icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_may_thurner1_6be3e73b7bbenh_a_z_hoi_chung_may_thurner1_6be3e73b7b

Hội chứng May Thurner là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bảo Quyên23/07/2026

Hội chứng May Thurner (MTS) là một tình trạng bất thường về mặt giải phẫu ở vùng chậu, xảy ra khi tĩnh mạch chậu chung bên trái bị đè ép giữa động mạch chậu chung bên phải ở phía trước và cột sống thắt lưng ở phía sau. Sự chèn ép cơ học diễn ra liên tục này làm cản trở dòng máu nghèo oxy từ chân trái trở về tim, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn chi dưới. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, hội chứng này rất dễ kích hoạt sự hình thành các cục máu đông nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của người bệnh.

Tìm hiểu chung về hội chứng May Thurner

Hội chứng May Thurner là gì?

Hội chứng May Thurner (May-Thurner syndrome, MTS) là tình trạng tĩnh mạch chậu chung bên trái bị chèn ép giữa động mạch chậu chung bên phải và thân đốt sống thắt lưng, làm cản trở hồi lưu tĩnh mạch từ chi dưới trái về tim. Sự chèn ép kéo dài cùng với lực đập của động mạch có thể gây tổn thương thành tĩnh mạch, tăng sinh nội mạc và hẹp lòng mạch, từ đó làm tăng nguy cơ ứ trệ tuần hoàn và hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.

Ở giai đoạn đầu, hội chứng này thường diễn tiến âm thầm và không gây ra triệu chứng rõ rệt nào cho người bệnh. Tuy nhiên, theo thời gian, lưu lượng máu bị ứ đọng kết hợp với tổn thương thành mạch do lực đè ép của động mạch sẽ kích hoạt sự hình thành các cục máu đông. Khi đó, người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện các biểu hiện như sưng nề, đau nhức dai dẳng, tê bì hoặc đổi màu da ở vùng chân bên trái.

Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, hội chứng May Thurner có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nhất là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi, gây đe dọa tính mạng.

Triệu chứng thường gặp của hội chứng May Thurner

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng May Thurner

Hội chứng May Thurner thường tiến triển rất âm thầm. Trên thực tế, nhiều người chỉ phát hiện ra mình mắc bệnh khi cục máu đông đã hình thành. Dưới đây là các dấu hiệu và triệu chứng điển hình mà bạn cần lưu ý:

  • Sưng phù chân trái: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, chân hoặc bàn chân trái có thể sưng to rõ rệt so với chân phải, đặc biệt là sau khi đứng hoặc ngồi lâu.
  • Đau nhức và nặng nề: Cảm giác đau âm ỉ, căng tức hoặc chuột rút thường xuyên ở vùng bắp chân trái.
  • Thay đổi màu sắc da: Da ở chân trái, đặc biệt là quanh cổ chân, có thể chuyển sang màu đỏ, tím hoặc sạm nâu do máu tĩnh mạch bị ứ đọng lâu ngày.
  • Tăng nhiệt độ cục bộ: Vùng chân bị ảnh hưởng có cảm giác ấm nóng hơn khi chạm vào.
  • Nổi gân xanh, giãn tĩnh mạch: Các tĩnh mạch nông ở chân trái nổi rõ, giãn to hoặc ngoằn ngoèo dưới da.
Sưng phù chân trái là triệu chứng phổ biến nhất của hội chứng May Thurner
Sưng phù chân trái là triệu chứng phổ biến nhất của hội chứng May Thurner

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh hội chứng May Thurner

Biến chứng cấp tính và đáng lo ngại nhất là Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân trái. Nếu một phần hoặc toàn bộ cục huyết khối bong ra và di chuyển theo dòng máu đến động mạch phổi, nó sẽ gây ra thuyên tắc phổi (PE) - một tình trạng tắc nghẽn mạch máu phổi cấp tính có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu và điều trị khẩn cấp.

Về lâu dài, người bệnh còn phải đối mặt với hội chứng hậu huyết khối (PTS) gây đau chân mãn tính, sưng phù không giảm, chàm da và hình thành các vết loét tĩnh mạch cực kỳ khó lành ở vùng cổ chân.

Thuyên tắc phổi là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh
Thuyên tắc phổi là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên chủ động đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc mạch máu ngay khi nhận thấy chân trái có dấu hiệu sưng phù đột ngột, đau nhức không rõ nguyên nhân, hoặc có sự thay đổi rõ rệt về màu sắc da ở vùng cẳng chân. Đặc biệt, hãy đến ngay phòng cấp cứu gần nhất hoặc gọi số điện thoại khẩn cấp nếu bạn xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ thuyên tắc phổi bao gồm: Khó thở đột ngột không rõ lý do, đau ngực dữ dội (cơn đau tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho), nhịp tim đập nhanh liên tục, chóng mặt, vã mồ hôi hoặc ho ra máu.

Nguyên nhân gây bệnh hội chứng May Thurner

Nguyên nhân dẫn đến hội chứng May Thurner

Hội chứng May Thurner chủ yếu liên quan đến đặc điểm giải phẫu của vùng chậu, trong đó tĩnh mạch chậu chung bên trái bị chèn ép giữa động mạch chậu chung bên phải và cột sống thắt lưng:

  • Sự chèn ép cơ học: Động mạch chậu chung bên phải theo lộ trình tự nhiên sẽ chạy vắt chéo ngay phía trên tĩnh mạch chậu chung bên trái.
  • Tác động từ cột sống: Đốt sống thắt lưng thứ năm (L5) nằm ngay phía sau tĩnh mạch này, vô tình tạo thành một "bệ đỡ" cứng. Tĩnh mạch chậu trái lúc này rơi vào thế kẹt, bị động mạch đè từ phía trước và cột sống thắt lưng ép từ phía sau.
  • Tổn thương nội mạc: Lực đập nhịp nhàng theo mạch nẩy của động mạch đè lên thành tĩnh mạch lâu ngày gây ra các vi tổn thương (xơ hóa nội mạc), tạo thành các dải xơ bên trong lòng mạch, làm lòng tĩnh mạch hẹp hơn và dễ bám dính các tế bào máu.
Bất thường cấu trúc giải phẫu là nguyên nhân gây bệnh
Bất thường cấu trúc giải phẫu là nguyên nhân gây bệnh

Nguy cơ mắc phải hội chứng May Thurner

Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng May Thurner?

Hội chứng May Thurner thường được chẩn đoán nhiều nhất ở người trẻ và trung niên, dao động chủ yếu trong độ tuổi từ 20 đến 50. Về mặt giới tính, hội chứng được ghi nhận phổ biến ở nữ giới hơn nam giới, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 20 - 30% dân số có mức độ chèn ép tĩnh mạch chậu trên hình ảnh học, tuy nhiên phần lớn không có triệu chứng và không phát triển thành hội chứng May Thurner.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng May Thurner

Mặc dù bất thường giải phẫu là nguyên nhân cốt lõi, nhưng việc hình thành cục máu đông hoặc xuất hiện triệu chứng của hội chứng May-Thurner thường bị thúc đẩy bởi các yếu tố làm tăng tính đông của máu hoặc làm chậm dòng chảy tĩnh mạch dưới đây:

  • Mang thai và giai đoạn sau sinh;
  • Sử dụng thuốc tránh thai đường uống hoặc liệu pháp thay thế hormone (HRT);
  • Tình trạng bất động kéo dài;
  • Mất nước nghiêm trọng;
  • Mắc các rối loạn tăng đông bẩm sinh hoặc mắc phải;
  • Tiền sử ung thư hoặc đang điều trị ung thư.
Mang thai hoặc giai đoạn sau sinh là yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh
Mang thai hoặc giai đoạn sau sinh là yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng May Thurner

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm hội chứng May Thurner

Quá trình chẩn đoán hội chứng May Thurner thường bắt đầu bằng việc khai thác kỹ bệnh sử và thăm khám lâm sàng của bác sĩ chuyên khoa. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ đề nghị các chẩn đoán hình ảnh để chẩn đoán bệnh bao gồm:

  • Siêu âm Doppler mạch máu chi dưới;
  • Chụp cắt lớp vi tính tĩnh mạch (CT Venography) hoặc chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (MR Venography);
  • Siêu âm trong lòng mạch (IVUS - Intravascular Ultrasound);
  • Chụp cản quang tĩnh mạch (Venography).
Siêu âm mạch máu chi dưới là một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh
Siêu âm mạch máu chi dưới là một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh

Điều trị hội chứng May Thurner

Nội khoa

Mục tiêu điều trị hội chứng May Thurner là khơi thông dòng chảy của máu, giảm thiểu áp lực tĩnh mạch vùng chậu và ngăn ngừa tối đa nguy cơ hình thành cục máu đông. Điều trị nội khoa bao gồm: 

  • Thuốc kháng đông: Thường được chỉ định khi người bệnh đã xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Thuốc không làm tan cục máu đông hiện có nhưng giúp ngăn chúng phát triển lớn hơn và phòng ngừa cục máu mới hình thành.
  • Thuốc tiêu sợi huyết: Thường được truyền qua catheter, có thể được cân nhắc ở một số bệnh nhân DVT cấp tính diện rộng có nguy cơ mất chức năng chi và nguy cơ chảy máu thấp.

Ngoại khoa

Do hội chứng May Thurner là tình trạng chèn ép cơ học của tĩnh mạch, điều trị bằng thuốc đơn thuần thường không khắc phục được nguyên nhân gây bệnh. Tùy theo mức độ triệu chứng, tình trạng huyết khối và kết quả chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp sau:

  • Can thiệp nội mạch bằng nong bóng và đặt stent tĩnh mạch: Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất hiện nay ở những bệnh nhân có triệu chứng phù hợp.
  • Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch: Chỉ được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt khi điều trị nội mạch không khả thi hoặc thất bại.
  • Phẫu thuật chuyển vị động mạch chậu: Hiện ít được áp dụng và chủ yếu dành cho các trường hợp được lựa chọn kỹ.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng May Thurner

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của hội chứng May Thurner

Chế độ sinh hoạt

Để giữ cho dòng máu lưu thông tốt và giảm áp lực lên vùng chậu - đùi, bạn nên duy trì các thói quen sinh hoạt tích cực sau đây hàng ngày:

  • Tránh đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu: Cứ sau mỗi 45 - 60 phút làm việc, bạn nên đứng dậy đi lại nhẹ nhàng hoặc co duỗi cổ chân từ 3 - 5 phút.
  • Gác cao chân khi nghỉ ngơi: Khi nằm nghỉ hoặc khi ngủ, hãy kê một chiếc gối ôm dưới chân sao cho chân cao hơn mức tim khoảng 15 - 20 cm.
  • Sử dụng vớ y khoa (vớ áp lực): Mang vớ áp lực theo chỉ định của bác sĩ giúp giảm ứ trệ tĩnh mạch, cải thiện hồi lưu tĩnh mạch và giảm phù.
  • Tích cực vận động thể chất: Tập luyện các bộ môn nhẹ nhàng có lợi cho hệ tuần hoàn tĩnh mạch như đi bộ, bơi lội, hoặc đạp xe đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày. Tránh các bài tập tạ quá nặng gây tăng áp lực lớn lên ổ bụng và vùng chậu.
  • Hạn chế thói quen khoanh chân hoặc vắt chéo chân trong thời gian dài: Tư thế này vô tình gây thêm một lực ép cơ học lên các tĩnh mạch vùng khoeo và vùng đùi, làm trầm trọng hơn tình trạng tắc nghẽn dòng máu.
Gác cao chân khi nằm nghỉ giúp máu về tim tốt hơn
Gác cao chân khi nằm nghỉ giúp máu về tim tốt hơn

Chế độ dinh dưỡng

Một chế độ ăn uống lành mạnh không thể thay đổi cấu trúc xương hay mạch máu bị chèn ép, nhưng lại có tác động rất lớn đến độ nhớt của máu và sức khỏe của thành mạch. Bạn nên tập trung bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây tươi để phòng ngừa táo bón, tình trạng trực tiếp làm tăng áp lực trong ổ bụng và cản trở máu tĩnh mạch trở về. Đồng thời, hãy hạn chế tối đa lượng muối trong khẩu phần ăn hàng ngày nhằm giảm giữ nước. Quan trọng nhất, việc uống đủ từ 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày sẽ giữ cho máu luôn có độ loãng tự nhiên.

Phòng ngừa hội chứng May Thurner

Vì hội chứng May Thurner là một dị dạng cấu trúc giải phẫu bẩm sinh (động mạch đè lên tĩnh mạch một cách tự nhiên), nên hiện tại không có phương pháp phòng ngừa đặc hiệu nào để ngăn chặn sự xuất hiện của hội chứng này ngay từ đầu.

Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa không đặc hiệu nhằm ngăn chặn hội chứng này tiến triển nặng hơn hoặc kích hoạt cục máu đông nguy hiểm bằng các cách sau:

  • Kiểm soát cân nặng hợp lý;
  • Vận động chủ động khi di chuyển xa;
  • Cân nhắc kỹ khi sử dụng thuốc nội tiết;
  • Không hút thuốc lá.

Tóm lại, hội chứng May Thurner là một bất thường giải phẫu vùng chậu tiến triển âm thầm nhưng ẩn chứa nhiều mối nguy cho sức khỏe mạch máu. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường ở chân trái và chủ động thăm khám sẽ giúp bạn có phương án can thiệp kịp thời bằng các biện pháp hiện đại, hiệu quả. Hãy duy trì một lối sống vận động tích cực, uống đủ nước và tuân thủ hướng dẫn y khoa để chủ động bảo vệ bản thân trước những biến chứng huyết khối nguy hiểm.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Mặc dù đều gây sưng, đau và nổi gân xanh ở chân, nhưng suy giãn tĩnh mạch thông thường thường xảy ra ở cả hai bên chân do sự suy yếu của các van tĩnh mạch theo tuổi tác hoặc tính chất công việc. Trong khi đó, hội chứng May Thurner hầu như chỉ gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và đột ngột khu trú ở duy nhất chân bên trái do vị trí chèn ép giải phẫu đặc thù nằm ở tĩnh mạch chậu chung bên trái.

Bản thân sự chèn ép mạch máu trong hội chứng May Thurner không trực tiếp đe dọa đến tính mạng. Tuy nhiên, biến chứng thứ phát của nó như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi thì cực kỳ nguy hiểm.

Hội chứng May Thurner không thể tự khỏi vì đây là một bất thường cơ học về mặt cấu trúc (động mạch đè lên tĩnh mạch). Tuy nhiên, nếu bạn không có triệu chứng, bạn hoàn toàn có thể chung sống hòa bình với tình trạng này suốt đời mà không cần can thiệp y khoa chuyên sâu.

Không. Việc đặt stent chỉ thực sự cần thiết và mang lại lợi ích cho những bệnh nhân mắc hội chứng May Thurner đã có triệu chứng tắc nghẽn tĩnh mạch rõ rệt, bị suy tĩnh mạch nặng không đáp ứng với điều trị bảo tồn, hoặc những người đã bị biến chứng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

Hiện tại, không có bằng chứng khoa học rõ ràng nào cho thấy hội chứng May Thurner có tính chất di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con cái.