Tìm hiểu chung về hội chứng May Thurner
Hội chứng May Thurner là gì?
Hội chứng May Thurner (May-Thurner syndrome, MTS) là tình trạng tĩnh mạch chậu chung bên trái bị chèn ép giữa động mạch chậu chung bên phải và thân đốt sống thắt lưng, làm cản trở hồi lưu tĩnh mạch từ chi dưới trái về tim. Sự chèn ép kéo dài cùng với lực đập của động mạch có thể gây tổn thương thành tĩnh mạch, tăng sinh nội mạc và hẹp lòng mạch, từ đó làm tăng nguy cơ ứ trệ tuần hoàn và hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.
Ở giai đoạn đầu, hội chứng này thường diễn tiến âm thầm và không gây ra triệu chứng rõ rệt nào cho người bệnh. Tuy nhiên, theo thời gian, lưu lượng máu bị ứ đọng kết hợp với tổn thương thành mạch do lực đè ép của động mạch sẽ kích hoạt sự hình thành các cục máu đông. Khi đó, người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện các biểu hiện như sưng nề, đau nhức dai dẳng, tê bì hoặc đổi màu da ở vùng chân bên trái.
Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, hội chứng May Thurner có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nhất là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi, gây đe dọa tính mạng.
Triệu chứng thường gặp của hội chứng May Thurner
Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng May Thurner
Hội chứng May Thurner thường tiến triển rất âm thầm. Trên thực tế, nhiều người chỉ phát hiện ra mình mắc bệnh khi cục máu đông đã hình thành. Dưới đây là các dấu hiệu và triệu chứng điển hình mà bạn cần lưu ý:
- Sưng phù chân trái: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, chân hoặc bàn chân trái có thể sưng to rõ rệt so với chân phải, đặc biệt là sau khi đứng hoặc ngồi lâu.
- Đau nhức và nặng nề: Cảm giác đau âm ỉ, căng tức hoặc chuột rút thường xuyên ở vùng bắp chân trái.
- Thay đổi màu sắc da: Da ở chân trái, đặc biệt là quanh cổ chân, có thể chuyển sang màu đỏ, tím hoặc sạm nâu do máu tĩnh mạch bị ứ đọng lâu ngày.
- Tăng nhiệt độ cục bộ: Vùng chân bị ảnh hưởng có cảm giác ấm nóng hơn khi chạm vào.
- Nổi gân xanh, giãn tĩnh mạch: Các tĩnh mạch nông ở chân trái nổi rõ, giãn to hoặc ngoằn ngoèo dưới da.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner2_23db14c255.jpg)
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh hội chứng May Thurner
Biến chứng cấp tính và đáng lo ngại nhất là Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân trái. Nếu một phần hoặc toàn bộ cục huyết khối bong ra và di chuyển theo dòng máu đến động mạch phổi, nó sẽ gây ra thuyên tắc phổi (PE) - một tình trạng tắc nghẽn mạch máu phổi cấp tính có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu và điều trị khẩn cấp.
Về lâu dài, người bệnh còn phải đối mặt với hội chứng hậu huyết khối (PTS) gây đau chân mãn tính, sưng phù không giảm, chàm da và hình thành các vết loét tĩnh mạch cực kỳ khó lành ở vùng cổ chân.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner3_f6dba145d4.jpg)
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên chủ động đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc mạch máu ngay khi nhận thấy chân trái có dấu hiệu sưng phù đột ngột, đau nhức không rõ nguyên nhân, hoặc có sự thay đổi rõ rệt về màu sắc da ở vùng cẳng chân. Đặc biệt, hãy đến ngay phòng cấp cứu gần nhất hoặc gọi số điện thoại khẩn cấp nếu bạn xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ thuyên tắc phổi bao gồm: Khó thở đột ngột không rõ lý do, đau ngực dữ dội (cơn đau tăng lên khi hít thở sâu hoặc ho), nhịp tim đập nhanh liên tục, chóng mặt, vã mồ hôi hoặc ho ra máu.
Nguyên nhân gây bệnh hội chứng May Thurner
Nguyên nhân dẫn đến hội chứng May Thurner
Hội chứng May Thurner chủ yếu liên quan đến đặc điểm giải phẫu của vùng chậu, trong đó tĩnh mạch chậu chung bên trái bị chèn ép giữa động mạch chậu chung bên phải và cột sống thắt lưng:
- Sự chèn ép cơ học: Động mạch chậu chung bên phải theo lộ trình tự nhiên sẽ chạy vắt chéo ngay phía trên tĩnh mạch chậu chung bên trái.
- Tác động từ cột sống: Đốt sống thắt lưng thứ năm (L5) nằm ngay phía sau tĩnh mạch này, vô tình tạo thành một "bệ đỡ" cứng. Tĩnh mạch chậu trái lúc này rơi vào thế kẹt, bị động mạch đè từ phía trước và cột sống thắt lưng ép từ phía sau.
- Tổn thương nội mạc: Lực đập nhịp nhàng theo mạch nẩy của động mạch đè lên thành tĩnh mạch lâu ngày gây ra các vi tổn thương (xơ hóa nội mạc), tạo thành các dải xơ bên trong lòng mạch, làm lòng tĩnh mạch hẹp hơn và dễ bám dính các tế bào máu.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner4_6c55132f54.jpg)
Nguy cơ mắc phải hội chứng May Thurner
Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng May Thurner?
Hội chứng May Thurner thường được chẩn đoán nhiều nhất ở người trẻ và trung niên, dao động chủ yếu trong độ tuổi từ 20 đến 50. Về mặt giới tính, hội chứng được ghi nhận phổ biến ở nữ giới hơn nam giới, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 20 - 30% dân số có mức độ chèn ép tĩnh mạch chậu trên hình ảnh học, tuy nhiên phần lớn không có triệu chứng và không phát triển thành hội chứng May Thurner.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng May Thurner
Mặc dù bất thường giải phẫu là nguyên nhân cốt lõi, nhưng việc hình thành cục máu đông hoặc xuất hiện triệu chứng của hội chứng May-Thurner thường bị thúc đẩy bởi các yếu tố làm tăng tính đông của máu hoặc làm chậm dòng chảy tĩnh mạch dưới đây:
- Mang thai và giai đoạn sau sinh;
- Sử dụng thuốc tránh thai đường uống hoặc liệu pháp thay thế hormone (HRT);
- Tình trạng bất động kéo dài;
- Mất nước nghiêm trọng;
- Mắc các rối loạn tăng đông bẩm sinh hoặc mắc phải;
- Tiền sử ung thư hoặc đang điều trị ung thư.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner5_1158b41dca.jpg)
Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng May Thurner
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm hội chứng May Thurner
Quá trình chẩn đoán hội chứng May Thurner thường bắt đầu bằng việc khai thác kỹ bệnh sử và thăm khám lâm sàng của bác sĩ chuyên khoa. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ đề nghị các chẩn đoán hình ảnh để chẩn đoán bệnh bao gồm:
- Siêu âm Doppler mạch máu chi dưới;
- Chụp cắt lớp vi tính tĩnh mạch (CT Venography) hoặc chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (MR Venography);
- Siêu âm trong lòng mạch (IVUS - Intravascular Ultrasound);
- Chụp cản quang tĩnh mạch (Venography).
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner6_d47d89f639.jpg)
Điều trị hội chứng May Thurner
Nội khoa
Mục tiêu điều trị hội chứng May Thurner là khơi thông dòng chảy của máu, giảm thiểu áp lực tĩnh mạch vùng chậu và ngăn ngừa tối đa nguy cơ hình thành cục máu đông. Điều trị nội khoa bao gồm:
- Thuốc kháng đông: Thường được chỉ định khi người bệnh đã xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Thuốc không làm tan cục máu đông hiện có nhưng giúp ngăn chúng phát triển lớn hơn và phòng ngừa cục máu mới hình thành.
- Thuốc tiêu sợi huyết: Thường được truyền qua catheter, có thể được cân nhắc ở một số bệnh nhân DVT cấp tính diện rộng có nguy cơ mất chức năng chi và nguy cơ chảy máu thấp.
Ngoại khoa
Do hội chứng May Thurner là tình trạng chèn ép cơ học của tĩnh mạch, điều trị bằng thuốc đơn thuần thường không khắc phục được nguyên nhân gây bệnh. Tùy theo mức độ triệu chứng, tình trạng huyết khối và kết quả chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp sau:
- Can thiệp nội mạch bằng nong bóng và đặt stent tĩnh mạch: Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất hiện nay ở những bệnh nhân có triệu chứng phù hợp.
- Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch: Chỉ được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt khi điều trị nội mạch không khả thi hoặc thất bại.
- Phẫu thuật chuyển vị động mạch chậu: Hiện ít được áp dụng và chủ yếu dành cho các trường hợp được lựa chọn kỹ.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng May Thurner
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của hội chứng May Thurner
Chế độ sinh hoạt
Để giữ cho dòng máu lưu thông tốt và giảm áp lực lên vùng chậu - đùi, bạn nên duy trì các thói quen sinh hoạt tích cực sau đây hàng ngày:
- Tránh đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu: Cứ sau mỗi 45 - 60 phút làm việc, bạn nên đứng dậy đi lại nhẹ nhàng hoặc co duỗi cổ chân từ 3 - 5 phút.
- Gác cao chân khi nghỉ ngơi: Khi nằm nghỉ hoặc khi ngủ, hãy kê một chiếc gối ôm dưới chân sao cho chân cao hơn mức tim khoảng 15 - 20 cm.
- Sử dụng vớ y khoa (vớ áp lực): Mang vớ áp lực theo chỉ định của bác sĩ giúp giảm ứ trệ tĩnh mạch, cải thiện hồi lưu tĩnh mạch và giảm phù.
- Tích cực vận động thể chất: Tập luyện các bộ môn nhẹ nhàng có lợi cho hệ tuần hoàn tĩnh mạch như đi bộ, bơi lội, hoặc đạp xe đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày. Tránh các bài tập tạ quá nặng gây tăng áp lực lớn lên ổ bụng và vùng chậu.
- Hạn chế thói quen khoanh chân hoặc vắt chéo chân trong thời gian dài: Tư thế này vô tình gây thêm một lực ép cơ học lên các tĩnh mạch vùng khoeo và vùng đùi, làm trầm trọng hơn tình trạng tắc nghẽn dòng máu.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner7_7024b833cc.jpg)
Chế độ dinh dưỡng
Một chế độ ăn uống lành mạnh không thể thay đổi cấu trúc xương hay mạch máu bị chèn ép, nhưng lại có tác động rất lớn đến độ nhớt của máu và sức khỏe của thành mạch. Bạn nên tập trung bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây tươi để phòng ngừa táo bón, tình trạng trực tiếp làm tăng áp lực trong ổ bụng và cản trở máu tĩnh mạch trở về. Đồng thời, hãy hạn chế tối đa lượng muối trong khẩu phần ăn hàng ngày nhằm giảm giữ nước. Quan trọng nhất, việc uống đủ từ 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày sẽ giữ cho máu luôn có độ loãng tự nhiên.
Phòng ngừa hội chứng May Thurner
Vì hội chứng May Thurner là một dị dạng cấu trúc giải phẫu bẩm sinh (động mạch đè lên tĩnh mạch một cách tự nhiên), nên hiện tại không có phương pháp phòng ngừa đặc hiệu nào để ngăn chặn sự xuất hiện của hội chứng này ngay từ đầu.
Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa không đặc hiệu nhằm ngăn chặn hội chứng này tiến triển nặng hơn hoặc kích hoạt cục máu đông nguy hiểm bằng các cách sau:
- Kiểm soát cân nặng hợp lý;
- Vận động chủ động khi di chuyển xa;
- Cân nhắc kỹ khi sử dụng thuốc nội tiết;
- Không hút thuốc lá.
Tóm lại, hội chứng May Thurner là một bất thường giải phẫu vùng chậu tiến triển âm thầm nhưng ẩn chứa nhiều mối nguy cho sức khỏe mạch máu. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường ở chân trái và chủ động thăm khám sẽ giúp bạn có phương án can thiệp kịp thời bằng các biện pháp hiện đại, hiệu quả. Hãy duy trì một lối sống vận động tích cực, uống đủ nước và tuân thủ hướng dẫn y khoa để chủ động bảo vệ bản thân trước những biến chứng huyết khối nguy hiểm.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_may_thurner1_6be3e73b7b.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_sjogren_la_gi1_a754a6217f.png)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_dai_chau_chay1_6abab2a997.png)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_thien_than_1_af12bb05ca.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_chilaiditi_1_62074b08ff.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_chan_khong_yen_1_2a7c37c093.jpg)