icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_tang_dich_kinh_vong_mac_1_efec93a731benh_a_z_tang_dich_kinh_vong_mac_1_efec93a731

Tăng sinh dịch kính võng mạc là gì? Những điều cần biết về tăng sinh dịch kính võng mạc

Vũ Thị Hoài Thương02/04/2026

Tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR) là một biến chứng nặng thường gặp trong bong võng mạc, đặc trưng bởi sự hình thành các màng xơ gây co kéo và biến dạng võng mạc. Quá trình này liên quan đến phản ứng tăng sinh và di chuyển bất thường của các tế bào nội nhãn, làm cản trở sự tái áp võng mạc sau điều trị. PVR là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại phẫu thuật bong võng mạc và làm giảm thị lực nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm, đánh giá đúng mức độ và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong cải thiện tiên lượng thị giác.

Tìm hiểu chung về tăng sinh dịch kính võng mạc

Tăng sinh dịch kính võng mạc là một quá trình bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng sinh, di cư và chuyển dạng của các tế bào nội nhãn, bao gồm tế bào biểu mô sắc tố võng mạc, tế bào thần kinh đệm và nguyên bào sợi, dẫn đến hình thành các màng xơ tại bề mặt trước võng mạc, dưới võng mạc hoặc trong khoang dịch kính. Các màng này có khả năng co rút, tạo lực kéo cơ học lên võng mạc, gây biến dạng cấu trúc và cản trở sự tái áp của võng mạc, đồng thời là nguyên nhân quan trọng làm thất bại giải phẫu trong điều trị bong võng mạc.

Tăng sinh dịch kính võng mạc gặp ở khoảng 5 - 10% trường hợp bong võng mạc và là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại phẫu thuật. Bệnh chủ yếu xuất hiện ở người trưởng thành, đặc biệt ở những bệnh nhân có bong võng mạc diện rộng, nhiều vết rách, xuất huyết dịch kính, chấn thương mắt hoặc đã từng phẫu thuật nội nhãn.

Phân loại tăng sinh dịch kính võng mạc dựa theo hệ thống của Retina Society, chia thành các mức độ từ A đến D theo mức độ tăng sinh và co kéo.

  • Giai đoạn A biểu hiện tối thiểu với tế bào hoặc sắc tố trong dịch kính.
  • Giai đoạn B có nếp gấp nhẹ và thay đổi bề mặt võng mạc.
  • Giai đoạn C đặc trưng bởi sự hình thành màng xơ co kéo gây biến dạng võng mạc rõ rệt.
  • Giai đoạn D là mức độ nặng nhất với bong võng mạc dạng phễu.

Triệu chứng tăng sinh dịch kính võng mạc

Những dấu hiệu và triệu chứng của tăng sinh dịch kính võng mạc

Tăng sinh dịch kính võng mạc thường không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn sớm, nhưng biểu hiện rõ hơn khi gây co kéo hoặc làm nặng tình trạng bong võng mạc.

  • Nhìn mờ tăng dần: Thị lực giảm từ từ do võng mạc bị co kéo và không còn áp sát bình thường, làm giảm khả năng tiếp nhận hình ảnh.
  • Méo hình: Người bệnh thấy hình ảnh bị cong, lệch hoặc không thẳng, do bề mặt võng mạc bị nhăn và biến dạng.
  • Cảm giác có màn che trước mắt: Xuất hiện vùng tối hoặc như có lớp màn che một phần tầm nhìn, thường liên quan đến bong võng mạc tiến triển.
  • Giảm thị lực đột ngột: Có thể xảy ra khi bong võng mạc lan rộng hoặc ảnh hưởng vùng hoàng điểm, làm suy giảm thị lực nhanh chóng.
  • Chớp sáng: Cảm giác thấy tia sáng lóe lên, do lực kéo của dịch kính lên võng mạc kích thích tế bào cảm thụ ánh sáng.
  • Ruồi bay: Nhìn thấy các chấm, sợi hoặc đốm di động trong tầm nhìn, thường do đục dịch kính hoặc tế bào, máu trong buồng dịch kính.
  • Nếp gấp võng mạc: Quan sát khi khám đáy mắt, phản ánh tình trạng co kéo cơ học của các màng xơ lên bề mặt võng mạc.
  • Bong võng mạc tái phát: Thường gặp ở bệnh nhân đã điều trị trước đó nhưng xuất hiện lại do màng xơ tiếp tục co kéo.
Thị lực giảm từ từ do võng mạc bị co kéo và không còn áp sát bình thường, làm giảm khả năng tiếp nhận hình ảnh
Thị lực giảm từ từ do võng mạc bị co kéo và không còn áp sát bình thường, làm giảm khả năng tiếp nhận hình ảnh

Biến chứng có thể gặp khi mắc tăng sinh dịch kính võng mạc

Tăng sinh dịch kính võng mạc có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, chủ yếu liên quan đến tổn thương cấu trúc và chức năng võng mạc:

  • Bong võng mạc phức tạp và tái phát: Bao gồm bong võng mạc co kéo và bong tái phát sau phẫu thuật, do màng xơ co rút liên tục làm võng mạc không thể áp sát ổn định.
  • Biến dạng cấu trúc võng mạc: Võng mạc bị nhăn, gấp nếp hoặc co rút dạng phễu, dẫn đến rối loạn chức năng tiếp nhận hình ảnh.
  • Suy giảm thị lực nặng: Có thể tiến triển đến mất thị lực khi tổn thương lan đến vùng hoàng điểm hoặc bong võng mạc kéo dài không được kiểm soát.
  • Đục dịch kính, xuất huyết dịch kính: Có thể xuất hiện kèm theo, làm giảm thêm khả năng nhìn và gây khó khăn cho việc theo dõi điều trị.
  • Tăng nhãn áp thứ phát: Do thay đổi cấu trúc nội nhãn hoặc biến chứng sau phẫu thuật, có thể làm tổn thương thần kinh thị giác nếu không kiểm soát tốt.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc phát hiện sớm và thăm khám kịp thời đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tăng sinh dịch kính võng mạc và hạn chế nguy cơ mất thị lực. Người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa mắt ngay khi xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ tăng dần, méo hình, chớp sáng, thấy ruồi bay hoặc cảm giác có màn che trước mắt. Đặc biệt, những trường hợp đã từng bong võng mạc hoặc phẫu thuật nội nhãn cần tái khám định kỳ để phát hiện sớm biến chứng. Thăm khám sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ thất bại điều trị.

Nguyên nhân gây tăng sinh dịch kính võng mạc

Tăng sinh dịch kính võng mạc hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố gây tổn thương và kích hoạt phản ứng tăng sinh tế bào trong mắt:

  • Bong võng mạc có rách: Là nguyên nhân chính, tạo điều kiện cho tế bào biểu mô sắc tố võng mạc di chuyển vào khoang dịch kính và tăng sinh bất thường.
  • Chấn thương nhãn cầu: Tổn thương cơ học làm phá vỡ cấu trúc nội nhãn, kích thích phản ứng viêm và quá trình hình thành màng xơ.
  • Phẫu thuật nội nhãn: Đặc biệt là phẫu thuật bong võng mạc hoặc can thiệp nhiều lần, có thể thúc đẩy phản ứng tăng sinh và co kéo thứ phát.
  • Xuất huyết dịch kính: Sự hiện diện của máu trong dịch kính làm tăng các yếu tố viêm và yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy hình thành màng xơ.
  • Viêm nội nhãn kéo dài: Phản ứng viêm mạn tính làm tăng hoạt hóa tế bào và lắng đọng chất nền ngoại bào.
Chấn thương nhãn cầu làm phá vỡ cấu trúc nội nhãn, kích thích phản ứng viêm và quá trình hình thành màng xơ
Chấn thương nhãn cầu làm phá vỡ cấu trúc nội nhãn, kích thích phản ứng viêm và quá trình hình thành màng xơ

Nguy cơ gây tăng sinh dịch kính võng mạc

Những ai có nguy cơ mắc tăng sinh dịch kính võng mạc?

Các nhóm đối tượng sau có nguy cơ cao do đã có tổn thương hoặc can thiệp liên quan đến võng mạc:

  • Người bị bong võng mạc có rách.
  • Bệnh nhân đã phẫu thuật võng mạc hoặc nội nhãn.
  • Người bị chấn thương nhãn cầu.
  • Bệnh nhân có xuất huyết dịch kính.
  • Người có tình trạng viêm nội nhãn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tăng sinh dịch kính võng mạc

Các yếu tố liên quan đến mức độ tổn thương và phản ứng bệnh lý, làm thúc đẩy quá trình tăng sinh và co kéo:

  • Bong võng mạc diện rộng hoặc kéo dài.
  • Có nhiều vết rách võng mạc.
  • Can thiệp phẫu thuật nhiều lần.
  • Xuất huyết dịch kính nặng.
  • Phản ứng viêm nội nhãn kéo dài.
  • Điều trị muộn hoặc không triệt để.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị tăng sinh dịch kính võng mạc

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tăng sinh dịch kính võng mạc

Trong chẩn đoán tăng sinh dịch kính võng mạc, thăm khám lâm sàng giữ vai trò nền tảng để nhận diện triệu chứng, đánh giá mức độ giảm thị lực, phát hiện dấu hiệu co kéo võng mạc và bong võng mạc tái phát. Tuy nhiên, chẩn đoán chính xác thường cần phối hợp thêm các phương pháp cận lâm sàng để xác định vị trí, mức độ tổn thương và hỗ trợ lập kế hoạch điều trị. Sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá toàn diện hơn, nhất là trong các trường hợp môi trường trong suốt bị đục hoặc tổn thương võng mạc ở ngoại vi khó quan sát trực tiếp.

  • Chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT): Giúp đánh giá cấu trúc võng mạc, mức độ biến dạng, nếp gấp và tình trạng vùng hoàng điểm.
  • Siêu âm nhãn cầu B-scan: Đặc biệt có giá trị khi không nhìn rõ đáy mắt do xuất huyết dịch kính hoặc đục môi trường trong suốt. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện bong võng mạc, màng co kéo và các biến đổi.
  • Chụp ảnh đáy mắt góc rộng hoặc siêu rộng: Giúp ghi nhận phạm vi tổn thương võng mạc, vị trí màng tăng sinh.
  • Chụp mạch huỳnh quang võng mạc: Không phải xét nghiệm thường quy trong mọi trường hợp, nhưng có thể được chỉ định để làm rõ tổn thương võng mạc hoặc hỗ trợ chẩn đoán phân biệt trong các tình huống phức tạp.
Chụp cắt lớp quang học võng mạc đánh giá cấu trúc võng mạc, mức độ biến dạng, nếp gấp và tình trạng vùng hoàng điểm
Chụp cắt lớp quang học võng mạc đánh giá cấu trúc võng mạc, mức độ biến dạng, nếp gấp và tình trạng vùng hoàng điểm

Phương pháp điều trị bệnh sinh dịch kính võng mạc

Điều trị tăng sinh dịch kính võng mạc chủ yếu nhằm loại bỏ màng co kéo, tái áp võng mạc và hạn chế tái phát, trong đó phẫu thuật là phương pháp chính.

  • Phẫu thuật cắt dịch kính: Là phương pháp điều trị chính, giúp loại bỏ dịch kính, bóc tách màng xơ co kéo và giải phóng lực kéo lên võng mạc.
  • Bóc màng tăng sinh: Thực hiện trong quá trình phẫu thuật nhằm loại bỏ các màng xơ trên hoặc dưới võng mạc, giúp phục hồi hình dạng võng mạc.
  • Đặt chất độn nội nhãn: Silicone oil hoặc khí, giúp giữ võng mạc áp sát sau phẫu thuật và ổn định cấu trúc trong giai đoạn hồi phục.
  • Đai củng mạc: Có thể kết hợp trong một số trường hợp để giảm lực kéo và hỗ trợ tái áp võng mạc.
  • Điều trị hỗ trợ: Bao gồm thuốc chống viêm, kháng sinh hoặc các thuốc ức chế tăng sinh, nhằm giảm phản ứng viêm và nguy cơ tái phát.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tăng sinh dịch kính võng mạc

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến tăng sinh dịch kính võng mạc

Chế độ sinh hoạt

  • Tuân thủ tái khám định kỳ: Giúp phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng sau điều trị.
  • Hạn chế hoạt động mạnh: Tránh cúi đầu sâu, mang vác nặng hoặc vận động mạnh làm tăng nguy cơ bong võng mạc.
  • Bảo vệ mắt: Đeo kính bảo hộ khi làm việc, tránh chấn thương mắt.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Duy trì ổn định các bệnh như tiểu đường, tăng huyết áp để hạn chế tổn thương võng mạc.
  • Theo dõi triệu chứng bất thường: Đi khám ngay khi có dấu hiệu như nhìn mờ, chớp sáng hoặc màn che trước mắt.

Chế độ dinh dưỡng

  • Tăng cường thực phẩm bảo vệ võng mạc: Bổ sung rau xanh đậm, trái cây giàu vitamin A, C, E và kẽm kết hợp với thực phẩm giàu omega-3 giúp chống oxy hóa, hỗ trợ chức năng võng mạc.
  • Uống đủ nước: Hỗ trợ trao đổi chất và duy trì môi trường nội nhãn ổn định.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá: Giảm stress oxy hóa và nguy cơ tổn thương mắt tiến triển.

Phương pháp phòng ngừa tăng sinh dịch kính võng mạc

Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ hình thành và tiến triển tăng sinh dịch kính võng mạc, đặc biệt ở những người đã có bệnh lý võng mạc hoặc từng can thiệp nội nhãn. Việc chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ giúp hạn chế phản ứng tăng sinh bất thường và giảm khả năng tái phát.

  • Phát hiện và điều trị sớm bong võng mạc: Can thiệp kịp thời giúp hạn chế kích hoạt quá trình tăng sinh.
  • Tuân thủ tái khám sau phẫu thuật mắt: Giúp theo dõi và xử trí sớm các dấu hiệu tăng sinh dịch kính võng mạc.
  • Kiểm soát viêm nội nhãn: Điều trị sớm các tình trạng viêm để giảm kích thích tăng sinh tế bào.
  • Hạn chế chấn thương mắt: Sử dụng bảo hộ khi cần thiết để tránh tổn thương nội nhãn.
  • Quản lý tốt bệnh lý nền: Đặc biệt là đái tháo đường và các bệnh mạch máu, giúp bảo vệ võng mạc.
Tuân thủ tái khám sau phẫu thuật mắt giúp theo dõi và xử trí sớm các dấu hiệu tăng sinh dịch kính võng mạc
Tuân thủ tái khám sau phẫu thuật mắt giúp theo dõi và xử trí sớm các dấu hiệu tăng sinh dịch kính võng mạc

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Tăng sinh dịch kính võng mạc có thể gây giảm thị lực kéo dài. Nếu tổn thương vùng hoàng điểm, khả năng phục hồi thị lực sẽ hạn chế. Ngay cả khi điều trị thành công, thị lực có thể không trở lại như ban đầu. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thời điểm phát hiện và mức độ bệnh. Điều trị sớm giúp cải thiện tiên lượng.

Bệnh có nguy cơ tái phát, đặc biệt ở các trường hợp nặng. Tỷ lệ tái phát phụ thuộc vào mức độ tổn thương và đáp ứng điều trị. Người bệnh cần theo dõi sát sau phẫu thuật. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ rất quan trọng. Can thiệp sớm khi tái phát giúp cải thiện kết quả.

Tăng sinh dịch kính võng mạc không thể tự khỏi nếu không điều trị. Các màng xơ sẽ tiếp tục co kéo và làm tổn thương võng mạc nặng hơn. Nếu không can thiệp, nguy cơ mất thị lực là rất cao. Việc trì hoãn điều trị có thể làm giảm hiệu quả phẫu thuật. Do đó cần phát hiện và xử trí sớm.

Người bị bong võng mạc có rách là nhóm nguy cơ cao nhất. Ngoài ra, bệnh thường gặp ở người từng phẫu thuật nội nhãn hoặc bị chấn thương mắt. Những người có xuất huyết dịch kính hoặc viêm nội nhãn cũng có nguy cơ cao. Bệnh chủ yếu gặp ở người trưởng thành. Các yếu tố này làm tăng phản ứng tăng sinh trong mắt.

Tăng sinh dịch kính võng mạc gây co kéo võng mạc liên tục, khiến võng mạc khó áp lại bình thường sau điều trị. Tình trạng này làm tăng nguy cơ bong võng mạc tái phát và kéo dài. Khi ảnh hưởng đến vùng hoàng điểm, thị lực có thể giảm nặng hoặc mất vĩnh viễn. Ngoài ra, bệnh thường tiến triển âm thầm nên dễ bị phát hiện muộn. Điều trị cũng phức tạp và có thể cần phẫu thuật nhiều lần.