Tìm hiểu chung về Barrett thực quản
Barrett thực quản là tình trạng các tế bào lót ở phần dưới của thực quản bị thay đổi cấu trúc và hình dáng. Thông thường, thực quản được lót bằng các tế bào biểu mô vảy phẳng, nhưng ở người mắc bệnh này, chúng bị thay thế bằng các tế bào biểu mô cột trông giống như tế bào ở niêm mạc ruột. Và quá trình này được gọi là chuyển sản ruột. Tên gọi của bệnh được đặt theo tên của bác sĩ phẫu thuật Norman Barrett, người đầu tiên mô tả tình trạng này.
Triệu chứng Barrett thực quản
Những dấu hiệu và triệu chứng của Barrett thực quản
Một trong những thách thức lớn nhất là Barrett thực quản thường không có triệu chứng riêng biệt. Đa số bệnh nhân chỉ nhận thấy các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) - căn bệnh thường đi trước Barrett thực quản. Các dấu hiệu bao gồm:
- Ợ nóng: Cảm giác nóng rát sau xương ức, triệu chứng này thường nặng hơn sau khi ăn hoặc khi nằm.
- Nôn trớ: Thức ăn hoặc dịch axit dạ dày trào ngược lên cổ họng, gây vị chua hoặc đắng.
- Khó nuốt: Cảm giác thức ăn bị mắc kẹt trong ngực.
- Đau ngực: Đôi khi những cơn đau ngực dữ dội do axit trào ngược có thể bị nhầm lẫn với cơn đau tim.
- Các triệu chứng ngoài thực quản: Các triệu chứng gồm ho mạn tính, khàn giọng, viêm họng thường xuyên hoặc hen suyễn khởi phát ở người lớn do dịch axit tràn vào phổi hoặc thanh quản.
Đáng lưu ý, khoảng một nửa số người được chẩn đoán mắc Barrett thực quản báo cáo rằng họ có rất ít hoặc không có triệu chứng trào ngược axit.

Tác động của Barrett thực quản với sức khỏe
Tác động lớn nhất của Barrett thực quản là sự thay đổi cấu trúc tế bào có thể dẫn đến tiền ung thư. Các tế bào chuyển sản có khả năng trở nên bất thường hơn về cấu trúc gọi là nghịch sản. Nghịch sản được chia thành các mức độ:
- Không nghịch sản: Tế bào đã thay đổi nhưng chưa có dấu hiệu bất thường nghiêm trọng.
- Nghịch sản độ thấp: Các tế bào bắt đầu có những thay đổi nhỏ về hình dáng.
- Nghịch sản độ cao: Các tế bào trông rất bất thường và đây là giai đoạn cuối cùng trước khi tiến triển thành ung thư.
Biến chứng có thể gặp khi mắc Barrett thực quản
Biến chứng nguy hiểm nhất là ung thư biểu mô tuyến thực quản. Mặc dù Barrett thực quản làm tăng nguy cơ ung thư gấp nhiều lần so với người bình thường, nhưng tỷ lệ thực tế chuyển thành ung thư vẫn khá thấp, chỉ khoảng 0,5% mỗi năm đối với mỗi bệnh nhân. Các biến chứng khác bao gồm:
- Hẹp thực quản: Do sẹo hình thành từ tình trạng viêm mạn tính gây khó khăn khi nuốt.
- Loét thực quản: Các vết loét hở gây đau và có thể dẫn đến chảy máu.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ nếu đã bị trào ngược dạ dày thực quản kéo dài hơn 5 năm hoặc các triệu chứng không thuyên giảm khi dùng thuốc. Cần đi cấp cứu ngay lập tức nếu có các dấu hiệu:
- Đau ngực đột ngột (thường nhầm lẫn với đau tim do nhồi máu cơ tim).
- Khó nuốt nghiêm trọng.
- Nôn ra máu hoặc chất nôn trông giống bã cà phê.
- Đi ngoài ra phân đen như màu hắc ín hoặc có máu.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Nguyên nhân gây Barrett thực quản
Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định hoàn toàn nhưng bệnh có liên quan chặt chẽ đến việc tiếp xúc lâu dài với axit và mật từ dạ dày trào ngược lên.
Thực quản vốn được cấu tạo để xử lý thức ăn đi xuống, nhưng không có lớp bảo vệ mạnh mẽ chống lại axit như dạ dày hay ruột. Khi cơ vòng thực quản dưới (LES) bị yếu hoặc đóng không kín, dịch dạ dày sẽ trào ngược lên gây bỏng rát niêm mạc.
Theo thời gian, để bảo vệ chính mình, các tế bào thực quản tự "tái lập trình" để trở thành loại tế bào giống niêm mạc ruột nhằm chịu đựng axit tốt hơn.

Nguy cơ mắc phải Barrett thực quản
Những ai có nguy cơ mắc phải Barrett thực quản?
Bệnh có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng các nhóm sau có nguy cơ cao hơn:
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 3 - 4 lần so với nữ giới.
- Chủng tộc: Người da trắng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất.
- Độ tuổi: Phổ biến nhất ở người trên 50 tuổi (trung bình là 55 tuổi) do bệnh cần nhiều năm để hình thành.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải Barrett thực quản
Một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh Barrett thực quản gồm:
- Béo phì: Đặc biệt là mỡ thừa vùng bụng làm tăng áp lực lên dạ dày, thúc đẩy trào ngược.
- Hút thuốc: Làm tăng sản xuất axit dạ dày, giảm tiết nước bọt (giúp trung hòa axit) và làm yếu cơ vòng thực quản dưới.
- Tiền sử gia đình: Có người thân mắc Barrett thực quản hoặc ung thư thực quản làm tăng nguy cơ của bạn.
- Thoát vị hoành: Tình trạng một phần dạ dày nhô lên vào lồng ngực qua cơ hoành, gây cản trở chức năng của cơ vòng thực quản.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị Barrett thực quản
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán Barrett thực quản
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ cần thực hiện nội soi thực quản - đưa một ống mềm có camera xuống thực quản để quan sát lớp niêm mạc.
- Dấu hiệu trực quan: Niêm mạc thực quản bình thường có màu hồng nhạt và mịn, trong khi vùng bị Barrett sẽ có màu đỏ sẫm hoặc màu cá hồi và thô ráp.
- Sinh thiết: Đây là bước quan trọng nhất - các mẫu mô nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm tìm kiếm sự hiện diện của tế bào hình đài - dấu hiệu đặc trưng khẳng định chẩn đoán Barrett thực quản.
- Theo dõi pH: Đôi khi bác sĩ sẽ đặt một đầu dò vào thực quản để đo lượng axit trào ngược trong 24 giờ.
Phương pháp điều trị bệnh Barrett thực quản
Nội khoa:
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Đây là nền tảng của điều trị gồm các loại như Omeprazole, Lansoprazole, Esomeprazole. PPI giúp giảm sản xuất axit dạ dày mạnh mẽ, cho phép niêm mạc thực quản có cơ hội phục hồi.
- Thuốc kháng H2 và thuốc kháng axit: Thường được dùng cho các trường hợp trào ngược nhẹ.
- Thuốc thúc đẩy vận động dạ dày: Giúp dạ dày trống rỗng nhanh hơn, giảm bớt lượng dịch có thể trào ngược.
Ngoại khoa:
Nếu có tình trạng nghịch sản hoặc triệu chứng nghiêm trọng, các can thiệp sâu hơn sẽ được chỉ định:
- Phẫu thuật Fundoplication: Quấn phần trên của dạ dày quanh cơ vòng thực quản dưới để làm chặt van này, ngăn chặn trào ngược cơ học.
- Liệu pháp triệt tiêu: Sử dụng nhiệt (sóng vô tuyến - RFA) hoặc lạnh (cryotherapy) để phá hủy lớp niêm mạc bất thường qua nội soi. Sau khi lớp này bị loại bỏ, các tế bào thực quản bình thường sẽ mọc lại.
- Cắt bỏ niêm mạc qua nội soi (EMR): Bác sĩ sẽ cắt bỏ những vùng mô bị nghi ngờ là ung thư hoặc nghịch sản nặng bằng các công cụ đưa qua ống nội soi.
- Phẫu thuật cắt thực quản: Trong trường hợp nghịch sản độ cao nghiêm trọng hoặc ung thư, bác sĩ có thể phải cắt bỏ phần thực quản bị bệnh và tái tạo lại bằng một phần dạ dày hoặc ruột non.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa Barrett thực quản
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của Barrett thực quản
Thay đổi lối sống đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát trào ngược axit, từ đó ngăn chặn tổn thương thêm cho thực quản.
Chế độ sinh hoạt:
- Nâng cao đầu giường: Sử dụng gối nệm hoặc kê cao chân giường phía đầu khoảng 15 - 20cm để trọng lực giúp giữ axit ở lại dạ dày khi ngủ.
- Thời gian ăn uống: Đừng nằm xuống trong vòng 2 - 3 giờ sau khi ăn.
- Kiểm soát cân nặng: Giảm cân nếu bạn bị thừa cân để giảm áp lực lên vùng bụng.
- Cẩn trọng với thuốc: Một số thuốc như NSAID có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trào ngược.
Chế độ dinh dưỡng:
- Tránh các thực phẩm gây kích ứng: Hạn chế thực phẩm béo, đồ chiên rán, sô cô la, bạc hà, thực phẩm cay và đồ uống có chứa caffeine.
- Hạn chế axit: Giảm tiêu thụ trái cây họ cam quýt, cà chua và các sản phẩm từ cà chua.
- Chia nhỏ bữa ăn: Ăn nhiều bữa nhỏ thay vì 2 - 3 bữa lớn để tránh làm dạ dày quá đầy.

Phương pháp phòng ngừa bệnh Barrett thực quản
Một số phương pháp giúp phòng ngừa bệnh Barrett thực quản gồm:
- Việc kiểm soát axit bằng thuốc và lối sống ngay từ giai đoạn sớm của bệnh trào ngược là cách tốt nhất để ngăn chặn sự chuyển đổi tế bào.
- Tầm soát định kỳ: Với những người có nguy cơ cao (nam giới, trên 50 tuổi, GERD lâu năm) việc nội soi định kỳ giúp phát hiện Barrett thực quản sớm để có biện pháp can thiệp kịp thời.
- Bỏ thuốc lá và rượu: Cả hai đều làm yếu cơ vòng thực quản và gây kích ứng niêm mạc.
- Tập thể dục đều đặn: Giúp duy trì cân nặng hợp lý, nhưng tránh các bài tập cường độ cao ngay sau khi ăn.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_barrett_thuc_quan_3cf9e4bca1.png)
/benh_a_z_co_that_thuc_quan_cb6fa6498c.jpg)
/benh_a_z_ung_thu_thuc_quan_6f64efdbdf.jpg)
/benh_a_z_hep_thuc_quan_a759cefb0a.png)
/benh_a_z_viem_thuc_quan_trao_nguoc_9523b701a4.png)
/benh_a_z_viem_thuc_quan_49a7236773.png)