icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Cảm lạnh và RSV: Phân biệt đúng để chăm sóc và phòng ngừa hiệu quả

Thục Hiền01/02/2026

Cảm lạnh và RSV đều là bệnh nhiễm virus đường hô hấp có triệu chứng tương tự, nhưng RSV thường nguy hiểm hơn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, người cao tuổi và người có bệnh nền. Việc nhận biết sớm, chăm sóc đúng cách và chủ động phòng ngừa là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.

Cảm lạnh và RSV là hai bệnh nhiễm virus đường hô hấp rất thường gặp, đặc biệt vào mùa mưa lạnh hoặc thời điểm giao mùa. Tuy có nhiều biểu hiện tương đồng, nhưng mức độ nguy hiểm và cách xử trí của hai tình trạng này lại không hoàn toàn giống nhau. Bài viết sau từ Trung tâm Tiêm chủng Long Châu sẽ mang đến cho bạn cái nhìn khoa học và dễ hiểu về cảm lạnh và RSV, giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.

Tổng quan về cảm lạnh và RSV

Cảm lạnh và RSV đều là những bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến hệ hô hấp, nhưng chúng khác nhau về tác nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và nhóm đối tượng nguy cơ.

  • Cảm lạnh: Là tình trạng nhiễm virus đường hô hấp trên, chủ yếu do rhinovirus hoặc coronavirus, adenovirus,… gây ra. Đây là bệnh rất phổ biến, thường nhẹ và tự khỏi sau vài ngày.
  • RSV (Respiratory Syncytial Virus, virus hợp bào hô hấp): Là một loại virus dễ lây lan, có thể gây nhiễm trùng từ mũi họng đến phổi. Ở người lớn khỏe mạnh, RSV thường biểu hiện giống cảm lạnh. Tuy nhiên ở trẻ sơ sinh, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền, RSV có thể gây biến chứng nghiêm trọng như viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi.

Việc hiểu rõ bản chất của cảm lạnh và RSV giúp người bệnh không chủ quan trước những dấu hiệu tưởng chừng chỉ là cảm cúm thông thường.

Cảm lạnh và RSV đều là bệnh nhiễm virus đường hô hấp có triệu chứng tương tự
Cảm lạnh và RSV đều là bệnh nhiễm virus đường hô hấp có triệu chứng tương tự

Các triệu chứng phổ biến khi mắc cảm lạnh và RSV

Triệu chứng thường gặp của cảm lạnh 

Cảm lạnh thường khởi phát từ từ và biểu hiện chủ yếu ở đường hô hấp trên. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi.
  • Hắt hơi liên tục.
  • Đau họng, rát họng.
  • Ho nhẹ.
  • Sốt nhẹ hoặc không sốt.
  • Mệt mỏi, giảm tập trung.

Ở đa số trường hợp, cảm lạnh sẽ tự thuyên giảm sau 7 - 10 ngày mà không cần điều trị đặc hiệu.

Triệu chứng đặc trưng của RSV

RSV có thể bắt đầu với biểu hiện tương tự cảm lạnh nhưng thường tiến triển nặng hơn, nhất là ở trẻ nhỏ. Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Sổ mũi, nghẹt mũi.
  • Ho nhiều, ho dai dẳng.
  • Sốt, có thể sốt cao.
  • Thở khò khè.
  • Khó thở, thở nhanh.
  • Bỏ bú, kém ăn, mệt lả ở trẻ sơ sinh.

Trong các trường hợp nặng, RSV có thể gây viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi, khiến trẻ phải nhập viện để hỗ trợ hô hấp.

Đa số trường hợp cảm lạnh sẽ tự thuyên giảm sau 7 - 10 ngày
Đa số trường hợp cảm lạnh sẽ tự thuyên giảm sau 7 - 10 ngày

Phân biệt cúm, cảm lạnh và RSV: Những điểm quan trọng cần lưu ý

Dưới đây là điểm khác biệt giữa cúm, cảm lạnh và RSV:

Tiêu chí

Cúm

Cảm lạnh

RSV 

Mức độ triệu chứng hô hấp

Nhẹ đến vừa, thường ho, sổ mũi, đau họng, kèm sốt

Ho nhẹ, chủ yếu ở đường hô hấp trên, hiếm khi gây khó thở

Ho nhiều, dễ thở khò khè, thở nhanh, có thể rút lõm lồng ngực (đặc biệt ở trẻ nhỏ)

Khả năng gây khó thở

Hiếm gặp, có thể gặp ở nhóm nguy cơ cao hoặc biến chứng

Rất hiếm gặp

Thường gặp, nhất là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Đối tượng mắc bệnh

Gặp ở mọi lứa tuổi

Gặp ở mọi lứa tuổi

Gặp ở mọi lứa tuổi nhưng nguy hiểm hơn ở nhóm nguy cơ

Nhóm nguy cơ cao

Trẻ < 5 tuổi, người ≥ 65 tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh mạn tính, suy giảm miễn dịch

Trẻ nhỏ, người sức đề kháng kém

Trẻ < 6 tháng tuổi, người > 60 tuổi, người có bệnh tim phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch

Diễn tiến bệnh

Thường nhẹ và tự giới hạn ở đa số người bệnh

Thường nhẹ, cải thiện dần sau vài ngày

Có thể nặng dần sau 3 - 5 ngày đầu, đặc biệt ở trẻ nhỏ

Nguy cơ biến chứng

Thấp, có thể gây viêm phổi, làm nặng bệnh nền

Thấp, hiếm khi biến chứng

Cao hơn, có thể gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi

Chẩn đoán xác định

Dựa vào lâm sàng và xét nghiệm phát hiện virus cúm

Chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng

Có thể cần xét nghiệm nhanh RSV khi nghi ngờ

RSV có thể bắt đầu với biểu hiện tương tự cảm lạnh nhưng thường tiến triển nặng hơn, nhất là ở trẻ nhỏ
RSV có thể bắt đầu với biểu hiện tương tự cảm lạnh nhưng thường tiến triển nặng hơn, nhất là ở trẻ nhỏ

Điều trị cảm lạnh và RSV đúng cách 

Điều trị cảm lạnh

Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus gây cảm lạnh do đó việc điều trị chủ yếu tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng và hỗ trợ cơ thể hồi phục, bao gồm:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Uống nhiều nước ấm.
  • Sử dụng dung dịch nước muối sinh lý để rửa mũi.
  • Dùng thuốc hạ sốt, giảm đau khi cần theo hướng dẫn.
  • Giữ ấm cơ thể, tránh gió lạnh.

Trong đa số trường hợp, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn sau vài ngày đến một tuần mà không để lại biến chứng nếu được chăm sóc đúng cách.

Điều trị RSV

Đối với RSV mức độ nhẹ, việc chăm sóc hỗ trợ tại nhà là chủ yếu nhằm giúp người bệnh dễ chịu và nhanh hồi phục:

  • Đảm bảo đủ nước và dinh dưỡng.
  • Hút mũi, nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý.
  • Dùng máy tạo ẩm giúp đường thở dễ chịu hơn.

Đối với RSV mức độ nặng, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ có bệnh nền, người bệnh có thể cần được nhập viện để theo dõi và điều trị:

  • Thở oxy.
  • Truyền dịch.
  • Theo dõi sát nhịp thở và SpO₂.

Lưu ý rằng kháng sinh không có tác dụng trong điều trị cảm lạnh và RSV, vì đây đều là những bệnh do virus gây ra; kháng sinh chỉ được sử dụng khi có bội nhiễm vi khuẩn theo chỉ định của bác sĩ.

Chủ động phòng ngừa cảm lạnh và RSV

Biện pháp phòng ngừa chung

Để giảm nguy cơ mắc cảm lạnh và RSV, nên thực hiện các biện pháp sau:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi, đi vệ sinh hoặc tiếp xúc với các bề mặt công cộng.
  • Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc không gian kín, giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm các tác nhân gây bệnh qua đường hô hấp.
  • Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy dùng một lần hoặc khuỷu tay áo để tránh phát tán giọt bắn ra môi trường xung quanh.
  • Vệ sinh, khử khuẩn đồ chơi và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại, đặc biệt trong gia đình có trẻ nhỏ.
  • Tránh tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp như ho, sổ mũi, sốt để giảm nguy cơ lây nhiễm cảm lạnh và virus RSV.

Phòng ngừa RSV cho nhóm nguy cơ cao

Hiện nay đã có các biện pháp dự phòng RSV cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi:

  • Kháng thể đơn dòng RSV cho trẻ sơ sinh có nguy cơ cao.
  • Vắc xin RSV cho người ≥ 60 tuổi hoặc người có bệnh nền.

Việc tiêm phòng và theo dõi sức khỏe định kỳ đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ biến chứng do RSV gây ra.

Tiêm vắc xin RSV cho người ≥ 60 tuổi hoặc người có bệnh nền
Tiêm vắc xin RSV cho người ≥ 60 tuổi hoặc người có bệnh nền

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đưa trẻ hoặc người bệnh đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Khó thở, thở nhanh, thở rít.
  • Môi hoặc đầu chi tím tái.
  • Sốt cao liên tục không hạ.
  • Trẻ bỏ bú, lơ mơ, mệt nhiều.
  • Triệu chứng kéo dài hoặc nặng dần sau 5 - 7 ngày.

Cảm lạnh và RSV đều là bệnh hô hấp do virus gây ra, thường gặp và dễ lây lan. Tuy nhiên trong khi cảm lạnh thông thường đa số lành tính, RSV lại tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nặng ở những nhóm đối tượng dễ tổn thương. Việc nhận biết sớm, chăm sóc đúng cách và chủ động phòng ngừa sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN