icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Chẩn đoán đái tháo đường: 4 tiêu chuẩn chẩn đoán nên biết

Phương Quyên05/11/2026

Chẩn đoán đái tháo đường đúng cách giúp phát hiện sớm tình trạng tăng đường huyết và chủ động kiểm soát nguy cơ biến chứng. Vậy bệnh được chẩn đoán dựa trên những tiêu chuẩn nào, ai nên tầm soát? Hãy cùng tìm hiểu 4 tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường và những thông tin cần biết qua bài viết dưới đây.

Đái tháo đường là bệnh lý chuyển hóa mạn tính có thể gây ảnh hưởng đến tim mạch, thận, mắt và hệ thần kinh nếu không được kiểm soát tốt. Đáng chú ý, bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài mà không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, nhận biết các dấu hiệu cảnh báo và thực hiện xét nghiệm đúng thời điểm đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện bệnh sớm. Dưới đây là những dấu hiệu cần lưu ý trước khi tìm hiểu các tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.

Dấu hiệu cảnh báo sớm tiểu đường

Đái tháo đường xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả, khiến lượng glucose trong máu tăng cao. Các biểu hiện có thể khác nhau tùy theo loại bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người.

Dấu hiệu của đái tháo đường tuýp 1

Đái tháo đường tuýp 1 thường khởi phát tương đối nhanh. Một số dấu hiệu thường gặp gồm khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên, nhanh đói, sụt cân không rõ nguyên nhân và cảm thấy mệt mỏi kéo dài. Người bệnh cũng có thể nhìn mờ dù không có thay đổi đáng kể trong sinh hoạt.

Nếu xuất hiện các biểu hiện như đau bụng, nôn ói, thở nhanh hoặc sâu, cần đến cơ sở y tế ngay vì đây có thể là dấu hiệu của nhiễm toan ceton do đái tháo đường, một biến chứng cấp tính nguy hiểm.

Dấu hiệu của đái tháo đường tuýp 2

Đái tháo đường tuýp 2 thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Người bệnh có thể không nhận thấy triệu chứng rõ rệt cho đến khi đường huyết tăng cao hoặc xuất hiện biến chứng.

Các dấu hiệu cần chú ý bao gồm khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, mệt mỏi, nhìn mờ, vết thương lâu lành hoặc nhiễm trùng tái diễn. Một số người có thể xuất hiện vùng da sẫm màu ở cổ hoặc nách. Khi nhận thấy những biểu hiện bất thường này, bạn nên thăm khám để được đánh giá và thực hiện xét nghiệm cần thiết.

Đái tháo đường có thể gây khát nước nhiều và đi tiểu thường xuyên
Đái tháo đường có thể gây khát nước nhiều và đi tiểu thường xuyên 

Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp mỗi người chủ động thăm khám và thực hiện xét nghiệm cần thiết, từ đó hỗ trợ phát hiện đái tháo đường kịp thời và hạn chế nguy cơ biến chứng. 

4 tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường

Chẩn đoán đái tháo đường chủ yếu dựa trên các xét nghiệm đo lượng glucose trong máu hoặc xác định tỷ lệ HbA1c. Theo các tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến, người bệnh có thể được chẩn đoán khi đáp ứng ít nhất một trong bốn tiêu chí dưới đây.

Nồng độ glucose huyết lúc đói

Xét nghiệm glucose huyết lúc đói được thực hiện sau khi người bệnh nhịn ăn ít nhất 8 giờ, chỉ uống nước lọc. Kết quả từ 126 mg/dL, tương đương 7,0 mmol/L trở lên, đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.

Đây là xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá khả năng điều hòa đường huyết. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị trước xét nghiệm để hạn chế những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Xét nghiệm dung nạp glucose qua đường uống (OGTT)

Với xét nghiệm dung nạp glucose đường uống, người bệnh được đo đường huyết sau khi nhịn ăn, sau đó uống dung dịch chứa 75 g glucose theo quy trình chuyên môn. Đường huyết được đo lại sau 2 giờ.

Kết quả glucose huyết sau 2 giờ từ 200 mg/dL, tương đương 11,1 mmol/L trở lên, đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường. Phương pháp này giúp đánh giá khả năng xử lý glucose của cơ thể và thường được chỉ định khi bác sĩ thấy cần thiết.

Xét nghiệm HbA1c

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 đến 3 tháng trước đó. Kết quả HbA1c từ 6,5% trở lên đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.

Ưu điểm của xét nghiệm này là người bệnh không cần nhịn ăn trước khi lấy máu. Tuy nhiên, một số tình trạng như thiếu máu, bệnh lý huyết sắc tố hoặc thay đổi vòng đời hồng cầu có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp phù hợp với từng trường hợp.

Nồng độ glucose huyết bất kỳ

Xét nghiệm glucose huyết bất kỳ có thể được thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn. Kết quả từ 200 mg/dL, tương đương 11,1 mmol/L trở lên, kết hợp với các triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, có thể được sử dụng để chẩn đoán đái tháo đường.

Chẩn đoán đái tháo đường dựa trên các chỉ số đường huyết và HbA1c
Chẩn đoán đái tháo đường dựa trên các chỉ số đường huyết và HbA1c

Nếu không có triệu chứng tăng đường huyết rõ ràng, người bệnh thường cần thực hiện xét nghiệm xác nhận theo hướng dẫn của bác sĩ

Chẩn đoán tiền đái tháo đường

Tiền đái tháo đường là tình trạng đường huyết cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường. Đây là giai đoạn quan trọng để mỗi người điều chỉnh lối sống và giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh.

Theo các tiêu chuẩn thường dùng, tiền đái tháo đường được xác định khi glucose huyết lúc đói từ 100 đến 125 mg/dL, glucose huyết sau 2 giờ của nghiệm pháp dung nạp glucose từ 140 đến 199 mg/dL hoặc HbA1c từ 5,7% đến 6,4%.

Tiền đái tháo đường là giai đoạn cần chú ý để phòng ngừa bệnh tiến triển
Tiền đái tháo đường là giai đoạn cần chú ý để phòng ngừa bệnh tiến triển 

Người có kết quả thuộc các khoảng này nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi, chế độ ăn cân đối, vận động đều đặn và kiểm soát cân nặng phù hợp.

Đối tượng nên đi tầm soát đái tháo đường

Tầm soát đái tháo đường giúp phát hiện sớm tình trạng tăng đường huyết, từ đó có biện pháp kiểm soát phù hợp và hạn chế nguy cơ biến chứng. Những đối tượng sau nên chủ động trao đổi với bác sĩ để được tư vấn tầm soát:

  • Người từ 35 tuổi trở lên: Đây là nhóm nên được tầm soát đái tháo đường tuýp 2 ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

  • Người thừa cân, béo phì hoặc ít vận động: Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ kháng insulin và phát triển đái tháo đường tuýp 2.

  • Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường: Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh cần chú ý tầm soát sớm hơn, đặc biệt khi có thêm các yếu tố nguy cơ khác.

  • Người từng được chẩn đoán tiền đái tháo đường: Nhóm này cần kiểm tra đường huyết định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi diễn tiến bệnh.

  • Người bị tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu: Đây là những tình trạng thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, làm tăng khả năng mắc đái tháo đường.

  • Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ: Sau sinh, nhóm này có nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2 cao hơn và cần được theo dõi đường huyết lâu dài.

  • Người có dấu hiệu nghi ngờ đái tháo đường: Những biểu hiện như khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mệt mỏi kéo dài cần được thăm khám và xét nghiệm kịp thời.

Tầm soát đái tháo đường giúp bảo vệ sức khỏe và hạn chế biến chứng
Tầm soát đái tháo đường giúp bảo vệ sức khỏe và hạn chế biến chứng

Tóm lại, chẩn đoán đái tháo đường sớm giúp người bệnh chủ động kiểm soát đường huyết, xây dựng lối sống phù hợp và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Vì bệnh có thể tiến triển âm thầm mà không xuất hiện triệu chứng rõ rệt, bạn nên duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ và thực hiện xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ. Khi có kết quả đường huyết bất thường, hãy đến cơ sở y tế để được đánh giá chính xác và tư vấn phương pháp chăm sóc, điều trị phù hợp. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN