icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_giac_mac_0_d135b54501benh_a_z_viem_giac_mac_0_d135b54501

Viêm giác mạc là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà30/01/2026

Viêm giác mạc là tình trạng viêm nhiễm tại lớp giác mạc của mắt, có thể gây suy giảm thị lực nếu không được điều trị kịp thời. Bài viết này sẽ cung cấp một số thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm giác mạc, giúp nâng cao nhận thức và phòng ngừa bệnh hiệu quả.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm giác mạc

Viêm giác mạc là tình trạng viêm của giác mạc - lớp màng trong suốt bao phủ phía trước nhãn cầu. Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng), chấn thương, lạm dụng kính áp tròng, hoặc do phản ứng viêm không nhiễm trùng. Viêm giác mạc nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến sẹo giác mạc, giảm thị lực vĩnh viễn, thậm chí mù lòa.

Viêm giác mạc được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh:

Viêm giác mạc nhiễm trùng:

  • Vi khuẩn: Thường gặp nhất, đặc biệt ở người dùng kính áp tròng.
  • Virus: Phổ biến nhất là virus Herpes simplex và Varicella zoster.
  • Nấm: Thường do Fusarium hoặc Candida, gặp ở người chấn thương mắt có tiếp xúc đất/cây cối.
  • Ký sinh trùng: Acanthamoeba gây viêm giác mạc nặng, liên quan đến sử dụng kính áp tròng không đúng cách.

Viêm giác mạc không nhiễm trùng: Do khô mắt, tiếp xúc hóa chất, tia UV, phản ứng dị ứng hoặc các bệnh tự miễn.

Viêm giác mạc là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực có thể phòng tránh được, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tỷ lệ mắc bệnh dao động tùy theo vùng địa lý, điều kiện khí hậu, mức độ vệ sinh và thói quen sử dụng kính áp tròng. Ở một số quốc gia Đông Nam Á, viêm giác mạc do nấm chiếm tỷ lệ cao hơn do điều kiện ẩm ướt và lao động nông nghiệp phổ biến.

Triệu chứng bệnh viêm giác mạc

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm giác mạc

Viêm giác mạc thường biểu hiện rõ ràng và tiến triển nhanh, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Đau mắt: Mức độ đau từ nhẹ đến nặng, có thể kèm cảm giác châm chích, nhức buốt sâu trong hốc mắt.
  • Đỏ mắt: Thường xuất hiện quanh vùng giác mạc do sung huyết kết mạc và mạch máu rìa giác mạc giãn nở.
  • Chảy nước mắt hoặc tiết dịch: Tăng tiết nước mắt là phản ứng tự nhiên của mắt để làm dịu kích thích. Trường hợp nhiễm trùng có thể kèm tiết mủ.
  • Cảm giác dị vật: Người bệnh có cảm giác như có cát trong mắt, gây khó chịu khi chớp mắt.
  • Sợ ánh sáng (chứng sợ ánh sáng - photophobia): Bệnh nhân nhạy cảm với ánh sáng, thường nheo mắt hoặc tránh nhìn vào ánh sáng mạnh.
  • Giảm thị lực: Mức độ giảm tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương giác mạc. Sẹo giác mạc có thể để lại ảnh hưởng thị lực lâu dài.
  • Co quắp mi (blepharospasm): Phản xạ nhắm mắt liên tục do đau và kích ứng.
  • Giác mạc mờ đục hoặc có đốm trắng: Quan sát bằng đèn khe có thể thấy thâm nhiễm, loét hoặc đục giác mạc. Đây là dấu hiệu đặc trưng của viêm.
Đỏ mắt thường xuất hiện quanh vùng giác mạc do sung huyết kết mạc và mạch máu rìa giác mạc giãn nở
Đỏ mắt thường xuất hiện quanh vùng giác mạc do sung huyết kết mạc và mạch máu rìa giác mạc giãn nở

Triệu chứng có thể khác nhau tùy theo nguyên nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng hoặc không nhiễm trùng). Vì vậy, việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để bảo tồn thị lực và phòng ngừa biến chứng nặng.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm giác mạc

Viêm giác mạc, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến thị lực và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Sẹo giác mạc: Đây là biến chứng phổ biến sau viêm giác mạc, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc điều trị muộn. Sẹo hình thành do quá trình lành mô, gây đục giác mạc và làm suy giảm thị lực, nhất là khi sẹo nằm trong trục thị giác. Một số trường hợp có thể cần ghép giác mạc nếu sẹo quá lớn hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.
  • Loét giác mạc: Viêm kéo dài có thể dẫn đến loét giác mạc với lớp biểu mô và nhu mô giác mạc bị phá hủy, tạo nên ổ loét sâu. Loét giác mạc gây đau dữ dội, nhạy cảm ánh sáng và nguy cơ thủng giác mạc cao. Đây là một biến chứng cần được can thiệp sớm bằng kháng sinh hoặc điều trị chuyên biệt tùy nguyên nhân.
  • Thủng giác mạc: Là biến chứng nghiêm trọng khi ổ loét tiến triển sâu toàn bộ bề dày giác mạc, gây mất tính toàn vẹn của nhãn cầu. Thủng giác mạc có thể dẫn đến mất dịch nội nhãn, xẹp tiền phòng và nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Trong nhiều trường hợp, cần phẫu thuật cấp cứu để khâu giác mạc hoặc thực hiện ghép giác mạc.
  • Tăng nhãn áp thứ phát: Viêm hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài trong điều trị có thể làm tăng áp lực nội nhãn. Tăng nhãn áp nếu không kiểm soát tốt sẽ gây tổn thương thần kinh thị giác, làm suy giảm thị lực và tiến triển thành bệnh tăng nhãn áp mạn tính.
  • Viêm nội nhãn: Viêm giác mạc nặng, đặc biệt khi bị thủng giác mạc, có thể dẫn đến viêm nội nhãn - tình trạng nhiễm trùng toàn bộ khoang nội nhãn. Đây là biến chứng nặng, có thể gây mất hoàn toàn thị lực nếu không được xử lý kịp thời bằng kháng sinh nội nhãn hoặc phẫu thuật cắt dịch kính.
  • Mù lòa hoặc mất thị lực vĩnh viễn: Là hậu quả cuối cùng của các biến chứng nặng như sẹo giác mạc rộng, thủng giác mạc, viêm nội nhãn hoặc tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục. Việc mất thị lực hoàn toàn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và khả năng lao động của người bệnh.
  • Dính mống mắt - giác mạc và tân mạch giác mạc: Viêm kéo dài có thể gây hiện tượng dính giữa mống mắt và giác mạc, dẫn đến biến dạng tiền phòng. Đồng thời, sự xâm lấn của mạch máu vào giác mạc (tân mạch) có thể ảnh hưởng đến độ trong suốt của giác mạc, gây giảm thị lực và làm phức tạp quá trình ghép giác mạc nếu cần can thiệp sau này.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Viêm giác mạc là tình trạng cần được thăm khám và điều trị sớm bởi bác sĩ chuyên khoa mắt. Người bệnh nên đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau mắt kéo dài hoặc tăng dần, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi hoặc nhỏ nước mắt nhân tạo.
  • Mắt đỏ kèm theo cảm giác cộm, xốn, như có dị vật trong mắt.
  • Thị lực giảm, nhìn mờ hoặc có điểm mờ trong tầm nhìn.
  • Chảy nước mắt liên tục hoặc tiết dịch bất thường, đặc biệt nếu dịch có màu vàng, xanh hoặc có mủ.
  • Nhạy cảm ánh sáng (sợ ánh sáng) khiến người bệnh phải nheo mắt hoặc tránh ánh sáng mạnh.
  • Dùng kính áp tròng và có triệu chứng bất thường ở mắt, ngay cả khi mới chỉ xuất hiện nhẹ.
  • Tiền sử chấn thương mắt, tiếp xúc với hóa chất, bụi bẩn hoặc cây cối.
  • Không cải thiện sau vài ngày tự điều trị hoặc nhỏ thuốc không kê đơn.

Việc chậm trễ trong điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nặng nề, bao gồm mất thị lực vĩnh viễn. Do đó, khi có dấu hiệu nghi ngờ viêm giác mạc, cần đi khám chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt để được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gây bệnh viêm giác mạc

Viêm giác mạc có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, được chia thành hai nhóm chính: Nguyên nhân nhiễm trùng và nguyên nhân không nhiễm trùng. Mỗi nguyên nhân có đặc điểm riêng, ảnh hưởng đến cách điều trị và tiên lượng bệnh.

Nguyên nhân nhiễm trùng:

  • Vi khuẩn: Viêm giác mạc do vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt ở những người đeo kính áp tròng không đúng cách hoặc có vết xước giác mạc. Các loại vi khuẩn thường gặp bao gồm Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và Streptococcus pneumoniae. Tình trạng này thường tiến triển nhanh và có nguy cơ loét giác mạc nếu không được điều trị sớm bằng kháng sinh phù hợp.
  • Virus: Virus là nguyên nhân đứng thứ hai trong nhóm nhiễm trùng gây viêm giác mạc, phổ biến nhất là Herpes simplex virus (HSV) và Varicella zoster virus (VZV). Viêm giác mạc do virus thường tái phát, để lại sẹo giác mạc và ảnh hưởng lâu dài đến thị lực. HSV có thể gây viêm biểu mô, nhu mô và cả lớp nội mô giác mạc.
  • Nấm: Viêm giác mạc do nấm thường xảy ra sau chấn thương mắt liên quan đến vật liệu thực vật hoặc môi trường đất. Các loại nấm thường gặp là Fusarium, Aspergillus và Candida. Bệnh thường khởi phát âm thầm, tiến triển chậm nhưng khó điều trị, dễ để lại sẹo hoặc thủng giác mạc nếu không được phát hiện sớm.
  • Ký sinh trùng: Acanthamoeba là loại ký sinh trùng phổ biến gây viêm giác mạc, đặc biệt ở người đeo kính áp tròng sử dụng nước máy hoặc vệ sinh kính không đúng cách. Bệnh thường gây đau dữ dội, khó chẩn đoán sớm và đáp ứng điều trị kém, dẫn đến nguy cơ mất thị lực cao.
Pseudomonas aeruginosa là một nguyên nhân gây viêm giác mạc do vi khuẩn
Pseudomonas aeruginosa là một nguyên nhân gây viêm giác mạc do vi khuẩn

Nguyên nhân không nhiễm trùng:

  • Chấn thương cơ học: Các vết xước giác mạc do móng tay, bụi, cát hoặc dị vật là điều kiện thuận lợi để vi sinh vật xâm nhập, gây viêm. Chấn thương tuy nhỏ nhưng nếu không được xử lý đúng cách có thể tiến triển thành viêm giác mạc nhiễm trùng nguy hiểm.
  • Sử dụng kính áp tròng sai cách: Đeo kính áp tròng quá lâu, ngủ qua đêm khi chưa tháo kính, vệ sinh kính không đảm bảo vô trùng là những yếu tố nguy cơ hàng đầu của viêm giác mạc, đặc biệt là do vi khuẩn Pseudomonas hoặc Acanthamoeba.
  • Tiếp xúc hóa chất: Các chất tẩy rửa mạnh, axit, kiềm khi tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây bỏng hóa chất, tổn thương lớp biểu mô giác mạc và dẫn đến viêm. Đây là tình trạng khẩn cấp, cần xử lý kịp thời để hạn chế biến chứng.
  • Khô mắt nghiêm trọng: Tình trạng thiếu nước mắt kéo dài sẽ làm mất đi lớp màng bảo vệ giác mạc, khiến giác mạc dễ bị tổn thương và viêm. Người bị hội chứng khô mắt, dùng thuốc kéo dài hoặc sau phẫu thuật mắt có nguy cơ cao.
  • Tia cực tím (UV): Tiếp xúc trực tiếp với tia UV từ ánh nắng mặt trời hoặc hàn điện mà không có kính bảo hộ có thể gây viêm giác mạc, thường khởi phát vài giờ sau phơi nhiễm. Dạng viêm này thường có biểu hiện đau, đỏ mắt và sợ ánh sáng.
  • Bệnh lý tự miễn và rối loạn toàn thân: Một số bệnh như hội chứng Sjögren, lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp có thể gây tổn thương giác mạc do rối loạn miễn dịch, dẫn đến viêm không nhiễm trùng. Điều trị các bệnh lý nền và chăm sóc mắt đúng cách là yếu tố quan trọng để kiểm soát viêm giác mạc trong nhóm này.

Nguy cơ gây bệnh viêm giác mạc

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm giác mạc?

Viêm giác mạc có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sinh hoạt, môi trường hoặc tình trạng sức khỏe. Các nhóm nguy cơ bao gồm:

  • Người đeo kính áp tròng: Đặc biệt là những người đeo quá lâu, đeo khi ngủ, hoặc vệ sinh kính không đúng cách.
  • Người từng bị chấn thương mắt: Như trầy xước giác mạc, dị vật vào mắt hoặc tai nạn lao động.
  • Người làm việc trong môi trường khói bụi, hóa chất hoặc ánh sáng mạnh: Như công nhân xây dựng, thợ hàn, nông dân, người làm việc ngoài trời lâu dài.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân HIV/AIDS, ung thư, tiểu đường, hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người có bệnh lý về mắt mạn tính: Như khô mắt, viêm bờ mi, viêm kết mạc tái phát.
  • Người từng phẫu thuật mắt: Sau phẫu thuật, giác mạc dễ tổn thương hơn nếu không chăm sóc đúng cách.
  • Trẻ em hoặc người cao tuổi: Do khả năng bảo vệ mắt và nhận biết triệu chứng kém hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm giác mạc

Bên cạnh các nhóm đối tượng dễ mắc bệnh, một số yếu tố môi trường và hành vi sinh hoạt có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc tái phát viêm giác mạc, bao gồm:

  • Không rửa tay trước khi chạm vào mắt hoặc kính áp tròng: Việc đưa vi khuẩn hoặc chất bẩn từ tay vào mắt làm tăng nguy cơ nhiễm trùng giác mạc, đặc biệt ở người có lớp biểu mô giác mạc bị tổn thương nhẹ.
  • Dùng mỹ phẩm vùng mắt không đảm bảo chất lượng hoặc tẩy trang không sạch: Mỹ phẩm có thể gây kích ứng, tắc tuyến lệ hoặc tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển quanh mi, từ đó lan đến giác mạc.
  • Sử dụng nước nhỏ mắt không rõ nguồn gốc hoặc đã mở nắp lâu ngày: Thuốc nhỏ mắt không đạt tiêu chuẩn vô trùng hoặc đã bị nhiễm khuẩn có thể là nguồn lây nhiễm trực tiếp gây viêm giác mạc.
  • Thiếu ngủ hoặc mệt mỏi kéo dài: Tình trạng cơ thể suy yếu có thể làm giảm khả năng đề kháng tại chỗ của mắt, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh tấn công giác mạc.
  • Tiếp xúc ánh nắng mạnh hoặc tia cực tím (UV) mà không đeo kính bảo vệ: Bức xạ UV làm tổn thương biểu mô giác mạc và có thể gây viêm nếu tiếp xúc kéo dài mà không được che chắn phù hợp.
  • Đeo kính áp tròng trong môi trường nhiều khói bụi hoặc khi đang bị viêm kết mạc: Các yếu tố này làm tăng độ nhạy cảm của giác mạc và có thể thúc đẩy quá trình viêm tiến triển nhanh hơn.
  • Thiếu vitamin A hoặc suy dinh dưỡng kéo dài: Vitamin A là yếu tố thiết yếu trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của biểu mô giác mạc; thiếu hụt có thể dẫn đến khô mắt và viêm.
Vitamin A là yếu tố thiết yếu trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của biểu mô giác mạc; thiếu hụt có thể dẫn đến khô mắt và viêm
Vitamin A là yếu tố thiết yếu trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của biểu mô giác mạc; thiếu hụt có thể dẫn đến khô mắt và viêm

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm giác mạc

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm giác mạc

Chẩn đoán viêm giác mạc cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt, dựa trên khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm hỗ trợ. Mục tiêu là xác định nguyên nhân gây viêm (nhiễm trùng hay không nhiễm trùng) và mức độ tổn thương giác mạc, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:

  • Khai thác bệnh sử và triệu chứng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức độ đau, có tiền sử chấn thương mắt, sử dụng kính áp tròng, tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm hoặc hóa chất, cũng như các bệnh lý toàn thân liên quan. Các triệu chứng điển hình như đỏ mắt, cảm giác cộm, chảy nước mắt, sợ ánh sáng và giảm thị lực giúp định hướng nguyên nhân gây viêm giác mạc.
  • Khám mắt bằng đèn khe (Slit-lamp): Khám bằng đèn khe là kỹ thuật không xâm lấn, cho phép bác sĩ quan sát chi tiết các lớp của giác mạc và các cấu trúc trước của mắt. Phương pháp này giúp phát hiện các dấu hiệu như thâm nhiễm, loét, đục giác mạc, viêm mủ tiền phòng hoặc có tân mạch giác mạc. Đây là công cụ thiết yếu để đánh giá mức độ tổn thương và theo dõi đáp ứng điều trị.
  • Nhuộm fluorescein: Fluorescein là thuốc nhuộm màu vàng cam, được nhỏ vào mắt để phát hiện tổn thương lớp biểu mô giác mạc. Dưới ánh sáng lam (blue cobalt), các vết trầy xước, loét hoặc tổn thương dạng nhánh cây (gợi ý viêm giác mạc do Herpes simplex) sẽ phát sáng màu xanh lá. Phương pháp này đơn giản, nhanh và có giá trị cao trong chẩn đoán ban đầu.
  • Lấy bệnh phẩm giác mạc (cạo giác mạc): Trong các trường hợp nghi ngờ viêm giác mạc do nhiễm trùng, đặc biệt khi bệnh nặng hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu từ bề mặt giác mạc để xét nghiệm. Mẫu bệnh phẩm được làm xét nghiệm nhuộm Gram, nuôi cấy vi sinh vật, nhuộm KOH (tìm nấm), nhuộm Giemsa (tìm ký sinh trùng) hoặc xét nghiệm PCR (tìm virus). Kỹ thuật này giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
  • Đo thị lực và đo nhãn áp: Đo thị lực giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của viêm giác mạc đến khả năng nhìn của người bệnh. Trong khi đó, đo nhãn áp có vai trò phát hiện tăng nhãn áp thứ phát - một biến chứng có thể xảy ra trong quá trình viêm. Cả hai phương pháp đều cần thiết trong quá trình theo dõi tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị.
  • Các phương pháp hình ảnh học: Trong một số trường hợp phức tạp, đặc biệt khi cần đánh giá tổn thương sâu hoặc nghi ngờ thủng giác mạc, bác sĩ có thể chỉ định các kỹ thuật hình ảnh như OCT (chụp cắt lớp giác mạc) hoặc siêu âm UBM. Các phương pháp này cho phép đánh giá cấu trúc giác mạc và tiền phòng một cách chi tiết, hỗ trợ trong việc lập kế hoạch điều trị hoặc phẫu thuật nếu cần.
  • Xét nghiệm toàn thân (nếu cần): Khi nghi ngờ viêm giác mạc có liên quan đến bệnh lý toàn thân hoặc rối loạn miễn dịch, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như định lượng đường huyết, xét nghiệm HIV, các chỉ điểm viêm (CRP, ESR), yếu tố dạng thấp (RF), ANA hoặc các xét nghiệm liên quan đến hội chứng Sjögren, lupus ban đỏ… Mục đích là xác định nguyên nhân hệ thống có liên quan và kiểm soát bệnh toàn thân song song với điều trị tại mắt.

Phương pháp điều trị bệnh viêm giác mạc hiệu quả

Điều trị viêm giác mạc cần được cá thể hóa tùy theo nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương và tình trạng toàn thân của người bệnh. Mục tiêu là loại bỏ nguyên nhân gây viêm, kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và phục hồi thị lực. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay:

Điều trị nội khoa: Đây là phương pháp chính trong hầu hết các trường hợp viêm giác mạc:

  • Kháng sinh: Dùng cho viêm giác mạc do vi khuẩn. Thường sử dụng dưới dạng thuốc nhỏ mắt, có thể phối hợp nhiều loại hoặc dùng kháng sinh phổ rộng cho đến khi có kết quả cấy vi sinh.
  • Thuốc kháng virus: Dùng trong viêm do Herpes simplex hoặc Varicella zoster, dưới dạng nhỏ mắt hoặc uống toàn thân (ví dụ: Acyclovir, valacyclovir).
  • Thuốc kháng nấm: Dùng trong viêm giác mạc do nấm, với lựa chọn tùy thuộc vào loại nấm (ví dụ: Natamycin, amphotericin B, voriconazole).
  • Thuốc chống ký sinh trùng: Dành cho viêm do Acanthamoeba, sử dụng phối hợp nhiều loại thuốc đặc hiệu, thường cần điều trị kéo dài.
  • Kháng viêm không steroid hoặc corticosteroid: Được cân nhắc trong viêm không nhiễm trùng hoặc sau giai đoạn kiểm soát nhiễm trùng, nhằm giảm viêm, hạn chế sẹo. Việc sử dụng corticosteroid phải được theo dõi chặt chẽ để tránh làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
  • Thuốc giảm đau và nước mắt nhân tạo: Hỗ trợ làm dịu triệu chứng và bảo vệ giác mạc trong quá trình hồi phục.
Nước mắt nhân tạo hỗ trợ làm dịu triệu chứng và bảo vệ giác mạc trong quá trình hồi phục
Nước mắt nhân tạo hỗ trợ làm dịu triệu chứng và bảo vệ giác mạc trong quá trình hồi phục

Điều trị hỗ trợ và chăm sóc mắt:

  • Vệ sinh mắt đúng cách: Loại bỏ chất tiết, giữ mắt sạch sẽ.
  • Ngừng đeo kính áp tròng: Cho đến khi khỏi hoàn toàn và được bác sĩ cho phép sử dụng lại.
  • Giảm tiếp xúc ánh sáng mạnh: Đeo kính râm nếu mắt nhạy cảm ánh sáng.
  • Dùng băng che mắt (nếu chỉ định): Giúp bảo vệ giác mạc tổn thương khỏi các yếu tố bên ngoài.

Điều trị ngoại khoa (nếu cần thiết):  Áp dụng trong các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng điều trị nội khoa:

  • Khâu giác mạc: Khi có dấu hiệu thủng giác mạc hoặc nguy cơ thủng cao.
  • Ghép giác mạc: Chỉ định trong các trường hợp sẹo giác mạc lớn gây giảm thị lực, loét sâu hoặc thủng giác mạc. Có thể là ghép giác mạc xuyên toàn bộ hoặc ghép lớp.
  • Lấy bỏ mô hoại tử: Góp phần giảm tải vi khuẩn/nấm và thúc đẩy lành vết thương.

Điều trị nguyên nhân toàn thân (nếu có): Nếu viêm giác mạc liên quan đến các bệnh lý toàn thân như rối loạn miễn dịch, đái tháo đường, HIV hoặc bệnh lý khô mắt, cần phối hợp điều trị bệnh nền để tránh tái phát.

Theo dõi sát và tái khám định kỳ: Người bệnh cần tái khám theo đúng lịch hẹn để đánh giá đáp ứng điều trị, điều chỉnh thuốc kịp thời và phát hiện sớm các biến chứng như sẹo giác mạc, tăng nhãn áp hoặc thủng giác mạc.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm giác mạc

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh viêm giác mạc

Chế độ sinh hoạt:

  • Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi chạm vào mắt hoặc dùng thuốc nhỏ mắt: Đây là bước quan trọng giúp ngăn ngừa vi khuẩn và bụi bẩn xâm nhập vào mắt.
  • Không dụi mắt: Hành động dụi mắt có thể làm trầm trọng thêm tổn thương giác mạc hoặc làm lây lan vi khuẩn.
  • Ngừng sử dụng kính áp tròng trong thời gian điều trị: Việc tiếp tục đeo kính có thể làm tổn thương giác mạc nặng hơn và kéo dài thời gian lành bệnh.
  • Tuân thủ đúng đơn thuốc của bác sĩ: Không tự ý ngưng hoặc đổi thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc kháng virus hoặc thuốc chống viêm.
  • Tái khám đúng hẹn: Giúp bác sĩ theo dõi tiến triển bệnh và điều chỉnh điều trị kịp thời.
  • Tránh tiếp xúc với khói bụi, ánh sáng mạnh và môi trường ô nhiễm: Nên đeo kính bảo hộ khi ra ngoài hoặc làm việc trong môi trường tiềm ẩn nguy cơ.
  • Giữ vệ sinh mắt và mi thường xuyên: Có thể sử dụng nước muối sinh lý để rửa nhẹ mắt theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng: Giúp tăng cường miễn dịch và thúc đẩy quá trình phục hồi của giác mạc.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin A: Vitamin A có vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của giác mạc. Các thực phẩm giàu vitamin A gồm gan động vật, cà rốt, khoai lang, bí đỏ, trứng và rau lá xanh đậm.
  • Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C và E: Giúp tăng cường sức đề kháng và bảo vệ tế bào mắt khỏi stress oxy hóa. Nguồn thực phẩm gồm cam, chanh, dâu tây, hạt hướng dương, hạnh nhân.
  • Cung cấp đủ omega-3: Omega-3 giúp duy trì độ ẩm cho mắt và hỗ trợ phục hồi tổn thương. Có thể tìm thấy trong cá hồi, cá thu, hạt lanh và dầu hạt cải.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Nước giúp duy trì độ ẩm bề mặt mắt và hỗ trợ chức năng tuyến lệ.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường hoặc dầu mỡ: Những loại thực phẩm này có thể làm tăng viêm toàn thân và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của mắt.
Omega-3 giúp duy trì độ ẩm cho mắt và hỗ trợ phục hồi tổn thương
Omega-3 giúp duy trì độ ẩm cho mắt và hỗ trợ phục hồi tổn thương

Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm giác mạc hiệu quả

Viêm giác mạc là bệnh có thể phòng ngừa được nếu người bệnh có kiến thức đúng và xây dựng thói quen chăm sóc mắt hợp lý. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa đã được chứng minh hiệu quả:

  • Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi chạm vào mắt: Luôn rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trước khi nhỏ thuốc mắt, đeo hoặc tháo kính áp tròng. Tay bẩn là nguồn mang vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể gây viêm giác mạc.
  • Sử dụng kính áp tròng đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn vệ sinh, thay kính định kỳ, không đeo qua đêm, không dùng nước máy để rửa hoặc ngâm kính. Kính áp tròng cần được ngâm trong dung dịch chuyên dụng và bảo quản đúng cách.
  • Tránh dụi mắt và tiếp xúc với mắt khi tay chưa rửa sạch: Dụi mắt làm tăng nguy cơ trầy xước giác mạc và đưa vi khuẩn vào mắt, đặc biệt khi đang ở nơi công cộng hoặc sau khi tiếp xúc với vật dụng dùng chung.
  • Đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nguy hiểm: Sử dụng kính khi tiếp xúc với khói bụi, hóa chất, vật nhọn hoặc ánh sáng mạnh (như hàn điện) để bảo vệ giác mạc khỏi tổn thương cơ học và hóa học.
  • Điều trị triệt để các bệnh lý về mắt và toàn thân liên quan: Viêm kết mạc, khô mắt, bệnh lý miễn dịch như lupus, đái tháo đường… cần được điều trị và kiểm soát tốt để giảm nguy cơ biến chứng lên giác mạc.
  • Hạn chế tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm: Tránh bơi lội ở hồ bơi không đạt chuẩn vệ sinh, ao hồ tự nhiên. Nếu có tiếp xúc, không nên đeo kính áp tròng trong lúc bơi.
  • Tăng cường miễn dịch và chăm sóc sức khỏe toàn thân: Ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng, và điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng khác giúp cơ thể có khả năng chống lại tác nhân gây bệnh ở mắt.
  • Khám mắt định kỳ, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ: Người thường xuyên dùng kính áp tròng, đã từng bị viêm mắt hoặc có bệnh lý nền nên kiểm tra mắt theo định kỳ để phát hiện và xử lý sớm các vấn đề bất thường ở giác mạc.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm giác mạc có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời, đặc biệt là các trường hợp do vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Bệnh có thể gây loét, sẹo giác mạc và thậm chí mù lòa nếu tiến triển nặng. Điều trị đúng và sớm là yếu tố then chốt để bảo tồn thị lực.

Viêm giác mạc thường gây đau mắt rõ rệt, giảm thị lực, sợ ánh sáng và cảm giác như có dị vật trong mắt. Trong khi đó, các bệnh đỏ mắt thông thường như viêm kết mạc thường nhẹ hơn và ít ảnh hưởng đến thị lực. Khám chuyên khoa mắt là cách duy nhất để chẩn đoán chính xác.

Một số dạng viêm giác mạc do virus hoặc vi khuẩn có khả năng lây truyền, đặc biệt qua tay bẩn, khăn mặt hoặc dùng chung vật dụng cá nhân. Tuy nhiên, bệnh không lây qua đường hô hấp hay tiếp xúc thông thường. Vệ sinh cá nhân và tay sạch là biện pháp phòng lây hiệu quả.

Tuyệt đối không nên đeo kính áp tròng khi đang viêm giác mạc vì sẽ làm tổn thương nặng hơn bề mặt giác mạc và tăng nguy cơ nhiễm trùng sâu. Việc tiếp tục đeo kính còn cản trở quá trình lành thương và có thể gây biến chứng nguy hiểm. Nên ngừng sử dụng cho đến khi khỏi hoàn toàn và có chỉ định của bác sĩ.

Viêm giác mạc có thể tái phát, đặc biệt là những trường hợp do virus Herpes simplex hoặc ở người có bệnh lý nền như khô mắt. Tái phát thường gây tổn thương nặng hơn và làm tăng nguy cơ sẹo giác mạc. Phòng ngừa bằng cách chăm sóc mắt đúng cách và điều trị bệnh nền là rất quan trọng.