icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_tu_cung_doi_0_ca207ad9dfbenh_a_z_tu_cung_doi_0_ca207ad9df

Tử cung đôi là gì? Nguyên nhân và phương pháp điều trị hiệu quả

Võ Thu Hà07/01/2026

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp trong hệ sinh dục nữ, ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sinh nở. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các phương pháp chẩn đoán cũng như điều trị hiệu quả cho tình trạng này.

Tìm hiểu chung về tử cung đôi

Tử cung đôi là một dạng dị tật bẩm sinh của hệ sinh dục nữ, thuộc nhóm các bất thường do rối loạn quá trình phát triển và hợp nhất của ống Müller trong giai đoạn phôi thai. Bình thường, hai ống Müller sẽ hòa nhập để hình thành một tử cung duy nhất. 

Tuy nhiên, trong trường hợp tử cung đôi, quá trình hòa nhập này bị gián đoạn hoàn toàn, dẫn đến sự hình thành hai buồng tử cung riêng biệt, mỗi buồng có thể có cổ tử cung riêng hoặc chung. Dị tật này có thể không gây triệu chứng rõ ràng nhưng có liên quan đến rối loạn kinh nguyệt, khó thụ thai và tăng nguy cơ sảy thai, sinh non.

Tử cung đôi được phân loại dựa trên mức độ hợp nhất và phát triển của hai ống Müller. Hệ thống phân loại phổ biến do Hiệp hội Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM) đưa ra bao gồm:

  • Tử cung đôi hoàn toàn: Hai buồng tử cung riêng biệt hoàn toàn, mỗi bên có cổ tử cung riêng. Trong một số trường hợp, có thể kèm theo vách ngăn âm đạo dọc.
  • Tử cung đôi không hoàn toàn: Hai buồng tử cung riêng biệt nhưng chỉ có một cổ tử cung chung. Trường hợp này khó phát hiện hơn và thường chỉ được chẩn đoán qua các phương tiện hình ảnh chuyên sâu.

Tử cung đôi cần được phân biệt với các dị tật tử cung khác như tử cung hai sừng, tử cung có vách hoặc tử cung hình cung, do cách tiếp cận điều trị và tiên lượng thai kỳ khác nhau.

Triệu chứng của tử cung đôi

Những dấu hiệu và triệu chứng của tử cung đôi

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh có thể không biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu của cuộc sống. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi thăm khám hiếm muộn hoặc trong quá trình mang thai. Tuy nhiên, vẫn có một số triệu chứng lâm sàng có thể gợi ý sự hiện diện của dị tật này.

  • Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt kéo dài, lượng máu kinh nhiều hoặc rong kinh. Ở những trường hợp có vách ngăn âm đạo kèm theo, máu kinh có thể bị ứ đọng một bên âm đạo gây đau bụng kinh dữ dội và không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
  • Đau vùng chậu mạn tính: Có thể xảy ra nếu một trong hai buồng tử cung bị ứ máu kinh do không thông với cổ tử cung. Triệu chứng này thường âm ỉ, kéo dài và tăng nặng trong chu kỳ kinh nguyệt.
  • Khó thụ thai hoặc vô sinh nguyên phát: Cấu trúc tử cung bất thường có thể ảnh hưởng đến sự làm tổ của phôi thai hoặc cản trở quá trình thụ tinh tự nhiên.
  • Sảy thai liên tiếp, sinh non hoặc ngôi thai bất thường: Buồng tử cung nhỏ và không đối xứng làm hạn chế không gian phát triển của thai nhi, dễ dẫn đến các rối loạn liên quan đến giữ thai và chuyển dạ.
Tử cung đôi có thể gây rối loạn kinh nguyệt
Tử cung đôi có thể gây rối loạn kinh nguyệt

Khám phụ khoa đôi khi có thể phát hiện hai cổ tử cung hoặc vách ngăn âm đạo, gợi ý dị tật tử cung đôi. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định vẫn cần dựa vào các phương tiện hình ảnh chuyên sâu như siêu âm 3D, cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp tử cung vòi trứng (HSG).

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải tử cung đôi

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp nhưng có thể dẫn đến nhiều biến chứng quan trọng, đặc biệt liên quan đến khả năng sinh sản và thai kỳ. Tùy vào mức độ bất thường và sự can thiệp điều trị, các biến chứng có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng.

  • Sảy thai liên tiếp: Đây là biến chứng thường gặp nhất ở phụ nữ có tử cung đôi. Do mỗi buồng tử cung có kích thước nhỏ và khả năng cung cấp máu hạn chế, thai nhi dễ bị mất trong giai đoạn sớm hoặc giữa thai kỳ.
  • Sinh non: Việc tử cung không đủ chỗ để thai phát triển bình thường có thể dẫn đến chuyển dạ sớm. Tình trạng này làm tăng nguy cơ trẻ sinh non, nhẹ cân và phải chăm sóc đặc biệt sau sinh.
  • Ngôi thai bất thường: Hình dạng bất đối xứng của tử cung đôi làm thai nhi khó xoay về ngôi thuận. Ngôi mông hoặc ngôi ngang là những tình huống dễ gặp, làm tăng khả năng phải sinh mổ.
  • Vỡ tử cung: Trong một số trường hợp hiếm gặp, buồng tử cung nhỏ hoặc yếu cấu trúc có thể không chịu được áp lực khi thai phát triển lớn, dẫn đến nguy cơ vỡ tử cung trong thai kỳ hoặc khi chuyển dạ.
  • Rối loạn kinh nguyệt và ứ máu kinh: Đối với trường hợp có vách ngăn âm đạo kèm theo, một bên tử cung có thể bị bịt kín, dẫn đến hiện tượng ứ máu kinh, gây đau dữ dội và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Vô sinh: Mặc dù một số phụ nữ có tử cung đôi vẫn có thể mang thai bình thường, nhưng cấu trúc tử cung bất thường có thể cản trở quá trình thụ thai hoặc làm giảm khả năng làm tổ của phôi.
  • Tăng nguy cơ mổ lấy thai: Do những bất thường về hình dạng tử cung, ngôi thai, và nguy cơ suy thai trong chuyển dạ, nhiều phụ nữ mắc tử cung đôi phải sinh mổ thay vì sinh thường.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đến gặp bác sĩ khi có các dấu hiệu bất thường như đau bụng kinh dữ dội, rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu kéo dài hoặc nghi ngờ có bất thường cấu trúc tử cung khi khám phụ khoa. 

Phụ nữ khó thụ thai, sảy thai nhiều lần hoặc từng sinh non cũng cần được đánh giá khả năng mắc tử cung đôi. Việc thăm khám sớm giúp phát hiện và xử trí kịp thời, đặc biệt trước khi mang thai hoặc trong thai kỳ.

Nguyên nhân gây tử cung đôi

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh của hệ sinh dục nữ, hình thành do rối loạn trong quá trình phát triển phôi thai, cụ thể là sự hợp nhất không hoàn toàn của hai ống Müller (ống sinh dục trung gian). Bình thường, hai ống Müller sẽ kết hợp lại để tạo thành một tử cung đơn nhất. Khi quá trình này bị gián đoạn hoặc thất bại, hai buồng tử cung sẽ phát triển song song và độc lập, tạo thành tử cung đôi. 

Nguyên nhân chính xác của sự bất thường này hiện chưa được xác định rõ, tuy nhiên yếu tố di truyền và môi trường trong giai đoạn bào thai có thể đóng vai trò nhất định trong cơ chế hình thành dị tật.

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh của hệ sinh dục nữ, hình thành do rối loạn trong quá trình phát triển phôi thai
Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh của hệ sinh dục nữ, hình thành do rối loạn trong quá trình phát triển phôi thai

Nguy cơ gây tử cung đôi

Những ai có nguy cơ mắc phải tử cung đôi?

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh nên nguy cơ mắc bệnh chủ yếu xuất hiện ở nữ giới từ khi còn trong bào thai. Bệnh thường được phát hiện ở tuổi dậy thì, khi bắt đầu có kinh nguyệt hoặc trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt ở những người gặp vấn đề về kinh nguyệt, vô sinh hoặc sảy thai liên tiếp. Phụ nữ có tiền sử bất thường sinh sản trong gia đình cũng có nguy cơ cao hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tử cung đôi

Dưới đây là một số yếu tố được cho là có thể làm tăng nguy cơ mắc phải tử cung đôi:

  • Yếu tố di truyền: Những người có người thân trong gia đình từng mắc dị tật tử cung hoặc dị tật ống Müller có nguy cơ cao hơn.
  • Bất thường trong quá trình phát triển phôi thai: Rối loạn nội tiết hoặc ảnh hưởng từ môi trường trong thời kỳ bào thai có thể cản trở sự hợp nhất của hai ống Müller.
  • Phơi nhiễm với các tác nhân có hại khi mang thai: Tiếp xúc với thuốc, hóa chất hoặc chất nội tiết tổng hợp (ví dụ: Diethylstilbestrol) trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến sự hình thành hệ sinh dục của thai nhi.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị tử cung đôi

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tử cung đôi

Chẩn đoán tử cung đôi nhằm xác định chính xác hình thái bất thường của tử cung, từ đó phân biệt với các dị tật sinh dục khác như tử cung hai sừng, tử cung có vách hoặc tử cung hình cung. Do tử cung đôi là dị tật bẩm sinh thường không có triệu chứng điển hình, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh học và thăm khám phụ khoa có định hướng. Việc lựa chọn phương tiện chẩn đoán phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, độ tuổi, tiền sử sinh sản và mục đích điều trị.

Thăm khám phụ khoa

Khám phụ khoa là bước đầu quan trọng giúp bác sĩ nghi ngờ dị tật tử cung. Ở một số trường hợp, có thể phát hiện bất thường như hai cổ tử cung hoặc vách ngăn âm đạo dọc, đây là những dấu hiệu lâm sàng điển hình gợi ý tử cung đôi hoàn toàn. Tuy nhiên, khám lâm sàng không đủ để xác định chính xác loại dị tật, nên luôn cần phối hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Khám phụ khoa là bước đầu quan trọng giúp bác sĩ nghi ngờ dị tật tử cung
Khám phụ khoa là bước đầu quan trọng giúp bác sĩ nghi ngờ dị tật tử cung

Siêu âm ngã âm đạo (2D và 3D)

Siêu âm qua đường âm đạo, đặc biệt là siêu âm 3 chiều (3D), là công cụ phổ biến và có giá trị cao trong khảo sát cấu trúc tử cung. Siêu âm 3D có thể đánh giá:

  • Hình dạng bên ngoài của tử cung;
  • Sự phân chia buồng tử cung;
  • Chiều dài và độ dày của vách ngăn (nếu có);
  • Tình trạng nội mạc tử cung hai bên.

Siêu âm còn giúp phân biệt tử cung đôi với các dị tật khác như tử cung có vách hoặc tử cung hai sừng nhờ khả năng dựng hình theo mặt phẳng và không gian ba chiều.

Chụp tử cung - vòi trứng có cản quang (Hysterosalpingography - HSG)

HSG là kỹ thuật dùng thuốc cản quang bơm vào buồng tử cung qua cổ tử cung rồi chụp X-quang. Phương pháp này giúp hiển thị rõ lòng tử cung và đường đi của vòi trứng, rất hữu ích trong khảo sát hiếm muộn.

Trong trường hợp tử cung đôi, hình ảnh cho thấy hai buồng tử cung tách biệt hoàn toàn, thường không thông với nhau, khác với tử cung có vách nơi buồng tử cung bị phân chia không hoàn toàn. HSG có ưu điểm là vừa khảo sát hình thái tử cung vừa đánh giá được tình trạng thông suốt của vòi trứng.

Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (MRI)

MRI vùng chậu là kỹ thuật hình ảnh có độ chính xác rất cao, được sử dụng khi siêu âm hoặc HSG không đủ rõ hoặc cần xác định cụ thể cấu trúc tử cung trước khi phẫu thuật. MRI giúp đánh giá toàn diện tử cung, cổ tử cung, âm đạo và các cơ quan lân cận, đồng thời cho phép phân biệt rõ tử cung đôi với tử cung hai sừng hoặc các dị tật phức tạp khác.

MRI không xâm lấn, không sử dụng bức xạ ion hóa, và đặc biệt có ích trong những trường hợp cần khảo sát mô mềm hoặc có nghi ngờ dị tật phức tạp đi kèm.

Nội soi buồng tử cung và nội soi ổ bụng (nếu cần)

Trong một số trường hợp cần can thiệp điều trị hoặc khi các phương pháp hình ảnh không cho kết luận rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Nội soi buồng tử cung: Giúp quan sát trực tiếp lòng tử cung và cổ tử cung từ bên trong.
  • Nội soi ổ bụng: Cho phép quan sát hình dạng bên ngoài của tử cung và kiểm tra vòi trứng, đặc biệt hữu ích trong đánh giá hiếm muộn hoặc lập kế hoạch phẫu thuật tạo hình tử cung.

Khi phối hợp cả hai kỹ thuật trên, bác sĩ có thể xác định chính xác loại dị tật tử cung và đưa ra hướng điều trị thích hợp.

Phương pháp điều trị tử cung đôi hiệu quả

Việc điều trị tử cung đôi phụ thuộc vào loại dị tật, triệu chứng lâm sàng và mong muốn sinh sản của người bệnh. Không phải tất cả các trường hợp đều cần can thiệp, tuy nhiên nếu có các biến chứng như vô sinh, sảy thai liên tiếp hoặc rối loạn kinh nguyệt, thì điều trị kịp thời là cần thiết.

  • Theo dõi định kỳ và điều trị bảo tồn: Ở những trường hợp tử cung đôi không triệu chứng, không có tiền sử sảy thai hay rối loạn kinh nguyệt, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ. Bệnh nhân được khuyến khích kiểm tra phụ khoa và siêu âm định kỳ để đánh giá hình thái tử cung. Trong trường hợp bệnh nhân mang thai, cần được theo dõi chặt chẽ hơn để phòng ngừa nguy cơ sinh non, suy thai hoặc bất thường ngôi thai.
  • Phẫu thuật tạo hình tử cung: Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp tử cung đôi không hoàn toàn kèm theo sảy thai liên tiếp, sinh non hoặc khó thụ thai. Phẫu thuật Strassman là phương pháp cổ điển, trong đó hai buồng tử cung được hợp nhất thành một khoang tử cung chức năng duy nhất.
  • Phẫu thuật xử lý vách ngăn hoặc tắc nghẽn: Nếu tử cung đôi đi kèm với vách ngăn âm đạo hoặc buồng tử cung bị bít kín gây ứ máu kinh, người bệnh cần được phẫu thuật để cắt bỏ vách ngăn. Điều này không chỉ giúp giải phóng dòng kinh nguyệt mà còn giảm đau bụng kinh, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng vùng chậu và cải thiện chất lượng sống.
  • Điều trị hỗ trợ sinh sản: Với những bệnh nhân có tử cung đôi và vô sinh chưa rõ nguyên nhân, hoặc không thể mang thai tự nhiên dù đã điều trị, các phương pháp hỗ trợ sinh sản như bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) có thể được xem xét. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa vào nhiều yếu tố như chất lượng tinh trùng, chức năng buồng trứng và tình trạng vòi trứng. Dù có sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, quá trình theo dõi thai kỳ vẫn cần được thực hiện nghiêm ngặt do nguy cơ sảy thai và sinh non vẫn cao.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tử cung đôi

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của tử cung đôi

Chế độ sinh hoạt:

  • Theo dõi sức khỏe định kỳ: Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường đi kèm như vách ngăn âm đạo, ứ máu kinh, hoặc nguy cơ viêm nhiễm vùng chậu. Ngoài ra, siêu âm định kỳ cũng cần thiết nếu có ý định mang thai.
  • Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt: Ghi nhận và theo dõi chu kỳ kinh nguyệt mỗi tháng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như đau bụng kinh nặng, rong kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt.
  • Duy trì lối sống vận động: Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn như đi bộ, yoga hoặc bơi lội giúp tăng cường tuần hoàn vùng chậu, hỗ trợ điều hòa nội tiết và nâng cao sức khỏe toàn thân, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn trước và trong thai kỳ.
  • Quản lý stress: Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến nội tiết tố sinh sản và chu kỳ kinh nguyệt. Phụ nữ có tử cung đôi nên áp dụng các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu hoặc tham gia các hoạt động giảm stress để giữ tâm lý ổn định.
  • Lên kế hoạch mang thai có kiểm soát: Khi có ý định mang thai, người bệnh cần được tư vấn tiền sản bởi bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch theo dõi thai kỳ sát sao, giảm thiểu nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc ngôi thai bất thường.
Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn như đi bộ, yoga hoặc bơi lội giúp tăng cường tuần hoàn vùng chậu
Tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn như đi bộ, yoga hoặc bơi lội giúp tăng cường tuần hoàn vùng chậu

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn uống đầy đủ và cân bằng: Chế độ ăn giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là axit folic, sắt và kẽm, giúp tăng cường sức khỏe nội mạc tử cung và hỗ trợ khả năng sinh sản. Nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và đậu.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì có thể ảnh hưởng đến nội tiết và khả năng mang thai. Việc duy trì cân nặng lý tưởng giúp giảm nguy cơ rối loạn rụng trứng và cải thiện môi trường nội mạc tử cung.
  • Hạn chế thực phẩm gây viêm: Giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, nhiều đường tinh luyện và chất béo bão hòa nhằm hạn chế viêm nội mạc tử cung và cân bằng nội tiết tố nữ.
  • Uống đủ nước: Nước giúp duy trì tuần hoàn máu tốt đến vùng chậu và tử cung, đồng thời hỗ trợ điều hòa nhiệt độ cơ thể và các chức năng sinh lý khác.
  • Tránh sử dụng rượu và thuốc lá: Cả rượu và thuốc lá đều làm suy giảm khả năng sinh sản và làm tăng nguy cơ sảy thai, đặc biệt ở phụ nữ có bất thường tử cung như tử cung đôi.

Phương pháp phòng ngừa tử cung đôi hiệu quả

Tử cung đôi là dị tật bẩm sinh hình thành trong giai đoạn phôi thai, do đó không thể phòng ngừa tuyệt đối sau sinh. Tuy nhiên, có thể giảm nguy cơ và hạn chế biến chứng thông qua các biện pháp sau:

  • Chăm sóc thai kỳ đúng cách: Phụ nữ mang thai nên bổ sung đầy đủ acid folic và vi chất, tránh dùng thuốc nội tiết không chỉ định, đồng thời hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại trong 3 tháng đầu thai kỳ.
  • Tránh các yếu tố nguy cơ trong thai kỳ: Không sử dụng rượu, thuốc lá, chất kích thích; tránh phơi nhiễm với thuốc nội tiết tổng hợp như diethylstilbestrol (DES), vốn có liên quan đến dị tật tử cung ở thai nữ.
  • Tư vấn di truyền nếu có tiền sử gia đình: Với người có người thân mắc dị tật sinh dục, nên khám và tư vấn trước mang thai để đánh giá nguy cơ di truyền.
  • Phát hiện sớm sau sinh hoặc tuổi dậy thì: Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt và các bất thường như đau bụng kinh dữ dội, không có kinh, giúp phát hiện sớm dị tật và can thiệp kịp thời.
Chăm sóc thai kỳ đúng cách góp phần tăng cường sức khỏe thai nhi, phòng ngừa dị tật
Chăm sóc thai kỳ đúng cách góp phần tăng cường sức khỏe thai nhi, phòng ngừa dị tật

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Tử cung đôi là một dị tật bẩm sinh của hệ sinh dục nữ, trong đó hai buồng tử cung hình thành riêng biệt do sự hợp nhất không hoàn toàn của ống Müller trong thời kỳ phôi thai. Mức độ nguy hiểm tùy thuộc vào từng trường hợp; một số người không có triệu chứng, trong khi những người khác có thể gặp khó khăn trong thai kỳ hoặc sinh sản. Việc chẩn đoán sớm giúp kiểm soát tốt nguy cơ và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

Tử cung đôi thường không có triệu chứng rõ rệt và có thể phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc khi gặp các vấn đề như sảy thai liên tiếp, rối loạn kinh nguyệt hoặc vô sinh. Khám phụ khoa có thể gợi ý bất thường như hai cổ tử cung hoặc vách ngăn âm đạo. Xác định chính xác cần dựa vào hình ảnh học như siêu âm 3D, HSG hoặc MRI.

Phụ nữ có tử cung đôi vẫn có khả năng mang thai, nhưng nguy cơ sảy thai, sinh non và ngôi thai bất thường cao hơn so với bình thường. Việc theo dõi sát thai kỳ và can thiệp y tế kịp thời có thể giúp tăng khả năng sinh con an toàn. Trong một số trường hợp, phẫu thuật tạo hình tử cung có thể được cân nhắc để cải thiện kết quả sinh sản.

Tử cung đôi là dị tật cấu trúc nên không thể “chữa khỏi” hoàn toàn bằng thuốc. Tuy nhiên, với các trường hợp có biến chứng như sảy thai liên tiếp hoặc vô sinh, phẫu thuật tạo hình tử cung có thể cải thiện đáng kể khả năng sinh sản. Điều trị tùy thuộc vào triệu chứng và nhu cầu sinh sản của từng người bệnh.

Vì tử cung đôi là dị tật bẩm sinh, nên không thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, chăm sóc thai kỳ đúng cách, tránh dùng thuốc không chỉ định và tư vấn di truyền nếu có tiền sử gia đình dị tật sinh dục có thể giúp giảm nguy cơ. Phát hiện sớm ở tuổi dậy thì cũng giúp ngăn ngừa biến chứng về sau.