Tìm hiểu chung về ngừng tim
Ngừng tim đột ngột (sudden cardiac arrest) là tình trạng mất hoàn toàn hoạt động của tim một cách bất ngờ do nhiều nguyên nhân khác nhau. Đồng thời hô hấp ngừng lại, người bệnh rơi vào trạng thái bất tỉnh. Nếu không được điều trị ngay lập tức, ngừng tim đột ngột có thể dẫn đến tử vong.
Triệu chứng ngừng tim
Những dấu hiệu và triệu chứng của ngừng tim
Các triệu chứng của ngừng tim đột ngột xảy ra ngay lập tức và rất nghiêm trọng gồm:
- Đột ngột gục ngã;
- Không bắt được mạch;
- Ngừng thở;
- Mất ý thức.
Đôi khi có thể xuất hiện một số dấu hiệu trước khi xảy ra ngừng tim đột ngột như:
- Khó chịu ở ngực;
- Khó thở;
- Yếu sức;
- Tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp ngừng tim đột ngột thường xảy ra mà không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào. Trong y tế, để nhận biết bệnh nhân ngưng tim, hãy kiểm tra nhanh (dưới 10 giây) 3 dấu hiệu chính gồm bất tỉnh đột ngột (không phản ứng), ngừng thở hoặc thở ngáp/thở yếu, và không bắt được mạch cảnh (mạch cổ).

Tác động của ngưng tim với sức khỏe
Ngừng tim là một tình trạng khẩn cấp, cần được cấp cứu kịp thời nếu không sẽ nguy hiểm đến tính mạng.
Biến chứng có thể gặp khi mắc ngừng tim
Những biến chứng có thể gặp khi ngừng tim:
- Khi xảy ra ngừng tim đột ngột, lượng máu đến não và các cơ quan quan trọng khác sẽ giảm. Nếu nhịp tim không được khôi phục nhanh chóng sẽ dẫn đến tổn thương não và tử vong.
- Tuy không thường gặp, nhưng ngưng tim là một biến cố nguy hiểm nhất đối với bệnh nhân có loại rối loạn nhịp cần sốc điện là máy khử rung tim tự động (AED) không hoạt động hiệu quả.
- Ngoài ra, nhân viên y tế đôi khi gặp khó khăn khi thiết lập đường truyền thuốc qua tĩnh mạch hoặc qua xương. Sau khi tim đập trở lại, nếu không đặt hoặc không duy trì được đường thở an toàn cho bệnh nhân, người bệnh có thể bị ngừng tim lần nữa.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Khi tim ngừng hoạt động, máu giàu oxy không được bơm lên não và các cơ quan quan trọng. Chỉ sau vài phút, tình trạng này có thể gây tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong. Vì vậy, ngừng tim là cấp cứu tối khẩn cấp, cần xử trí ngay lập tức. Gọi cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Đau ngực hoặc tức ngực;
- Cảm giác tim đập mạnh bất thường;
- Nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp;
- Khò khè không rõ nguyên nhân;
- Khó thở;
- Ngất hoặc gần ngất;
- Hoa mắt, chóng mặt.
Nếu bạn thấy một người bất tỉnh và không thở, vui lòng thực hiện các bước sau nhằm sơ cấp cứu ban đầu và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất càng sớm càng tốt:
- Gọi 115 hoặc nhờ người xung quanh gọi cấp cứu;
- Bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR) ngay bằng cách ép ngực mạnh và nhanh. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, việc ép tim ngoài lồng ngực sớm và đúng cách có thể tăng đáng kể cơ hội sống cho bệnh nhân.
Nguyên nhân gây ngừng tim
Bất kỳ tình trạng nào làm giảm nghiêm trọng lượng oxy trong cơ thể, làm rối loạn tín hiệu điện của tim hoặc khiến tim không bơm máu hiệu quả đều có thể dẫn đến ngừng tim. Rối loạn nhịp tim (loạn nhịp) là nguyên nhân gây ra phần lớn các trường hợp ngừng tim đột ngột. Các xung điện bất thường và quá nhanh có thể đột ngột lấn át các xung điện bình thường khởi phát nhịp tim. Rung thất là dạng rối loạn tim gây ngưng tim nhiều nhất. Khi đó, tim chỉ rung lên thay vì co bóp để bơm máu, khiến dòng máu ngừng lưu thông. Nếu không được điều trị nhanh chóng, người bệnh có thể tử vong chỉ trong vài phút.
Các nguyên nhân khác của ngừng tim bao gồm:
- Bệnh động mạch vành là nguyên nhân gây ngưng tim phổ biến nhất ở người trưởng thành.
- Các bệnh tim bẩm sinh hoặc mắc phải như cơ tim dày hoặc rối loạn hệ thống dẫn truyền điện của tim.
- Thay đổi cấu trúc tim do nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc bệnh van tim/cơ tim.
- Chấn thương nặng hoặc mất máu nhiều.
- Nhiễm trùng nặng.
- Suy hô hấp nặng.
- Nhiễm độc do thuốc.

Nguy cơ mắc phải ngừng tim
Những ai có nguy cơ mắc phải ngừng tim?
Ngừng tim đột ngột có thể xảy ra ở cả người có bệnh tim và người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, một số đối tượng và tình trạng sức khỏe nhất định làm tăng đáng kể nguy cơ:
- Người có tiền sử gia đình bị ngừng tim đột ngột, đột tử hoặc ngất không rõ nguyên nhân.
- Người từng bị nhồi máu cơ tim hoặc mắc các bệnh lý tim mạch.
- Người có tiền sử ngất hoặc rối loạn nhịp tim.
- Người mắc suy tim hoặc các bệnh tim bẩm sinh.
- Người có bệnh tim mạn tính nhưng chưa được theo dõi hoặc điều trị đầy đủ.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải ngừng tim
Một số yếu tố nguy cơ khác hay ngừng tim gồm:
- Bệnh tim bẩm sinh hoặc bất thường mạch máu từ khi sinh.
- Bệnh van tim.
- Cơ tim dày bất thường (bệnh cơ tim phì đại).
- Mất cân bằng điện giải trong máu đặc biệt là kali và magie.
- Cục máu đông làm tắc dòng máu giữa tim và phổi (thuyên tắc phổi).
- Tràn dịch màng tim gây chèn ép tim.
- Viêm cơ tim hoặc viêm các cấu trúc của tim.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị ngừng tim
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ngừng tim
Triệu chứng ngưng tim xuất hiện đột ngột và thường không có nhiều thời gian để làm các xét nghiệm. Tình trạng này có thể gây tử vong chỉ trong vài phút, vì vậy việc xử trí nhanh chóng là vô cùng quan trọng.
Người bị ngừng tim thường:
- Bất tỉnh;
- Không có mạch;
- Không phản ứng khi gọi hoặc kích thích;
- Không thở.
Những dấu hiệu này đã đủ để chẩn đoán ngừng tim trong tình huống cấp cứu. Nhân viên cấp cứu cần đo điện tâm đồ (EKG) để phát hiện nhịp tim bất thường hoặc không có hoạt động điện của tim. Sau khi người bệnh được hồi sức và ổn định, bác sĩ thường tìm nguyên nhân ngừng tim bằng các phương pháp như:
- Xét nghiệm máu;
- Siêu âm tim;
- Chụp mạch vành;
- Đo điện tâm đồ để phát hiện các rối loạn nhịp có thể gây ngưng tim;
- Xét nghiệm di truyền.
Phương pháp điều trị ngừng tim
Nội khoa
Cấp cứu ngưng tuần hoàn - hô hấp được chia làm hai mức độ: Hồi sinh tim phổi cơ bản (Basic Life Support) và hồi sinh tim phổi nâng cao (Advanced Life Support):
Hồi sinh tim phổi cơ bản là các bước cấp cứu ban đầu, được thực hiện ngay tại hiện trường bởi người đã được hướng dẫn sơ cứu hoặc nhân viên y tế khi chưa có đầy đủ trang thiết bị. Mục tiêu của hồi sinh tim phổi cơ bản là duy trì dòng máu và oxy đến não và các cơ quan quan trọng cho đến khi có hỗ trợ chuyên sâu hơn. Hồi sinh tim phổi cơ bản gồm ba bước quan trọng trong “chuỗi sống còn” (chain-of-survival):
- Nhận biết sớm dấu hiệu ngừng tuần hoàn - hô hấp và gọi cấp cứu.
- Thực hiện ép tim ngoài lồng ngực (CPR) đúng kỹ thuật và liên tục.
- Sử dụng máy khử rung tim tự động (AED) nếu có.
Hồi sinh tim phổi nâng cao là giai đoạn điều trị chuyên sâu do nhân viên y tế thực hiện với đầy đủ thuốc và trang thiết bị cấp cứu bao gồm:
- Hỗ trợ đường thở, thở máy và dùng thuốc cấp cứu.
- Điều trị nguyên nhân gây ngưng tim.
- Theo dõi và chăm sóc sau khi tim đã đập trở lại nhằm cải thiện khả năng hồi phục của người bệnh.

Hướng dẫn hồi sức tim phổi (CPR)
Nếu người bệnh không thở hoặc chỉ thở ngáp cá, cần tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) ngay bằng cách dùng tay ép mạnh và nhanh vào giữa ngực người bệnh khoảng 100 đến 120 lần mỗi phút. Các lần ép này được gọi là ép tim ngoài lồng ngực.
- Nếu bạn đã được đào tạo CPR, hãy kiểm tra đường thở của người bệnh, sau đó thổi ngạt (hô hấp nhân tạo) sau mỗi 30 lần ép ngực.
- Nếu bạn chưa được đào tạo, chỉ cần tiếp tục ép ngực liên tục. Đảm bảo lồng ngực nở lại hoàn toàn sau mỗi lần ép. Tiếp tục cho đến khi có máy khử rung tim tự động (nếu có) hoặc nhân viên cấp cứu đến.
Máy khử rung tim tự động (AED) là thiết bị di động hiện có ở nhiều nơi công cộng như sân bay, trung tâm thương mại. Bạn cũng có thể mua để sử dụng tại nhà. AED có hướng dẫn bằng giọng nói từng bước và chỉ phát sốc điện khi thực sự cần thiết.
Ngoại khoa
Tuỳ nguyên nhân gây ngưng tim mà xác định có can thiệp ngoại khoa hay không.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa ngừng tim
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ngừng tim
Chế độ sinh hoạt
Ngưng tim thường xảy ra đột ngột, nhưng trong nhiều trường hợp, các yếu tố nguy cơ đã tồn tại từ trước như bệnh tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc lối sống không lành mạnh. Theo khuyến cáo của Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ, thay đổi lối sống là biện pháp quan trọng nhất giúp giảm nguy cơ ngừng tim, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
- Ngừng hút thuốc lá: Hút thuốc làm tổn thương thành mạch máu, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và rối loạn nhịp tim - những yếu tố có thể dẫn đến ngừng tim.
- Kiểm soát cholesterol máu: LDL (cholesterol xấu) nên ở mức thấp, HDL (cholesterol tốt) nên ở mức cao, Triglycerid nên giữ ở mức ổn định.
- Kiểm soát huyết áp: Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ lớn của đột quỵ và bệnh tim, do đó nên giữ huyết áp lý tưởng 120/80 mmHg. Kiểm soát huyết áp bằng cách giảm ăn mặn, tập thể dục đều đặn, dùng thuốc đúng chỉ định, kiểm tra huyết áp định kỳ.
- Kiểm soát đái tháo đường.
- Tăng cường hoạt động thể lực: Ít nhất 150 phút vận động mức trung bình mỗi tuần. Có thể đi bộ nhanh, hoặc các vận động nhẹ nhưng duy trì đều đặn cũng rất có ích cho tim mạch.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm 5 - 10% cân nặng cũng đã giúp cải thiện đáng kể các yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng, hạn chế rượu bia.
Chế độ dinh dưỡng
Đối với người không có tiền sử ngưng tim, một chế độ dinh dưỡng lành mạnh sẽ giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa, hô hấp,... là những nguyên nhân chính gây ra ngưng tim.
- Ăn đa dạng trái cây, rau xanh để cung cấp đầy đủ chất xơ, vitamin và khoáng chất, ăn ngũ cốc nguyên hạt.
- Ưu tiên nguồn đạm từ thực vật (như các loại đậu, hạt) hoặc cá và hải sản, hạn chế ăn thịt đỏ (như thịt bò, thịt heo).
- Tránh thực phẩm chế biến sẵn như thịt chế biến như xúc xích, giăm bông, thịt xông khói.
- Hạn chế chất béo bão hòa, nhất là mỡ động vật, dầu dừa và dầu cọ.
- Cân bằng giữa năng lượng ăn vào và tiêu hao, tránh ăn quá nhiều.
- Hạn chế muối, đường và rượu bia.
- Uống nước đầy đủ mỗi ngày.
Đối với bệnh nhân đã từng bị ngưng tim và đã hồi phục, dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục sau ngưng tim và giúp giảm nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch lần nữa. Người bệnh cần duy trì chế độ ăn lành mạnh lâu dài, không chỉ trong giai đoạn nằm viện mà cả sau khi xuất viện.
Các thực phẩm nên tăng cường:
- Ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám…) để bổ sung chất xơ, giúp giảm cholesterol.
- Rau xanh và trái cây tươi mỗi ngày để cung cấp vitamin và khoáng chất.
- Chất đạm lành mạnh: Cá, thịt nạc (loại bỏ mỡ), thịt gia cầm bỏ da, trứng, sữa, đậu và các loại hạt.
- Các loại hạt không muối với lượng vừa phải để bổ sung chất béo tốt cho tim.
Các thực phẩm cần hạn chế:
- Thức ăn chế biến sẵn, nhiều muối, nhiều đường hoặc nhiều chất béo bão hòa (đồ chiên rán, bánh kẹo, nước ngọt).
- Thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói.
- Hạn chế thêm muối khi nấu ăn, ưu tiên uống nước lọc, uống trà và cafe ở mức độ vừa phải.
Lưu ý:
- Nếu người bệnh có khó nuốt, chán ăn hoặc sụt cân sau ngừng tim, cần điều chỉnh dạng thức ăn và theo dõi dinh dưỡng.
- Chế độ ăn nên phù hợp với các bệnh lý đi kèm và thuốc đang sử dụng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Phương pháp phòng ngừa bệnh ngừng tim
Tuân thủ đúng và đủ về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt, khám sức khỏe định kỳ và kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền như được mô tả ở phần trên sẽ giúp phòng ngừa ngưng tim một cách hiệu quả.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_ngung_tim_79fcf7808c.jpg)
/5_loai_vac_xin_rat_quan_trong_neu_ban_bi_benh_tim_0_882d58ba98.png)
/benh_a_z_soc_tim_45aa3ee5e8.jpg)
/benh_a_z_hep_van_tim_d74f37dd06.jpg)
/benh_a_z_thap_tim_4bde5e6fdc.jpg)
/dong_mach_vanh_vai_tro_benh_ly_thuong_gap_va_cach_bao_ve_tim_mach_hieu_qua_1_35d6cebb05.png)