icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Xét nghiệm NSE để làm gì? Khi nào nên thực hiện xét nghiệm định lượng NSE?

Thùy Linh16/01/2026

NSE là chỉ số sinh học thần kinh được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán và theo dõi một số bệnh lý nghiêm trọng. Bài viết sẽ giúp bạn giải đáp NSE là gì, xét nghiệm này dùng để làm gì, khi nào cần thực hiện, chỉ số bao nhiêu là bình thường hay nguy hiểm, và cách đọc kết quả một cách chính xác.

NSE là chỉ số sinh học thần kinh quan trọng, thường được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc tổn thương thần kinh. Việc xét nghiệm NSE giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh, hỗ trợ bác sĩ trong quá trình đánh giá và điều trị hiệu quả.

NSE là gì?

NSE (Neuron Specific Enolase) là một enzyme đặc hiệu của tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh, thuộc nhóm enolase tham gia vào quá trình chuyển hóa đường. Trong điều kiện sinh lý bình thường, NSE chủ yếu tồn tại bên trong tế bào. Tuy nhiên, khi có tổn thương tế bào thần kinh hoặc sự tăng sinh bất thường của tế bào ác tính có nguồn gốc thần kinh, điển hình như ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC), nồng độ NSE trong máu có thể tăng cao. Do đó, NSE được xem là một marker sinh học có giá trị trong hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá đáp ứng điều trị ở một số bệnh lý thần kinh và ung thư.

NSE (Neuron Specific Enolase) là một enzyme đặc hiệu của tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh
NSE (Neuron Specific Enolase) là một enzyme đặc hiệu của tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh

Xét nghiệm NSE để làm gì?

Xét nghiệm NSE được thực hiện nhằm đo nồng độ enzyme Neuron Specific Enolase trong máu, qua đó hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng một số bệnh lý nhất định. Cụ thể, xét nghiệm này thường được sử dụng trong đánh giá ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư thần kinh và các tổn thương hệ thần kinh trung ương như chấn thương sọ não hoặc thiếu oxy não. 

Ngoài ra, xét nghiệm NSE còn giúp theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát bệnh ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán trước đó. Đây là một xét nghiệm mang tính hỗ trợ, cần được kết hợp với các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Khi nào nên thực hiện xét nghiệm định lượng NSE?

Xét nghiệm định lượng NSE nên được thực hiện trong một số tình huống lâm sàng nhất định nhằm hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Cụ thể:

  • Khi nghi ngờ bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc các loại u có nguồn gốc thần kinh như u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma), u nội tiết thần kinh.
  • Khi cần đánh giá mức độ tổn thương hệ thần kinh trung ương, đặc biệt sau chấn thương sọ não, ngừng tim hoặc tình trạng thiếu oxy não kéo dài.
  • Trong quá trình theo dõi diễn tiến bệnh ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán, nhằm đánh giá hiệu quả điều trị hoặc phát hiện nguy cơ tái phát.
  • Trong một số trường hợp đặc biệt khác theo chỉ định của bác sĩ, dựa trên triệu chứng lâm sàng và kết quả các xét nghiệm liên quan.

Việc chỉ định xét nghiệm cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa, vì NSE không phải là chỉ dấu đặc hiệu tuyệt đối và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

Xét nghiệm định lượng NSE có thể được chỉ định khi nghi ngờ bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào nhỏ
Xét nghiệm định lượng NSE có thể được chỉ định khi nghi ngờ bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào nhỏ

NSE bình thường là bao nhiêu?

Giá trị bình thường của NSE trong huyết thanh thường dao động trong khoảng từ 0 đến 12,5 ng/mL, tùy theo phương pháp xét nghiệm và tiêu chuẩn của từng phòng xét nghiệm. Một số phòng xét nghiệm có thể sử dụng ngưỡng tham chiếu hơi khác, ví dụ dưới 16 ng/mL.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá trị NSE có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tình trạng tán huyết (vỡ hồng cầu trong quá trình lấy máu), bệnh lý khác không liên quan đến thần kinh hoặc ung thư, cũng như sai số kỹ thuật. Do đó, việc diễn giải kết quả cần đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể và nên được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.

Chỉ số NSE bao nhiêu là nguy hiểm?

Chỉ số NSE được xem là nguy cơ cao hoặc đáng lo ngại khi vượt quá ngưỡng bình thường, thường là trên 16 ng/mL, tùy theo tiêu chuẩn của từng phòng xét nghiệm. Mức NSE càng cao có thể phản ánh:

  • Sự hiện diện của khối u ác tính, đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc các khối u thần kinh nội tiết.
  • Tổn thương nghiêm trọng hệ thần kinh trung ương, như sau ngừng tim, chấn thương sọ não nặng, hoặc thiếu oxy não kéo dài.
  • Diễn tiến xấu hoặc tái phát bệnh lý ác tính ở bệnh nhân đang theo dõi điều trị.

Tuy nhiên, không có một giá trị cụ thể nào được xem là "nguy hiểm tuyệt đối" cho mọi trường hợp, vì NSE là marker không đặc hiệu và có thể tăng trong một số tình trạng không ác tính. Do đó, việc đánh giá mức độ nguy hiểm của chỉ số NSE cần dựa vào bối cảnh lâm sàng, diễn tiến bệnh, và các xét nghiệm hỗ trợ khác.

Chỉ số NSE vượt quá ngưỡng bình thường có thể phản ánh sự hiện diện của ung thư phổi tế bào nhỏ
Chỉ số NSE vượt quá ngưỡng bình thường có thể phản ánh sự hiện diện của ung thư phổi tế bào nhỏ

Quy trình xét nghiệm NSE

Quy trình xét nghiệm NSE cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước từ chỉ định đến phân tích và giải thích kết quả nhằm đảm bảo độ chính xác và ý nghĩa lâm sàng. Dưới đây là các bước cơ bản trong quá trình thực hiện xét nghiệm định lượng NSE:

  • Chỉ định xét nghiệm: Bước đầu tiên là xác định chỉ định xét nghiệm, thường do bác sĩ chuyên khoa thực hiện. NSE được yêu cầu trong các trường hợp nghi ngờ có khối u thần kinh nội tiết như ung thư phổi tế bào nhỏ, u nguyên bào thần kinh, hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương sau các biến cố như chấn thương sọ não hay ngừng tim. Việc chỉ định đúng đối tượng giúp tối ưu giá trị chẩn đoán và theo dõi của xét nghiệm.
  • Lấy mẫu máu: Sau khi được chỉ định, bệnh nhân sẽ được lấy một mẫu máu tĩnh mạch, thường ở vùng khuỷu tay. Mẫu máu cần được thu vào ống nghiệm phù hợp và xử lý cẩn thận để tránh hiện tượng tán huyết, vì điều này có thể làm sai lệch kết quả do giải phóng NSE từ hồng cầu. Thời gian từ khi lấy đến khi xử lý mẫu càng ngắn càng giúp đảm bảo độ chính xác.
  • Xử lý và phân tích mẫu trong phòng xét nghiệm: Mẫu máu sau khi được ly tâm để tách huyết thanh sẽ được đưa vào hệ thống phân tích sinh hóa. Phương pháp thường được sử dụng là miễn dịch hóa phát quang (ECLIA) hoặc ELISA, cho phép định lượng nồng độ NSE trong huyết thanh một cách chính xác. Kỹ thuật viên sẽ đảm bảo hiệu chuẩn máy móc và kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình.
  • Trả kết quả và giải thích lâm sàng: Sau khi phân tích, kết quả được trả về dưới dạng giá trị định lượng (thường tính bằng ng/mL). Tuy nhiên, con số này chỉ mang ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Bác sĩ sẽ so sánh giá trị NSE với ngưỡng tham chiếu, kết hợp với triệu chứng, hình ảnh học hoặc sinh thiết để đưa ra chẩn đoán hoặc đánh giá đáp ứng điều trị.
Sau khi được chỉ định, bệnh nhân sẽ được lấy một mẫu máu tĩnh mạch, thường ở vùng khuỷu tay
Sau khi được chỉ định, bệnh nhân sẽ được lấy một mẫu máu tĩnh mạch, thường ở vùng khuỷu tay

Cách đọc kết quả xét nghiệm NSE

Cách đọc kết quả xét nghiệm NSE đòi hỏi phải hiểu rõ ngưỡng giá trị tham chiếu và đặt kết quả trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản giúp diễn giải kết quả một cách hợp lý:

  • So sánh với ngưỡng bình thường: Giá trị bình thường của NSE thường nằm trong khoảng từ 0 đến 12,5 ng/mL hoặc đôi khi dưới 16 ng/mL, tùy thuộc vào tiêu chuẩn của từng phòng xét nghiệm. Nếu kết quả nằm trong khoảng này, khả năng cao là không có tổn thương thần kinh nghiêm trọng hay khối u ác tính có nguồn gốc thần kinh.
  • NSE tăng nhẹ: Nếu chỉ số NSE tăng nhẹ trên ngưỡng bình thường (ví dụ từ 16 - 25 ng/mL), cần cân nhắc khả năng nhiễu do các yếu tố như tán huyết trong quá trình lấy mẫu, bệnh lý không ác tính, hoặc các tình trạng viêm nhiễm thần kinh. Trong trường hợp này, thường cần xét nghiệm lại hoặc theo dõi diễn tiến lâm sàng để xác định nguyên nhân.
  • NSE tăng cao rõ rệt: Giá trị NSE tăng rõ rệt (trên 25 - 30 ng/mL hoặc cao hơn) thường gợi ý sự hiện diện của ung thư phổi tế bào nhỏ, u thần kinh nội tiết, hoặc tổn thương thần kinh nặng. Mức độ tăng cao tương quan với mức độ lan rộng hoặc hoạt động của bệnh, tuy nhiên không đủ để xác định chẩn đoán cuối cùng nếu không có bằng chứng bổ sung từ hình ảnh học hoặc mô bệnh học.
  • Theo dõi qua thời gian: Trong các trường hợp đã được chẩn đoán, NSE có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị hoặc phát hiện tái phát. Việc so sánh nhiều lần xét nghiệm theo thời gian sẽ chính xác hơn là chỉ dựa vào một giá trị đơn lẻ. Sự giảm dần nồng độ NSE sau điều trị thường cho thấy đáp ứng tích cực.
  • Luôn kết hợp với lâm sàng: Việc diễn giải kết quả xét nghiệm NSE không thể tách rời khỏi tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. NSE không phải là marker đặc hiệu tuyệt đối, do đó cần phối hợp với triệu chứng, hình ảnh học, các marker khác và kết quả mô học (nếu có) để đưa ra kết luận chính xác.
Giá trị bình thường của NSE thường nằm trong khoảng từ 0 đến 12,5 ng/mL hoặc đôi khi dưới 16 ng/mL
Giá trị bình thường của NSE thường nằm trong khoảng từ 0 đến 12,5 ng/mL hoặc đôi khi dưới 16 ng/mL

Tóm lại, NSE là một chỉ số sinh học có giá trị trong thực hành lâm sàng hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ung thư và thần kinh. Tuy không mang tính đặc hiệu tuyệt đối, nhưng với vai trò hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh, xét nghiệm NSE vẫn đóng góp quan trọng trong quy trình chăm sóc sức khỏe.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN