Tắc nghẽn đường tiết niệu là tình trạng bệnh lý có thể diễn biến kín đáo trong thời gian dài, nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận. Việc trang bị kiến thức đúng về bệnh, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động thăm khám y tế là yếu tố then chốt giúp hạn chế nguy cơ biến chứng về sau. Trong bài viết này, Trung tâm Tiêm chủng Long Châu sẽ cung cấp đến bạn những thông tin y khoa cần thiết, rõ ràng và đáng tin cậy về tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu.
Tắc nghẽn đường tiết niệu là gì?
Tắc nghẽn đường tiết niệu là tình trạng dòng chảy của nước tiểu bị cản trở ở bất kỳ vị trí nào trên hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo. Khi nước tiểu không thể lưu thông bình thường từ thận xuống bàng quang và đào thải ra ngoài, áp lực sẽ dồn ngược trở lại thận, gây ứ nước tại thận, giãn đài bể thận và làm tổn thương chức năng thận theo thời gian.
Về mặt giải phẫu, hệ tiết niệu được chia thành hai phần chính:
- Đường tiết niệu trên: Gồm thận và niệu quản.
- Đường tiết niệu dưới: Gồm bàng quang và niệu đạo.
Tắc nghẽn có thể xảy ra ở một bên hoặc cả hai bên, diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính. Cần lưu ý là tắc nghẽn đường tiết niệu không chỉ gặp ở người lớn tuổi mà có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh và thai nhi trong bụng mẹ.

Nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiết niệu thường gặp
Có rất nhiều yếu tố khác nhau có thể dẫn đến tắc nghẽn đường tiết niệu, trong đó cơ chế chung là sự chèn ép hoặc bít tắc làm gián đoạn dòng chảy của nước tiểu. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Nguyên nhân cơ học
Dưới đây là những nguyên nhân cơ học gây tắc nghẽn đường tiểu:
- Sỏi tiết niệu (như sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang): Là nguyên nhân thường gặp nhất, sỏi có thể kẹt lại trong niệu quản gây tắc nghẽn đột ngột.
- Khối u: U lành tính hoặc ác tính tại thận, bàng quang, tuyến tiền liệt, tử cung, trực tràng có thể chèn ép đường tiết niệu.
- Hẹp niệu đạo hoặc niệu quản: Do dị tật bẩm sinh, mô sẹo sau viêm nhiễm, phẫu thuật hoặc chấn thương vùng chậu.
- Cục máu đông: Cục máu đông có thể hình thành sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
Nguyên nhân chức năng và bệnh lý khác
Đối với nguyên nhân bệnh lý, có thể gặp:
- Phì đại tuyến tiền liệt: Thường gặp ở nam giới lớn tuổi, làm cản trở dòng nước tiểu.
- Bàng quang thần kinh: Là tình trạng hệ thần kinh không kiểm soát tốt hoạt động co bóp của bàng quang.
- Thai kỳ: Tử cung to dần có thể gây chèn ép tạm thời lên niệu quản, khiến nước tiểu ứ ngược về thận. Trường hợp này tuy hiếm gặp nhưng cần theo dõi và phòng ngừa.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc ảnh hưởng đến trương lực bàng quang và niệu đạo.
Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.

Biểu hiện gợi ý tắc nghẽn đường tiết niệu thường gặp
Triệu chứng của tắc nghẽn đường tiết niệu rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí tắc, mức độ và thời gian diễn tiến. Bệnh có thể khởi phát đột ngột hoặc tiến triển âm thầm trong thời gian dài.
Biểu hiện thường gặp
Những dấu hiệu tắc nghẽn đường tiết niệu thường gặp bao gồm:
- Đau vùng thắt lưng hoặc hông lưng, có thể đau một bên hoặc hai bên.
- Tiểu khó, dòng tiểu yếu, tiểu nhỏ giọt hoặc tiểu ngắt quãng.
- Cảm giác bàng quang luôn đầy, buồn tiểu nhiều lần, đặc biệt về đêm.
- Giảm lượng nước tiểu hoặc bí tiểu.
- Nước tiểu có máu, đục hoặc mùi bất thường.
- Buồn nôn, nôn, sốt nếu có nhiễm trùng đường tiết niệu kèm theo.
Trong trường hợp chỉ một bên thận bị ảnh hưởng, lượng nước tiểu có thể không giảm rõ rệt. Ngược lại, khi cả hai bên bị tắc nghẽn, nguy cơ suy thận cấp hoặc mạn tính sẽ tăng lên đáng kể.
Dấu hiệu cận lâm sàng
Tình trạng tắc nghẽn đường tiểu trên cận lâm sàng thể hiện qua:
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm công thức máu cho thấy tăng chỉ số ure, creatinin.
- Rối loạn điện giải: Xảy ra nếu tắc nghẽn kéo dài.
- Siêu âm hoặc chụp CT: Giúp phát hiện tình trạng giãn đài bể thận, sỏi hoặc khối u.

Chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa tắc nghẽn đường tiết niệu
Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán tắc nghẽn đường tiết niệu cần phối hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hiện đại:
- Siêu âm hệ tiết niệu: Phương pháp đầu tay giúp phát hiện ứ nước, giãn thận và đánh giá nhu mô thận.
- Chụp CT hoặc chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch: Xác định chính xác vị trí, nguyên nhân và mức độ tắc nghẽn.
- Xét nghiệm máu và nước tiểu: Đánh giá chức năng thận và phát hiện nhiễm trùng.
- Các xét nghiệm chuyên sâu khác: Áp dụng trong trường hợp nghi ngờ bất thường bẩm sinh hoặc bệnh lý phức tạp.
Phương thức điều trị
Mục tiêu điều trị tắc nghẽn đường tiết niệu là giải phóng vị trí tắc, khôi phục dòng nước tiểu và bảo tồn chức năng thận tối đa. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:
- Điều trị nội khoa: Áp dụng trong một số trường hợp nhẹ hoặc tạm thời, kết hợp theo dõi chặt chẽ.
- Đặt stent niệu quản: Phương pháp ít xâm lấn, giúp dẫn lưu nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
- Phẫu thuật: Loại bỏ sỏi, khối u, mô sẹo hoặc can thiệp dị tật gây tắc nghẽn.
- Can thiệp cho thai nhi: Chỉ định trong trường hợp đặc biệt nhằm bảo tồn chức năng thận cho trẻ sau sinh.
Tiên lượng điều trị tắc nghẽn đường tiết niệu phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện bệnh, bởi việc can thiệp sớm sẽ giúp thận có cơ hội hồi phục tốt hơn và hạn chế tối đa các biến chứng lâu dài.
Biện pháp phòng ngừa
Để giảm nguy cơ mắc bệnh, mỗi người nên chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp trong sinh hoạt, bao gồm:
- Uống đủ nước mỗi ngày.
- Không nhịn tiểu kéo dài.
- Điều trị sớm các bệnh lý tiết niệu, sinh dục.
- Thăm khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có yếu tố nguy cơ.

Tắc nghẽn đường tiết niệu là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc chủ động nhận biết dấu hiệu, thăm khám kịp thời và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chính là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe thận và chất lượng cuộc sống lâu dài.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/benh_a_z_viem_bang_quang_ke_2d29ea6983.jpg)
/nhiem_trung_duong_tiet_nieu_o_nu_co_nguy_hiem_khong_1dc38b77b6.png)
/5_f70fb2a646.png)
/tieu_khong_tu_chu_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_1_2b80cd4f61.jpg)
/benh_a_z_tieu_dem_74a1be0958.jpg)