icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_ea96e0b958Mobile_4fca6b9016

Xét nghiệm mật độ xương là gì? Đối tượng nào cần thực hiện?

Phương Quyên28/08/2026

Xét nghiệm mật độ xương là phương pháp giúp đánh giá mật độ khoáng chất trong xương và phát hiện những dấu hiệu suy giảm mật độ xương, loãng xương. Phương pháp này thường được chỉ định cho những người có nguy cơ loãng xương hoặc gãy xương cao. Vậy xét nghiệm mật độ xương được thực hiện như thế nào và những ai cần kiểm tra?

Loãng xương thường diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi xảy ra gãy xương. Xét nghiệm mật độ xương giúp đánh giá sức khỏe xương, phát hiện giảm mật độ xương và nguy cơ gãy xương. Ai cần thực hiện xét nghiệm và kết quả được đánh giá thế nào? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Xét nghiệm mật độ xương là gì?

Xét nghiệm mật độ xương thường được thực hiện bằng phương pháp đo hấp thụ tia X năng lượng kép, còn gọi là DEXA hoặc DXA. Phương pháp này sử dụng tia X liều thấp để đo mật độ khoáng xương, thường tại cột sống thắt lưng và vùng hông, bao gồm cổ xương đùi và toàn bộ vùng hông.

Kết quả đo mật độ xương thường được thể hiện thông qua chỉ số T-score và Z-score. Trong đó, T-score chủ yếu được sử dụng để đánh giá mật độ xương ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới từ 50 tuổi trở lên.

Xét nghiệm mật độ xương bằng DEXA giúp đánh giá nguy cơ loãng xương
Xét nghiệm mật độ xương bằng DEXA giúp đánh giá nguy cơ loãng xương

Dựa trên kết quả, bác sĩ có thể xác định tình trạng xương bình thường, giảm mật độ xương hoặc loãng xương. Việc đánh giá này giúp đưa ra hướng theo dõi và can thiệp phù hợp.

Tại sao cần xét nghiệm mật độ xương?

Mật độ xương không phải lúc nào cũng giảm đi kèm với các dấu hiệu dễ nhận biết. Một người có thể bị suy giảm mật độ xương nhưng chỉ phát hiện khi đã xảy ra gãy xương. Vì vậy, kiểm tra mật độ xương ở nhóm có nguy cơ giúp chủ động đánh giá sức khỏe xương và có hướng theo dõi phù hợp.

Một số mục đích thường gặp của xét nghiệm mật độ xương gồm:

  • Đánh giá mật độ khoáng xương: Kết quả DXA giúp xác định mật độ xương bình thường, thấp hoặc đáp ứng tiêu chuẩn mật độ xương của loãng xương ở các đối tượng phù hợp.

  • Đánh giá nguy cơ gãy xương: Mật độ xương càng thấp thì nguy cơ gãy xương do chấn thương nhẹ có thể càng cao.

  • Theo dõi sức khỏe xương: Người đã được chẩn đoán loãng xương có thể được kiểm tra định kỳ theo chỉ định để đánh giá sự thay đổi của mật độ xương.

  • Đánh giá hiệu quả điều trị: Kết quả giữa các lần đo có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng với phương pháp điều trị.

  • Hỗ trợ xây dựng kế hoạch chăm sóc: Dựa trên kết quả cùng các yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể đưa ra hướng theo dõi và can thiệp phù hợp.

Xét nghiệm mật độ xương giúp phát hiện sớm tình trạng loãng xương.
Xét nghiệm mật độ xương giúp phát hiện sớm tình trạng loãng xương 

Nhờ đó, xét nghiệm mật độ xương giúp phát hiện sớm những thay đổi về sức khỏe xương, đánh giá nguy cơ gãy xương và hỗ trợ bác sĩ đưa ra hướng theo dõi, điều trị phù hợp. 

Cách đọc kết quả xét nghiệm mật độ xương

Kết quả đo mật độ xương thường được thể hiện bằng T-score và Z-score. Trong đó, T-score thường được sử dụng để đánh giá mật độ xương ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới từ 50 tuổi trở lên.

T-score

T-score cho biết mật độ khoáng xương của người được đo chênh lệch bao nhiêu độ lệch chuẩn so với giá trị tham chiếu của người trưởng thành trẻ khỏe mạnh.

Theo tiêu chuẩn thường được sử dụng:

  • T-score từ -1,0: Mật độ xương trong phạm vi bình thường.

  • T-score từ -1,0 đến > -2,5: Mật độ xương thấp, còn được gọi là giảm mật độ xương.

  • T-score từ -2,5 trở xuống: Có thể được phân loại là loãng xương.

Tuy nhiên, kết quả không nên được đánh giá chỉ dựa trên một chỉ số riêng lẻ. Bác sĩ cần xem xét thêm tuổi, giới tính, tiền sử gãy xương, các bệnh lý đi kèm và những yếu tố nguy cơ khác để đưa ra nhận định phù hợp.

Z-score

Z-score cho biết mật độ khoáng xương chênh lệch bao nhiêu độ lệch chuẩn so với giá trị tham chiếu của những người cùng độ tuổi và giới tính; cơ sở dữ liệu tham chiếu có thể còn tính đến đặc điểm quần thể.

Chỉ số này thường có ý nghĩa hơn khi đánh giá mật độ xương ở người trẻ, phụ nữ trước mãn kinh và trẻ em. Z-score thấp có thể gợi ý mật độ xương thấp hơn mức kỳ vọng và cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân.

T-score và Z-score phản ánh mức độ thay đổi của mật độ xương.
T-score và Z-score phản ánh mức độ thay đổi của mật độ xương

Nhìn chung, việc đọc kết quả xét nghiệm mật độ xương cần dựa trên T-score hoặc Z-score phù hợp với từng đối tượng, kết hợp với các yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe tổng thể để có đánh giá chính xác. 

Các đối tượng cần xét nghiệm mật độ xương

Không phải ai cũng cần đo mật độ xương định kỳ. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm mật độ xương cho những nhóm có nguy cơ loãng xương hoặc gãy xương cao, chẳng hạn:

  • Phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt khi có thêm yếu tố nguy cơ loãng xương.

  • Nam giới lớn tuổi có nguy cơ suy giảm mật độ xương.

  • Người từng bị gãy xương do chấn thương nhẹ hoặc té ngã thông thường.

  • Người có tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc gãy xương do loãng xương.

  • Người có cân nặng thấp hoặc thể trạng có nguy cơ suy giảm khối lượng xương.

  • Người mắc một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương.

  • Người sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc các thuốc có thể làm tăng nguy cơ mất xương.

  • Người cần theo dõi hiệu quả điều trị loãng xương theo chỉ định của bác sĩ.

Người có nguy cơ loãng xương và gãy xương nên được kiểm tra mật độ xương.
Người có nguy cơ loãng xương và gãy xương nên được kiểm tra mật độ xương

Độ tuổi và thời điểm thực hiện xét nghiệm có thể khác nhau tùy từng người. Do đó, nếu thuộc nhóm nguy cơ, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và chỉ định phù hợp.

Lưu ý khi xét nghiệm mật độ xương

Đo mật độ xương bằng DEXA thường diễn ra nhanh, không gây đau và sử dụng lượng tia X thấp. Người thực hiện nên thông báo cho nhân viên y tế nếu đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.

Trước khi đo, người bệnh có thể được hướng dẫn không sử dụng một số sản phẩm bổ sung canxi trong khoảng thời gian nhất định. Quần áo có vật dụng bằng kim loại cũng có thể cần được thay hoặc loại bỏ để tránh ảnh hưởng đến quá trình đo.

Quan trọng nhất, kết quả xét nghiệm mật độ xương cần được bác sĩ đọc và giải thích dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể. Không nên tự ý sử dụng thuốc điều trị loãng xương hoặc bổ sung canxivitamin D với liều cao chỉ dựa trên kết quả đo.

Người bệnh cần thông báo tình trạng sức khỏe trước khi đo mật độ xương.
Người bệnh cần thông báo tình trạng sức khỏe trước khi đo mật độ xương

Xét nghiệm mật độ xương là phương pháp quan trọng giúp đánh giá sức khỏe xương, phát hiện giảm mật độ xương và loãng xương, đồng thời hỗ trợ dự đoán nguy cơ gãy xương. Phụ nữ từ 65 tuổi, người sau mãn kinh có nguy cơ tăng và những người có các yếu tố nguy cơ loãng xương nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm đo mật độ xương. Ở nam giới, chỉ định có thể khác nhau tùy tuổi, yếu tố nguy cơ và hướng dẫn chuyên môn được áp dụng. Phát hiện sớm giúp có kế hoạch theo dõi và chăm sóc xương phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng về sau. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN