Tìm hiểu chung về bệnh xơ gan
Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh lý gan mạn tính, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan lành bằng mô xơ và các nốt tân tạo, dẫn đến biến đổi cấu trúc gan, suy giảm chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Tổn thương này không thể phục hồi hoàn toàn và có thể tiến triển đến suy gan, ung thư biểu mô tế bào gan và tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
Xơ gan có thể được phân loại theo nguyên nhân gây bệnh, bao gồm:
- Xơ gan do rượu: Hậu quả của việc tiêu thụ rượu kéo dài và liều lượng lớn.
- Xơ gan do viêm gan virus: Chủ yếu là viêm gan B và C mạn tính.
- Xơ gan do gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Thường liên quan đến béo phì, đái tháo đường type 2.
- Xơ gan mật nguyên phát và thứ phát, xơ gan do ứ sắt (hemochromatosis), bệnh Wilson, thuốc và độc chất, cùng nhiều nguyên nhân khác.
Ngoài ra, xơ gan cũng được phân loại theo mức độ mất bù:
- Xơ gan còn bù: Chưa có biến chứng rõ ràng, chức năng gan còn duy trì.
- Xơ gan mất bù: Xuất hiện các biến chứng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hoá do vỡ tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan...
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xơ gan là một trong 20 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu, với hàng triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc xơ gan đang ngày càng gia tăng, chủ yếu do nhiễm viêm gan virus và tiêu thụ rượu bia ở mức cao. Xơ gan ảnh hưởng đến cả nam và nữ, tuy nhiên tỷ lệ nam giới mắc bệnh thường cao hơn. Trong những năm gần đây có sự gia tăng đáng kể các trường hợp xơ gan do gan nhiễm mỡ không do rượu, liên quan đến xu hướng gia tăng béo phì và hội chứng chuyển hoá.
Triệu chứng bệnh xơ gan
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh xơ gan
Các biểu hiện lâm sàng của xơ gan rất đa dạng, tùy thuộc vào giai đoạn tiến triển của bệnh (còn bù hay mất bù), nguyên nhân nền và mức độ tổn thương gan. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp:
Triệu chứng ở giai đoạn xơ gan còn bù: Ở giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng rõ rệt. Một số biểu hiện có thể bao gồm:
- Mệt mỏi, suy nhược kéo dài.
- Ăn uống kém, chán ăn.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Đau tức nhẹ vùng hạ sườn phải.
- Rối loạn tiêu hóa (đầy bụng, buồn nôn).
Triệu chứng ở giai đoạn xơ gan mất bù: Khi bệnh tiến triển, chức năng gan suy giảm rõ rệt, gây ra các biến chứng nghiêm trọng:
- Cổ trướng: Tích tụ dịch trong ổ bụng, gây chướng bụng, nặng nề.
- Phù chi dưới: Do giảm albumin huyết và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
- Vàng da, vàng mắt: Do tích tụ bilirubin trong máu.
- Xuất huyết dưới da, dễ bầm tím: Do giảm chức năng tổng hợp yếu tố đông máu.
- Chảy máu tiêu hóa: Thường do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày.
- Bệnh não gan: Rối loạn ý thức, thay đổi hành vi, hôn mê ở giai đoạn nặng.
- Ngứa da toàn thân: Thường gặp ở xơ gan mật.
- Dấu hiệu nội tiết: Ở nam giới có thể thấy vú to, giảm ham muốn tình dục; ở nữ có rối loạn kinh nguyệt.

Dấu hiệu thực thể có thể gặp khi khám lâm sàng:
- Gan to hoặc nhỏ tuỳ giai đoạn.
- Lách to.
- Sao mạch, bàn tay son.
- Tuần hoàn bàng hệ vùng bụng.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh xơ gan
Xơ gan là bệnh lý mạn tính với diễn tiến phức tạp và nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở giai đoạn mất bù. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Cổ trướng: Là biến chứng phổ biến nhất, xảy ra do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giảm tổng hợp albumin. Cổ trướng có thể gây chướng bụng, khó thở, nguy cơ nhiễm trùng dịch báng (SBP).
- Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản/dạ dày: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa khiến các tĩnh mạch vùng thực quản - dạ dày giãn bất thường, dễ vỡ và gây xuất huyết ồ ạt, đe dọa tính mạng.
- Bệnh não gan (hepatic encephalopathy): Do gan không còn khả năng thải độc, đặc biệt là amoniac, dẫn đến rối loạn ý thức, hành vi, ngủ gà, thậm chí hôn mê.
- Hội chứng gan - thận (hepatorenal syndrome): Suy thận chức năng xảy ra ở bệnh nhân xơ gan nặng, đặc biệt khi có cổ trướng kéo dài. Đây là biến chứng nặng, tiên lượng xấu.
- Hội chứng gan - phổi (hepatopulmonary syndrome): Bệnh nhân xơ gan có thể bị rối loạn trao đổi khí ở phổi, gây khó thở, tím tái, đặc biệt khi đứng.
- Nhiễm trùng: Bệnh nhân xơ gan rất dễ bị nhiễm trùng (viêm phúc mạc nguyên phát, nhiễm trùng huyết, viêm phổi…), do suy giảm miễn dịch liên quan đến gan.
- Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Xơ gan, đặc biệt do viêm gan B hoặc C, làm tăng nguy cơ ung thư gan nguyên phát. Việc theo dõi phát hiện sớm HCC là bắt buộc trong mọi phác đồ điều trị xơ gan.
- Rối loạn đông máu: Gan suy giảm khả năng tổng hợp yếu tố đông máu gây nguy cơ xuất huyết nội và dưới da, kéo dài thời gian chảy máu.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc thăm khám y tế kịp thời đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả bệnh xơ gan. Người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa gan mật ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Vàng da, vàng mắt kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
- Chướng bụng, phù chân, đặc biệt khi tăng nhanh kích thước vòng bụng hoặc khó thở.
- Chảy máu bất thường (chảy máu cam, chảy máu nướu, tiểu ra máu, đi tiêu phân đen hoặc nôn ra máu).
- Mệt mỏi kéo dài, sút cân nhanh không do ăn kiêng hoặc vận động.
- Rối loạn tri giác, lơ mơ, nói nhảm, mất định hướng không gian hoặc thời gian.
- Ngứa da toàn thân, đặc biệt khi không có tổn thương da rõ ràng.
- Có tiền sử viêm gan virus, lạm dụng rượu, béo phì, tiểu đường hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh gan mạn tính.
Ngoài ra, người đã được chẩn đoán xơ gan cần tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để đánh giá chức năng gan, tầm soát biến chứng và ung thư gan.
Nguyên nhân gây bệnh xơ gan
Xơ gan là hậu quả cuối cùng của quá trình viêm mạn tính, hoại tử và tái tạo mô gan bất thường, dẫn đến xơ hóa lan tỏa và mất cấu trúc gan bình thường. Các nguyên nhân chính gây ra tiến trình bệnh lý này bao gồm:
Tổn thương gan do virus: Virus viêm gan B và C gây viêm mạn tính tại mô gan thông qua cơ chế miễn dịch trung gian tế bào, làm hoại tử tế bào gan và kích thích quá trình xơ hóa. Viêm gan virus kéo dài có thể âm thầm, không triệu chứng nhưng vẫn gây phá huỷ nhu mô gan liên tục.

Tổn thương tế bào gan do độc chất chuyển hóa: Trong xơ gan do rượu, ethanol được chuyển hóa tại gan thành acetaldehyde - một chất độc gây stress oxy hoá, biến đổi protein và phá huỷ màng tế bào gan. Tổn thương này kích hoạt các tế bào hình sao trong gan, từ đó thúc đẩy quá trình tạo mô xơ.
Viêm gan mạn tính do rối loạn chuyển hoá: Trong viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), sự tích tụ lipid trong tế bào gan gây stress oxy hoá, viêm và hoại tử tế bào. Quá trình này kích hoạt tín hiệu viêm và tăng sinh nguyên bào sợi, dẫn đến hình thành mô sẹo trong gan.
Bệnh lý ứ mật kéo dài: Các bệnh gây ứ mật mạn tính như xơ gan mật nguyên phát hoặc tắc nghẽn đường mật làm tích tụ acid mật độc hại trong gan, gây viêm và xơ hoá mô quanh ống mật.
Tổn thương gan do tự miễn dịch: Trong viêm gan tự miễn, cơ thể nhận diện nhầm tế bào gan là “dị nguyên” và tạo phản ứng miễn dịch phá huỷ nhu mô gan kéo dài, dẫn đến viêm gan mạn và xơ hoá tiến triển.
Tổn thương do lắng đọng chất bất thường: Một số bệnh chuyển hoá như ứ sắt (hemochromatosis), bệnh Wilson (lắng đọng đồng) làm tích tụ kim loại nặng độc tại gan, trực tiếp gây phá huỷ tế bào và mô xơ.
Rối loạn dòng máu tại gan: Hội chứng Budd-Chiari (tắc tĩnh mạch gan), suy tim phải mạn tính gây sung huyết gan kéo dài, dẫn đến hoại tử vùng trung tâm tiểu thùy gan và hình thành xơ gan do sung huyết.
Nguy cơ gây bệnh xơ gan
Những ai có nguy cơ mắc bệnh xơ gan?
Bệnh xơ gan có thể ảnh hưởng đến mọi đối tượng, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn do các yếu tố liên quan đến lối sống, bệnh lý nền hoặc yếu tố môi trường. Cụ thể, những đối tượng sau có nguy cơ cao mắc xơ gan:
- Người nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính.
- Người lạm dụng rượu bia trong thời gian dài.
- Người béo phì, mắc gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH).
- Bệnh nhân đái tháo đường type 2, tăng lipid máu.
- Người có tiền sử bệnh gan tự miễn, xơ gan mật nguyên phát, hoặc viêm gan do thuốc.
- Người mắc các bệnh chuyển hoá di truyền như bệnh Wilson, ứ sắt (hemochromatosis).
- Người có tiền sử tiếp xúc với hoá chất độc hại hoặc thuốc gây độc gan kéo dài.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh gan mạn tính hoặc ung thư gan.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh xơ gan
Ngoài các nhóm nguy cơ nêu trên, một số yếu tố có thể làm tăng khả năng tiến triển thành xơ gan bao gồm:
- Tiêu thụ rượu vượt mức an toàn: Sử dụng trên 20 - 30g cồn nguyên chất/ngày ở nữ và 30 - 40g ở nam trong thời gian dài.
- Nhiễm đồng thời nhiều tác nhân: Ví dụ, người vừa nhiễm viêm gan B vừa uống rượu sẽ có nguy cơ cao hơn.
- Không tuân thủ điều trị các bệnh lý gan mạn tính: Làm cho tổn thương gan tiến triển nhanh.
- Dinh dưỡng kém và suy giảm miễn dịch: Làm giảm khả năng phục hồi mô gan tổn thương.
- Tiếp xúc lâu dài với độc chất hoặc môi trường ô nhiễm: Gồm thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp...

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh xơ gan
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh xơ gan
Việc chẩn đoán xơ gan cần tiếp cận một cách hệ thống, kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa máu, chẩn đoán hình ảnh và đôi khi là các phương pháp chuyên sâu như sinh thiết gan. Mỗi công cụ đóng vai trò khác nhau trong việc xác định mức độ xơ hoá, tìm nguyên nhân nền và đánh giá biến chứng của bệnh.
- Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử: Đây là bước đầu tiên và mang tính định hướng quan trọng trong chẩn đoán. Bác sĩ sẽ đánh giá các biểu hiện nghi ngờ như mệt mỏi kéo dài, vàng da, cổ trướng, sao mạch, bàn tay son, hoặc gan và lách to. Tiền sử bệnh lý gan, lạm dụng rượu, sử dụng thuốc độc gan hay các bệnh lý di truyền như Wilson hoặc hemochromatosis cũng cần được khai thác đầy đủ để xác định nguy cơ.
- Xét nghiệm máu: Các chỉ số sinh hóa trong máu giúp đánh giá chức năng gan và mức độ tổn thương. ALT, AST có thể tăng nhẹ; bilirubin tăng khi gan mất khả năng chuyển hóa; albumin và thời gian đông máu bị rối loạn ở giai đoạn muộn. Xét nghiệm tổng phân tích máu có thể phát hiện giảm tiểu cầu - dấu hiệu gián tiếp của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Ngoài ra, các xét nghiệm chuyên biệt như HBsAg, anti-HCV, ferritin, ceruloplasmin hay kháng thể tự miễn giúp định danh nguyên nhân gây xơ gan.
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng là phương tiện thường quy, dễ thực hiện, cho phép phát hiện các dấu hiệu gợi ý xơ gan như nhu mô gan thô, gan teo, lách to hoặc cổ trướng. Đối với đánh giá mức độ xơ hóa, kỹ thuật FibroScan (đo độ đàn hồi gan) ngày càng phổ biến nhờ tính chính xác và không xâm lấn. Trong trường hợp cần khảo sát chi tiết hoặc nghi ngờ ung thư gan, chụp CT hoặc MRI bụng sẽ được chỉ định.
- Sinh thiết gan: Dù không còn là công cụ phổ biến thường quy, sinh thiết gan vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số trường hợp cần xác định chính xác mức độ xơ hóa (thang điểm METAVIR hoặc Ishak) hoặc khi các xét nghiệm và hình ảnh học không đủ rõ ràng. Mẫu mô gan được phân tích dưới kính hiển vi để đánh giá tổn thương mô học, từ đó đưa ra chẩn đoán xác định.
- Thang điểm đánh giá mức độ nặng của xơ gan: Sau khi chẩn đoán xác định, việc phân tầng mức độ nghiêm trọng của bệnh là cần thiết để quyết định điều trị và tiên lượng. Thang điểm Child-Pugh (dựa trên bilirubin, albumin, INR, cổ trướng và bệnh não gan) thường được sử dụng để phân loại xơ gan còn bù hay mất bù. Trong khi đó, thang điểm MELD (dựa trên creatinine, bilirubin và INR) đặc biệt hữu ích trong tiên lượng sống và xem xét chỉ định ghép gan.
Phương pháp điều trị xơ gan hiệu quả
Điều trị xơ gan cần hướng đến ba mục tiêu chính: làm chậm tiến triển xơ hoá, kiểm soát triệu chứng và biến chứng, và ngăn ngừa hoặc phát hiện sớm ung thư gan. Phác đồ điều trị phải được cá thể hóa tùy theo nguyên nhân, giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.
- Điều trị nguyên nhân gây bệnh: Đây là bước nền tảng nhằm ngăn chặn tổn thương gan tiếp diễn. Trong trường hợp xơ gan do virus viêm gan B hoặc C, việc sử dụng thuốc kháng virus (như tenofovir, entecavir hoặc các phác đồ DAAs) giúp kiểm soát tải lượng virus và làm chậm tiến triển bệnh. Với xơ gan do rượu, điều trị hiệu quả nhất là ngưng hoàn toàn việc sử dụng đồ uống có cồn. Ở bệnh nhân mắc gan nhiễm mỡ không do rượu, việc giảm cân, kiểm soát đường huyết và lipid máu là các biện pháp cần thiết.
- Kiểm soát triệu chứng và biến chứng: Các biến chứng của xơ gan cần được điều trị tích cực. Cổ trướng được xử lý bằng chế độ ăn nhạt, lợi tiểu (spironolactone ± furosemide), và trong một số trường hợp chọc tháo dịch cổ trướng có kiểm soát. Xuất huyết tiêu hoá do giãn tĩnh mạch thực quản cần được nội soi can thiệp và sử dụng thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa (như propranolol). Bệnh não gan cần hạn chế đạm, dùng lactulose hoặc rifaximin. Nhiễm trùng (như viêm phúc mạc do vi khuẩn tự phát - SBP) phải được phát hiện và điều trị kháng sinh sớm.
- Theo dõi và phòng ngừa ung thư gan: Bệnh nhân xơ gan, đặc biệt do viêm gan B, C hoặc gan nhiễm mỡ nặng, có nguy cơ cao phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Việc tầm soát HCC nên được thực hiện định kỳ mỗi 6 tháng bằng siêu âm và định lượng alpha-fetoprotein (AFP). Phát hiện sớm giúp tăng khả năng điều trị triệt để bằng phẫu thuật, đốt u hoặc ghép gan.
- Hỗ trợ gan và nâng cao thể trạng: Chế độ ăn giàu năng lượng, đủ đạm (trừ khi có bệnh não gan), bổ sung vitamin (nhất là vitamin nhóm B, vitamin D, K), và tránh các thuốc gây độc gan là yếu tố quan trọng. Đồng thời, bệnh nhân cần tránh nhiễm trùng, tiêm ngừa viêm gan A, B, cúm và phế cầu đầy đủ.
- Ghép gan: Ghép gan là lựa chọn cuối cùng và hiệu quả nhất đối với các trường hợp xơ gan mất bù không còn đáp ứng với điều trị nội khoa. Chỉ định ghép gan thường dựa trên thang điểm MELD ≥ 15 và các yếu tố tiên lượng khác. Sau ghép, người bệnh cần tuân thủ điều trị chống thải ghép và theo dõi sát để phòng tái phát nguyên nhân nền.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh xơ gan
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh xơ gan
Chế độ sinh hoạt:
- Tuyệt đối không uống rượu bia: Đây là yêu cầu bắt buộc, bất kể nguyên nhân xơ gan là gì, vì rượu sẽ làm gia tăng tổn thương gan và thúc đẩy tiến triển xơ hoá nhanh hơn.
- Ngủ đủ giấc và giảm căng thẳng: Giấc ngủ chất lượng giúp hỗ trợ phục hồi chức năng gan, đồng thời hạn chế các rối loạn liên quan đến bệnh não gan.
- Tăng cường vận động thể chất: Tập thể dục mức độ nhẹ đến trung bình (đi bộ, yoga, đạp xe…) từ 30 - 45 phút/ngày giúp cải thiện chuyển hoá và hỗ trợ chức năng gan, đặc biệt ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ.
- Tuân thủ tái khám định kỳ: Kiểm tra chức năng gan, siêu âm và tầm soát ung thư gan định kỳ (mỗi 3 - 6 tháng) giúp phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm.
- Tiêm ngừa đầy đủ: Cần tiêm phòng viêm gan A, B (nếu chưa có miễn dịch), cúm, phế cầu… để phòng tránh nhiễm trùng - yếu tố có thể làm trầm trọng xơ gan.
- Hạn chế dùng thuốc không rõ nguồn gốc: Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng không được kiểm chứng vì có thể gây độc cho gan.
Chế độ dinh dưỡng:
- Duy trì chế độ ăn cân đối và giàu năng lượng: Bệnh nhân xơ gan không nên ăn kiêng quá mức, cần đảm bảo cung cấp đủ calo để duy trì thể trạng và dự trữ gan.
- Bổ sung protein hợp lý: Trừ khi có bệnh não gan, người bệnh nên tiêu thụ khoảng 1,0 - 1,5g protein/kg cân nặng/ngày từ nguồn đạm dễ tiêu như cá, trứng, sữa, đậu phụ.
- Ăn nhạt, giảm muối: Đặc biệt quan trọng nếu có cổ trướng hoặc phù, lượng muối khuyến nghị là < 2g natri/ngày.
- Tăng cường rau xanh và trái cây tươi: Giúp cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ, hỗ trợ tiêu hoá và tăng đề kháng.
- Hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, đường tinh luyện: Nhằm tránh tích tụ mỡ trong gan, nhất là ở bệnh nhân xơ gan do gan nhiễm mỡ.
- Tránh thức ăn sống, chưa tiệt trùng: Giúp hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn, nhất là vi khuẩn Vibrio trong hải sản sống, có thể gây biến chứng nghiêm trọng ở người suy gan.
Phương pháp phòng ngừa bệnh xơ gan hiệu quả
Phòng ngừa xơ gan là chiến lược lâu dài nhằm giảm tỷ lệ mắc và ngăn chặn tiến triển các bệnh gan mạn tính. Các biện pháp hiệu quả cần tập trung vào kiểm soát nguyên nhân, nâng cao nhận thức và duy trì lối sống lành mạnh.
- Tiêm phòng viêm gan virus đầy đủ: Viêm gan B và C là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan tại Việt Nam và nhiều nước đang phát triển. Việc tiêm vắc xin viêm gan B (đặc biệt ở trẻ sơ sinh và người có nguy cơ cao) giúp phòng ngừa lây nhiễm hiệu quả. Dù chưa có vắc xin cho viêm gan C, phát hiện sớm và điều trị bằng thuốc kháng virus đặc hiệu là cách phòng xơ gan thứ phát hữu hiệu.
- Tránh sử dụng rượu bia và chất kích thích độc gan: Cai rượu hoàn toàn là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất trong xơ gan do rượu. Đồng thời, không sử dụng ma túy tiêm chích hoặc các chất kích thích gây độc gan cũng góp phần hạn chế nguy cơ nhiễm virus và tổn thương gan.
- Kiểm soát bệnh lý chuyển hoá: Béo phì, đái tháo đường type 2 và rối loạn lipid máu có liên quan chặt chẽ với gan nhiễm mỡ không do rượu - một nguyên nhân ngày càng phổ biến gây xơ gan. Việc duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn khoa học và tập thể dục đều đặn có thể phòng tránh tiến triển xơ hóa gan ở nhóm bệnh nhân này.
- Hạn chế tiếp xúc với hoá chất và thuốc độc gan: Không nên tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là thuốc nam, thuốc bắc, thuốc giảm đau hoặc kháng sinh kéo dài mà không có chỉ định. Đối với người làm việc trong môi trường độc hại, cần trang bị bảo hộ đầy đủ để tránh tiếp xúc với dung môi hữu cơ, thuốc trừ sâu, kim loại nặng…
- Quan hệ tình dục an toàn và kiểm soát truyền máu: Viêm gan B và C có thể lây truyền qua đường máu và tình dục. Do đó, sử dụng bao cao su, không dùng chung kim tiêm, và kiểm soát an toàn truyền máu là những biện pháp phòng ngừa thiết yếu.
- Tầm soát định kỳ cho nhóm có nguy cơ: Người có tiền sử viêm gan virus, uống rượu nhiều, béo phì hoặc có thành viên gia đình mắc bệnh gan nên được kiểm tra chức năng gan định kỳ. Siêu âm gan, xét nghiệm men gan và tầm soát HBsAg/anti-HCV giúp phát hiện sớm tổn thương gan để can thiệp kịp thời.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_xo_gan_0_78c8fa6343.jpg)
/viem_gan_cap_va_man_tinh_khac_nhau_the_nao_6_1a975267de.jpg)
/cac_loai_viem_gan_do_virus_gay_ra_va_con_duong_lay_truyen_ban_can_biet_4_173db31fe9.jpg)
/benh_a_z_suy_gan_0_78c7732be5.jpg)
/benh_a_z_ung_thu_gan_0_c94edc1765.jpg)
/phan_thuy_gan_la_gi_cach_phan_chia_va_y_nghia_trong_y_hoc_bfca9df90e.jpg)