Trong những năm gần đây, mổ nội soi ngày càng phổ biến tại các cơ sở y tế ở Việt Nam và trên thế giới, từ phẫu thuật tiêu hóa, sản phụ khoa đến tiết niệu và ung thư. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ mổ nội soi được thực hiện như thế nào, có rủi ro không và trường hợp nào nên hoặc không nên áp dụng phương pháp này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp bạn nắm bắt rõ hơn về kỹ thuật này để chuẩn bị tốt nhất cho sức khỏe của bản thân hoặc người thân.
Mổ nội soi là gì?
Mổ nội soi là một kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (minimally invasive surgery), còn gọi là phẫu thuật nội soi. Thay vì rạch một vết lớn như mổ mở truyền thống, bác sĩ chỉ tạo ra vài vết rạch nhỏ (thường từ 0,5 - 1cm) trên da. Qua những vết rạch này, họ đưa ống nội soi (một dụng cụ mảnh có gắn camera và nguồn sáng) vào bên trong cơ thể. Hình ảnh từ camera được truyền lên màn hình lớn, giúp bác sĩ quan sát rõ ràng các cơ quan nội tạng và thực hiện thao tác phẫu thuật bằng các dụng cụ chuyên dụng nhỏ gọn.
So với mổ mở, mổ nội soi giảm đáng kể mức độ xâm lấn vào cơ thể, không cần cắt mở rộng lớn, do đó hạn chế tổn thương mô xung quanh. Đây không phải là một loại bệnh cụ thể mà là một kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, được áp dụng cho nhiều bệnh lý khác nhau. Nhờ hình ảnh phóng đại và rõ nét từ camera, bác sĩ có thể thao tác chính xác hơn, mang lại hiệu quả điều trị cao.

Mổ nội soi được thực hiện như thế nào?
Mổ nội soi thường được thực hiện dưới sự gây mê toàn thân để đảm bảo người bệnh không cảm thấy đau và nằm yên trong suốt quá trình. Quy trình cơ bản bao gồm các bước sau:
- Bác sĩ gây mê toàn thân và theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn.
- Tạo vài vết rạch nhỏ trên da (thường 3 - 4 vết).
- Bơm khí CO₂ vào khoang bụng (hoặc khoang cần phẫu thuật) để tạo không gian quan sát rõ ràng hơn.
- Đưa ống nội soi có camera qua một vết rạch để truyền hình ảnh lên màn hình.
- Sử dụng các dụng cụ vi phẫu qua các vết rạch còn lại để thực hiện cắt bỏ, khâu nối hoặc xử lý tổn thương.
- Sau khi hoàn tất, xả khí CO₂, khâu vết rạch.
- Sau phẫu thuật nội soi, người bệnh được theo dõi tại phòng hồi sức để kiểm soát các chỉ số sinh tồn và tình trạng toàn thân.
Toàn bộ quá trình được kiểm soát chặt chẽ, thời gian mổ có thể dài hơn mổ mở một chút do cần thao tác chính xác qua màn hình, nhưng lợi ích sau mổ thường vượt trội.

Lợi ích của mổ nội soi so với mổ mở
Mổ nội soi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp mổ mở truyền thống, đặc biệt phù hợp với người bệnh quan tâm đến sự thoải mái và nhanh chóng trở lại sinh hoạt.
- Ít đau sau mổ hơn nhờ vết rạch nhỏ, giảm tổn thương mô và cơ.
- Vết sẹo nhỏ, thẩm mỹ cao, nhanh lành và ít để lại dấu vết rõ rệt.
- Thời gian hồi phục nhanh, người bệnh thường có thể đi lại nhẹ nhàng sau vài ngày.
- Thời gian nằm viện ngắn hơn, nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi 1 - 3 ngày thay vì 5 - 7 ngày như mổ mở.
- Giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và các biến chứng liên quan đến vết thương lớn.
Thời điểm người bệnh có thể sinh hoạt trở lại sẽ được bác sĩ hướng dẫn cụ thể, dựa trên tình trạng sức khỏe và tốc độ hồi phục sau mổ. Với các can thiệp đơn giản, bệnh nhân thường được ra viện sau khoảng 1 - 2 ngày, trong khi những phẫu thuật nội soi phức tạp hơn như cắt túi mật hoặc cắt tử cung cần thời gian theo dõi và hồi phục dài hơn, dù vẫn ngắn hơn rõ rệt so với phẫu thuật mổ mở.

Những rủi ro và hạn chế có thể gặp khi mổ nội soi
Dù là phương pháp hiện đại, mổ nội soi vẫn là một cuộc phẫu thuật, nên vẫn tồn tại một số rủi ro nhất định. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm:
- Chảy máu xảy ra ngay trong lúc mổ hoặc xuất hiện sau đó.
- Nhiễm trùng tại vị trí vết rạch trên da hoặc trong ổ bụng nếu việc chăm sóc và theo dõi không đảm bảo.
- Tổn thương các cơ quan lân cận do thao tác qua màn hình.
- Đau vai hoặc lưng tạm thời thường liên quan đến lượng khí CO₂ được bơm vào khoang bụng để tạo không gian quan sát (tình trạng này thường sẽ tự cải thiện sau vài ngày).
Trong một số trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể phải chuyển sang mổ mở để đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng thấp khi thực hiện tại cơ sở y tế uy tín, với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Việc chọn bệnh viện chất lượng cao sẽ giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro này.

Mổ nội soi thường được áp dụng trong những trường hợp nào?
Mổ nội soi được chỉ định rộng rãi cho nhiều bệnh lý, đặc biệt khi cần can thiệp phẫu thuật nhưng ưu tiên ít xâm lấn. Một số nhóm bệnh phổ biến thường được bác sĩ chỉ định thủ thuật trên bao gồm:
- Tiêu hóa: Cắt ruột thừa viêm, cắt túi mật do sỏi, điều trị thoát vị hoành hoặc một số bệnh lý đại tràng.
- Sản phụ khoa: Cắt u xơ tử cung, bóc nang buồng trứng, xử lý thai ngoài tử cung, lạc nội mạc tử cung, hoặc chẩn đoán vô sinh.
- Tiết niệu: Cắt thận, xử lý sỏi niệu quản hoặc một số bệnh lý bàng quang.
- Một số bệnh ung thư giai đoạn sớm: Như ung thư đại tràng, dạ dày hoặc phụ khoa ở mức độ phù hợp.
- Các vấn đề khác: Đau vùng chậu mạn tính, rối loạn sàn chậu, hoặc chẩn đoán và điều trị một số bệnh khớp.
Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng cụ thể của từng người bệnh để quyết định có nên áp dụng mổ nội soi hay không, dựa trên mức độ bệnh, sức khỏe tổng thể và các yếu tố khác.

Mổ nội soi là bước tiến quan trọng của y học hiện đại, mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh khi được chỉ định đúng và thực hiện tại cơ sở y tế uy tín. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa nhằm lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mổ nội soi, từ đó chủ động bảo vệ và chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho bản thân và gia đình.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/sieu_am_4_d_thai_18_tuan_co_can_thiet_khong_me_bau_can_biet_0894aa7525.jpg)
/thoi_diem_nao_sieu_am_4_d_la_tot_nhat_3_moc_thoi_diem_me_bau_can_nam_1_68c313d211.jpg)
/mun_dinh_rau_co_nguy_hiem_khong_cach_nhan_biet_va_xu_ly_dung_cach_c66416e109.jpg)
/chup_nhu_anh_co_dau_khong_nhung_dieu_quan_trong_can_biet_7c081d1eba.jpg)
/so_sanh_gia_tri_chup_nhu_anh_va_chup_mri_vu_trong_chan_doan_ung_thu_vu_1_c55dbcb338.jpg)