng Asherman có thể được phân loại dựa trên mức độ và phạm vi dính buồng tử cung:
- Thể nhẹ đặc trưng bởi các dải dính mỏng, khu trú, buồng tử cung vẫn còn hình dạng gần như bình thường.
- Thể trung bình có các dải dính dày hơn, lan tỏa hơn, làm biến dạng một phần khoang tử cung.
- Thể nặng là tình trạng dính lan rộng hoặc dính hoàn toàn, khiến buồng tử cung bị xóa gần như toàn bộ.
Triệu chứng hội chứng Asherman
Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Asherman
Hội chứng Asherman là tình trạng dính buồng tử cung gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng kinh nguyệt và khả năng sinh sản của phụ nữ. Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện sau những can thiệp vào buồng tử cung và có mức độ biểu hiện khác nhau, từ kín đáo đến rõ ràng. Các triệu chứng thường gặp của hội chứng asherman, gồm:
- Vô kinh hoặc thiểu kinh: Kinh nguyệt giảm rõ rệt về số lượng hoặc mất hẳn do nội mạc tử cung bị tổn thương và không thể tái tạo bình thường.
- Chu kỳ kinh không đều: Kinh nguyệt đến thưa, ngắn ngày hoặc thay đổi bất thường so với trước đây.
- Đau bụng kinh: Đau âm ỉ hoặc đau quặn trong kỳ kinh, thường liên quan đến tình trạng ứ máu kinh do buồng tử cung bị dính.
- Vô sinh hoặc hiếm muộn: Khó thụ thai do buồng tử cung bị biến dạng, làm cản trở quá trình làm tổ của phôi.
- Sảy thai tái diễn: Tăng nguy cơ sảy thai sớm hoặc thai lưu do nội mạc tử cung không đủ điều kiện nuôi dưỡng thai.
- Không có triệu chứng rõ ràng: Một số trường hợp dính nhẹ vẫn có kinh nguyệt gần như bình thường và chỉ phát hiện bệnh khi đi khám hiếm muộn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Asherman
Hội chứng Asherman không chỉ gây rối loạn chức năng buồng tử cung mà còn kéo theo nhiều biến chứng bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và chất lượng sống của phụ nữ, như:
- Vô sinh hoặc hiếm muộn: Dính buồng tử cung làm biến dạng khoang tử cung và suy giảm chức năng nội mạc, khiến phôi khó làm tổ hoặc không thể phát triển.
- Sảy thai tái diễn: Nội mạc tử cung không đều và tưới máu kém làm tăng nguy cơ sảy thai sớm hoặc thai lưu.
- Rối loạn kinh nguyệt kéo dài: Người bệnh có thể bị vô kinh, thiểu kinh hoặc kinh nguyệt không đều do nội mạc không bong tróc bình thường.
- Đau bụng kinh mạn tính: Dòng thoát máu kinh bị cản trở gây ứ máu trong tử cung, dẫn đến đau âm ỉ hoặc đau tăng trong kỳ kinh.
- Biến chứng thai kỳ: Tăng nguy cơ nhau tiền đạo, nhau cài răng lược, sinh non và băng huyết sau sinh.
- Suy giảm sức khỏe tâm lý: Vô sinh, sảy thai và rối loạn kinh nguyệt kéo dài có thể gây lo âu, căng thẳng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ hội chứng Asherman, đặc biệt là sau các can thiệp vào buồng tử cung như nạo hút thai, nạo sau sinh hoặc phẫu thuật tử cung. Cần thăm khám sớm nếu có biểu hiện vô kinh thứ phát, thiểu kinh kéo dài, đau bụng kinh bất thường hoặc khó thụ thai sau một thời gian chu kỳ kinh nguyệt từng ổn định. Ngoài ra, phụ nữ bị sảy thai liên tiếp hoặc hiếm muộn không rõ nguyên nhân cũng nên được khám và đánh giá chuyên sâu để chẩn đoán nguyên nhân. Khám và chẩn đoán kịp thời giúp can thiệp sớm, cải thiện tiên lượng sinh sản và hạn chế các biến chứng lâu dài.
Nguyên nhân gây hội chứng Asherman
Hội chứng Asherman hình thành khi lớp nội mạc tử cung bị tổn thương sâu, làm rối loạn quá trình tái tạo sinh lý và dẫn đến dính buồng tử cung. Phần lớn các nguyên nhân đều liên quan đến can thiệp y khoa hoặc tình trạng viêm nhiễm trong buồng tử cung, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Các nguyên nhân thường gặp gây nên dính buồng tử cung, gồm:
- Nạo hút thai hoặc nạo buồng tử cung: Là nguyên nhân thường gặp nhất. Nguy cơ tăng cao khi nạo thai muộn, nạo nhiều lần hoặc thực hiện trong điều kiện nhiễm trùng.
- Nạo buồng tử cung sau sinh: Can thiệp để xử trí sót nhau hoặc băng huyết sau sinh có thể gây tổn thương lớp đáy nội mạc, dễ dẫn đến dính buồng tử cung.
- Phẫu thuật tử cung: Các thủ thuật như cắt u xơ dưới niêm mạc, cắt polyp nội mạc hoặc mổ tạo hình buồng tử cung có thể gây sẹo nếu quá trình lành thương không thuận lợi.
- Nhiễm trùng nội mạc tử cung: Viêm nội mạc nặng hoặc kéo dài, đặc biệt là lao sinh dục, có thể phá hủy cấu trúc nội mạc và hình thành mô xơ dính.
- Xạ trị vùng chậu: Xạ trị trong điều trị ung thư có thể làm tổn thương mạch máu và mô nội mạc, dẫn đến xơ hóa và dính buồng tử cung.
- Can thiệp tử cung không an toàn: Thủ thuật thực hiện tại cơ sở không đảm bảo chuyên môn hoặc vô khuẩn làm tăng nguy cơ tổn thương nội mạc và nhiễm trùng.

Nguy cơ gây hội chứng Asherman
Những ai có nguy cơ mắc hội chứng Asherman?
Hội chứng Asherman thường không xuất hiện ngẫu nhiên mà liên quan chặt chẽ đến tiền sử can thiệp hoặc tổn thương buồng tử cung. Một số nhóm phụ nữ có nguy cơ cao hơn như:
- Phụ nữ từng nạo hút thai, nạo buồng tử cung sau sinh.
- Người từng phẫu thuật trong buồng tử cung như cắt polyp nội mạc, cắt u xơ dưới niêm mạc hoặc các phẫu thuật tạo hình tử cung.
- Phụ nữ bị viêm nội mạc tử cung nặng hoặc kéo dài.
- Người từng xạ trị vùng chậu.
- Phụ nữ hiếm muộn hoặc sảy thai tái diễn không rõ nguyên nhân.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Asherman
Hội chứng Asherman thường không chỉ do một nguyên nhân đơn lẻ mà hình thành khi nhiều yếu tố nguy cơ cùng tác động, làm tăng mức độ tổn thương và cản trở quá trình phục hồi của nội mạc tử cung. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Asherman:
- Nạo buồng tử cung nhiều lần, nạo thai muộn hoặc nạo sau sinh.
- Can thiệp tử cung trong bối cảnh nhiễm trùng hoặc kỹ thuật can thiệp không an toàn.
- Phẫu thuật tử cung xâm lấn.
- Viêm nội mạc tử cung kéo dài hoặc lao sinh dục.
- Xạ trị vùng chậu.
- Chậm phát hiện và điều trị sau can thiệp.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Asherman
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Asherman
Khám lâm sàng giữ vai trò định hướng chẩn đoán, giúp bác sĩ nhận diện nhóm bệnh nhân nguy cơ thông qua tiền sử nạo hút thai, phẫu thuật tử cung, viêm nhiễm nội mạc và các triệu chứng như vô kinh, thiểu kinh hoặc hiếm muộn. Từ đó, chỉ định các phương pháp cận lâm sàng để chẩn đoán xác định hội chứng Asherman, trong đó nội soi buồng tử cung được xem là tiêu chuẩn vàng. Việc phối hợp hai bước giúp chẩn đoán chính xác, tránh bỏ sót và định hướng điều trị phù hợp.
- Nội soi buồng tử cung: Cho phép quan sát trực tiếp các dải dính, đánh giá mức độ tổn thương nội mạc và phạm vi dính. Có thể kết hợp điều trị trong cùng thủ thuật.
- Chụp tử cung - vòi trứng (HSG): Giúp phát hiện hình ảnh hẹp hoặc khuyết khoang tử cung, đánh giá tương đối mức độ dính.
- Siêu âm qua ngả âm đạo: Phát hiện dấu hiệu gợi ý như nội mạc mỏng hoặc buồng tử cung biến dạng, nhưng khó đánh giá dính nhẹ.
- Xét nghiệm nội tiết: Được sử dụng để loại trừ các nguyên nhân rối loạn kinh nguyệt khác.

Phương pháp điều trị hội chứng Asherman
Mục tiêu điều trị hội chứng Asherman là loại bỏ các dải dính trong buồng tử cung, phục hồi hình dạng khoang tử cung và cải thiện chức năng nội mạc nhằm bảo tồn kinh nguyệt cũng như khả năng sinh sản. Tùy vào mức độ dính và nhu cầu sinh sản của bệnh nhân mà có các phương pháp điều trị phù hợp:
- Nội soi buồng tử cung cắt dính: Là phương pháp điều trị chủ yếu và hiệu quả nhất. Bác sĩ sử dụng nội soi để cắt các dải dính, giải phóng khoang tử cung và đánh giá trực tiếp mức độ tổn thương nội mạc.
- Điều trị nội tiết sau phẫu thuật: Thường dùng estrogen (đơn thuần hoặc kết hợp progesterone) nhằm kích thích tái tạo nội mạc tử cung và giảm nguy cơ tái dính.
- Đặt dụng cụ chống dính trong buồng tử cung: Có thể sử dụng bóng Foley, vòng tránh thai hoặc gel chống dính sinh học để giữ khoang tử cung thông thoáng trong giai đoạn lành thương.
- Kháng sinh dự phòng: Được chỉ định nhằm phòng ngừa nhiễm trùng sau can thiệp.
- Hỗ trợ sinh sản khi đáp ứng điều trị hạn chế hoặc tổn thương nội mạc nặng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Asherman
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng Asherman
Chế độ sinh hoạt:
- Tái khám định kỳ: Theo dõi tình trạng buồng tử cung sau can thiệp để phát hiện sớm tái dính.
- Hạn chế can thiệp tử cung không cần thiết: Tránh nạo hút thai nhiều lần hoặc thủ thuật xâm lấn lặp lại.
- Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách: Tránh thụt rửa sâu, phòng ngừa viêm nhiễm nội mạc tử cung.
- Quan hệ tình dục an toàn: Giảm nguy cơ nhiễm trùng đường sinh dục.
- Sinh hoạt điều độ: Ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng, duy trì vận động nhẹ nhàng để ổn định nội tiết.
Chế độ dinh dưỡng:
- Bổ sung protein đầy đủ: Hỗ trợ tái tạo mô và phục hồi nội mạc tử cung.
- Tăng cường sắt, bổ sung các loại vitamin.
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi: Cung cấp chất xơ và vi chất cần thiết cho cơ thể.
- Hạn chế rượu bia, thuốc lá và thực phẩm chế biến sẵn: Tránh ảnh hưởng xấu đến nội tiết và quá trình hồi phục.
Phương pháp phòng ngừa hội chứng Asherman
Hội chứng Asherman có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến kinh nguyệt và khả năng sinh sản, trong khi nhiều nguyên nhân lại xuất phát từ các can thiệp có thể phòng tránh. Thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa giúp giảm nguy cơ tổn thương nội mạc tử cung, hạn chế hình thành dính buồng tử cung và bảo vệ sức khỏe sinh sản về lâu dài bằng cách:
- Hạn chế nạo hút thai và can thiệp buồng tử cung không cần thiết: Lựa chọn biện pháp tránh thai phù hợp để giảm nguy cơ phải nạo hút thai lặp lại.
- Thực hiện thủ thuật tại cơ sở y tế chuyên khoa: Đảm bảo vô khuẩn và kỹ thuật an toàn khi cần can thiệp buồng tử cung.
- Xử trí sớm và triệt để viêm nhiễm phụ khoa: Điều trị kịp thời viêm nội mạc tử cung nhằm tránh tổn thương lan rộng.
- Theo dõi và tái khám sau các can thiệp tử cung: Giúp phát hiện sớm dính buồng tử cung và can thiệp kịp thời.
- Chăm sóc sức khỏe sinh sản đúng cách: Giữ vệ sinh vùng kín, quan hệ tình dục an toàn và duy trì lối sống lành mạnh.
- Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ sau phẫu thuật: Hỗ trợ quá trình hồi phục nội mạc và giảm nguy cơ tái dính.

:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/hoi_chung_asherman_c8aa6d4bc1.jpg)
/benh_a_z_xoan_buong_trung1_3c61922ccf.jpg)
/hoi_chung_lyell_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_d2eb2d5a83.jpg)
/hoi_chung_jacobs_nguyen_nhan_bieu_hien_va_cach_phong_tranh_79835b74e7.jpg)
/hoi_chung_stevens_johnson_la_gi_nhung_thong_tin_can_biet_5ee1273b48.jpg)
/hoi_chung_de_quervain_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_fc66ba0a75.jpg)