icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

main_content_11f1e08d77Header_MB_TC_02_09_2025_5af40711d0
viem_loet_da_day_ta_trang_1_4c00c011e7viem_loet_da_day_ta_trang_1_4c00c011e7

Viêm loét dạ dày tá tràng có những dấu hiệu và triệu chứng nào? Phương pháp điều trị hiệu quả

Mỹ Tiên28/08/2025

Viêm loét dạ dày tá tràng là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Bệnh xảy ra khi lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày hoặc tá tràng bị tổn thương, dẫn đến loét. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết hoặc thủng dạ dày. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về viêm loét dạ dày tá tràng, từ nguyên nhân, triệu chứng, đến chẩn đoán, điều trị, chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng và phòng ngừa hiệu quả. 

Tìm hiểu chung về viêm loét dạ dày tá tràng

Viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng xuất hiện các ổ loét trên niêm mạc dạ dày hoặc phần đầu của ruột non (tá tràng). Dạ dày có chức năng chứa và tiêu hóa thức ăn nhờ acid và enzym, trong khi tá tràng là đoạn ruột non đầu tiên, nơi thức ăn được trộn với dịch mật và dịch tụy. Khi sự cân bằng giữa acid dạ dày và các yếu tố bảo vệ niêm mạc bị phá vỡ, lớp niêm mạc dễ bị tổn thương, dẫn đến hình thành vết loét.

Ước tính khoảng 5 - 10% dân số toàn cầu từng mắc viêm loét dạ dày tá tràng. Tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, tỷ lệ mắc cao hơn do thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống. Loét tá tràng thường gặp hơn loét dạ dày với tỷ lệ khoảng 4:1, và bệnh chủ yếu xuất hiện ở lứa tuổi 25 - 64. Hiện nay, nhờ ứng dụng nội soi tiêu hóa và các xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori), khả năng chẩn đoán sớm ngày càng được cải thiện.

Về phân loại, bệnh gồm loét dạ dày và loét tá tràng. Trong đó, loét dạ dày thường liên quan đến nhiễm H. pylori hoặc việc sử dụng lâu dài thuốc chống viêm giảm đau không steroid (NSAID). Loét tá tràng cũng liên quan chặt chẽ đến H. pylori, bên cạnh đó tăng tiết acid dạ dày là yếu tố thuận lợi làm bệnh nặng hơn. Nếu không được điều trị, viêm loét dạ dày tá tràng dễ tái phát nhiều lần và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm loét dạ dày tá tràng

Triệu chứng của viêm loét dạ dày tá tràng có thể khác nhau tùy vị trí loét và mức độ nghiêm trọng. Khoảng 50% bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, dẫn đến phát hiện muộn. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Đau bụng trên: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, đau âm ỉ hoặc bỏng rát ở vùng thượng vị (giữa rốn và xương ức). Đau thường tăng khi đói hoặc ban đêm đối với loét tá tràng, và sau ăn đối với loét dạ dày.
  • Buồn nôn và nôn: Có thể nôn ra máu hoặc chất giống bã cà phê nếu loét chảy máu.
  • Chướng bụng, đầy hơi: Cảm giác no sớm, khó tiêu sau bữa ăn.
  • Ợ chua, ợ nóng: Do axit dạ dày trào ngược.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Do giảm khẩu vị hoặc khó tiêu.
  • Phân đen hoặc có máu: Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.

Triệu chứng có thể giống trào ngược dạ dày thực quản (GERD) hoặc viêm dạ dày, nên cần chẩn đoán chính xác. Ở trẻ em, triệu chứng ít rõ ràng hơn, thường chỉ là đau bụng và nôn.

Viêm loét dạ dày tá tràng – Căn bệnh phổ biến nhưng không nên xem nhẹ 1
Đau bụng là triệu chứng thường gặp nhất của viêm loét dạ dày tá tràng

Biến chứng có thể gặp của viêm loét dạ dày tá tràng

Nếu không điều trị, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Xuất huyết: Loét ăn mòn mạch máu, gây nôn máu hoặc phân đen, dẫn đến thiếu máu, sốc.
  • Thủng dạ dày: Loét xuyên qua thành dạ dày, gây viêm phúc mạc, đau bụng dữ dội, sốt cao, cần phẫu thuật khẩn cấp.
  • Tắc nghẽn dạ dày: Sẹo loét gây hẹp môn vị, dẫn đến nôn mửa, khó tiêu.
  • Ung thư dạ dày: Loét dạ dày mạn tính do H. pylori có nguy cơ tiến triển thành ung thư, đặc biệt ở người lớn tuổi.
  • Nhiễm trùng toàn thân: Từ thủng hoặc xuất huyết, gây sốc nhiễm khuẩn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đi khám ngay nếu gặp các triệu chứng sau:

  • Đau bụng trên kéo dài hơn 2 tuần, đặc biệt nếu đau tăng khi đói hoặc sau ăn.
  • Nôn máu, phân đen hoặc có máu.
  • Sụt cân, mệt mỏi, thiếu máu không rõ nguyên nhân.
  • Khó nuốt hoặc khó tiêu tái phát.
  • Triệu chứng ở người có nguy cơ cao như sử dụng NSAID lâu dài hoặc nhiễm H. pylori.
Viêm loét dạ dày tá tràng – Căn bệnh phổ biến nhưng không nên xem nhẹ 2
Bạn nên đi khám ngay nếu gặp các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa

Nguyên nhân gây bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Nguyên nhân chủ yếu của viêm loét dạ dày tá tràng là sự mất cân bằng giữa acid dạ dày và các yếu tố bảo vệ niêm mạc. Những nguyên nhân chính bao gồm:

  • Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori): Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm phần lớn các trường hợp loét dạ dày và loét tá tràng. Vi khuẩn này gây tổn thương lớp nhầy bảo vệ, làm niêm mạc dễ bị acid tấn công.
  • Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Các thuốc giảm đau như aspirin, ibuprofen có thể ức chế quá trình sản xuất prostaglandin, đây là một chất giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày, từ đó làm tăng nguy cơ loét.
  • Tăng tiết acid dạ dày: Một số tình trạng đặc biệt, như hội chứng Zollinger-Ellison, làm dạ dày sản xuất quá nhiều acid, dễ dẫn đến hình thành loét.
  • Các yếu tố nguy cơ khác: Hút thuốc lá, uống rượu bia, và thói quen ăn uống không hợp lý (đặc biệt là đồ cay, chua, chiên rán nhiều dầu mỡ) không trực tiếp gây loét nhưng có thể làm triệu chứng nặng hơn và vết loét lâu lành.
Viêm loét dạ dày tá tràng – Căn bệnh phổ biến nhưng không nên xem nhẹ 3
Nhiễm vi khuẩn H. pylori là nguyên nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày tá tràng

Nguy cơ gây viêm loét dạ dày tá tràng

Những ai có nguy cơ mắc viêm loét dạ dày tá tràng?

Những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc viêm loét dạ dày tá tràng cao hơn bao gồm:

  • Người nhiễm H. pylori: Đặc biệt ở khu vực đông dân, vệ sinh kém.
  • Người sử dụng NSAID thường xuyên: Bệnh nhân viêm khớp, tim mạch.
  • Người cao tuổi: Niêm mạc mỏng hơn, dễ tổn thương.
  • Người hút thuốc lá hoặc uống rượu: Tăng axit, giảm bảo vệ.
  • Người có tiền sử gia đình: Di truyền liên quan đến H. pylori.
  • Người căng thẳng mạn tính: Tăng tiết axit.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm loét dạ dày tá tràng

Ngoài các nguyên nhân chính, một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ:

  • Hút thuốc lá: Tăng axit, giảm lưu lượng máu niêm mạc.
  • Uống rượu bia: Kích thích axit, tổn thương niêm mạc.
  • Chế độ ăn không lành mạnh: Ăn cay, chua, đồ chiên.
  • Căng thẳng: Tăng cortisol, làm loét nặng hơn.
  • H. pylori lây qua đường phân - miệng, nước và thực phẩm nhiễm khuẩn.
  • Sử dụng thuốc: NSAID, corticosteroid.
Viêm loét dạ dày tá tràng – Căn bệnh phổ biến nhưng không nên xem nhẹ 4
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc viêm loét dạ dày tá tràng

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm loét dạ dày tá tràng

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng

Để xác định bạn có bị viêm loét dạ dày tá tràng hay không, bác sĩ sẽ sử dụng các phương pháp sau:

  • Nội soi dạ dày: Đây là cách chính xác nhất. Bác sĩ dùng một ống nhỏ có camera luồn qua miệng vào dạ dày và tá tràng để xem có vết loét không. Có thể lấy mẫu mô nhỏ để kiểm tra vi khuẩn H. pylori. Quá trình này nhanh, chỉ hơi khó chịu, và bạn thường được gây tê nhẹ.
  • Xét nghiệm tìm H. pylori: Vi khuẩn này là nguyên nhân chính gây loét. Có thể kiểm tra qua thử hơi thở: Thổi vào túi sau khi uống dung dịch đặc biệt, mất khoảng 15 phút; Xét nghiệm phân hoặc máu: Kiểm tra dấu hiệu vi khuẩn, đơn giản và không đau.
  • Xét nghiệm máu: Để xem bạn có thiếu máu do chảy máu từ vết loét hay không.
  • Chụp X-quang: Uống chất lỏng đặc biệt (baryt) rồi chụp hình để thấy rõ vết loét hoặc tổn thương dạ dày, tá tràng.
  • Kiểm tra axit dạ dày: Đo mức axit trong dạ dày để xác định xem có tăng quá mức không, thường làm khi nghi ngờ bệnh nặng.

Nội soi và xét nghiệm H. pylori là hai cách phổ biến nhất ở Việt Nam, giúp bác sĩ biết chính xác tình trạng và nguyên nhân.

Phương pháp điều trị viêm loét dạ dày tá tràng hiệu quả

Điều trị viêm loét dạ dày tá tràng tập trung vào làm lành vết loét, tiêu diệt vi khuẩn, và giảm axit dạ dày. Các phương pháp đơn giản và dễ hiểu bao gồm:

Thuốc kháng sinh: Nếu bạn nhiễm H. pylori, bác sĩ sẽ cho uống 2-3 loại kháng sinh (như Amoxicillin, Clarithromycin) kết hợp với thuốc giảm axit trong 10-14 ngày. Phải uống đúng liều để diệt hết vi khuẩn.

Thuốc giảm axit dạ dày:

  • PPI (như Omeprazole, Pantoprazole): Giảm sản xuất axit, giúp vết loét mau lành. Uống trước ăn, thường 1-2 tháng.
  • H2 blocker (như Ranitidine): Giảm axit nhẹ hơn, dùng khi PPI không phù hợp.

Thuốc bảo vệ niêm mạc: Sucralfate hoặc Bismuth tạo lớp màng bảo vệ vết loét, giúp dạ dày lành lại.

Phẫu thuật: Hiếm khi cần, chỉ dùng khi có biến chứng nghiêm trọng như thủng dạ dày, xuất huyết nặng, hoặc tắc nghẽn. Bác sĩ sẽ cắt bỏ phần dạ dày bị tổn thương hoặc xử lý mạch máu chảy.

Hỗ trợ khác: Ngừng thuốc giảm đau như Ibuprofen, Aspirin (NSAID) nếu đang dùng, vì chúng làm loét nặng hơn. Bác sĩ có thể thay bằng thuốc an toàn hơn.

Viêm loét dạ dày tá tràng – Căn bệnh phổ biến nhưng không nên xem nhẹ 5
Bác sĩ có thể chỉ định thuốc để điều trị viêm loét dạ dày tá tràng

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm loét dạ dày tá tràng

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm loét dạ dày tá tràng

Chế độ sinh hoạt:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Ngủ 7 - 8 giờ mỗi đêm để cơ thể phục hồi. Tránh thức khuya vì có thể làm tăng axit dạ dày.
  • Tập thể dục nhẹ: Đi bộ, yoga hoặc đạp xe 30 phút mỗi ngày, 4 - 5 lần/tuần, giúp cải thiện tiêu hóa và giảm căng thẳng.
  • Tránh căng thẳng: Thư giãn bằng cách hít thở sâu, thiền, hoặc nghe nhạc. Căng thẳng làm tăng axit, khiến vết loét lâu lành.
  • Không hút thuốc, uống rượu bia: Thuốc lá và rượu kích thích axit, làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
  • Ăn đúng giờ: Chia nhỏ bữa ăn (4 - 5 bữa nhỏ/ngày) và ăn đúng giờ để dạ dày không bị đói hoặc quá tải.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Thực phẩm dễ tiêu: Cháo, cơm mềm, khoai lang, rau luộc (bông cải, bí đỏ), và sữa chua không đường giúp dạ dày dễ chịu và tăng lợi khuẩn.
  • Thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất: Rau xanh (cải bó xôi, cải ngọt), trái cây như chuối, táo (gọt vỏ) để cung cấp vitamin A, C, hỗ trợ lành vết loét.
  • Bổ sung sắt: Thịt nạc, gan động vật, hoặc đậu nếu bạn thiếu máu do loét chảy máu.
  • Uống đủ nước: 2 - 2.5 lít nước/ngày để hỗ trợ tiêu hóa và giảm kích ứng.
  • Hạn chế thực phẩm kích thích: Tránh đồ cay (ớt, tiêu), chua (chanh, giấm), cà phê, trà đặc, và đồ chiên rán vì làm tăng axit.
  • Không ăn quá no: Ăn vừa đủ, nhai kỹ để giảm áp lực lên dạ dày.

Phương pháp phòng ngừa viêm loét dạ dày tá tràng hiệu quả

Để ngăn ngừa viêm loét dạ dày tá tràng hoặc tái phát, bạn có thể làm theo các bước đơn giản sau:

  • Giữ vệ sinh sạch sẽ: Rửa tay trước khi ăn, ăn chín uống sôi, tránh dùng chung bát đũa để giảm nguy cơ nhiễm H. pylori.
  • Hạn chế thuốc NSAID: Chỉ dùng ibuprofen, aspirin khi cần thiết và theo chỉ định bác sĩ. Có thể kết hợp PPI để bảo vệ dạ dày.
  • Cai thuốc lá và rượu bia: Giảm axit và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
  • Ăn uống lành mạnh: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch) và hạn chế đồ ăn chế biến sẵn.
  • Quản lý căng thẳng: Thư giãn bằng thiền, tập thể dục hoặc trò chuyện với bạn bè để giảm cortisol, hạn chế tăng axit.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Nếu bạn có nguy cơ cao (dùng NSAID lâu dài, tiền sử gia đình), nên nội soi hoặc xét nghiệm H. pylori mỗi 1 - 2 năm.
Viêm loét dạ dày tá tràng – Căn bệnh phổ biến nhưng không nên xem nhẹ 6
Tập các bài tập thư giãn giúp phòng ngừa viêm loét dạ dày tá tràng hiệu quả

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.
Bác sĩ tư vấn: 1800 6928

Câu hỏi thường gặp

Hầu hết trường hợp chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh (nếu do H. pylori), thuốc giảm axit (như omeprazole) và thay đổi lối sống. Điều trị đúng cách giúp lành vết loét trong 4 - 8 tuần. Tuy nhiên, bệnh có thể tái phát nếu không tránh các yếu tố như NSAID, rượu bia hoặc căng thẳng. Theo dõi định kỳ và tuân thủ thuốc là rất quan trọng.

Loét dạ dày mạn tính do H. pylori có nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày, đặc biệt ở người trên 45 tuổi hoặc có tiền sử gia đình. Nguy cơ này thấp (khoảng 1 - 2%) nếu điều trị sớm H. pylori. Nội soi định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường, đặc biệt ở người có triệu chứng kéo dài.

Đau do viêm loét thường ở vùng thượng vị (giữa rốn và xương ức), cảm giác bỏng rát hoặc âm ỉ. Đau loét tá tràng tăng khi đói hoặc ban đêm, giảm sau ăn; đau loét dạ dày thường nặng hơn sau bữa ăn. Nếu đau kéo dài, kèm nôn máu hoặc phân đen, cần đi khám ngay để loại trừ biến chứng.

Nên ăn thực phẩm dễ tiêu như cháo, khoai lang, sữa chua, rau luộc (bông cải, bí đỏ) và trái cây như chuối, táo. Tránh đồ cay (ớt, tiêu), chua (chanh, giấm), cà phê, và đồ chiên rán vì chúng kích thích axit dạ dày, làm vết loét lâu lành. Ăn bữa nhỏ, đúng giờ cũng giúp dạ dày dễ chịu hơn.

Để phòng ngừa bệnh viêm loét dạ dày tá tràng tái phát, cần:

  • Giữ vệ sinh: Rửa tay, ăn chín uống sôi để tránh nhiễm H. pylori.
  • Hạn chế thuốc NSAID (ibuprofen, aspirin), chỉ dùng khi có chỉ định và kết hợp thuốc bảo vệ dạ dày.
  • Cai thuốc lá, rượu bia để giảm axit.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, giảm căng thẳng bằng yoga hoặc thiền.
  • Khám định kỳ nếu có nguy cơ cao (dùng NSAID lâu dài, tiền sử gia đình).