Rối loạn hoảng sợ là một dạng thuộc nhóm rối loạn lo âu, đặc trưng bởi những cơn hoảng loạn có tính chất kịch phát. Các cơn hoảng sợ thường đến bất ngờ, gây cảm giác lo âu dữ dội và sợ hãi cực độ. Người bệnh có thể nghĩ rằng mình sắp chết, đang bị nhồi máu cơ tim, mất trí, hoặc hoàn toàn không thể kiểm soát được bản thân.
Nguyên nhân gây rối loạn hoảng sợ
Hiện nay, nguyên nhân chính xác của rối loạn hoảng sợ vẫn chưa được xác định. Tuy vậy, các nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa hoạt động của một số vùng trong não và cảm giác sợ hãi, lo âu. Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và epinephrine cũng được cho là có vai trò trong sự hình thành bệnh.
Những cơn hoảng sợ thường xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước, nhưng theo thời gian chúng có thể bị kích hoạt bởi các tình huống cụ thể. Một số yếu tố nguy cơ hoặc tác nhân thúc đẩy gồm:
- Yếu tố di truyền.
- Căng thẳng, stress kéo dài, dễ bị kích thích cảm xúc hoặc nhạy cảm với áp lực.
- Những thay đổi trong hoạt động của một số chức năng não.
- Sử dụng caffeine, nicotine và một số chất kích thích khác.
- Một số loại thuốc như steroid, thuốc xịt hen suyễn, thuốc tuyến giáp, thuốc giảm cân, thuốc dị ứng, ho và cảm lạnh cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn hoảng sợ.

Triệu chứng rối loạn hoảng sợ
Người mắc rối loạn hoảng sợ có thể gặp phải nhiều biểu hiện khác nhau, điển hình gồm:
- Tim đập nhanh, tăng huyết áp.
- Xuất hiện cơn đau ở ngực hoặc vùng bụng.
- Cảm giác choáng váng, khó thở, thở gấp hoặc cơ thể suy yếu.
- Đổ mồ hôi lạnh.
- Luôn trong trạng thái lo âu, bi quan, thường nghĩ đến tình huống xấu.
- Cảm thấy sắp gặp nguy hiểm, lo sợ mất kiểm soát hoặc cái chết cận kề.
- Bồn chồn, khó ngồi yên, nói liên tục hoặc quá nhanh.
- Thực hiện các hành vi lặp đi lặp lại như bẻ khớp ngón tay, ngón chân, hoặc nắm chặt tay.

Đối tượng dễ mắc rối loạn hoảng sợ
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc rối loạn hoảng sợ bao gồm:
- Phụ nữ thường gặp bệnh nhiều gấp 2 - 3 lần so với nam giới, độ tuổi khởi phát phổ biến khoảng 25.
- Người phải chịu nhiều áp lực, căng thẳng kéo dài trong cuộc sống.
- Những ai từng trải qua mất mát lớn như người thân hoặc bạn đời qua đời.
- Người có tiền sử sang chấn tâm lý nặng nề, chẳng hạn từng bị lạm dụng thể chất, tình dục hoặc gặp tai nạn nghiêm trọng.
- Các biến cố quan trọng trong đời như ly hôn, trầm cảm sau sinh cũng làm tăng nguy cơ.
- Người nghiện thuốc lá, sử dụng quá mức rượu bia hay chất kích thích.
- Cá nhân có người thân trong gia đình từng mắc rối loạn hoảng sợ hoặc gặp cơn hoảng loạn.
Khi nào cần tìm đến bác sĩ?
Mặc dù cơn hoảng sợ thường không trực tiếp gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng chúng ảnh hưởng đáng kể đến thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc tập trung, hiệu quả công việc giảm sút, dần thu mình, tránh tiếp xúc xã hội, thậm chí tự cô lập. Tình trạng này kéo dài còn làm rạn nứt các mối quan hệ với gia đình, bạn bè và dẫn đến nguy cơ mất việc hay khó khăn trong việc tìm công việc mới.
Việc tự kiểm soát cơn hoảng loạn thường không dễ dàng. Nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển nặng hơn. Ngoài ra, vì những biểu hiện của cơn hoảng sợ đôi khi tương tự với các rối loạn nghiêm trọng khác liên quan đến hô hấp, tim mạch hoặc nội tiết, nên việc thăm khám bác sĩ là rất cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.

Điều trị rối loạn hoảng sợ
Mục tiêu của quá trình điều trị là ngăn chặn các cơn hoảng loạn bùng phát, đồng thời kiểm soát tình trạng lo âu và ám ảnh đi kèm.
Thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc như thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin - norepinephrin (SNRI) hoặc benzodiazepine để hỗ trợ làm giảm triệu chứng.
Tâm lý trị liệu:
- Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT): Giúp người bệnh hiểu rõ hơn về suy nghĩ của mình, học cách lý giải tình huống theo hướng tích cực, hạn chế khuynh hướng thảm họa hóa sự việc và làm giảm cảm giác khó chịu khi lên cơn hoảng sợ.
- Kiểm soát cơn hoảng sợ: Trong các đợt bùng phát, kỹ thuật tập thở được áp dụng để kiểm soát tình trạng tăng thông khí cấp hoặc mạn tính.
Lối sống hỗ trợ: Duy trì thói quen vận động thể chất như bơi lội, đi bộ, chạy bộ đồng thời luyện tập các phương pháp thư giãn như yoga, thiền hay kỹ thuật thở sâu, đều đặn để ổn định tinh thần.

Rối loạn hoảng sợ tuy không trực tiếp đe dọa tính mạng nhưng lại gây ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe tinh thần, thể chất và các mối quan hệ xã hội. Việc thăm khám sớm, tuân thủ điều trị kết hợp với lối sống lành mạnh sẽ giúp người bệnh kiểm soát cơn hoảng sợ tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)