Sóng cao tần được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y khoa như điều trị một số rối loạn nhịp tim, giảm đau, da liễu và thẩm mỹ. Nhiều phương pháp sử dụng năng lượng này để tạo nhiệt có kiểm soát tại vùng cần điều trị. Do cách thực hiện và mức độ tác động khác nhau, mỗi phương pháp sẽ có những rủi ro và lưu ý riêng.
Sóng cao tần và ứng dụng trong y khoa
Sóng cao tần, thường gọi là radiofrequency (RF), là dạng năng lượng điện từ tần số cao. Trong nhiều ứng dụng y khoa, năng lượng sóng cao tần được đưa vào mô để tạo nhiệt có kiểm soát, từ đó tạo ra tác động điều trị tại vị trí mong muốn.
:format(webp)/tac_hai_cua_song_cao_tan_va_nhung_luu_y_khi_dieu_tri_2_72d3b45762.png)
Tùy mục đích và thiết bị, sóng cao tần có thể được ứng dụng để đốt mô bất thường trong điều trị một số rối loạn nhịp tim, tác động lên dây thần kinh nhằm kiểm soát một số tình trạng đau hoặc tạo nhiệt trong các thủ thuật da liễu, thẩm mỹ.
Cách tạo và truyền năng lượng, độ sâu tác động cũng như mô đích khác nhau đáng kể giữa từng kỹ thuật. Vì vậy, hiệu quả, nguy cơ và chống chỉ định cần được đánh giá riêng đối với từng thủ thuật, thay vì chỉ dựa vào tên gọi “sóng cao tần”.
Tác hại của sóng cao tần
Sóng cao tần y khoa thường được thiết kế để tạo tác động có kiểm soát tại vùng mô xác định. Tuy nhiên, do nhiều kỹ thuật dựa trên hiệu ứng nhiệt, tổn thương ngoài ý muốn vẫn có thể xảy ra. Loại biến chứng và mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, một biến chứng được ghi nhận ở sóng cao tần thẩm mỹ không đồng nghĩa sẽ xảy ra tương tự với sóng cao tần điều trị đau hoặc sóng cao tần trong phẫu thuật tim.
Bỏng nhiệt
Bỏng có thể xảy ra nếu mô tiếp nhận quá nhiều năng lượng sóng cao tần hoặc nhiệt lan ra ngoài phạm vi dự kiến. Tổn thương có thể giới hạn ở da hoặc ảnh hưởng sâu hơn tùy khu vực cơ thể loại thiết bị, mức năng lượng và kỹ thuật thực hiện.
:format(webp)/tac_hai_cua_song_cao_tan_va_nhung_luu_y_khi_dieu_tri_5_35d74ed3a3.png)
Tổn thương mô
Khả năng tạo nhiệt chính là cơ chế giúp sóng cao tần tác động hoặc phá hủy mô đích trong một số thủ thuật. Nếu năng lượng vượt ra ngoài phạm vi mong muốn, mô lành xung quanh có thể bị ảnh hưởng.
Đối với những thủ thuật sóng cao tần xâm lấn sâu hơn, loại tổn thương sẽ phụ thuộc vào cơ quan được điều trị và những cấu trúc nằm gần vùng can thiệp. Vì mỗi phương pháp sử dụng sóng cao tần theo cách khác nhau nên các biến chứng có thể gặp cũng không giống nhau, biến chứng có thể gồm chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương mạch máu, cơ quan và cấu trúc lân cận. Loại biến chứng cụ thể phụ thuộc vào vị trí và phương pháp thực hiện.
Rối loạn chức năng tại vùng điều trị
Nếu năng lượng sóng cao tần tác động ngoài vùng mong muốn, mô hoặc dây thần kinh lân cận có thể bị ảnh hưởng, gây thay đổi cảm giác hoặc chức năng tại chỗ. Nguy cơ phụ thuộc vào vị trí, mức năng lượng và kỹ thuật thực hiện. Vì vậy, phương pháp này cần được thực hiện đúng chỉ định và kiểm soát năng lượng phù hợp để hạn chế tổn thương ngoài ý muốn.
Lưu ý khi sử dụng sóng cao tần trong thai kỳ
Hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định sóng cao tần y khoa gây hại cho thai nhi, nhưng cũng chưa thể xem tất cả các thủ thuật này là an toàn trong thai kỳ. Mức độ rủi ro còn phụ thuộc vào loại thủ thuật, mức năng lượng và vị trí điều trị. Vì vậy, nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật nào sử dụng sóng cao tần.
Ảnh hưởng đến thiết bị cấy ghép trong cơ thể
Sóng cao tần có thể gây nhiễu hoặc hoạt động bất thường của một số thiết bị điện tử cấy ghép, tùy loại thiết bị và vị trí điều trị. Với vật liệu kim loại, mức độ ảnh hưởng cũng cần được đánh giá theo từng trường hợp. Vì vậy, người có thiết bị hoặc vật liệu cấy ghép nên thông báo cho bác sĩ trước khi thực hiện thủ thuật.
Ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe
Hiện chưa có cơ sở để kết luận rằng sóng cao tần sử dụng trong y khoa nói chung gây ảnh hưởng lâu dài đến toàn bộ cơ thể. Nguy cơ còn phụ thuộc vào loại thủ thuật, thiết bị, mức năng lượng và vùng được điều trị.
Trong một số trường hợp, biến chứng tại chỗ như sẹo hoặc tổn thương thần kinh có thể kéo dài. Tuy nhiên, những biến chứng này chỉ được ghi nhận ở một số trường hợp hiếm gặp và không nên xem là tác hại chung của tất cả phương pháp sử dụng sóng cao tần.
:format(webp)/tac_hai_cua_song_cao_tan_va_nhung_luu_y_khi_dieu_tri_4_8eaec7df0d.png)
Những ai cần thận trọng trước khi điều trị bằng sóng cao tần?
Không có một danh sách chống chỉ định áp dụng chung cho mọi phương pháp sóng cao tần. Một người không phù hợp với sóng cao tần thẩm mỹ chưa chắc đã không thể thực hiện sóng cao tần điều trị đau hoặc một thủ thuật sóng cao tần khác. Việc đánh giá cần dựa vào mục tiêu điều trị và thiết bị được sử dụng.
Một số trường hợp cần thông báo đầy đủ với bác sĩ trước khi thực hiện gồm:
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai: Dữ liệu an toàn của nhiều thủ thuật sóng cao tần trong thai kỳ còn hạn chế, vì vậy cần được bác sĩ đánh giá trước khi thực hiện.
- Người có máy tạo nhịp, ICD hoặc thiết bị điện tử cấy ghép: Một số nguồn sóng cao tần có thể gây nhiễu hoạt động của thiết bị, tùy vị trí và kỹ thuật sử dụng.
- Người có vật liệu kim loại tại vùng điều trị: Điều này đặc biệt cần lưu ý đối với một số thiết bị sóng cao tần thẩm mỹ, tuy nhiên không nên coi mọi vật liệu kim loại trong cơ thể đều là chống chỉ định.
- Người có nhiễm trùng hoặc tổn thương da tại vùng dự kiến điều trị: Đây chủ yếu là vấn đề cần xem xét đối với sóng cao tần tác động trên da hoặc các thủ thuật đi qua vùng tổn thương, thay vì chống chỉ định chung cho mọi loại sóng cao tần.
- Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc: Bệnh tim mạch, rối loạn đông máu, thuốc chống đông và một số tình trạng khác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thủ thuật hoặc cách theo dõi.
:format(webp)/tac_hai_cua_song_cao_tan_va_nhung_luu_y_khi_dieu_tri_1_632889834f.png)
Những lưu ý khi điều trị bằng sóng cao tần
Sóng cao tần có thể mang lại lợi ích trong nhiều chỉ định, nhưng người bệnh không nên lựa chọn thủ thuật chỉ dựa trên quảng cáo “không đau”, “không rủi ro” hoặc “an toàn tuyệt đối”. Để giảm nguy cơ biến chứng, cần chú ý một số vấn đề sau:
- Chọn cơ sở và người thực hiện phù hợp: Thủ thuật nên được thực hiện bằng thiết bị đúng mục đích và bởi nhân viên y tế được đào tạo phù hợp. Đối với sóng cao tần vi kim, cần lựa chọn người thực hiện có chuyên môn.
- Cung cấp đầy đủ tiền sử sức khỏe: Báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, có bệnh nền, dị ứng, từng phẫu thuật hoặc đang sử dụng thuốc.
- Thông báo về thiết bị cấy ghép: Máy tạo nhịp, ICD, máy kích thích thần kinh và vật liệu kim loại là những thông tin cần được cung cấp trước thủ thuật.
- Hỏi rõ về phương pháp thực hiện: Nên biết mục tiêu điều trị, lợi ích dự kiến, biến chứng có thể xảy ra, thời gian hồi phục và các lựa chọn thay thế.
- Tuân thủ hướng dẫn sau điều trị: Chăm sóc vùng can thiệp và sử dụng thuốc theo hướng dẫn, không tự ý tiếp tục tác động nhiệt hoặc thực hiện thêm thủ thuật khác.
- Đi khám khi có dấu hiệu bất thường: Đau tăng nhanh, bỏng, phồng rộp, tê hoặc yếu bất thường, sưng đỏ tăng dần hay các dấu hiệu nhiễm trùng cần được đánh giá y tế.
:format(webp)/tac_hai_cua_song_cao_tan_va_nhung_luu_y_khi_dieu_tri_3_716717c8ff.png)
Hiểu đúng tác hại của sóng cao tần giúp người bệnh nhận biết những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Mỗi phương pháp có mức độ an toàn và chống chỉ định khác nhau. Vì vậy, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ và lựa chọn cơ sở có chuyên môn để thực hiện.
:format(webp)/tieu_chuan_chan_doan_viem_tuy_cap_va_cac_xet_nghiem_chan_doan_f912d8794b.jpg)
:format(webp)/phong_lab_la_gi_cac_loai_phong_lab_pho_bien_va_nguyen_tac_an_toan_can_biet_5_9f9a66a8e1.jpg)
:format(webp)/chan_doan_viem_nao_nhat_ban_khi_nao_can_xet_nghiem_0_be62edd281.png)
:format(webp)/do_mat_do_loang_xuong_bang_phuong_phap_dexa_la_gi_1_d197e36a9f.png)
:format(webp)/chup_x_quang_rang_la_gi_cong_dung_cac_loai_va_muc_do_an_toan_5_2e65c9d506.png)