Khớp vai là khớp lớn, có biên độ vận động rộng nên dễ tổn thương dây chằng khi va chạm, nâng vật nặng hoặc vận động sai kỹ thuật. Bong gân bả vai nếu không chăm sóc đúng cách có thể gây đau kéo dài, hạn chế vận động và tăng nguy cơ tái chấn thương. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách xử trí khoa học là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ chức năng khớp vai, đồng thời rút ngắn thời gian phục hồi và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
Bong gân bả vai là gì?
Bong gân bả vai xảy ra khi dây chằng quanh khớp vai bị giãn hoặc rách do tác động mạnh, xoay vai quá mức hoặc té ngã. Khớp vai là khớp động lớn, kết nối xương cánh tay, xương bả vai và xương đòn, cùng nhiều dây chằng và gân. Vì vậy, tổn thương ở đây ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ vận động và sinh hoạt hàng ngày.
- Mức độ nhẹ: Dây chằng chỉ giãn, đau nhẹ, sưng ít, khớp vẫn vận động được.
- Mức độ trung bình: Dây chằng rách một phần, đau rõ, sưng và bầm tím, hạn chế vận động.
- Mức độ nặng: Dây chằng rách hoàn toàn hoặc kèm tổn thương gân cơ, đau dữ dội, sưng nhiều, mất khả năng nâng tay và xoay vai.
Nếu không xử trí đúng cách, bong gân bả vai có thể gây yếu cơ, lỏng khớp và dễ tái chấn thương khi vận động sau này.

Nguyên nhân gây bong gân bả vai
Những nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Ngã chống tay hoặc va chạm trực tiếp vào vai: Khi ngã, lực từ cánh tay hoặc va chạm trực tiếp lên vai có thể kéo căng hoặc rách dây chằng. Tai nạn này thường gặp trong sinh hoạt, đi lại hoặc trượt ngã trên cầu thang, sàn trơn.
- Cánh tay xoắn mạnh khi chơi thể thao: Các môn thể thao như bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông, tennis hay nâng tạ dễ khiến vai xoay quá giới hạn sinh lý. Động tác bật nhảy, tiếp đất sai kỹ thuật hoặc xoay vai đột ngột làm dây chằng căng quá mức, gây bong gân.
- Mang vác vật nặng sai tư thế: Nâng vật quá đầu, mang vác vật cồng kềnh hoặc thực hiện các động tác sai kỹ thuật khiến dây chằng vai chịu lực quá mức. Người lao động, vận động viên hay người tập gym có nguy cơ cao nếu không tuân thủ kỹ thuật đúng.
- Tai nạn giao thông hoặc sinh hoạt: Va chạm mạnh, ngã xe máy, té ngã khi đi bộ, va vào vật cứng đều có thể gây bong gân bả vai.
- Yếu tố nguy cơ khác: Người lớn tuổi, cơ vai yếu hoặc vận động không đúng kỹ thuật sẽ dễ bị bong gân hơn. Ngoài ra, người có tiền sử chấn thương vai trước đó cũng dễ tái phát.

Hiểu rõ nguyên nhân giúp áp dụng biện pháp phòng ngừa hợp lý, từ khởi động trước khi chơi thể thao, nâng vật đúng tư thế, đến kiểm tra sức khỏe cơ vai định kỳ.
Triệu chứng nhận biết bong gân bả vai
Người bệnh có thể nhận biết bong gân bả vai qua các dấu hiệu sau:
- Đau nhói: Cơn đau tăng khi cử động, nâng tay hoặc xoay vai. Mức độ đau tùy thuộc vào mức độ tổn thương dây chằng.
- Sưng và bầm tím: Khớp vai sưng nhanh sau chấn thương. Bầm tím xuất hiện khi mạch máu nhỏ dưới da bị tổn thương.
- Hạn chế vận động: Khó nâng tay, xoay vai hoặc thực hiện các động tác sinh hoạt hàng ngày. Người bệnh thường giữ tay cố định để giảm đau.
- Trường hợp nặng: Khớp vai biến dạng, mất vững, không thể vận động bình thường. Có thể kèm theo tê bì ngón tay nếu dây thần kinh xung quanh bị chèn ép. Đây là dấu hiệu cần thăm khám ngay để loại trừ tổn thương nghiêm trọng như đứt gân hoặc trật khớp.
Nhận biết đúng triệu chứng giúp phân biệt bong gân bả vai với các chấn thương khác như trật khớp, gãy xương hay rách gân cơ, từ đó áp dụng phương pháp xử trí phù hợp.

Cách xử trí bong gân bả vai
Khi bị bong gân bả vai, việc xử trí đúng cách sẽ giúp giảm đau và ngăn ngừa biến chứng, gồm các bước sau:
Áp dụng nguyên tắc RICE
Trong xử trí bong gân, nguyên tắc RICE là phương pháp cơ bản cần được áp dụng gồm:
- Rest (nghỉ ngơi): Hạn chế vận động vai, tránh nâng tay hoặc xoay mạnh. Có thể dùng băng đeo vai hoặc nẹp tạm thời để cố định, giữ khớp ở vị trí an toàn và hỗ trợ giảm đau khi cử động.
- Ice (chườm lạnh): Chườm đá 15 - 20 phút/lần, 2 - 3 lần/ngày trong 48 giờ đầu. Bọc đá trong khăn mềm để tránh bỏng lạnh. Phương pháp này giúp giảm viêm, kiểm soát sưng nề và làm dịu cơn đau nhanh chóng.
- Compression (băng ép): Dùng băng thun hoặc nẹp chuyên dụng quấn quanh vai với lực vừa phải để giảm sưng và hỗ trợ ổn định khớp. Không quấn quá chặt gây tê bì, tím tái hoặc khó chịu khi cử động.
- Elevation (kê cao tay): Kê tay cao hơn tim khi nghỉ ngơi giúp giảm sưng, tăng lưu thông máu và hạn chế ứ dịch tại vùng tổn thương, hỗ trợ phục hồi tốt hơn trong giai đoạn đầu.
Dùng thuốc giảm đau, kháng viêm
Theo chỉ định bác sĩ, thường là paracetamol hoặc NSAIDs liều phù hợp. Không tự ý dùng kéo dài để tránh tác dụng phụ lên gan, thận.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Sau khi giảm sưng, thực hiện các bài tập nhẹ để phục hồi biên độ vận động và tăng sức mạnh cơ quanh vai:
- Co - duỗi vai nhẹ nhàng.
- Xoay vai, nâng tay từng phần.
- Tập thăng bằng và linh hoạt.
Bài tập nên được hướng dẫn bởi chuyên viên vật lý trị liệu để tránh tái chấn thương.

Trường hợp nặng
Bong gân nặng hoặc kèm rách dây chằng cần nẹp chuyên dụng, bó bột hoặc phẫu thuật tái tạo dây chằng. Sau phẫu thuật, tiếp tục vật lý trị liệu dài hạn để khôi phục chức năng khớp vai.
Nhìn chung, bong gân bả vai là chấn thương thường gặp nhưng nếu nhận biết sớm và xử trí đúng cách sẽ hồi phục tốt mà không để lại di chứng. Việc kết hợp nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép, kê cao tay cùng phác đồ thuốc và vật lý trị liệu giúp giảm đau nhanh và lấy lại khả năng vận động. Với các trường hợp nặng, đánh giá sớm bởi bác sĩ chuyên khoa giúp hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục. Chăm sóc đúng ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để bảo vệ chức năng khớp vai lâu dài và tránh tái chấn thương trong tương lai.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/dau_ha_suon_trai_nguyen_nhan_thuong_gap_va_dau_hieu_can_luu_y_587df00add.jpg)
/gay_xuong_mat_ca_chan_la_gi_cach_cham_soc_va_tap_phuc_hoi_sau_gay_xuong_mat_ca_chan_3_a2aa9a6f3f.jpg)
/gay_xuong_ngon_chan_co_nguy_hiem_khong_khi_nao_can_di_kham_2_f8cac2f31a.jpg)
/gay_xuong_cang_chan_nguyen_nhan_dieu_tri_va_thoi_gian_hoi_phuc_1_6b176ac27d.jpg)
/gay_xuong_ban_chan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_2_abbec8b479.jpg)