Tìm hiểu chung về tiểu đêm
Tiểu đêm được định nghĩa là việc phải thức dậy để đi tiểu nhiều hơn một lần trong mỗi đêm. Thông thường, một người trưởng thành khỏe mạnh có thể ngủ liên tục từ 6 đến 8 giờ mà không cần thức dậy để đi vệ sinh.
Mặc dù việc thức dậy đi tiểu một lần mỗi đêm có thể được coi là bình thường đối với một số người, nhưng khi tần suất tăng lên từ hai lần trở lên, nó thường được phân loại là chứng tiểu đêm đáng lo ngại. Cần phân biệt rõ tiểu đêm với chứng đái dầm - tình trạng đi tiểu không tự chủ khi đang ngủ mà người bệnh không nhận thức được việc bàng quang đầy.
Tiểu đêm rất phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 40% người trưởng thành trong độ tuổi từ 18 đến 79. Sau tuổi 50, hơn 50% người trưởng thành gặp phải tình trạng này, trong đó nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn sau tuổi 50, còn trước độ tuổi này, tỷ lệ mắc ở nữ giới lại thường cao hơn. Tình trạng này không được coi là một bệnh lý độc lập mà thường là dấu hiệu hoặc triệu chứng của một vấn đề sức khỏe khác trong cơ thể.
Triệu chứng tiểu đêm
Những dấu hiệu và triệu chứng của tiểu đêm
Dấu hiệu đặc trưng nhất của tiểu đêm là việc bạn không thể ngủ trọn giấc mà phải thức dậy ít nhất hai lần để đi vệ sinh. Các triệu chứng đi kèm bao gồm:
- Đi tiểu nhiều lần: Thức dậy nhiều lần trong khoảng thời gian từ lúc đi ngủ đến lúc thức dậy vào buổi sáng.
- Gián đoạn giấc ngủ: Khó vào lại giấc ngủ sau mỗi lần đi vệ sinh, dẫn đến ngủ không đủ giấc.
- Mệt mỏi ban ngày: Cảm giác buồn ngủ, lờ đờ, dễ cáu gắt và thiếu năng lượng vào ngày hôm sau do chu kỳ giấc ngủ bị phá vỡ.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh tiểu đêm
Nếu không được điều trị, tiểu đêm có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe và an toàn:
- Nguy cơ té ngã và chấn thương: Đối với người cao tuổi, việc phải thức dậy và di chuyển trong bóng tối lúc nửa đêm làm tăng nguy cơ té ngã, dẫn đến gãy xương hoặc các chấn thương nguy hiểm khác. Khoảng 25% các vụ té ngã ở người già xảy ra vào ban đêm, và một phần trong số đó là do tiểu đêm.
- Suy giảm chất lượng cuộc sống: Thiếu ngủ mãn tính ảnh hưởng đến năng suất làm việc, khả năng tập trung và tâm trạng.
- Vấn đề tâm lý: Tình trạng lo âu, lo lắng về việc phải thức dậy đi tiểu có thể khiến người bệnh bị căng thẳng kéo dài.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng tiểu đêm bắt đầu ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ và cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt cần đi khám ngay nếu:
- Phải thức dậy đi tiểu từ hai lần trở lên mỗi đêm.
- Triệu chứng tiểu đêm đột ngột trở nên nghiêm trọng hơn.
- Có các dấu hiệu đi kèm như đau buốt khi đi tiểu, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi (có thể là dấu hiệu nhiễm trùng).

Nguyên nhân gây tiểu đêm
Tiểu đêm có thể bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt, tác dụng phụ của thuốc hoặc các bệnh lý tiềm ẩn.
Thói quen ăn uống: Uống quá nhiều chất lỏng vào buổi tối, đặc biệt là các đồ uống có tính lợi tiểu như cà phê, trà hoặc rượu bia, sẽ làm tăng sản xuất nước tiểu vào ban đêm.
Hormone chống bài niệu (ADH) giảm: Theo tuổi tác, cơ thể sản xuất ít hormone ADH hơn – loại hormone giúp điều tiết lượng nước trong cơ thể, dẫn đến việc sản xuất nhiều nước tiểu hơn vào ban đêm.
Vấn đề về tuyến tiền liệt (ở nam giới): Tuyến tiền liệt phì đại có thể chèn ép niệu đạo, ngăn cản bàng quang làm rỗng hoàn toàn, khiến nam giới phải đi tiểu thường xuyên hơn.
Các bệnh lý mãn tính:
- Tiểu đường: Đường huyết cao làm tăng cảm giác khát và gây kích ứng bàng quang.
- Suy tim: Khi nằm xuống, chất lỏng tích tụ ở chân sẽ hấp thụ lại vào máu và được thận đào thải, gây buồn tiểu.
- Chứng ngưng thở khi ngủ: Có tới 50% người mắc bệnh bị tiểu đêm do sự thay đổi hormone kiểm soát nước tiểu khi nhịp thở bị gián đoạn.
Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc điều trị huyết áp cao (thuốc lợi tiểu), bệnh tim hoặc các bệnh về thần kinh có thể làm tăng lượng nước tiểu.
Nguy cơ mắc phải tiểu đêm
Những ai có nguy cơ mắc phải tiểu đêm?
Những nhóm người có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tiểu đêm:
- Người cao tuổi: Nguy cơ mắc chứng tiểu đêm tăng đáng kể sau tuổi 60.
- Phụ nữ mang thai: Khoảng 86% người mang thai báo cáo gặp phải tình trạng tiểu đêm, mặc dù triệu chứng thường biến mất sau khi sinh vài tháng.
- Nam giới có vấn đề tuyến tiền liệt: Sự phát triển tự nhiên của tuyến tiền liệt theo tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu.
- Người có các bệnh nền: Như tiểu đường, suy thận, hoặc bệnh tim mạch.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tiểu đêm
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tiểu đêm là:
- Béo phì: Liên quan mật thiết đến huyết áp cao và tiểu đường, từ đó làm tăng nguy cơ tiểu đêm.
- Lối sống ít vận động: Có thể dẫn đến tích tụ dịch ở chân vào ban ngày.
- Môi trường ngủ kém: Phòng ngủ quá sáng hoặc quá lạnh có thể khiến bạn dễ thức giấc, và khi đã thức, bạn dễ cảm thấy buồn tiểu hơn.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị tiểu đêm
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tiểu đêm
Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, bác sĩ sẽ thực hiện các bước sau:
- Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra nhiễm trùng, sự hiện diện của protein hoặc các yếu tố bất thường khác.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng thận, tuyến giáp, mức cholesterol và tầm soát tiểu đường hoặc thiếu máu.
- Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò: Siêu âm bàng quang để kiểm tra lượng nước tiểu còn lại sau khi đi vệ sinh. Nội soi bàng quang giúp kiểm tra khối u hoặc các tổn thương bên trong bàng quang. Đo niệu động học giúp đánh giá khả năng lưu trữ và giải phóng nước tiểu của hệ tiết niệu.

Phương pháp điều trị tiểu đêm
Điều trị tiểu đêm tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ và thay đổi thói quen.
Thay đổi lối sống:
- Hạn chế uống nước vào buổi tối: Uống đủ nước vào ban ngày nhưng hạn chế uống trong khoảng 2 - 4 giờ trước khi đi ngủ.
- Giảm chất kích thích: Tránh caffeine và rượu bia vào buổi chiều và tối vì chúng gây kích ứng bàng quang và làm thay đổi chu kỳ giấc ngủ.
- Kê cao chân và sử dụng tất nén: Nếu bạn bị phù chân, hãy nâng chân lên cao hơn mức tim khoảng 1 giờ vào ban ngày hoặc sử dụng tất nén y tế để giúp dịch lỏng quay lại tuần hoàn và đào thải trước khi ngủ.
- Ngủ trưa: Một giấc ngủ trưa ngắn có thể giúp hấp thụ chất lỏng vào máu và đào thải sớm hơn, nhưng tránh ngủ quá lâu gây mất ngủ ban đêm.

Điều trị bằng thuốc:
- Thuốc kháng Cholinergic hoặc thuốc chủ vận Beta: Giúp thư giãn bàng quang, hỗ trợ điều trị bàng quang tăng hoạt (như Solifenacin, Tolterodine, Darifenacin, Oxybutynin).
- Hormone chống bài niệu: Giúp thận sản xuất ít nước tiểu hơn vào ban đêm.
- Thuốc lợi tiểu: Có thể được chỉ định uống vào buổi sáng hoặc ít nhất 6 giờ trước khi ngủ để loại bỏ dịch thừa sớm.
Phẫu thuật:
Nếu nguyên nhân là do phì đại tuyến tiền liệt nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để giúp bàng quang rỗng tốt hơn.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tiểu đêm
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của tiểu đêm
Chế độ sinh hoạt
Người bị tiểu đêm nên xây dựng lối sống khoa học để giảm tần suất đi tiểu vào ban đêm và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Việc duy trì thói quen ngủ nghỉ điều độ, đi ngủ và thức dậy đúng giờ mỗi ngày (kể cả cuối tuần) giúp cơ thể hình thành nhịp sinh học ổn định.
Bên cạnh đó, thực hiện các bài tập Kegel đều đặn sẽ giúp tăng cường khả năng kiểm soát bàng quang, đặc biệt hiệu quả với người trung niên và cao tuổi. Ngoài ra, cần đảm bảo không gian đi lại từ giường đến nhà vệ sinh an toàn, lắp đèn cảm ứng ban đêm để hạn chế nguy cơ té ngã khi phải thức dậy đi tiểu.

Chế độ dinh dưỡng
Chế độ ăn uống hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tiểu đêm. Người bệnh nên hạn chế ăn mặn, giảm lượng muối trong khẩu phần hằng ngày để tránh tình trạng giữ nước khiến bàng quang hoạt động nhiều hơn vào ban đêm.
Đồng thời, cần tăng cường thực phẩm lành mạnh như rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, cá và trái cây ít đường nhằm hỗ trợ kiểm soát cân nặng và đường huyết. Việc ăn uống cân đối, khoa học không chỉ giúp giảm triệu chứng tiểu đêm mà còn góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể.
Phương pháp phòng ngừa tiểu đêm
Để phòng ngừa chứng tiểu đêm quay trở lại hoặc trở nên nặng hơn, người bệnh cần:
- Quản lý tốt các bệnh lý mãn tính: Điều trị ổn định tiểu đường, cao huyết áp và các bệnh lý về tim.
- Tập thể dục đều đặn: Tập thể dục hàng ngày giúp cải thiện giấc ngủ sâu và hỗ trợ tuần hoàn máu.
- Điều chỉnh thời gian uống thuốc: Nếu phải dùng thuốc lợi tiểu, hãy trao đổi với bác sĩ để chuyển thời gian uống vào buổi sáng.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thăm khám định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề về bàng quang hoặc tuyến tiền liệt.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_tieu_dem_74a1be0958.jpg)
/benh_a_z_viem_bang_quang_ke_2d29ea6983.jpg)
/tac_nghen_duong_tiet_nieu_nguyen_nhan_trieu_chung_va_huong_dieu_tri_2_d0c16d8c75.png)
/5_f70fb2a646.png)
/tieu_khong_tu_chu_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_1_2b80cd4f61.jpg)
/benh_a_z_tieu_ra_mau_f075ea866e.png)