Tìm hiểu chung về ung thư thận
Ung thư thận, hay còn gọi là ung thư tế bào thận (renal cell carcinoma - RCC), xảy ra khi các tế bào trong thận phát triển bất thường, không kiểm soát, thường bắt đầu từ các ống nhỏ trong thận. Thận có vai trò lọc máu, loại bỏ chất thải qua nước tiểu và giữ cân bằng nước, muối trong cơ thể. Khi ung thư xuất hiện, nó có thể làm thận hoạt động kém và lan đến các nơi khác như phổi, xương, gan hoặc não.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2022, ung thư thận chiếm khoảng 2-3% các loại ung thư ở người lớn, với khoảng 430.000 ca mới và 180.000 ca tử vong toàn cầu. Bệnh phổ biến hơn ở nam giới (gấp đôi nữ giới) và thường gặp ở người 60-70 tuổi. Đến năm 2025, số ca mắc có thể tăng do dân số già và lối sống thiếu lành mạnh.
Ung thư thận gồm các loại chính:
- Renal cell carcinoma (RCC): Chiếm 90%, phổ biến nhất là clear cell RCC (70-80%).
- Transitional cell carcinoma: Bắt đầu từ bể thận, giống ung thư bàng quang.
- Wilms tumor: Chủ yếu ở trẻ em, hiếm ở người lớn.
- Các loại hiếm: Sarcoma hoặc lymphoma thận.
Ung thư thận thường được phát hiện tình cờ trong quá trình thăm khám hình ảnh học, chẳng hạn như siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT), do bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm có sự khác biệt đáng kể tùy theo giai đoạn bệnh: Ở giai đoạn khu trú, tỷ lệ sống có thể đạt khoảng 93%, trong khi ở giai đoạn di căn xa, con số này giảm còn khoảng 13-18%.
Triệu chứng ung thư thận
Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư thận
Ung thư thận giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người không biết mình mắc bệnh. Khi khối u lớn lên, các dấu hiệu sau có thể xuất hiện:
- Máu trong nước tiểu: Nước tiểu màu đỏ, hồng hoặc nâu, có thể xuất hiện rồi biến mất.
- Đau lưng hoặc sườn: Đau âm ỉ một bên, không hết dù nghỉ ngơi.
- Khối u ở bụng: Sờ thấy cục cứng ở vùng bụng hoặc sườn.
- Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác kiệt sức, yếu ớt không rõ lý do.
- Sụt cân bất thường: Giảm 5-10% cân nặng dù không ăn kiêng.
- Sốt nhẹ: Sốt không do cảm cúm, thường kèm ớn lạnh.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao đột ngột, khó kiểm soát.
- Thiếu máu: Da nhợt, chóng mặt do mất máu hoặc suy thận.
- Triệu chứng muộn: Khó thở (di căn phổi), đau xương, hoặc vàng da (di căn gan).
Những dấu hiệu này có thể do sỏi thận hoặc nhiễm trùng, nên cần đi khám để xác định rõ.

Biến chứng có thể gặp của ung thư thận
Nếu không điều trị sớm, ung thư thận có thể gây:
- Di căn: Ung thư lan đến phổi, xương, gan, hoặc não, gây khó thở, đau xương, vàng da.
- Suy thận: Khối u làm thận hoạt động kém, gây mệt mỏi, phù chân.
- Tăng huyết áp nặng: Dẫn đến nguy cơ đột quỵ hoặc suy tim.
- Thiếu máu hoặc nhiễm trùng: Do mất máu hoặc suy giảm miễn dịch.
- Tử vong: Tử vong là biến chứng nghiêm trọng, thường xảy ra ở giai đoạn di căn. Theo thống kê, năm 2024 có khoảng 14.240 ca tử vong do ung thư thận tại Hoa Kỳ.
Điều trị cũng có thể gây biến chứng như mất chức năng thận hoặc mệt mỏi do hóa trị.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Hãy đi khám ngay nếu bạn thấy:
- Máu trong nước tiểu, dù chỉ một lần.
- Đau lưng hoặc sườn kéo dài.
- Sụt cân, mệt mỏi, sốt không rõ lý do.
- Sờ thấy cục u ở bụng hoặc sườn.
- Huyết áp tăng cao bất thường.
Người hút thuốc, béo phì, hoặc có người thân mắc ung thư thận nên kiểm tra định kỳ sau 50 tuổi, đặc biệt nếu có bệnh thận mãn tính.

Nguyên nhân gây bệnh ung thư thận
Nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng ung thư thận liên quan đến đột biến gen làm tế bào thận phát triển bất thường. Các yếu tố bao gồm:
- Đột biến gen: Như gen VHL (clear cell RCC) hoặc MET (papillary RCC).
- Tiếp xúc hóa chất độc hại: Trichloroethylene trong công nghiệp.
- Bệnh thận mãn tính: Suy thận hoặc chạy thận lâu dài.
- Di truyền: Hội chứng von Hippel-Lindau hoặc Birt-Hogg-Dubé (2-4% ca).

Nguy cơ gây ung thư thận
Những ai có nguy cơ mắc ung thư thận?
Nhóm nguy cơ cao bao gồm:
- Nam giới: Tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới (2:1).
- Người trên 60 tuổi: Hầu hết ca chẩn đoán ở độ tuổi này.
- Người hút thuốc: Tăng nguy cơ 50%.
- Người béo phì: BMI >30 tăng nguy cơ 20-30%.
- Người có tiền sử gia đình: Có người thân mắc ung thư thận.
- Người mắc bệnh thận mãn tính: Suy thận, chạy thận nhân tạo lâu năm.
- Người tiếp xúc hóa chất: Công nhân hóa chất, khai thác mỏ.
- Người cao huyết áp: Đặc biệt nếu không kiểm soát.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư thận
Ngoài các nhóm nguy cơ, một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Hút thuốc lá: Tăng nguy cơ 50%.
- Béo phì: Tăng viêm, hormone.
- Cao huyết áp: Liên quan đến RCC.
- Hóa chất độc hại: Amiăng, cadmium.
- Bệnh thận mãn tính: Tăng nguy cơ 30 lần nếu chạy thận.
- Di truyền: Gen VHL, MET.
- Chế độ ăn: Nhiều thịt đỏ, ít rau.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư thận
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư thận
Để chẩn đoán ung thư thận, bác sĩ sẽ sử dụng các phương pháp sau:
- Khám lâm sàng: Kiểm tra sườn, bụng để tìm khối u.
- Xét nghiệm máu, nước tiểu: Kiểm tra creatinin, máu trong nước tiểu.
- Siêu âm thận: Phát hiện khối u, không xâm lấn.
- Chụp CT/MRI: Xác định kích thước, vị trí, di căn.
- Sinh thiết thận: Lấy mẫu mô để xác định loại ung thư.
- PET-CT: Kiểm tra di căn toàn thân.
- Xét nghiệm gen: Tìm đột biến VHL cho ca di truyền.
Phương pháp điều trị ung thư thận hiệu quả
Điều trị ung thư thận phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước khối u và sức khỏe bệnh nhân. Các phương pháp được chia thành hai nhóm chính: Điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa
Điều trị nội khoa
Sử dụng thuốc hoặc liệu pháp không phẫu thuật, phù hợp cho ung thư giai đoạn muộn, di căn, hoặc bệnh nhân không thể phẫu thuật:
- Liệu pháp nhắm mục tiêu: Thuốc như sunitinib, pazopanib ngăn khối u phát triển mạch máu mới. Dùng cho RCC di căn, kéo dài thời gian sống 2-3 năm. Tác dụng phụ: Mệt mỏi, tiêu chảy, tăng huyết áp.
- Miễn dịch trị liệu: Thuốc như nivolumab, pembrolizumab kích thích miễn dịch tiêu diệt ung thư, hiệu quả 20-30% ở giai đoạn IV. Tác dụng phụ: Sốt, phát ban.
- Hóa trị: Ít hiệu quả với RCC, dùng cho transitional cell carcinoma với thuốc như cisplatin. Tác dụng phụ: Buồn nôn, rụng tóc.
- Xạ trị: Dùng để giảm đau do di căn (xương, não), không chữa khỏi. Tác dụng phụ: Đỏ da, mệt mỏi.
Điều trị ngoại khoa
Sử dụng phẫu thuật hoặc kỹ thuật xâm lấn để loại bỏ khối u, hiệu quả nhất ở giai đoạn sớm:
- Cắt thận bán phần: Loại bỏ khối u nhỏ (<4 cm) và một phần mô thận, giữ chức năng thận. Chữa khỏi 90-95% giai đoạn I-II. Tác dụng phụ: Chảy máu, nhiễm trùng.
- Cắt thận toàn bộ: Loại bỏ toàn thận, dùng cho khối u lớn (>7 cm) hoặc giai đoạn III. Có thể nội soi, phục hồi nhanh. Tác dụng phụ: Nguy cơ suy thận.
- Cryotherapy: Đóng băng khối u nhỏ (<4 cm) qua da, dành cho bệnh nhân không phẫu thuật được. Hiệu quả 85-90%. Tác dụng phụ: Đau tại chỗ.
- Radiofrequency Ablation (RFA): Đốt khối u nhỏ bằng sóng cao tần, hiệu quả tương tự cryotherapy. Tác dụng phụ: Chảy máu nhẹ.
- Phẫu thuật di căn: Hiếm, loại bỏ khối di căn ở phổi hoặc xương, có thể kéo dài thời gian sống.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa ung thư thận
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ung thư thận
Chế độ sinh hoạt:
- Tập thể dục nhẹ nhàng: Đi bộ, yoga hoặc bơi lội 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.
- Giảm căng thẳng: Thực hành thiền hoặc hít thở sâu 10-15 phút/ngày để giữ tinh thần thoải mái.
- Ngủ đủ giấc: Ngủ 7-8 giờ mỗi đêm để cơ thể phục hồi.
- Tránh thuốc lá, rượu bia: Hút thuốc làm tăng nguy cơ tái phát, còn rượu bia gây áp lực lên thận.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Gặp bác sĩ mỗi 3-6 tháng trong 5 năm đầu sau điều trị để kiểm tra chức năng thận và phát hiện sớm tái phát.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn nhiều rau củ, trái cây: Mỗi ngày ăn 4-5 phần rau xanh (bông cải, rau bina) và trái cây (táo, dâu). Những thực phẩm này giàu vitamin, chống viêm và tốt cho sức khỏe tổng thể.
- Chọn protein ít béo: Ăn cá, gà không da, hoặc đậu để duy trì sức mạnh mà không làm thận quá tải.
- Giảm muối: Giữ lượng muối dưới 2g/ngày (tránh mì gói, đồ hộp) để kiểm soát huyết áp và giảm sưng phù.
- Thêm chất béo tốt: Dầu ô liu, cá hồi hoặc quả bơ giúp giảm viêm và bảo vệ tim mạch.
- Uống đủ nước: 2-2.5 lít nước/ngày để giúp thận lọc chất thải, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế nước do suy thận.
- Hạn chế thịt đỏ: Giảm thịt bò, lợn để tránh gây áp lực cho thận và tăng nguy cơ ung thư.
- Tránh đồ ăn chế biến sẵn: Như xúc xích, đồ chiên, vì chúng chứa nhiều muối và chất béo không lành mạnh.
Phương pháp phòng ngừa ung thư thận hiệu quả
Bạn có thể giảm nguy cơ ung thư thận bằng các cách đơn giản sau:
- Bỏ hút thuốc: Hút thuốc là nguyên nhân lớn gây ung thư thận. Bỏ thuốc lá có thể giảm nguy cơ đến 50% sau 10 năm. Hãy tìm hỗ trợ từ bác sĩ hoặc chương trình cai thuốc.
- Giữ cân nặng hợp lý: Tránh béo phì bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục. Cân nặng lý tưởng (BMI 18.5-24.9) giúp giảm nguy cơ ung thư thận 20-30%.
- Kiểm soát huyết áp: Đo huyết áp thường xuyên, giữ dưới 120/80 bằng cách ăn ít muối, tập thể dục và dùng thuốc nếu cần. Huyết áp cao làm tăng nguy cơ ung thư thận.
- Ăn uống lành mạnh: Tăng rau củ, trái cây, giảm thịt đỏ và đồ chiên. Chế độ ăn này giúp giảm viêm và bảo vệ thận.
- Tránh hóa chất độc hại: Nếu làm việc trong môi trường có amiăng hoặc hóa chất, hãy dùng khẩu trang, găng tay để bảo vệ bản thân.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Nếu bạn hút thuốc, béo phì hoặc có người thân mắc ung thư thận, nên siêu âm hoặc CT scan mỗi 1-2 năm sau 50 tuổi để phát hiện sớm.
- Bảo vệ thận: Điều trị sớm nhiễm trùng đường tiết niệu và theo dõi bệnh thận mãn tính để tránh tổn thương lâu dài.
