icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Viêm động mạch thái dương: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Huỳnh Bảo Phương Vy03/08/2026
bac_si_le_thi_quyen_dfe10b776f
Bác sĩ

Lê Thị Quyên

Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Đại học Y Dược Huế, có nhiều năm kinh nghiệm trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt về Nội khoa, Hồi sức và Tiêm chủng vắc xin. Hiện tại, đang là bác sĩ tại Trung tâm Tiêm chủng Long Châu.

Xem thêm

Cơn đau đầu dai dẳng ở vùng thái dương đôi khi không chỉ là một triệu chứng thông thường mà có thể là lời cảnh báo của viêm động mạch thái dương. Tình trạng này nếu không được nhận biết và can thiệp kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là mất thị lực vĩnh viễn.

Viêm động mạch thái dương là một tình trạng y tế khẩn cấp, đòi hỏi sự chú ý và can thiệp nhanh chóng. Việc hiểu rõ về căn bệnh này không chỉ giúp nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo mà còn là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống, đặc biệt là ở người lớn tuổi.

Viêm động mạch thái dương là gì?

Viêm động mạch thái dương, còn được gọi là viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA), là một dạng của viêm mạch máu. Đây là tình trạng viêm xảy ra ở lớp lót của các động mạch, đặc biệt là các động mạch ở vùng đầu và thái dương. Các động mạch này có nhiệm vụ vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể.

Khi các động mạch này bị viêm, chúng sẽ sưng lên và thu hẹp lại, làm giảm lượng máu lưu thông qua chúng. Tình trạng này có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, từ đau đầu đến các vấn đề nghiêm trọng hơn về thị lực. Mặc dù bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến các động mạch ở thái dương, nó cũng có thể tác động đến các động mạch ở những vị trí khác trong cơ thể, bao gồm cả động mạch chủ.

Cơn đau đầu ở thái dương có thể là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm
Cơn đau đầu ở thái dương có thể là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chính xác gây ra viêm động mạch thái dương vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà khoa học tin rằng đây là một phản ứng tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các tế bào khỏe mạnh của thành động mạch, gây ra tình trạng viêm.

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:

  • Tuổi tác: Bệnh hầu như chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi, hiếm khi xảy ra ở những người dưới 50 tuổi. Nguy cơ tăng lên đáng kể sau độ tuổi này.

  • Giới tính: Phụ nữ có khả năng mắc bệnh cao gấp hai đến ba lần so với nam giới.

  • Chủng tộc: Bệnh phổ biến hơn ở những người da trắng, đặc biệt là những người có nguồn gốc từ Bắc Âu.

  • Bệnh đi kèm: Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa viêm động mạch thái dương và một tình trạng khác gọi là đau đa cơ dạng thấp (Polymyalgia Rheumatica). Khoảng một nửa số người mắc bệnh này cũng bị đau đa cơ dạng thấp.

Người lớn tuổi cần đặc biệt chú ý đến các triệu chứng của bệnh
Người lớn tuổi cần đặc biệt chú ý đến các triệu chứng của bệnh

Triệu chứng điển hình

Các triệu chứng của viêm động mạch thái dương có thể xuất hiện đột ngột hoặc phát triển từ từ trong vài tuần. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là vô cùng quan trọng.

Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm:

  • Đau đầu dữ dội và dai dẳng: Đây thường là triệu chứng đầu tiên và nổi bật nhất, thường tập trung ở một hoặc cả hai bên thái dương. Cơn đau có thể khác với bất kỳ cơn đau đầu nào bạn từng trải qua.

  • Đau và nhạy cảm ở da đầu: Da đầu, đặc biệt là vùng thái dương, có thể trở nên rất nhạy cảm khi chạm vào, thậm chí đau khi chải tóc hoặc gối đầu.

  • Đau hàm: Cơn đau có thể xuất hiện ở hàm khi nhai hoặc nói chuyện, sau đó giảm đi khi nghỉ ngơi. Đây là một dấu hiệu đặc trưng gọi là "đau cách hồi hàm".

  • Vấn đề về thị lực: Đây là triệu chứng đáng báo động nhất. Bệnh nhân có thể bị nhìn đôi, nhìn mờ, hoặc mất thị lực đột ngột ở một mắt. Suy giảm thị lực có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

  • Các triệu chứng toàn thân: Bệnh nhân cũng có thể gặp các triệu chứng giống như bệnh cúm, bao gồm sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân.

  • Đau nhức cơ: Đau khớp và cứng ở cổ, vai hoặc hông, đặc biệt là vào buổi sáng, có thể là dấu hiệu của bệnh đau đa cơ dạng thấp đi kèm.

Biến chứng nếu không điều trị

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm động mạch thái dương có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng và không thể phục hồi. Đây là lý do tại sao bệnh được coi là một cấp cứu y khoa.

Các biến chứng nguy hiểm nhất bao gồm:

  • Mất thị lực vĩnh viễn: Đây là biến chứng đáng lo ngại nhất. Tình trạng viêm có thể làm tắc nghẽn động mạch cung cấp máu cho mắt, gây tổn thương thần kinh thị giác và dẫn đến mù mắt vĩnh viễn.

  • Phình động mạch chủ: Viêm có thể làm suy yếu thành của động mạch chủ, động mạch lớn nhất trong cơ thể. Điều này có thể dẫn đến phình động mạch, một chỗ phồng nguy hiểm có thể vỡ và gây tử vong.

  • Đột quỵ: Việc giảm lưu lượng máu đến não do động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn có thể gây ra đột quỵ.

  • Các vấn đề tim mạch khác: Bệnh cũng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch khác như nhồi máu cơ tim.

Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng
Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng

Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán và điều trị sớm là yếu tố quyết định để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là mất thị lực. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ.

Chẩn đoán

Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ dựa vào:

  • Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh và khám thực thể, đặc biệt là kiểm tra các động mạch ở thái dương xem có sưng, cứng và mạch đập yếu hay không.

  • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm đo tốc độ lắng hồng cầu (ESR) và protein phản ứng C (CRP) thường cho thấy mức độ viêm trong cơ thể đang tăng cao.

  • Sinh thiết động mạch thái dương: Đây được coi là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu nhỏ của động mạch thái dương để kiểm tra dưới kính hiển vi, tìm kiếm sự hiện diện của các tế bào khổng lồ đặc trưng cho bệnh.

  • Chẩn đoán hình ảnh: Các phương pháp như siêu âm Doppler, chụp cộng hưởng từ (MRI), hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET scan) có thể giúp phát hiện tình trạng viêm ở các động mạch lớn.

Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm máu, kiểm tra ESR và CRP để xác định tình trạng viêm trong cơ thể
Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm máu, kiểm tra ESR và CRP để xác định tình trạng viêm trong cơ thể

Điều trị

Mục tiêu chính của điều trị là kiểm soát tình trạng viêm một cách nhanh chóng để bảo vệ thị lực và ngăn ngừa các biến chứng khác. Phương pháp điều trị chính là sử dụng corticosteroid liều cao, thường là prednisone.

Việc điều trị thường được bắt đầu ngay lập tức khi có nghi ngờ về bệnh, không cần chờ kết quả sinh thiết. Sau khi các triệu chứng được kiểm soát, liều lượng thuốc sẽ được giảm dần một cách cẩn thận trong một thời gian dài, có thể kéo dài từ một đến hai năm hoặc hơn. Ngoài ra, các loại thuốc khác như tocilizumab hoặc methotrexate có thể được chỉ định để giúp giảm liều corticosteroid và các tác dụng phụ của nó.

Viêm động mạch thái dương là một bệnh lý nghiêm trọng nhưng có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm. Nếu bạn trên 50 tuổi và gặp phải các triệu chứng như đau đầu dai dẳng ở vùng thái dương, đau hàm khi nhai, hoặc bất kỳ thay đổi nào về thị lực, hãy liên hệ với cơ sở y tế ngay lập tức để được thăm khám và tư vấn. Sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân khỏi những biến chứng nguy hiểm.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN