icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_alzheimer_f2b5cf83c0benh_a_z_alzheimer_f2b5cf83c0

Alzheimer là gì? Những điều cần biết về Alzheimer

Vũ Thị Hoài Thương07/01/2026

Bệnh Alzheimer là một rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi suy giảm trí nhớ, nhận thức và khả năng sinh hoạt hằng ngày. Bệnh thường khởi phát âm thầm, tiến triển chậm nhưng không hồi phục, chủ yếu gặp ở người cao tuổi. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự lắng đọng amyloid-β và protein tau bất thường trong não, dẫn đến tổn thương và mất tế bào thần kinh. Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất của sa sút trí tuệ trên toàn cầu, gây gánh nặng lớn cho người bệnh, gia đình và hệ thống y tế.

Tìm hiểu chung về bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là một rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần và không hồi phục các chức năng nhận thức, đặc biệt là trí nhớ, tư duy và khả năng ngôn ngữ.

Alzheimer liên quan đến sự tích tụ bất thường của các mảng amyloid-β ngoại bào và các đám rối sợi thần kinh tau nội bào trong nhu mô não. Những thay đổi này dẫn đến rối loạn dẫn truyền synap, kích hoạt phản ứng viêm thần kinh mạn tính, mất dần tế bào thần kinh và teo não, nổi bật tại hồi hải mã và vỏ não liên quan đến trí nhớ.

Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất của sa sút trí tuệ, chiếm khoảng 60 - 70% tổng số các trường hợp sa sút trí tuệ trên toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh tăng rõ rệt theo tuổi, đặc biệt ở nhóm trên 65 tuổi, và có xu hướng gia tăng nhanh ở những quốc gia có dân số già hóa. Nữ giới được ghi nhận có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới. Gánh nặng bệnh tật của Alzheimer không chỉ thể hiện ở chi phí y tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh và người chăm sóc.

Dựa trên tuổi khởi phát, Alzheimer thường được phân thành hai nhóm chính:

  • Alzheimer khởi phát sớm: Xuất hiện trước 65 tuổi, chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng thường liên quan chặt chẽ đến các đột biến gen di truyền và diễn tiến nhanh hơn.
  • Alzheimer khởi phát muộn: Là dạng phổ biến nhất, xảy ra sau 65 tuổi, có cơ chế phức tạp và chịu ảnh hưởng mạnh của các yếu tố nguy cơ tích lũy theo tuổi.

Phân loại theo giai đoạn lâm sàng:

  • Giai đoạn tiền lâm sàng: Chưa có triệu chứng rõ ràng, nhưng đã xuất hiện lắng đọng amyloid-β ngoại bào và các protein tau nhu mô não.
  • Suy giảm nhận thức nhẹ: Suy giảm trí nhớ vượt mức tuổi, sinh hoạt cơ bản còn độc lập.
  • Alzheimer giai đoạn nhẹ: Giảm trí nhớ và định hướng, ảnh hưởng nhẹ đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Alzheimer giai đoạn trung bình: Suy giảm nhận thức rõ, kèm rối loạn hành vi, cần hỗ trợ thường xuyên.
  • Alzheimer giai đoạn nặng: Mất khả năng giao tiếp và tự chăm sóc, phụ thuộc hoàn toàn.

Triệu chứng bệnh Alzheimer

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là một rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển, trong đó các triệu chứng thường khởi phát âm thầm và nặng dần theo thời gian. Ở giai đoạn đầu, những biểu hiện của bệnh dễ bị nhầm lẫn với quá trình lão hóa bình thường, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, các rối loạn về trí nhớ, nhận thức, hành vi và khả năng sinh hoạt ngày càng rõ rệt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh cũng như người chăm sóc. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng điển hình của bệnh Alzheimer:

  • Suy giảm trí nhớ: Triệu chứng thường gặp sớm nhất là suy giảm trí nhớ ngắn hạn, đặc biệt là khó ghi nhớ thông tin mới, quên các sự kiện vừa xảy ra, lặp lại câu hỏi hoặc câu chuyện dù mới được nhắc nhở.
  • Rối loạn định hướng: Người bệnh dần mất khả năng định hướng về thời gian và không gian, dễ nhầm lẫn ngày tháng, mùa trong năm hoặc bị lạc ngay cả ở những nơi quen thuộc.
  • Giảm khả năng tư duy và lập kế hoạch: Người bệnh gặp khó khăn khi lập kế hoạch, xử lý các công việc quen thuộc như quản lý tài chính hoặc làm theo hướng dẫn nhiều bước.
  • Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp: Người bệnh khó tìm từ phù hợp khi nói, nói vòng vo, ngắt quãng, hoặc giảm khả năng hiểu lời nói của người khác.
  • Suy giảm khả năng thực hiện hoạt động hằng ngày: Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh gặp khó khăn trong các sinh hoạt cá và dần cần sự hỗ trợ từ người chăm sóc.
  • Thay đổi hành vi và cảm xúc: Các rối loạn hành vi thường gặp gồm lo âu, trầm cảm, dễ kích thích, hoang tưởng, nghi ngờ vô cớ hoặc thay đổi tính cách rõ rệt so với trước đây.
  • Giai đoạn muộn - suy giảm toàn diện: Ở giai đoạn nặng, người bệnh mất khả năng giao tiếp, phụ thuộc hoàn toàn vào chăm sóc, có thể xuất hiện rối loạn nuốt, bất động kéo dài và dễ gặp biến chứng nhiễm trùng.
Triệu chứng thường gặp sớm nhất của bệnh Alzheimer là suy giảm trí nhớ ngắn hạn
Triệu chứng thường gặp sớm nhất của bệnh Alzheimer là suy giảm trí nhớ ngắn hạn

Biến chứng có thể gặp khi mắc alzheimer

Bệnh Alzheimer không chỉ gây suy giảm trí nhớ và nhận thức mà còn kéo theo nhiều biến chứng nghiêm trọng trong quá trình tiến triển lâu dài. Dưới đây là những biến chứng thường gặp khi mắc Alzheimer, gồm:

  • Mất khả năng tự chăm sóc: Người bệnh dần không tự thực hiện được ăn uống, vệ sinh cá nhân và sinh hoạt hằng ngày.
  • Suy dinh dưỡng, mất nước: Do quên ăn uống, giảm cảm giác đói và rối loạn nhai nuốt.
  • Rối loạn nuốt, viêm phổi hít: Nguy cơ sặc thức ăn, nước bọt, dẫn đến viêm phổi hít ở giai đoạn muộn.
  • Té ngã và chấn thương: Do rối loạn định hướng, thăng bằng và vận động.
  • Rối loạn tâm thần - hành vi: Kích động, hoang tưởng, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Khi nhận thấy các biểu hiện bất thường đã đề cập, bạn không nên chủ quan mà cần sớm thăm khám bác sĩ để được đánh giá chính xác. Việc chẩn đoán và can thiệp kịp thời giúp kiểm soát bệnh tốt hơn, hạn chế diễn tiến nặng và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe lâu dài.

Nguyên nhân gây bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là bệnh lý thoái hóa thần kinh có cơ chế nguyên nhân phức tạp, hình thành do sự tương tác của nhiều yếu tố khác nhau. Các nguyên nhân và yếu tố liên quan chính gồm:

  • Lắng đọng amyloid-β bất thường: Amyloid-β tích tụ tạo thành các mảng bám ngoại bào trong não, làm rối loạn dẫn truyền synap và kích hoạt phản ứng viêm thần kinh.
  • Rối loạn protein tau: Protein tau bị phosphoryl hóa bất thường, hình thành các đám rối sợi thần kinh nội bào, gây tổn thương cấu trúc tế bào thần kinh và dẫn đến chết tế bào.
  • Thoái hóa và mất tế bào thần kinh: Quá trình tổn thương thần kinh kéo dài làm giảm số lượng neuron và synap, đặc biệt tại hồi hải mã và vỏ não liên quan đến trí nhớ.
  • Yếu tố di truyền: Đột số đột biến gen (APP, PSEN1, PSEN2) hoặc mang alen APOE ε4 làm tăng nguy cơ mắc Alzheimer, nhất là thể khởi phát sớm.
  • Tuổi cao: Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, liên quan đến quá trình lão hóa não và giảm khả năng sửa chữa tế bào thần kinh.
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây bệnh Alzheimer
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây bệnh Alzheimer

Nguy cơ gây bệnh Alzheimer

Những ai có nguy cơ mắc Alzheimer?

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc Alzheimer gồm:

  • Người cao tuổi: Tuổi càng cao, nguy cơ mắc Alzheimer càng tăng, đặc biệt ở nhóm trên 65 tuổi.
  • Người có tiền sử gia đình mắc Alzheimer: Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh làm tăng nguy cơ do yếu tố di truyền.
  • Người mang yếu tố di truyền nguy cơ: Đặc biệt là người mang alen APOE ε4 hoặc các đột biến gen liên quan.
  • Người từng chấn thương sọ não: Đặc biệt là chấn thương nặng hoặc lặp lại nhiều lần.
  • Người có rối loạn tâm thần kéo dài: Trầm cảm mạn tính, stress kéo dài có liên quan đến tăng nguy cơ Alzheimer.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc Alzheimer

Bệnh Alzheimer chịu tác động của nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau, bao gồm cả yếu tố không thể thay đổi và yếu tố có thể can thiệp. Nhận diện sớm các yếu tố này giúp định hướng phòng ngừa và làm chậm tiến triển bệnh. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thường gặp, gồm:

  • Bệnh lý tim mạch và chuyển hóa: Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và béo phì gây tổn thương mạch máu não.
  • Ít hoạt động thể chất: Lối sống tĩnh tại làm giảm tuần hoàn não và khả năng bảo vệ thần kinh.
  • Ít hoạt động trí tuệ và xã hội: Thiếu kích thích nhận thức lâu dài làm giảm “dự trữ nhận thức” của não.
  • Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia: Gây stress oxy hóa, viêm và tổn thương mạch máu não.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh Alzheimer

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh Alzheimer

Chẩn đoán bệnh Alzheimer dựa trên sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, test nhận thức và các phương pháp cận lâm sàng nhằm loại trừ nguyên nhân khác và hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng suy giảm trí nhớ, nhận thức, hành vi của bệnh nhân để từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày và tiến triển theo thời gian của bệnh. Đồng thời sử dụng các thang điểm chuẩn như MMSE, MoCA hoặc test thần kinh tâm lý để xác định kiểu và mức độ suy giảm nhận thức.

Bên cạnh đó, thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản như xét nghiệm máu, đánh giá chuyển hóa, nội tiết và chẩn đoán hình ảnh não để loại trừ các nguyên nhân có thể hồi phục hoặc bệnh lý thần kinh khác như u não, xuất huyết, não úng thủy.

Ngoài ra, dấu ấn sinh học và chẩn đoán chuyên sâu như PET scan hoặc xét nghiệm dịch não tủy (amyloid-β, tau) được sử dụng trong các trường hợp cần xác định nguyên nhân.

Bệnh nhân được đánh giá bằng các test nhận thức
Bệnh nhân được đánh giá bằng các test nhận thức

Phương pháp điều trị bệnh Alzheimer

Điều trị bệnh Alzheimer hiện nay chủ yếu nhằm làm chậm tiến triển bệnh, cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng sống, vì chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Theo khuyến cáo, điều trị Alzheimer cần kết hợp điều trị bằng thuốc và không dùng thuốc, cá thể hóa theo từng giai đoạn bệnh.

Điều trị bằng thuốc: Điều trị bằng thuốc nhằm cải thiện triệu chứng và làm chậm tiến triển suy giảm nhận thức. 

  • Thuốc ức chế cholinesterase: Giúp tăng nồng độ acetylcholine trong não, cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức. Thường được chỉ định ở giai đoạn nhẹ đến trung bình và có thể duy trì ở giai đoạn sau nếu người bệnh dung nạp tốt.
  • Memantine: Điều hòa hoạt động quá mức của glutamate, góp phần bảo vệ tế bào thần kinh. Thuốc được sử dụng ở giai đoạn trung bình đến nặng hoặc khi bệnh nhân không dung nạp thuốc ức chế acetylcholinesterase.
  • Thuốc chống loạn thần: Chỉ dùng trong trường hợp kích động, hung hăng nặng hoặc có nguy cơ gây hại. Cần sử dụng liều thấp và trong thời gian ngắn do nguy cơ tác dụng phụ.

Điều trị không dùng thuốc: Các biện pháp không dùng thuốc như kích thích nhận thức, can thiệp hành vi và tâm lý giúp duy trì chức năng nhận thức còn lại, giảm lo âu, kích động và hỗ trợ người bệnh thích nghi tốt hơn với sinh hoạt hằng ngày.

Hoạt động thể chất và xã hội: Vận động phù hợp và duy trì giao tiếp xã hội góp phần cải thiện tuần hoàn não, giảm suy giảm chức năng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh Alzheimer.

Chăm sóc hỗ trợ lâu dài: Chăm sóc toàn diện, giáo dục người chăm sóc và kiểm soát tốt các bệnh lý kèm theo là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa biến chứng và cải thiện tiên lượng bệnh.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh Alzheimer

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh Alzheimer

Chế độ sinh hoạt

  • Vận động thể chất đều đặn: Đi bộ, tập luyện nhẹ giúp cải thiện tuần hoàn não và duy trì chức năng vận động.
  • Kích thích nhận thức: Đọc sách, trò chuyện, hoạt động trí tuệ giúp bảo tồn khả năng nhận thức.
  • Sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc: Giúp ổn định hành vi và giảm lú lẫn.
  • Môi trường sống an toàn, quen thuộc: Hạn chế té ngã, kích động và nhầm lẫn.
  • Duy trì giao tiếp xã hội: Giảm cô lập, cải thiện tâm lý người bệnh.

Chế độ dinh dưỡng

  • Ăn uống lành mạnh: Tăng rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu omega-3, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Hạn chế đường và chất béo bão hòa: Giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa và tổn thương mạch máu não.
  • Đảm bảo đủ protein và vi chất: Vitamin nhóm B, vitamin D, chất chống oxy hóa.
  • Chia nhỏ bữa, dễ nhai nuốt: Phòng suy dinh dưỡng và sặc.
  • Uống đủ nước: Hạn chế mất nước và lú lẫn.

Phương pháp phòng ngừa bệnh Alzheimer

Alzheimer là bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển, trong đó nhiều yếu tố nguy cơ liên quan chặt chẽ đến lối sống và tình trạng sức khỏe kéo dài. Việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa từ sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ khởi phát và bảo vệ chức năng nhận thức khi tuổi cao.

  • Duy trì hoạt động thể chất đều đặn: Vận động phù hợp giúp cải thiện tuần hoàn não và bảo vệ tế bào thần kinh.
  • Kích thích hoạt động trí tuệ: Đọc sách, học kỹ năng mới, chơi trò chơi trí tuệ giúp tăng “dự trữ nhận thức”.
  • Tăng cường giao tiếp xã hội: Giảm cô lập, hỗ trợ sức khỏe tâm thần và nhận thức.
  • Chế độ ăn lành mạnh cho não: Ưu tiên rau xanh, trái cây, cá giàu omega-3, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế chất béo bão hòa và đường.
  • Kiểm soát bệnh lý mạn tính: Quản lý tốt tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và béo phì.
  • Ngủ đủ giấc, sinh hoạt điều độ: Giúp ổn định chức năng não và trí nhớ.
  • Tránh thuốc lá, hạn chế rượu bia: Giảm stress oxy hóa và tổn thương mạch máu não.
  • Phòng tránh chấn thương sọ não: Đặc biệt ở người cao tuổi và người có nguy cơ té ngã.
Kích thích hoạt động trí tuệ bằng đọc sách
Kích thích hoạt động trí tuệ bằng đọc sách

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Không. Lão hóa bình thường có thể gây hay quên nhẹ, nhưng không làm mất khả năng sinh hoạt độc lập. Alzheimer gây suy giảm trí nhớ và nhận thức rõ rệt, tiến triển liên tục. Người bệnh gặp khó khăn trong giao tiếp, định hướng và chăm sóc bản thân. Đây là bệnh lý, không phải quá trình sinh lý của tuổi già.

Dấu hiệu sớm thường là suy giảm trí nhớ ngắn hạn, quên thông tin mới và lặp lại câu hỏi. Người bệnh có thể giảm khả năng tập trung và lập kế hoạch. Một số trường hợp thay đổi tính cách nhẹ hoặc giảm hứng thú hoạt động. Các biểu hiện này thường tiến triển từ từ.

Thời gian sống phụ thuộc vào tuổi khởi phát, giai đoạn chẩn đoán và tình trạng sức khỏe chung. Trung bình người bệnh có thể sống nhiều năm sau khi được chẩn đoán. Các biến chứng như nhiễm trùng và suy dinh dưỡng ảnh hưởng lớn đến tiên lượng. Chăm sóc tốt giúp kéo dài thời gian sống và giảm biến chứng.

Phần lớn các trường hợp Alzheimer không di truyền trực tiếp. Tuy nhiên, tiền sử gia đình và một số gen nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh. Thể khởi phát sớm có liên quan chặt chẽ hơn đến di truyền. Yếu tố di truyền chỉ là một phần trong cơ chế bệnh sinh.

Người bệnh cần môi trường sống an toàn, quen thuộc và lịch sinh hoạt ổn định. Dinh dưỡng đầy đủ, vận động phù hợp và kích thích nhận thức rất quan trọng. Người chăm sóc cần được hướng dẫn để giảm căng thẳng và phòng biến chứng. Chăm sóc toàn diện giúp cải thiện chất lượng sống cho cả người bệnh và gia đình.