Hình dáng gò má được tạo nên bởi sự kết hợp giữa xương gò má, mô mỡ, cơ và da vùng mặt. Vì vậy, mức độ nhô của gò má có sự khác biệt tự nhiên giữa mỗi người. Gò má cao về bản chất là một đặc điểm hình thái khuôn mặt, không phải bệnh lý nếu không đi kèm bất thường do chấn thương, khối u hoặc bệnh lý khác.
Gò má cao là như thế nào?
Gò má cao thường được dùng để mô tả tình trạng vùng gò má nằm tương đối cao và/hoặc nhô rõ so với các vùng lân cận của khuôn mặt. Đặc điểm này liên quan nhiều đến hình dạng, vị trí của xương gò má và cung gò má, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi độ dày của mô mềm phủ bên ngoài.
:format(webp)/go_ma_cao_la_nhu_the_nao_nguyen_nhan_gay_go_ma_cao_1_2245da0420.png)
Không có một tiêu chuẩn đơn giản dựa trên việc quan sát bằng mắt để xác định gò má “cao” hay “thấp” cho tất cả mọi người. Hình dáng gò má cần được xem xét trong tương quan với chiều rộng khuôn mặt, vùng thái dương, hốc mắt, má và hàm.
Gò má hai bên tương đối cân xứng và không gây triệu chứng thường chỉ là một biến thể hình thái bình thường. Ngược lại, nếu gò má đột ngột thay đổi hình dạng, sưng, đau hoặc mất cân xứng sau chấn thương, người bệnh nên được thăm khám để tìm nguyên nhân.
Nguyên nhân gây gò má cao
Hình dáng gò má không do một yếu tố duy nhất quyết định. Cấu trúc xương nền, yếu tố di truyền và sự thay đổi mô mềm theo thời gian đều có thể khiến vùng gò má trông nổi bật hơn.
Đặc điểm giải phẫu
Nguyên nhân quan trọng của gò má cao là hình thái tự nhiên của xương gò má và cung gò má. Kích thước, độ nhô và hướng phát triển của các cấu trúc này khác nhau giữa từng người. Bên cạnh xương, mô mềm cũng ảnh hưởng đáng kể đến diện mạo. Người có lớp mỡ dưới da vùng má mỏng, vùng thái dương hoặc phần dưới má ít đầy đặn có thể thấy gò má nổi bật hơn dù cấu trúc xương không thay đổi.
:format(webp)/go_ma_cao_la_nhu_the_nao_nguyen_nhan_gay_go_ma_cao_2_198138c2cf.png)
Di truyền
Các đặc điểm sọ - mặt chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố di truyền. Vì vậy, hình dạng gò má, chiều rộng khuôn mặt và tỷ lệ giữa các vùng trên mặt có thể có nét tương đồng giữa những thành viên trong gia đình.
Thay đổi theo tuổi tác
Xương gò má không đơn giản “cao dần” khi tuổi tăng. Điều thường xảy ra là xương và mô mềm vùng mặt cùng thay đổi theo quá trình lão hóa, khiến diện mạo của gò má trở nên khác trước.
Theo thời gian, mô mỡ vùng mặt có thể thay đổi thể tích và vị trí, da giảm độ đàn hồi và một số vùng xương mặt cũng trải qua quá trình tái cấu trúc. Khi vùng má hoặc thái dương mất thể tích, đường nét xương bên dưới có thể trở nên rõ hơn ở một số người. Giảm cân đáng kể cũng có thể làm lượng mô mềm vùng mặt giảm, từ đó khiến gò má trông nổi bật hơn mà không phải do xương gò má thực sự thay đổi vị trí.
Cách nhận biết gò má cao
Gò má cao thường được nhận biết qua vị trí và độ nhô của vùng má so với tổng thể khuôn mặt. Một số đặc điểm thường thấy gồm:
- Gò má nằm gần vùng dưới mắt: Điểm nhô nhất của má tập trung tương đối cao, gần phía dưới - ngoài hốc mắt.
- Gò má nổi rõ khi nhìn nghiêng: Vùng má nhô hơn so với phần má phía dưới, đặc biệt ở góc nghiêng hoặc góc ba phần tư.
- Đường nét gò má rõ: Ranh giới giữa gò má và má dưới dễ nhận thấy, nhất là ở người có khuôn mặt gầy.
- Vùng giữa mặt trông rộng: Cung gò má nhô sang hai bên có thể khiến khuôn mặt rộng hơn khi nhìn chính diện.
Phương pháp khắc phục gò má cao
Gò má cao tự nhiên không cần điều trị về mặt y khoa. Việc thay đổi chỉ nên được cân nhắc khi một người có nhu cầu thẩm mỹ hoặc gò má bất thường do bệnh lý, chấn thương. Phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nguyên nhân khiến gò má trông nổi bật. Một số hướng can thiệp có thể được cân nhắc gồm:
- Điều chỉnh kiểu tóc hoặc trang điểm: Đây là những phương pháp không xâm lấn, có thể thay đổi cảm nhận về tỷ lệ khuôn mặt mà không tác động trực tiếp đến xương hoặc mô mềm.
- Can thiệp mô mềm: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đánh giá sự phân bố thể tích ở thái dương, má hoặc vùng giữa mặt và cân nhắc phương pháp phù hợp. Chất làm đầy có thể được sử dụng để điều chỉnh đường nét ở một số vùng nhưng có nguy cơ như sưng, bầm tím, nhiễm trùng và hiếm gặp hơn là biến chứng mạch máu nghiêm trọng.
- Phẫu thuật tạo hình xương gò má: Khi độ nhô chủ yếu do cấu trúc xương và người bệnh có nhu cầu thay đổi đáng kể, phẫu thuật có thể điều chỉnh vị trí hoặc hình dạng phức hợp gò má. Đây là can thiệp xâm lấn, cần được đánh giá bởi bác sĩ có chuyên môn về phẫu thuật hàm mặt hoặc phẫu thuật tạo hình.
:format(webp)/go_ma_cao_la_nhu_the_nao_nguyen_nhan_gay_go_ma_cao_3_436218e75b.png)
Những lưu ý trước khi can thiệp vùng gò má
Can thiệp vùng gò má cần được cân nhắc kỹ vì khu vực này nằm gần mắt, dây thần kinh và nhiều mạch máu. Mục tiêu không chỉ là thay đổi hình dáng mà còn phải bảo đảm chức năng và sự cân đối tổng thể của khuôn mặt. Trước khi lựa chọn phương pháp, nên lưu ý:
- Xác định nguyên nhân khiến gò má nổi bật: Bác sĩ cần đánh giá xem đặc điểm chủ yếu đến từ xương, mô mềm hay sự kết hợp của cả hai. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp can thiệp.
- Đánh giá toàn bộ tỷ lệ khuôn mặt: Thay đổi riêng gò má có thể tác động đến sự cân đối với mắt, thái dương, má và hàm. Vì vậy, kế hoạch điều trị cần dựa trên tổng thể khuôn mặt.
- Hiểu rõ nguy cơ của thủ thuật: Phẫu thuật xương có thể gây sưng, chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, bất đối xứng hoặc các biến chứng liên quan đến quá trình lành xương. Các thủ thuật tiêm cũng không hoàn toàn không có rủi ro.
- Lựa chọn cơ sở và người thực hiện phù hợp: Các thủ thuật xâm lấn vùng mặt nên được thực hiện tại cơ sở đáp ứng điều kiện chuyên môn, bởi bác sĩ được đào tạo phù hợp với loại can thiệp.
- Không can thiệp chỉ vì một tiêu chuẩn thẩm mỹ chung: Tỷ lệ khuôn mặt tự nhiên khác nhau giữa mỗi người và không có một hình dạng gò má lý tưởng áp dụng cho tất cả. Nhu cầu, lợi ích và nguy cơ nên được cân nhắc riêng cho từng trường hợp.
:format(webp)/go_ma_cao_la_nhu_the_nao_nguyen_nhan_gay_go_ma_cao_4_77a72cbada.png)
Gò má cao phần lớn là đặc điểm hình thái tự nhiên liên quan đến cấu trúc xương, di truyền và sự phân bố mô mềm trên khuôn mặt. Đặc điểm này thường không ảnh hưởng đến sức khỏe và không cần điều trị. Nếu có nhu cầu thay đổi diện mạo, việc đánh giá nguyên nhân và tỷ lệ toàn khuôn mặt bởi bác sĩ có chuyên môn sẽ giúp lựa chọn phương pháp phù hợp và an toàn hơn.
:format(webp)/Desktop_ea96e0b958.png)
:format(webp)/Mobile_4fca6b9016.png)
:format(webp)/dich_tuy_co_chuc_nang_gi_co_che_hoat_dong_nhu_the_nao_1_b2f0cebfd9.jpg)
:format(webp)/co_tron_lon_la_gi_chuc_nang_va_nhung_van_de_thuong_gap_3_68f6f71781.png)
:format(webp)/co_tron_be_la_gi_chuc_nang_va_nhung_van_de_thuong_gap_1_f896a041c2.png)
:format(webp)/co_thai_duong_la_gi_chuc_nang_va_cac_van_de_thuong_gap_4_6089ff819e.png)
:format(webp)/co_rang_truoc_la_gi_chuc_nang_va_cac_van_de_thuong_gap_1_dac2c28273.png)