Sụn chêm là cấu trúc quan trọng giúp khớp gối vận động trơn tru và phân bố lực. Việc hiểu rõ bản chất tổn thương sụn chêm giúp lựa chọn đúng phương pháp điều trị, tránh để lại biến chứng lâu dài như thoái hóa khớp gối sớm và hạn chế vận động.
Rách sụn chêm có tự lành không?
Sụn chêm là hai miếng sụn đệm hình bán nguyệt nằm giữa xương đùi và xương chày, đóng vai trò như một bộ phận giảm xóc, giúp phân phối lực và ổn định khớp gối khi vận động.
- Sụn chêm trong: Có hình chữ C, gắn kết chặt chẽ với các dây chằng nên ít di động, dẫn đến nguy cơ tổn thương cao hơn.
- Sụn chêm ngoài: Có hình gần tròn, linh hoạt và di động tốt hơn nên ít bị rách hơn.
Các chuyên gia y tế cho biết: Phần lớn các trường hợp rách sụn chêm không thể tự lành hoàn toàn. Lý do nằm ở đặc điểm cung cấp máu của cấu trúc này. Cụ thể:
Trường hợp có thể tự lành
Đây là vùng nằm ở rìa ngoài của sụn chêm, nơi có nguồn máu nuôi dưỡng dồi dào. Các vết rách tại đây có tiên lượng tốt nếu:
- Vị trí: Nằm hoàn toàn ở vùng ngoại vi (vùng đỏ).
- Hình dạng: Vết rách nhỏ, rách dọc đơn giản hoặc rách ngang ngắn.
- Đối tượng: Thường gặp ở người trẻ bị chấn thương cấp tính. Những trường hợp này có thể phục hồi rõ rệt thông qua điều trị bảo tồn (nghỉ ngơi, vật lý trị liệu) mà chưa cần phẫu thuật.
Trường hợp không thể tự lành
Trên thực tế, đa số các ca rách sụn chêm đều rơi vào vùng trung tâm. Đây là khu vực hầu như không có mạch máu đi qua, dinh dưỡng chủ yếu thẩm thấu thụ động từ dịch khớp.
- Đặc điểm: Các dạng rách phức tạp, rách lớn, rách hình quai xách hoặc vết rách do thoái hóa ở người cao tuổi.
- Hệ quả: Vì thiếu máu nuôi, khả năng tự chữa lành ở vùng này gần như bằng không.
- Nguy cơ: Nếu không có sự can thiệp y tế kịp thời (như phẫu thuật khâu hoặc cắt lọc), vết rách sẽ có xu hướng lan rộng hơn theo thời gian, gây kẹt khớp, đau mạn tính và đẩy nhanh quá trình thoái hóa khớp gối.

Nguyên nhân rách sụn chêm
Tình trạng rách sụn chêm thường xuất phát từ ba nhóm nguyên nhân chính:
- Chấn thương thể thao: Xảy ra do các động tác xoay gối đột ngột hoặc dừng lại quá nhanh khi đang chạy nhanh (phổ biến trong bóng đá, tennis, bóng rổ).
- Tai nạn sinh hoạt: Va chạm mạnh từ tai nạn giao thông hoặc ngã quỵ gối xuống nền cứng gây áp lực cực lớn lên khớp.
- Thoái hóa theo tuổi tác: Theo thời gian, sụn chêm mỏng dần và trở nên giòn hơn. Ở người lớn tuổi, ngay cả một cử động nhẹ như đứng lên từ tư thế ngồi xổm cũng có thể gây rách sụn do cấu trúc sụn đã mất đi độ đàn hồi.
Rách sụn chêm nguy hiểm như thế nào?
Rách sụn chêm không đơn thuần là một cơn đau nhất thời. Nếu không được xử lý đúng cách, nó có thể để lại những hệ lụy vĩnh viễn cho khả năng vận động, đặc biệt là ở những người trẻ tuổi hoặc người thường xuyên chơi thể thao.
Triệu chứng điển hình
Người bệnh thường nhận thấy các biểu hiện rõ rệt ngay sau chấn thương hoặc trong quá trình sinh hoạt:
- Đau nhức khu trú: Đau dữ dội tại khe khớp gối, tăng lên khi xoay người, ngồi xổm hoặc duỗi thẳng chân.
- Kẹt khớp: Đây là dấu hiệu nguy hiểm. Mảnh sụn rách bị bong ra và kẹt vào giữa khe khớp, khiến bệnh nhân đột ngột không thể duỗi thẳng chân.
- Sưng nề và tràn dịch: Khớp gối sưng to do phản ứng viêm và tích tụ dịch khớp.
- Tiếng kêu bất thường: Xuất hiện tiếng lục cục hoặc lạo xạo kèm cảm giác không thật chân khi di chuyển.

Biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị
Rách sụn chêm, nếu tiếp tục di chuyển, vết nứt sẽ lan rộng và phá hủy toàn bộ cấu trúc. Các biến chứng nghiêm trọng của rách sụn chêm nếu không điều trị bao gồm:
- Thoái hóa khớp gối sớm: Khi tấm đệm bị hỏng, áp lực từ trọng lượng cơ thể sẽ đè trực tiếp lên lớp sụn bao phủ đầu xương. Sự cọ xát trực tiếp này khiến sụn khớp bị bào mòn nhanh chóng.
- Viêm khớp mạn tính: Tình trạng kẹt khớp và tràn dịch tái diễn nhiều lần gây ra các ổ viêm mạn tính, làm biến dạng cấu trúc khớp.
- Hạn chế vận động và teo cơ: Do đau đớn, người bệnh có xu hướng ít vận động chân tổn thương, dẫn đến teo cơ đùi (cơ tứ đầu), làm khớp gối càng trở nên lỏng lẻo và yếu ớt.

Chẩn đoán và điều trị rách sụn chêm
Việc chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là yếu tố quyết định để bảo tồn chức năng khớp gối lâu dài, tránh các biến chứng thoái hóa.
Chẩn đoán
Để xác định mức độ tổn thương, bác sĩ thường phối hợp các bước sau:
- Khám lâm sàng: Thực hiện các nghiệm pháp đặc hiệu như test McMurray hoặc test Apley. Bác sĩ sẽ xoay và gập gối của bạn để phát hiện tiếng kêu, cảm giác đau hoặc tình trạng kẹt khớp.
- Chụp MRI (cộng hưởng từ): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán rách sụn chêm. Hình ảnh MRI giúp bác sĩ đánh giá chi tiết vị trí, kích thước và hình thái vết rách (hình quai xách, rách dọc hay phức tạp).
- Nội soi khớp: Trong một số trường hợp khó, nội soi vừa đóng vai trò chẩn đoán hình ảnh trực tiếp, vừa có thể tiến hành can thiệp điều trị ngay lập tức.
Phương pháp điều trị bảo tồn
Điều trị bảo tồn thường được ưu tiên khi vết rách nhỏ, nằm ở vùng có máu nuôi và không gây ra các triệu chứng cơ giới như kẹt khớp. Các biện pháp điều trị bao gồm:
- Phác đồ R.I.C.E: Nghỉ ngơi tuyệt đối, chườm lạnh giảm sưng, băng ép và kê cao chân trong giai đoạn cấp tính.
- Dùng thuốc: Sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs) để kiểm soát tình trạng sưng viêm.
- Vật lý trị liệu: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Các bài tập tập trung vào việc làm mạnh cơ tứ đầu đùi nhằm giảm tải áp lực lên khớp gối và tăng biên độ vận động.

Điều trị phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật được xem xét khi tình trạng rách sụn chêm nghiêm trọng, gây kẹt khớp tái diễn nhiều lần hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại sau 3 - 6 tháng. Tùy vào tính chất tổn thương, bác sĩ sẽ thực hiện một trong hai kỹ thuật sau:
- Khâu sửa sụn chêm: Được áp dụng cho các vết rách nằm ở vùng ngoại vi (vùng đỏ) có mạch máu nuôi dưỡng. Phương pháp này giúp bảo tồn tối đa cấu trúc sụn nguyên bản, thường được ưu tiên cho người trẻ tuổi và vận động viên.
- Cắt bỏ phần sụn rách: Áp dụng cho các vết rách phức tạp nằm ở vùng trung tâm không thể tự lành. Bác sĩ sẽ cắt lọc phần sụn hư hỏng và mài nhẵn bề mặt để loại bỏ tác nhân gây đau và kẹt khớp.
Cách phòng ngừa rách sụn chêm tái phát
Sau khi điều trị rách sụn chêm, việc phòng ngừa tái phát rất quan trọng để bảo vệ khớp gối lâu dài.
Thói quen vận động
Mỗi người nên hình thành các thói quen lành mạnh khi hoạt động để giảm nguy cơ rách sụn chêm, chẳng hạn:
- Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao, đặc biệt các môn xoay gối nhiều.
- Tránh xoay gối đột ngột khi mang vác nặng.
- Không ngồi xổm, quỳ gối lâu hoặc mang giày cao gót thường xuyên.
Chăm sóc khớp gối
Bảo vệ khớp gối hàng ngày bằng các biện pháp đơn giản sau:
- Kiểm soát cân nặng để giảm áp lực lên gối.
- Tập luyện tăng cường cơ đùi trước và sau (cơ tứ đầu, cơ hamstring).
- Bổ sung canxi, vitamin D, glucosamine theo hướng dẫn bác sĩ để duy trì sức khỏe sụn khớp.

Tóm lại, rách sụn chêm có tự lành không? Rách sụn chêm hiếm khi tự lành hoàn toàn, đặc biệt ở các vết rách lớn hoặc vùng ít mạch máu. Việc phát hiện sớm qua triệu chứng và hình ảnh học, đánh giá đúng mức độ tổn thương và điều trị kịp thời là yếu tố quyết định giúp bảo tồn khớp gối và phòng ngừa thoái hóa lâu dài. Nếu nghi ngờ bản thân bị rách sụn chêm, hãy đến chuyên khoa chấn thương chỉnh hình để được tư vấn và điều trị phù hợp, tránh tự ý vận động mạnh dẫn đến tổn thương nặng hơn.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/theo_doi_chan_thuong_so_nao_trong_bao_lau_phuong_phap_theo_doi_va_bien_phap_ho_tro_792aeb7c06.jpg)
/mong_chan_bi_den_do_nguyen_nhan_gi_cach_xu_ly_khi_mong_bi_den_4f22b6ff9f.jpg)
/cach_dao_thai_acid_uric_nhanh_1_f5224e38da.jpg)
/choc_do_tuy_song_co_dau_khong_quy_trinh_choc_do_tuy_song_3_6607ef68be.png)
/thoai_hoa_dot_song_co_nguyen_nhan_trieu_chung_cach_dieu_tri_va_phong_ngua_hieu_qua_0_edd9baefc6.jpg)