Trong những năm gần đây, hội chứng Lynch ngày càng được quan tâm do liên quan chặt chẽ đến nguy cơ ung thư mang tính di truyền. Việc hiểu đúng bản chất của hội chứng này cũng như các phương pháp chẩn đoán sẽ giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong việc tầm soát và quản lý sức khỏe.
Hội chứng Lynch là gì?
Hội chứng Lynch là một rối loạn di truyền làm tăng mạnh nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, ngay từ khi tuổi còn trẻ. Vì hội chứng này không tạo ra polyp đại tràng (những u lành tính mà sau có thể hóa ác) trước khi ung thư phát triển, nên các bác sĩ còn gọi nó là ung thư đại trực tràng di truyền không đa polyp (HNPCC). Đây cũng là dạng ung thư đại trực tràng di truyền phổ biến nhất trong các hội chứng ung thư di truyền.

Nguyên nhân chính của hội chứng Lynch là do đột biến di truyền trội ở các gen sửa chữa sai sót DNA như MLH1, MSH2, MSH6, PMS2 và EPCAM. Những gen này có nhiệm vụ sửa các lỗi khi tế bào phân chia; khi chúng bị đột biến, sai sót DNA tích tụ và làm tăng nguy cơ hình thành khối u.
Theo CDC, hội chứng Lynch ảnh hưởng đến nhiều loại ung thư trong suốt cuộc đời người mang đột biến. Mức độ rủi ro tùy theo gen bị ảnh hưởng, nhưng nhìn chung:
- Ung thư đại trực tràng: Nguy cơ suốt đời cao, thường từ khoảng 40 - 80%, trong khi dân số chung chỉ khoảng 5% (nói chung) gặp ung thư này.
- Ung thư nội mạc tử cung (tử cung): Phụ nữ mang Lynch có thể có nguy cơ từ khoảng 25% đến 60%.
- Ngoài ra còn có nguy cơ cao hơn bình thường với các ung thư khác như ung thư dạ dày, buồng trứng, ruột non, đường tiết niệu, gan mật, thận, não và da.
Hội chứng Lynch thường không có biểu hiện ngoài lâm sàng rõ rệt ban đầu; nó thường được nghi ngờ khi có tiền sử gia đình nhiều người mắc ung thư liên quan hoặc khi ung thư xuất hiện ở tuổi trẻ hơn dự kiến. Việc chẩn đoán thường dựa trên xét nghiệm di truyền và lịch sử bệnh gia đình, giúp bác sĩ xác định nguy cơ và lập kế hoạch theo dõi, sàng lọc hiệu quả hơn.
Chẩn đoán hội chứng Lynch
Việc chẩn đoán hội chứng Lynch chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm chuyên sâu, trong đó xét nghiệm di truyền đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, không giống như một số bệnh di truyền khác (ví dụ polyp tuyến gia đình), hội chứng Lynch không có biểu hiện hình thái đặc trưng, nên quá trình sàng lọc và xác định đối tượng cần xét nghiệm tương đối phức tạp.
Khai thác tiền sử gia đình chi tiết
Bước đầu tiên và rất quan trọng là thu thập tiền sử gia đình nhiều thế hệ, đặc biệt ở những bệnh nhân được chẩn đoán ung thư đại trực tràng khi còn trẻ. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ di truyền và quyết định các bước xét nghiệm tiếp theo.

Áp dụng các tiêu chuẩn lâm sàng
Một trong những bộ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi là tiêu chuẩn Amsterdam II. Theo đó, nghi ngờ hội chứng Lynch khi thỏa mãn đầy đủ các điều kiện sau:
- Có từ 3 người trở lên trong cùng gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc các ung thư liên quan đến hội chứng Lynch.
- Bệnh xuất hiện ở ít nhất 2 thế hệ liên tiếp.
- Có ít nhất 1 trường hợp được chẩn đoán trước 50 tuổi.
Ngoài ra, một số công cụ và tiêu chuẩn khác cũng được sử dụng trong thực hành lâm sàng như mô hình dự đoán PREMM5 hoặc tiêu chuẩn Bethesda, nhằm tăng khả năng phát hiện các trường hợp nguy cơ cao.
Xét nghiệm khối u: MSI và IHC
Ở những bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn nghi ngờ, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm trên mô khối u, bao gồm:
- Xét nghiệm bất ổn định vi vệ tinh (MSI) để đánh giá mức độ sai sót trong quá trình sao chép DNA.
- Hóa mô miễn dịch (IHC) nhằm phát hiện sự thiếu hụt các protein thuộc hệ thống sửa chữa lỗi ghép cặp DNA.
Hiện nay, nhiều cơ sở y tế và phòng xét nghiệm tiến hành IHC hoặc MSI thường quy cho tất cả bệnh nhân ung thư đại trực tràng, theo khuyến cáo của các hiệp hội chuyên ngành.
Xét nghiệm di truyền xác nhận
Nếu kết quả MSI hoặc IHC cho thấy bất thường, bệnh nhân sẽ được chỉ định xét nghiệm di truyền dòng mầm để tìm đột biến ở các gen liên quan đến hội chứng Lynch. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.
Theo dõi và sàng lọc sau chẩn đoán
Người được chẩn đoán hội chứng Lynch cần được nội soi đại tràng định kỳ mỗi 1 - 2 năm nhằm phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư. Bên cạnh đó, cần sàng lọc các ung thư khác tùy theo giới và nguy cơ:
- Ở nữ giới: Theo dõi ung thư nội mạc tử cung bằng chọc hút nội mạc tử cung hoặc siêu âm qua ngả âm đạo hằng năm; sàng lọc ung thư buồng trứng bằng siêu âm và xét nghiệm CA-125. Trong một số trường hợp, phẫu thuật dự phòng có thể được cân nhắc.
- Sàng lọc ung thư đường tiết niệu và thận có thể thực hiện thông qua xét nghiệm nước tiểu định kỳ.
Tầm soát cho người thân
Người thân bậc một của bệnh nhân mắc hội chứng Lynch nên được tư vấn và xét nghiệm di truyền. Nếu chưa thể thực hiện xét nghiệm, cần nội soi đại tràng định kỳ từ sớm (thường bắt đầu từ khoảng 20 tuổi) và tăng tần suất theo dõi khi lớn tuổi hơn. Nữ giới trong nhóm này cũng cần được sàng lọc ung thư phụ khoa hằng năm.

Các phương pháp điều trị hội chứng Lynch
Việc điều trị hội chứng Lynch được cá thể hóa, phụ thuộc vào việc người bệnh đã xuất hiện ung thư đại trực tràng hay chưa, cũng như mức độ tổn thương và nguy cơ ung thư trong tương lai.
Trường hợp chưa mắc ung thư
Những người được chẩn đoán hội chứng Lynch nhưng chưa có ung thư cần tập trung vào phòng ngừa và phát hiện sớm, bao gồm:
- Nội soi đại tràng định kỳ (thường mỗi 1 - 2 năm) để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư.
- Cắt bỏ polyp ngay trong quá trình nội soi nếu phát hiện các khối tăng sinh bất thường.
- Một số trường hợp nguy cơ rất cao có thể được cân nhắc phẫu thuật cắt đại tràng dự phòng, nhằm giảm đáng kể khả năng phát triển ung thư trong tương lai.

Trường hợp đã mắc ung thư đại trực tràng
Khi ung thư đã hình thành, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh, có thể bao gồm:
- Cắt polyp: Áp dụng với các tổn thương lành tính hoặc tiền ung thư.
- Phẫu thuật cắt đại tràng: Loại bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng kèm theo các hạch bạch huyết liên quan.
- Phá hủy khối u bằng năng lượng cao: Sử dụng sóng tần số vô tuyến để tiêu diệt các khối u nhỏ.
- Áp lạnh khối u: Dùng nhiệt độ cực thấp để làm hoại tử tế bào ung thư.
- Thuyên tắc mạch: Chặn nguồn máu nuôi khối u lớn nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u.

Kết luận, hội chứng Lynch là một rối loạn di truyền làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác ở độ tuổi còn trẻ. Việc chẩn đoán sớm thông qua khai thác kỹ tiền sử gia đình, kết hợp các xét nghiệm sàng lọc như MSI, IHC và xét nghiệm di truyền đóng vai trò then chốt trong phát hiện và quản lý bệnh hiệu quả. Khi được theo dõi và tầm soát đúng cách, người mắc hội chứng Lynch hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa biến chứng nguy hiểm, phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bản thân cũng như người thân trong gia đình.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/u_lympho_khong_hodgkin_dau_hieu_dieu_tri_va_tien_luong_song_2553e35c57.jpg)
/ung_thu_co_lay_qua_duong_an_uong_khong_194a20483a.jpg)
/dau_hieu_ung_thu_khoang_mieng_10_canh_bao_som_de_bi_bo_qua_5d712a12b5.jpg)
/carcinoma_la_gi_nguyen_nhan_chinh_cua_ung_thu_carcinoma_0_2d5d4f550a.png)
/vi_sao_cang_ngay_nhieu_nguoi_tre_mac_ung_thu_nhung_ly_giai_khoa_hoc_can_hieu_dung_1_f3e81bf11e.png)