Từ những thao tác đơn giản như cầm nắm, viết lách đến lao động nặng hay chơi thể thao, cổ tay luôn đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối chuyển động của bàn tay. Tuy nhiên, do cấu trúc phức tạp và phải hoạt động với tần suất cao, cổ tay cũng là vị trí dễ gặp tổn thương nếu không được sử dụng và chăm sóc đúng cách.
Cổ tay là gì?
Cổ tay là vùng khớp nằm giữa cẳng tay và bàn tay, đóng vai trò kết nối, truyền lực và định hướng vận động cho toàn bộ bàn tay. Về mặt giải phẫu, cổ tay không phải là một khớp đơn lẻ mà là tổ hợp nhiều cấu trúc khác nhau, bao gồm xương, khớp, dây chằng, gân, mạch máu và thần kinh.
Nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành phần này, cổ tay có thể thực hiện nhiều động tác linh hoạt, chính xác, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng chịu lực trong sinh hoạt và lao động hằng ngày.

Cấu tạo giải phẫu của cổ tay
Cấu tạo cổ tay được đánh giá là phức tạp bậc nhất trong các khớp chi trên. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng và liên kết chặt chẽ với nhau.
Hệ thống xương cổ tay
Cổ tay gồm 8 xương nhỏ, gọi chung là xương cổ tay, được sắp xếp thành hai hàng:
- Hàng gần cẳng tay: Xương thuyền, xương nguyệt, xương tháp, xương đậu.
- Hàng gần bàn tay: Xương thang, xương thê, xương cả, xương móc.
Các xương này tiếp khớp với xương quay và xương trụ của cẳng tay, đồng thời liên kết với xương bàn tay. Sự sắp xếp theo dạng vòm giúp cổ tay vừa linh hoạt, vừa có khả năng phân tán lực khi chịu tải.
Các khớp ở cổ tay
Cổ tay không chỉ có một khớp mà bao gồm nhiều khớp nhỏ, trong đó quan trọng nhất là:
- Khớp quay - cổ tay cho phép cổ tay gập, duỗi và nghiêng.
- Khớp gian cổ tay giúp tăng biên độ vận động và hỗ trợ phân bố lực.
Sự phối hợp giữa các khớp này giúp cổ tay thực hiện các động tác đa hướng nhưng vẫn duy trì được độ ổn định cần thiết.

Hệ thống dây chằng và bao khớp
Bao quanh các xương và khớp cổ tay là hệ thống dây chằng dày đặc, có nhiệm vụ:
- Giữ các xương cổ tay ở đúng vị trí giải phẫu.
- Hạn chế các vận động quá mức.
- Tăng độ vững khi cổ tay chịu lực.
Bao khớp giúp bảo vệ bề mặt khớp, đồng thời tiết dịch khớp để giảm ma sát khi vận động.
Gân, cơ, mạch máu và thần kinh
- Gân gấp và gân duỗi chạy từ cẳng tay qua cổ tay đến các ngón tay, cho phép thực hiện các động tác linh hoạt và chính xác.
- Thần kinh giữa, thần kinh trụ và thần kinh quay đi qua cổ tay, đảm nhiệm chức năng cảm giác và vận động của bàn tay.
- Hệ thống mạch máu cung cấp oxy và dưỡng chất, đảm bảo nuôi dưỡng toàn bộ vùng cổ tay.

Chức năng của cổ tay
Cổ tay giữ nhiều chức năng quan trọng trong sinh hoạt và lao động:
- Cho phép bàn tay vận động linh hoạt theo nhiều hướng như gập, duỗi và nghiêng, từ đó giúp thực hiện các thao tác hằng ngày một cách thuận lợi.
- Truyền và phân phối lực từ cẳng tay xuống bàn tay khi cầm, nắm hoặc nâng vật, góp phần giảm áp lực tập trung lên một điểm và hạn chế chấn thương.
- Hỗ trợ các vận động tinh tế như viết, vẽ, đánh máy hay sử dụng dụng cụ, những hoạt động đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa cổ tay và các ngón tay.
- Góp phần bảo vệ các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng đi qua vùng cổ tay, đảm bảo cảm giác và khả năng vận động ổn định cho bàn tay.
Các bệnh lý thường gặp ở cổ tay
Cổ tay là bộ phận thường xuyên vận động nên dễ gặp nhiều bệnh lý ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
Hội chứng ống cổ tay
Hội chứng ống cổ tay xảy ra khi thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay. Người bệnh thường có cảm giác tê bì, châm chích ở ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa, đau cổ tay, đặc biệt về đêm. Nếu kéo dài, bệnh có thể gây yếu cơ và giảm khả năng cầm nắm.
Viêm gân cổ tay
Viêm gân cổ tay thường liên quan đến vận động lặp đi lặp lại hoặc quá tải kéo dài. Biểu hiện thường là đau khi cử động, sưng nhẹ và hạn chế vận động. Việc nghỉ ngơi và điều chỉnh thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong điều trị.
Bong gân và trật khớp cổ tay
Bong gân hoặc trật khớp cổ tay thường xảy ra sau té ngã chống tay hoặc chấn thương thể thao. Người bệnh có thể đau nhiều, sưng và khó vận động. Một số trường hợp cần bất động hoặc can thiệp y tế để tránh di chứng.

Gãy xương cổ tay
Gãy xương cổ tay, đặc biệt là gãy xương thuyền hoặc đầu dưới xương quay, khá phổ biến. Triệu chứng thường gồm đau nhiều, sưng rõ và giảm chức năng vận động. Việc chẩn đoán cần dựa vào thăm khám và chẩn đoán hình ảnh.
Thoái hóa khớp cổ tay
Thoái hóa khớp cổ tay xảy ra khi sụn khớp bị mòn theo thời gian hoặc sau chấn thương cũ. Người bệnh thường đau âm ỉ, cứng khớp buổi sáng và giảm độ linh hoạt khi vận động.
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
Người bệnh nên đến cơ sở y tế khi:
- Đau cổ tay kéo dài hoặc tái diễn.
- Xuất hiện tê bì, yếu tay.
- Sưng, biến dạng sau chấn thương.
- Đau tăng dần dù đã nghỉ ngơi.

Cách chăm sóc và bảo vệ cổ tay
Để hạn chế nguy cơ tổn thương cổ tay, cần:
- Nghỉ ngơi hợp lý khi làm việc lặp đi lặp lại.
- Giữ cổ tay ở tư thế trung tính khi đánh máy.
- Khởi động và giãn cơ cổ tay trước khi vận động.
- Tránh mang vác vật nặng bằng một tay.
- Tập luyện các bài tăng cường sức mạnh cổ tay phù hợp.
Cổ tay là bộ phận nhỏ nhưng giữ vai trò then chốt trong hầu hết các hoạt động của bàn tay. Việc hiểu rõ cấu tạo, chức năng và các bệnh lý thường gặp ở cổ tay giúp mỗi người chủ động hơn trong việc phòng ngừa chấn thương, chăm sóc và bảo vệ khớp đúng cách, từ đó duy trì khả năng vận động và chất lượng cuộc sống lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/mang_bo_dao_la_gi_cau_tao_va_vai_tro_quan_trong_trong_mat_1_6714f11780.jpg)
/dau_co_tay_sau_sinh_1_5bf119834a.png)
/co_tay_bi_dau_lau_ngay_khong_khoi_co_nguy_hiem_khong_1_303db47ebe.png)
/tran_dich_khop_co_tay_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_dieu_tri_3_b9e9405b1c.png)
/Te_bao_K_30_eb53ad0443.jpg)