icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_da_kho_0_f1bc182db1benh_a_z_da_kho_0_f1bc182db1

Da khô là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị hiệu quả

Võ Thu Hà07/01/2026

Da khô là tình trạng da mất độ ẩm cần thiết, thường biểu hiện qua cảm giác căng, bong tróc hoặc ngứa. Nguyên nhân có thể do yếu tố môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc nhận biết sớm giúp cải thiện và bảo vệ làn da hiệu quả.

Tìm hiểu chung về da khô

Da khô (xerosis cutis) là tình trạng giảm độ ẩm ở lớp sừng của da do mất nước và lipid tự nhiên, dẫn đến da trở nên khô ráp, bong vảy, nứt nẻ và có thể kèm theo ngứa hoặc cảm giác căng rát. Đây không phải là bệnh lý riêng biệt mà là một biểu hiện thường gặp của sự rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ da, có thể liên quan đến tuổi tác, môi trường, chế độ chăm sóc da không phù hợp hoặc bệnh lý nền.

Da khô có thể được phân loại theo nguyên nhân hoặc đặc điểm lâm sàng:

Theo nguyên nhân:

  • Da khô sinh lý: Gặp ở người cao tuổi do giảm hoạt động tuyến bã nhờn và mất nước qua da.
  • Da khô thứ phát: Liên quan đến bệnh lý như viêm da cơ địa, vảy nến, suy giáp, bệnh thận mạn tính, hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Da khô do môi trường: Do tiếp xúc với không khí khô, lạnh, ánh nắng kéo dài hoặc tắm nước nóng thường xuyên.

Theo vị trí và đặc điểm tổn thương:

  • Da khô khu trú: Chỉ ảnh hưởng đến một số vùng như cẳng chân, bàn tay.
  • Da khô lan tỏa: Xuất hiện trên diện rộng, thường gặp ở người già hoặc bệnh lý hệ thống.

Da khô là vấn đề phổ biến ở mọi nhóm tuổi nhưng đặc biệt thường gặp ở người lớn tuổi. Theo ước tính, khoảng 50% người trên 60 tuổi có biểu hiện da khô. Tỷ lệ này có thể tăng cao vào mùa đông hoặc ở những vùng có khí hậu hanh khô. Ngoài ra, da khô cũng chiếm tỷ lệ đáng kể trong các bệnh lý da liễu ở bệnh viện, đặc biệt trong nhóm bệnh nhân mắc viêm da hoặc bệnh da mạn tính.

Triệu chứng của da khô

Những dấu hiệu và triệu chứng của da khô

Da khô biểu hiện qua nhiều triệu chứng lâm sàng khác nhau, từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến cả hình thái và cảm giác trên da. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, đánh giá mức độ và định hướng điều trị hiệu quả. Các biểu hiện phổ biến bao gồm:

  • Khô ráp và mất độ trơn láng của bề mặt da: Đây là dấu hiệu thường gặp nhất. Da khô mất đi lớp màng lipid bảo vệ tự nhiên, dẫn đến giảm độ ẩm và khiến bề mặt da trở nên sần sùi, thô ráp. Khi sờ vào, da không còn cảm giác mềm mại mà thay vào đó là sự thô cứng, nhất là ở các vùng da chịu nhiều ma sát như cẳng chân, khuỷu tay, bàn tay.
  • Bong vảy: Da có thể bong thành từng vảy nhỏ, trắng như phấn hoặc vảy mỏng, đặc biệt rõ khi có ánh sáng chiếu nghiêng. Tình trạng bong vảy thường xuất hiện ở những vùng da khô kéo dài và thiếu chăm sóc, điển hình như mặt trước cẳng chân. Trong trường hợp nặng hơn, vảy có thể dày, khô cứng và bong từng mảng lớn.
  • Nứt nẻ: Khi độ ẩm giảm quá mức, lớp sừng trở nên mất đàn hồi và dễ nứt. Các vết nứt có thể nông hoặc sâu, thường gặp ở lòng bàn tay, bàn chân hoặc gót chân. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, các vết nứt sâu gây đau đớn và có nguy cơ nhiễm trùng.
  • Ngứa: Là một trong những triệu chứng gây khó chịu nhất ở người bị da khô. Cảm giác ngứa có thể âm ỉ hoặc dữ dội, khiến người bệnh thường xuyên gãi. Hành động gãi kéo dài không chỉ làm tổn thương da mà còn tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, dẫn đến viêm da, chàm hóa hoặc bội nhiễm.
  • Cảm giác căng tức da: Người bệnh thường mô tả cảm giác da bị kéo căng, nhất là sau khi rửa mặt, tắm nước nóng hoặc tiếp xúc với môi trường khô lạnh. Da mất nước khiến độ đàn hồi giảm, gây cảm giác không thoải mái và hạn chế cử động tự nhiên của vùng da bị ảnh hưởng.
  • Mẩn đỏ và kích ứng: Khi tình trạng khô da tiến triển, da có thể trở nên đỏ, viêm nhẹ, nhất là ở những vùng bị gãi nhiều. Da khô kéo dài còn làm suy yếu hàng rào bảo vệ, khiến da nhạy cảm hơn với các tác nhân bên ngoài như xà phòng, hóa chất, bụi bẩn hoặc ánh nắng.
  • Mất độ đàn hồi: Da khô lâu ngày khiến các sợi collagen và elastin suy giảm chức năng, dẫn đến tình trạng da kém săn chắc, dễ hình thành các nếp gấp hoặc rãnh nhỏ khi cử động.
  • Tăng sắc tố hoặc dày sừng (trong trường hợp mạn tính): Một số người bị da khô mạn tính có thể xuất hiện tình trạng thâm sạm, lichen hóa (dày da), đặc biệt ở các vùng bị chà xát nhiều như cẳng chân, khuỷu tay hoặc vùng da quanh mắt cá.
Da có thể bong thành từng vảy nhỏ, trắng như phấn hoặc vảy mỏng
Da có thể bong thành từng vảy nhỏ, trắng như phấn hoặc vảy mỏng

Các triệu chứng trên có thể biểu hiện riêng lẻ hoặc phối hợp, thay đổi tùy theo cơ địa, tuổi tác, điều kiện môi trường và các yếu tố bệnh lý đi kèm.

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải da khô

Mặc dù da khô thường được xem là một tình trạng lành tính, tuy nhiên nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, đặc biệt khi kéo dài hoặc tái phát thường xuyên, nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và làm trầm trọng thêm các bệnh lý da liễu nền. Một số biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc viêm da cơ địa thứ phát: Khi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương do mất nước và lipid, da trở nên nhạy cảm hơn với các tác nhân bên ngoài như xà phòng, chất tẩy rửa, mỹ phẩm hoặc thời tiết. Điều này có thể dẫn đến viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc bùng phát viêm da cơ địa, đặc biệt ở những người có cơ địa dị ứng.
  • Bội nhiễm vi khuẩn: Gãi do ngứa kéo dài hoặc các vết nứt trên da tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, đặc biệt là Staphylococcus aureus, xâm nhập. Bội nhiễm có thể gây các tổn thương mưng mủ, rỉ dịch, thậm chí dẫn đến nhiễm trùng mô mềm nếu không được điều trị.
  • Chàm hóa và dày sừng: Da khô mạn tính có thể dẫn đến hiện tượng lichen hóa (chàm hóa) biểu hiện bằng sự dày da, tăng sắc tố và ranh giới rõ rệt, thường kèm theo ngứa dai dẳng. Đồng thời, các vùng da chịu áp lực hoặc cọ xát nhiều có thể phát triển tình trạng dày sừng khu trú.
  • Mất ngủ và suy giảm chất lượng cuộc sống: Cảm giác ngứa rát và căng tức do da khô thường trở nên nghiêm trọng hơn vào ban đêm, gây khó chịu, mất ngủ và ảnh hưởng đến tâm trạng, hiệu suất học tập hoặc lao động.
  • Ảnh hưởng đến tâm lý và thẩm mỹ: Những vùng da khô bong tróc, thô ráp, thâm sạm hoặc có vảy trắng dễ gây mất tự tin, đặc biệt ở những vị trí dễ nhìn thấy như mặt, tay chân. Tình trạng kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh bản thân và gây lo âu xã hội.
  • Làm trầm trọng thêm bệnh lý nền: Ở những người mắc các bệnh da liễu như vảy nến, viêm da cơ địa, tổ đỉa hoặc bệnh hệ thống (như suy giáp, đái tháo đường), tình trạng da khô có thể làm nặng thêm triệu chứng và giảm hiệu quả điều trị nếu không được kiểm soát tốt.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Trong đa số trường hợp, da khô có thể được cải thiện bằng các biện pháp chăm sóc da đơn giản tại nhà. Tuy nhiên, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Da khô kéo dài không cải thiện sau vài tuần tự chăm sóc có thể là dấu hiệu của bệnh lý nền cần được xác định và điều trị chuyên biệt.
  • Ngứa dữ dội và liên tục là dấu hiệu cần được đánh giá để loại trừ các nguyên nhân bệnh lý khác như viêm da cơ địa, dị ứng, hoặc nhiễm trùng da.
  • Da đỏ, viêm, sưng hoặc tiết dịch cho thấy nguy cơ bội nhiễm.
  • Da nứt sâu, đau hoặc chảy máu ảnh hưởng đến vận động, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Da khô xuất hiện trên diện rộng, lan nhanh hoặc đi kèm với các dấu hiệu toàn thân (mệt mỏi, sụt cân, sốt nhẹ).
  • Những người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh thận mạn, suy giáp, hoặc đang dùng thuốc gây khô da (retinoid, thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm…) nên được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.
  • Xuất hiện các dấu hiệu như thay đổi màu da, sạm da, nổi hạch, rụng tóc, thay đổi móng, hoặc các tổn thương da không điển hình.

Nguyên nhân gây da khô

Da khô là kết quả của sự mất cân bằng giữa việc mất nước qua da và khả năng giữ ẩm tự nhiên của lớp sừng. Tình trạng này có thể do nhiều yếu tố tác động. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính:

Nguyên nhân từ bên ngoài

Tác động từ môi trường:

  • Thời tiết lạnh và hanh khô: Là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt vào mùa đông khi độ ẩm không khí giảm mạnh.
  • Tiếp xúc với gió, nắng: Gió mạnh hoặc ánh nắng kéo dài có thể làm mất lớp dầu tự nhiên, khiến da mất nước.
  • Sống hoặc làm việc trong môi trường điều hòa: Không khí điều hòa khô, thiếu độ ẩm cũng làm giảm khả năng giữ ẩm của da.

Thói quen sinh hoạt không phù hợp:

  • Tắm nước quá nóng hoặc quá lâu: Làm tan lớp lipid bảo vệ bề mặt da, khiến da dễ mất nước.
  • Sử dụng xà phòng, chất tẩy rửa mạnh: Các sản phẩm có tính kiềm cao hoặc chứa cồn có thể làm mất độ ẩm tự nhiên.
  • Chà xát da quá mạnh khi tắm hoặc lau khô.

Chăm sóc da không đúng cách:

  • Không sử dụng kem dưỡng ẩm sau khi tắm.
  • Lạm dụng sản phẩm tẩy tế bào chết hoặc các liệu trình chăm sóc da xâm lấn.
  • Chọn mỹ phẩm không phù hợp với loại da.
Chọn mỹ phẩm không phù hợp với loại da có thể gây khô da
Chọn mỹ phẩm không phù hợp với loại da có thể gây khô da

Thuốc: Sử dụng một số loại thuốc có thể gây khô da như:

  • Retinoids (dùng điều trị mụn);
  • Thuốc lợi tiểu;
  • Thuốc chống trầm cảm;
  • Thuốc điều trị ung thư (liệu pháp đích, hóa trị).

Tiếp xúc nghề nghiệp: Người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, dung môi, chất tẩy rửa (nhân viên y tế, công nhân vệ sinh, thợ làm tóc…) có nguy cơ cao bị khô da bàn tay hoặc cẳng tay.

Nguyên nhân từ bên trong cơ thể

Tuổi tác: Người cao tuổi có nguy cơ cao bị da khô do tuyến bã nhờn hoạt động giảm, mất nước qua da tăng và cấu trúc hàng rào da suy yếu.

Cơ địa và yếu tố di truyền: Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa, vảy nến hoặc từng có tiền sử khô da từ nhỏ dễ bị tái phát hoặc kéo dài tình trạng này.

Bệnh lý:

  • Bệnh nội tiết: Suy giáp, đái tháo đường có thể làm thay đổi chuyển hóa và ảnh hưởng đến quá trình giữ nước của da.
  • Bệnh thận mạn: Suy giảm chức năng lọc và đào thải chất độc ảnh hưởng đến da.
  • Suy dinh dưỡng: Thiếu hụt vitamin A, E, axit béo thiết yếu gây suy giảm cấu trúc da.

Nguy cơ gây da khô

Những ai có nguy cơ mắc phải da khô?

Da khô có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sinh lý, bệnh lý nền hoặc điều kiện sống, làm việc. Dưới đây là những nhóm thường gặp:

  • Người cao tuổi: Từ khoảng 60 tuổi trở đi, da bắt đầu giảm sản xuất lipid tự nhiên và khả năng giữ nước, làm hàng rào bảo vệ da suy yếu. Đây là nhóm có tỷ lệ mắc da khô cao nhất.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Làn da trẻ em mỏng, chưa hoàn thiện chức năng bảo vệ, dễ bị mất nước qua da, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khô lạnh hoặc chăm sóc da chưa đúng cách.
  • Người có cơ địa dị ứng hoặc bệnh da liễu mạn tính: Bao gồm viêm da cơ địa, vảy nến, tổ đỉa… Những người này thường có rối loạn hàng rào da bẩm sinh, dễ bị mất nước qua da và tái phát các đợt khô da khi có yếu tố kích thích.
  • Người mắc bệnh lý toàn thân: Suy giáp, đái tháo đường, suy thận, suy dinh dưỡng, bệnh gan mạn… đều có thể gây thay đổi cấu trúc và chức năng của da, làm da khô mạn tính.
  • Người làm việc trong môi trường khô hanh hoặc tiếp xúc hóa chất: Nhân viên văn phòng (sử dụng điều hòa), công nhân sản xuất, nhân viên y tế, thợ làm tóc… thường xuyên tiếp xúc với không khí khô, nước, xà phòng, dung môi dễ bị khô da bàn tay, cẳng chân.
  • Người sử dụng thuốc gây khô da: Các thuốc như retinoid (trị mụn), thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm, hóa trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư có thể làm da mất nước, bong tróc, nhạy cảm.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải da khô

Ngoài các nhóm nguy cơ, còn nhiều yếu tố làm tăng khả năng xuất hiện hoặc trầm trọng thêm tình trạng da khô:

  • Thời tiết và môi trường sống: Môi trường lạnh, hanh khô vào mùa đông hoặc sống trong không gian điều hòa có độ ẩm thấp làm tăng tình trạng mất nước qua da, gây khô và bong tróc da kéo dài.
  • Thói quen sinh hoạt: Việc tắm nước nóng, tắm quá lâu hoặc nhiều lần trong ngày làm mất lớp lipid bảo vệ da. Không dùng kem dưỡng ẩm sau khi tắm, lạm dụng tẩy tế bào chết hoặc sản phẩm tẩy mạnh cũng góp phần làm tổn thương hàng rào bảo vệ da. Uống không đủ nước mỗi ngày càng khiến da mất độ ẩm từ bên trong.
  • Dinh dưỡng kém: Chế độ ăn thiếu vitamin A, vitamin E, kẽm và các acid béo thiết yếu làm suy giảm chức năng tái tạo và bảo vệ của lớp sừng, khiến da dễ bị khô, thô ráp và kém đàn hồi.
  • Stress và rối loạn giấc ngủ: Tình trạng căng thẳng kéo dài và thiếu ngủ gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và giữ nước của da, từ đó làm da khô trở nên trầm trọng hơn.
  • Di truyền: Một số người có yếu tố di truyền liên quan đến cấu trúc da như số lượng tuyến bã nhờn thấp, hàng rào bảo vệ da yếu hoặc rối loạn chuyển hóa lipid biểu bì, làm tăng nguy cơ bị khô da ngay cả khi không có yếu tố môi trường rõ rệt.
Tình trạng căng thẳng kéo dài và thiếu ngủ gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và giữ nước của da
Tình trạng căng thẳng kéo dài và thiếu ngủ gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và giữ nước của da

Phương pháp chẩn đoán và điều trị da khô

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán da khô

Chẩn đoán da khô chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng, kết hợp khai thác bệnh sử và đánh giá yếu tố nguy cơ. Trong đa số trường hợp, không cần làm xét nghiệm chuyên biệt. Tuy nhiên, khi nghi ngờ nguyên nhân bệnh lý nền hoặc cần phân biệt với các bệnh da khác, một số phương pháp xét nghiệm và kỹ thuật hỗ trợ có thể được chỉ định như sau:

Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử:

  • Quan sát tổn thương: Bác sĩ đánh giá các dấu hiệu đặc trưng như da khô ráp, bong vảy, nứt nẻ, đỏ da, mức độ lan rộng và vị trí tổn thương (cẳng chân, bàn tay, mặt…).
  • Hỏi bệnh sử: Ghi nhận thời gian khởi phát, yếu tố khởi phát (thời tiết, xà phòng, hóa chất), tiền sử dị ứng, viêm da cơ địa, bệnh mạn tính (đái tháo đường, suy giáp...), các thuốc đang sử dụng và chế độ chăm sóc da hiện tại.

Đo độ ẩm da: Là phương pháp giúp đánh giá khách quan mức độ khô của lớp sừng thông qua việc đo khả năng giữ nước của da. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong nghiên cứu hoặc tại các trung tâm da liễu chuyên sâu nhằm theo dõi hiệu quả và tiến triển của quá trình điều trị da khô.

Đo TEWL (Transepidermal Water Loss): Là phương pháp nhằm xác định lượng nước bị mất qua lớp biểu bì, từ đó phản ánh chức năng của hàng rào bảo vệ da. Giá trị TEWL tăng cho thấy sự suy yếu hoặc tổn thương của hàng rào da, đây là đặc điểm thường gặp ở những người bị khô da mạn tính hoặc mắc các bệnh lý da như viêm da cơ địa.

Xét nghiệm máu (khi nghi ngờ nguyên nhân toàn thân):

  • Định lượng hormon tuyến giáp (TSH, FT4): Giúp phát hiện suy giáp - một nguyên nhân phổ biến gây da khô.
  • Đường huyết lúc đói hoặc HbA1c: Tầm soát đái tháo đường, đặc biệt khi da khô kèm ngứa nhiều, nhiễm trùng da tái diễn.
  • Chức năng gan, thận: Suy gan, suy thận có thể biểu hiện ngoài da qua khô da toàn thân.
  • Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng: Bao gồm vitamin A, E, kẽm để đánh giá tình trạng thiếu hụt trong các trường hợp nghi ngờ dinh dưỡng kém.

Sinh thiết da: Được chỉ định trong các trường hợp tổn thương da không điển hình, nghi ngờ các bệnh lý da mạn tính như vảy nến, lichen, viêm da tiếp xúc, hoặc khi cần loại trừ bệnh hệ thống có biểu hiện ngoài da. Phương pháp này giúp xác định chẩn đoán chính xác và phân biệt với các tình trạng da khô đơn thuần có biểu hiện tương tự trên lâm sàng.

Phương pháp điều trị da khô hiệu quả

Điều trị da khô cần tiếp loại bỏ yếu tố khởi phát, phục hồi hàng rào bảo vệ da và cải thiện độ ẩm của lớp sừng. Tùy theo mức độ và nguyên nhân, có thể áp dụng các phương pháp sau:

Dưỡng ẩm 

Dưỡng ẩm là bước quan trọng nhất trong điều trị da khô, giúp phục hồi lớp lipid biểu bì, hạn chế mất nước qua da và làm mềm bề mặt da. Nên chọn loại kem hoặc thuốc mỡ phù hợp với mức độ khô da, ưu tiên các sản phẩm chứa urea, ceramide, glycerin, petrolatum hoặc acid hyaluronic.

Dưỡng ẩm là bước quan trọng nhất trong điều trị da khô
Dưỡng ẩm là bước quan trọng nhất trong điều trị da khô

Thời điểm sử dụng tốt nhất là ngay sau khi tắm (khi da còn ẩm), thoa đều khắp vùng da khô và có thể lặp lại 2 - 3 lần/ngày nếu cần. Đối với da rất khô, bong vảy hoặc nứt nẻ, nên dùng dạng thuốc mỡ hoặc kem đặc để tăng hiệu quả giữ ẩm.

Điều chỉnh thói quen sinh hoạt và chăm sóc da

Việc thay đổi thói quen chăm sóc da đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong điều trị và phòng ngừa tái phát da khô. Người bệnh nên hạn chế tắm nước nóng, không tắm quá lâu và tránh dùng xà phòng hoặc sữa tắm có chất tẩy mạnh, hương liệu.

Ưu tiên sử dụng sản phẩm dịu nhẹ, pH cân bằng. Thoa kem dưỡng ẩm ngay sau khi rửa tay, tắm hoặc rửa mặt. Uống đủ nước mỗi ngày (khoảng 1.5 - 2 lít), ngủ đủ giấc, kiểm soát stress và duy trì độ ẩm trong phòng, đặc biệt vào mùa đông hoặc khi sử dụng điều hòa. Quần áo nên là chất liệu mềm, thoáng, tránh vải thô hoặc len gây kích ứng.

Điều trị nguyên nhân tiềm ẩn

Trong các trường hợp da khô có liên quan đến bệnh lý toàn thân hoặc yếu tố nội sinh như suy giáp, đái tháo đường, bệnh gan thận mạn tính, suy dinh dưỡng hoặc tác dụng phụ của thuốc, cần điều trị nguyên nhân song song với chăm sóc da.

Bác sĩ có thể chỉ định thay đổi loại thuốc gây khô da, bổ sung vitamin thiếu hụt hoặc điều chỉnh chế độ ăn uống. Việc kiểm soát bệnh nền hiệu quả sẽ giúp cải thiện và hạn chế tình trạng da khô tái phát.

Điều trị triệu chứng kết hợp

Khi da khô gây ngứa nhiều, có thể sử dụng thuốc kháng histamin đường uống trong thời gian ngắn để giảm ngứa và ngăn tình trạng gãi làm trầy xước da. Nếu có biểu hiện viêm da, mẩn đỏ, dày sừng hoặc chàm hóa, bác sĩ có thể chỉ định bôi corticosteroid tại chỗ nồng độ thấp hoặc thuốc ức chế calcineurin (như tacrolimus, pimecrolimus).

Trong trường hợp da nứt sâu, đau rát hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, cần sử dụng kháng sinh tại chỗ hoặc thuốc sát khuẩn nhẹ như eosin hoặc chlorhexidine để tránh biến chứng nhiễm trùng lan rộng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa da khô

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của da khô

Chế độ sinh hoạt:

Duy trì thói quen sinh hoạt khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện và ngăn ngừa tình trạng da khô tiến triển nặng hơn. Người bị da khô nên:

  • Hạn chế tắm nước nóng và tắm quá lâu, vì nhiệt độ cao làm mất lớp dầu tự nhiên trên da. Nên sử dụng nước ấm vừa phải và chỉ tắm từ 5 - 10 phút.
  • Tránh sử dụng xà phòng và sữa tắm có chất tẩy mạnh, thay vào đó chọn sản phẩm dịu nhẹ, không chứa hương liệu, pH cân bằng hoặc hơi acid.
  • Thoa kem dưỡng ẩm đều đặn mỗi ngày, đặc biệt ngay sau khi tắm, rửa tay hoặc rửa mặt để giữ lại độ ẩm cho da.
  • Mặc quần áo bằng vải mềm, thoáng khí, tránh chất liệu len hoặc sợi thô có thể gây kích ứng da.
  • Giữ độ ẩm không khí ổn định trong nhà, nhất là vào mùa đông hoặc khi sử dụng điều hòa lâu dài. Có thể dùng máy tạo độ ẩm nếu cần.
  • Tránh tiếp xúc kéo dài với hóa chất, dung môi, nước rửa tay chứa cồn, nếu phải tiếp xúc, nên sử dụng găng tay bảo vệ và dưỡng ẩm thường xuyên.
  • Ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng vì stress có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi da và gây rối loạn nội tiết làm da khô trầm trọng hơn.

Chế độ dinh dưỡng: 

Dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng giúp tăng cường sức khỏe làn da từ bên trong, hỗ trợ cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và giảm tình trạng khô ráp. Cần lưu ý:

  • Uống đủ nước mỗi ngày, trung bình từ 1.5 - 2 lít, tùy theo nhu cầu và hoạt động thể lực.
  • Bổ sung thực phẩm giàu acid béo thiết yếu như omega-3, omega-6 có trong cá béo (cá hồi, cá thu), dầu hạt lanh, quả bơ, giúp duy trì độ ẩm và tính đàn hồi cho da.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, đặc biệt các loại giàu vitamin A, C và E như cà rốt, bí đỏ, cam, xoài, rau bina… giúp tái tạo da và bảo vệ da khỏi tác động oxy hóa.
  • Cung cấp đủ kẽm, selen và các vi chất chống oxy hóa khác thông qua thực phẩm như hạt hướng dương, hải sản, các loại hạt, ngũ cốc nguyên cám.
  • Hạn chế sử dụng rượu, bia, cà phê và các chất kích thích vì chúng có thể làm cơ thể mất nước và ảnh hưởng đến độ ẩm của da.
Bổ sung thực phẩm giàu acid béo thiết yếu như omega-3, omega-6 giúp duy trì độ ẩm và tính đàn hồi cho da
Bổ sung thực phẩm giàu acid béo thiết yếu như omega-3, omega-6 giúp duy trì độ ẩm và tính đàn hồi cho da

Phương pháp phòng ngừa da khô hiệu quả

Phòng ngừa da khô không chỉ giúp duy trì làn da khỏe mạnh mà còn hạn chế nguy cơ tái phát và phát triển các biến chứng liên quan. Việc phòng ngừa nên được thực hiện đồng thời qua việc chăm sóc da đúng cách, điều chỉnh lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là những phương pháp hiệu quả:

  • Giữ ẩm da mỗi ngày: Dưỡng ẩm đều đặn là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Cần thoa kem dưỡng ẩm phù hợp với loại da ngay sau khi tắm hoặc rửa tay, khi da còn ẩm. Các sản phẩm có chứa glycerin, urea, ceramide hoặc acid hyaluronic giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, hạn chế mất nước.
  • Tắm đúng cách: Hạn chế tắm nước nóng và không nên tắm quá lâu. Thời gian tắm lý tưởng là từ 5 - 10 phút với nước ấm. Sử dụng sữa tắm dịu nhẹ, không chứa hương liệu và chất tẩy mạnh. Sau khi tắm, nên lau khô nhẹ nhàng bằng khăn mềm và thoa dưỡng ẩm ngay lập tức.
  • Uống đủ nước và ăn uống hợp lý: Duy trì lượng nước đầy đủ (tối thiểu 1.5 - 2 lít/ngày) giúp cấp ẩm từ bên trong cho cơ thể và làn da. Bổ sung thực phẩm giàu omega-3, vitamin A, C, E và kẽm giúp tăng cường sức khỏe da và hạn chế tình trạng mất nước qua da. Tránh dùng quá nhiều rượu, cà phê hoặc đồ uống có cồn vì chúng gây mất nước.
  • Bảo vệ da trước các yếu tố môi trường: Vào mùa đông hoặc khi thời tiết hanh khô, cần che chắn da kỹ khi ra ngoài và sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng. Tránh tiếp xúc trực tiếp với gió lạnh hoặc ánh nắng mạnh. Khi làm việc trong môi trường khô, điều hòa hoặc tiếp xúc với hóa chất, nên sử dụng găng tay và dưỡng ẩm thường xuyên.
  • Lựa chọn trang phục và sản phẩm chăm sóc phù hợp: Mặc quần áo bằng vải mềm, thoáng khí như cotton, tránh các loại vải len, dày, cứng có thể gây kích ứng. Sử dụng mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da không chứa cồn, hương liệu hoặc chất bảo quản mạnh. Ưu tiên các sản phẩm dịu nhẹ, có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với làn da nhạy cảm.
  • Kiểm soát bệnh lý nền và lối sống lành mạnh: Theo dõi và điều trị tốt các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, suy giáp hoặc bệnh thận mạn tính để hạn chế tác động lên da. Đồng thời, duy trì giấc ngủ đầy đủ, kiểm soát stress và tập thể dục thường xuyên cũng giúp cải thiện sức khỏe làn da toàn diện.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Da khô không được xem là một bệnh lý riêng biệt mà là biểu hiện của sự mất cân bằng độ ẩm và lipid ở lớp sừng. Tuy nhiên, nếu kéo dài hoặc không được chăm sóc đúng cách, nó có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh da liễu hoặc rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn.

Trong một số trường hợp nhẹ, da khô có thể cải thiện tạm thời nếu điều kiện môi trường thuận lợi hơn. Tuy nhiên, nếu không áp dụng các biện pháp dưỡng ẩm và bảo vệ phù hợp, tình trạng này dễ tái phát hoặc tiến triển nặng hơn.

Mặc dù mùa đông với không khí lạnh và độ ẩm thấp là yếu tố thường gặp, da khô vẫn có thể xuất hiện quanh năm. Sử dụng điều hòa, tắm nước nóng thường xuyên hoặc tiếp xúc hóa chất cũng làm mất độ ẩm của da trong bất kỳ thời điểm nào. Vì vậy, phòng ngừa da khô cần được duy trì liên tục, không chỉ theo mùa.

Việc tẩy tế bào chết nên được cân nhắc cẩn thận khi da đang trong tình trạng khô, bong tróc hoặc nhạy cảm. Nếu thực hiện quá thường xuyên hoặc dùng sản phẩm mạnh, lớp sừng bị tổn thương càng làm da khô nặng hơn. Nên ưu tiên dưỡng ẩm phục hồi trước, sau đó mới áp dụng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng nếu cần.

Da khô có thể được kiểm soát rất hiệu quả nếu người bệnh tuân thủ chế độ chăm sóc và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đây là tình trạng mạn tính hoặc tái phát theo thời tiết và môi trường. Điều quan trọng là duy trì thói quen chăm sóc da đều đặn để hạn chế tối đa sự tái diễn.