icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Đo mật độ loãng xương bằng phương pháp DEXA là gì?

Lê Nguyễn Hồng Nhi04/09/2026

Đo mật độ loãng xương bằng phương pháp DEXA là kỹ thuật sử dụng tia X năng lượng kép để đo mật độ khoáng trong xương, hỗ trợ đánh giá tình trạng xương và nguy cơ gãy xương. Phương pháp này thường được thực hiện tại cột sống và vùng hông, với thời gian kiểm tra nhanh và mức phơi nhiễm bức xạ thấp.

Loãng xương làm giảm sức mạnh của xương, khiến xương dễ gãy hơn, đặc biệt ở người lớn tuổi và một số nhóm có yếu tố nguy cơ. Do bệnh có thể tiến triển mà không gây triệu chứng rõ ràng, đo mật độ xương là công cụ quan trọng giúp phát hiện tình trạng mật độ xương thấp và hỗ trợ bác sĩ đưa ra hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

Đo mật độ loãng xương bằng phương pháp DEXA là gì?

DEXA, còn được gọi là DXA, là viết tắt của Dual-energy X-ray Absorptiometry, tức phương pháp đo hấp thụ tia X năng lượng kép. Đây là kỹ thuật được sử dụng phổ biến để đo mật độ khoáng xương (BMD).

Đo mật độ xương giúp phát hiện tình trạng mật độ xương thấp
Đo mật độ xương giúp phát hiện tình trạng mật độ xương thấp

Trong quá trình kiểm tra, máy sử dụng hai mức năng lượng tia X khác nhau đi qua vùng xương cần khảo sát. Từ lượng tia X được hấp thụ, hệ thống tính toán mật độ khoáng xương. Kết quả này giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe xương và hỗ trợ xác định tình trạng mật độ xương thấp hoặc loãng xương ở những đối tượng phù hợp.

Các vị trí thường được đo gồm:

  • Cột sống thắt lưng: Là một trong những vị trí tiêu chuẩn thường được sử dụng khi đánh giá mật độ xương.
  • Vùng hông: Đặc biệt quan trọng vì gãy xương hông là một trong những biến chứng nghiêm trọng của loãng xương.
  • Cẳng tay: Có thể được đo trong một số trường hợp khi không thể đánh giá phù hợp tại cột sống hoặc hông, hoặc khi có chỉ định cụ thể.

Quá trình đo thường không gây đau. Người được kiểm tra nằm trên bàn máy, còn thiết bị quét qua vùng cần đánh giá. Không giống một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, đo mật độ xương bằng DEXA thường không cần tiêm thuốc cản quang.

DEXA có thể được chỉ định dựa trên tuổi, giới, tình trạng mãn kinh, tiền sử gãy xương, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và các yếu tố làm tăng nguy cơ loãng xương. Vì vậy, không phải tất cả mọi người đều cần đo mật độ xương ở cùng một độ tuổi hoặc với cùng tần suất.

Đo mật độ loãng xương bằng phương pháp DEXA thường không gây đau
Đo mật độ loãng xương bằng phương pháp DEXA thường không gây đau

Ưu điểm của DEXA

DEXA được sử dụng rộng rãi trong đánh giá sức khỏe xương nhờ khả năng định lượng mật độ khoáng xương và quy trình tương đối đơn giản. Phương pháp có một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Đo được mật độ khoáng xương: DEXA cung cấp giá trị BMD thay vì chỉ đánh giá xương qua hình ảnh quan sát thông thường.
  • Hỗ trợ chẩn đoán loãng xương: Kết quả có thể được sử dụng để phân loại mật độ xương ở những nhóm đối tượng phù hợp theo các tiêu chuẩn hiện hành.
  • Đánh giá tại những vị trí quan trọng: Cột sống thắt lưng và vùng hông là các vị trí thường được kiểm tra, có ý nghĩa trong đánh giá nguy cơ gãy xương.
  • Theo dõi mật độ xương: Khi có chỉ định, DEXA có thể được thực hiện lại để theo dõi sự thay đổi của BMD theo thời gian hoặc đánh giá đáp ứng với điều trị.
  • Thời gian thực hiện tương đối nhanh: Người bệnh thường không phải trải qua quy trình phức tạp và có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau khi đo.
  • Không xâm lấn: Phương pháp không cần phẫu thuật, thường không cần tiêm thuốc và không gây đau trong quá trình thực hiện.
  • Mức phơi nhiễm bức xạ thấp: Lượng bức xạ sử dụng trong đo DEXA thấp so với nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X khác.

Dù có nhiều ưu điểm, kết quả DEXA vẫn cần được bác sĩ diễn giải cùng tuổi, tiền sử gãy xương, bệnh lý và các yếu tố nguy cơ khác. Một chỉ số mật độ xương đơn lẻ không phản ánh toàn bộ sức khỏe của xương.

Kết quả DEXA cần được đánh giá cùng tiền sử gãy xương và yếu tố nguy cơ
Kết quả DEXA cần được đánh giá cùng tiền sử gãy xương và yếu tố nguy cơ

DEXA có an toàn không?

DEXA sử dụng bức xạ ion hóa, nhưng lượng bức xạ trong một lần đo mật độ xương thường rất thấp. Khi được thực hiện đúng chỉ định, lợi ích của việc đánh giá sức khỏe xương thường lớn hơn nguy cơ liên quan đến mức phơi nhiễm bức xạ nhỏ này.

Phương pháp không gây đau và người bệnh không bị giữ trong không gian kín. Trong quá trình đo, người được kiểm tra chủ yếu cần nằm yên để máy ghi nhận hình ảnh chính xác.

Tuy nhiên, vì DEXA vẫn sử dụng tia X, phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai cần thông báo với nhân viên y tế trước khi thực hiện. Bác sĩ sẽ cân nhắc việc trì hoãn hoặc lựa chọn hướng đánh giá phù hợp tùy tình huống. Người bệnh cũng nên thông báo nếu vừa thực hiện một số xét nghiệm hình ảnh có sử dụng chất cản quang hoặc chất đánh dấu phóng xạ, vì những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến thời điểm đo trong một số trường hợp.

Phụ nữ mang thai cần báo nhân viên y tế trước khi thực hiện DEXA
Phụ nữ mang thai cần báo nhân viên y tế trước khi thực hiện DEXA

Cách đọc kết quả đo mật độ loãng xương

Kết quả DEXA thường bao gồm mật độ khoáng xương (BMD) cùng T-score hoặc Z-score tùy đối tượng. Việc lựa chọn chỉ số để diễn giải cần phù hợp với tuổi, giới và tình trạng mãn kinh.

T-score

T-score cho biết mật độ khoáng xương của người được đo chênh lệch như thế nào so với giá trị tham chiếu ở người trưởng thành trẻ khỏe mạnh. Chỉ số này được sử dụng để phân loại mật độ xương ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới từ 50 tuổi trở lên. Theo tiêu chuẩn phân loại của WHO:

  • Bình thường: T-score từ -1,0 trở lên;
  • Mật độ xương thấp: T-score dưới -1,0 đến -2,5;
  • Loãng xương: T-score từ -2,5 trở xuống.

Thuật ngữ “mật độ xương thấp” phù hợp hơn việc gọi đây là “tiền loãng xương”, vì không phải tất cả người có mật độ xương thấp đều sẽ tiến triển thành loãng xương. Ngoài ra, việc chẩn đoán và đánh giá nguy cơ gãy xương không chỉ dựa vào T-score. Tiền sử gãy xương do chấn thương nhẹ và các yếu tố nguy cơ lâm sàng cũng có ý nghĩa quan trọng.

Z-score

Z-score so sánh mật độ khoáng xương của người được kiểm tra với giá trị tham chiếu phù hợp theo tuổi và giới. Chỉ số này được ưu tiên khi đánh giá phụ nữ chưa mãn kinh và nam giới dưới 50 tuổi, đồng thời có vai trò trong đánh giá sức khỏe xương ở trẻ em.

Theo hướng dẫn, Z-score từ -2,0 trở xuống được mô tả là “thấp hơn mức kỳ vọng theo tuổi”. Z-score trên -2,0 được xem là nằm trong mức kỳ vọng theo tuổi.

Z-score thấp có thể khiến bác sĩ cân nhắc đánh giá thêm những bệnh lý, thuốc hoặc yếu tố khác có khả năng ảnh hưởng đến xương. Tuy nhiên, không nên dùng Z-score đơn độc để tự chẩn đoán loãng xương. Khi nhận kết quả DEXA, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ thay vì chỉ nhìn vào T-score hoặc Z-score. Bác sĩ có thể kết hợp kết quả đo với tiền sử gãy xương, tuổi, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và những yếu tố nguy cơ khác để đánh giá toàn diện.

Trao đổi với bác sĩ giúp đánh giá kết quả DEXA cùng các yếu tố liên quan
Trao đổi với bác sĩ giúp đánh giá kết quả DEXA cùng các yếu tố liên quan

Nhìn chung, đo mật độ loãng xương bằng phương pháp DEXA thường không gây đau, có mức phơi nhiễm bức xạ thấp và được sử dụng rộng rãi để đánh giá mật độ khoáng xương. Hiểu đúng T-score, Z-score và những hạn chế của phương pháp giúp người bệnh sử dụng kết quả một cách phù hợp, đồng thời tránh tự chẩn đoán hoặc điều trị chỉ dựa trên một chỉ số.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN