icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_soc_tim_45aa3ee5e8benh_a_z_soc_tim_45aa3ee5e8

Sốc tim là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị

Đàm Thu Thảo25/03/2026

Sốc tim là tình trạng suy giảm khả năng bơm máu của tim do các nguyên nhân xuất phát từ tim dẫn đến giảm tưới máu mô và thiếu oxy ở nhiều cơ quan trong cơ thể. Dưới đây là bài viết chi tiết nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lý này, từ nguyên nhân, triệu chứng đến các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả.

Tìm hiểu chung về sốc tim

Sốc tim là một rối loạn tim mạch nguyên phát làm giảm khả năng bơm máu của tim, dẫn đến tình trạng giảm tưới máu mô và thiếu oxy ở các cơ quan. Nguyên nhân thường gặp nhất là nhồi máu cơ tim cấp. Ngoài ra, các bệnh lý ảnh hưởng đến cơ tim, van tim, hệ dẫn truyền hoặc màng tim cũng có thể gây sốc tim.

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong các phương pháp tái tưới máu và hỗ trợ tuần hoàn cơ học, tỷ lệ biến chứng và tử vong ở bệnh nhân sốc tim vẫn còn cao.

Triệu chứng sốc tim

Những dấu hiệu và triệu chứng của sốc tim

Triệu chứng của sốc tim bao gồm:

  • Thở rất nhanh;
  • Khó thở nặng;
  • Nhịp tim rất nhanh;
  • Mạch yếu;
  • Huyết áp thấp;
  • Đổ mồ hôi;
  • Tay hoặc chân lạnh;
  • Tiểu ít hơn bình thường hoặc không tiểu;
  • Giảm nhận thức hoặc không tỉnh táo với xung quanh, còn gọi là mất ý thức.

Triệu chứng của cơn nhồi máu cơ tim: Sốc tim thường xảy ra ở những người bị nhồi máu cơ tim nặng. Các triệu chứng của nhồi máu cơ tim bao gồm:

  • Đau ngực có thể cảm thấy như bị đè ép, thắt chặt, đau, bóp nghẹt hoặc âm ỉ;
  • Đau hoặc khó chịu lan đến vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm, răng hoặc đôi khi vùng bụng trên;
  • Vã mồ hôi lạnh;
  • Mệt mỏi;
  • Ợ nóng, còn gọi là khó tiêu;
  • Choáng váng hoặc chóng mặt đột ngột;
  • Buồn nôn;
  • Khó thở.
Sốc tim đặc trưng bởi triệu chứng đau ngực dữ dội kiểu đè nén hay thắt chặt
Sốc tim đặc trưng bởi triệu chứng đau ngực dữ dội kiểu đè nén hay thắt chặt

Tác động của sốc tim với sức khỏe 

Sốc tim là tình trạng nguy hiểm phải được cấp cứu khẩn cấp nếu không sẽ đe dọa đến tính mạng và để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Biến chứng có thể gặp khi bị sốc tim

Các biến chứng có thể gặp của sốc tim bao gồm:

  • Tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
  • Tổn thương gan, thận hoặc các cơ quan khác do thiếu oxy.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hãy gọi cấp cứu tại địa phương ngay khi có người xuất hiện các triệu chứng của nhồi máu cơ tim hoặc sốc tim. Việc được cấp cứu kịp thời có thể làm tăng khả năng sống sót và giúp giảm mức độ tổn thương cho tim và các cơ quan khác. Người bệnh nên được người khác đưa đến bệnh viện gần nhất, không nên tự lái xe.

Nguyên nhân gây sốc tim

Sốc tim thường xảy ra do tình trạng thiếu oxy ở tâm thất trái (buồng tim tống máu đi nuôi toàn bộ cơ thể). Nhồi máu cơ tim là nguyên nhân thường gây ra tình trạng thiếu oxy này. Hiếm gặp hơn, một số tổn thương ở tâm thất phải (buồng tim tống máu lên phổi để trao đổi oxy) cũng có thể gây sốc tim. Các nguyên nhân khác có thể gây sốc tim bao gồm:

  • Viêm cơ tim;
  • Nhiễm trùng lớp lót bên trong các buồng tim và van tim (viêm nội tâm mạc nhiễm trùng);
  • Tim suy yếu do bất kỳ nguyên nhân nào;
  • Rối loạn nhịp tim;
  • Tràn dịch màng ngoài tim;
  • Thuyên tắc phổi;
  • Bệnh van tim;
  • Chấn thương ngực;
  • Quá liều thuốc.
Nguyên nhân thường gặp nhất gây sốc tim là nhồi máu cơ tim cấp gây tổn thương nghiêm trọng tâm thất trái
Nguyên nhân thường gặp nhất gây sốc tim là nhồi máu cơ tim cấp gây tổn thương nghiêm trọng tâm thất trái

Nguy cơ mắc phải sốc tim

Những ai có nguy cơ mắc phải sốc tim?

Nhồi máu cơ tim làm tăng nguy cơ xảy ra sốc tim. Nguy cơ này cao hơn nếu người bệnh là người:

  • Giới tính nữ;
  • Lớn tuổi;
  • Có tiền sử suy tim hoặc nhồi máu cơ tim;
  • Tiền sử phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải sốc tim

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, từ đó có thể dẫn đến sốc tim trong một số trường hợp. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Suy tim;
  • Tăng huyết áp;
  • Tăng cholesterol máu;
  • Đái tháo đường;
  • Sử dụng các sản phẩm thuốc lá;
  • Thừa cân và béo phì;
  • Ít vận động thể lực.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị sốc tim

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán sốc tim

Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh của người bệnh gồm tình trạng sức khỏe hiện tại và trong thời gian gần đây. Khi khám lâm sàng, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu của sốc tim như:

  • Mạch yếu;
  • Da lạnh và ẩm;
  • Huyết áp thấp;
  • Rối loạn nhịp tim hoặc tiếng thổi tim bất thường khi nghe bằng ống nghe.

Một số xét nghiệm giúp xác định người bệnh có bị sốc tim hay không gồm:

  • Đo huyết áp để phát hiện huyết áp thấp.
  • Thông tim để tìm các chỗ tắc trong động mạch nuôi tim (động mạch vành). Xét nghiệm này cũng giúp đánh giá lượng máu tim bơm ra.
  • Điện tâm đồ (ECG) để ghi lại hoạt động điện của tim.
  • Siêu âm tim để đánh giá sức co bóp của tim và phát hiện các bất thường cấu trúc.
  • Chụp X-quang ngực để phát hiện dịch trong phổi và quan sát hình ảnh tim cùng các mạch máu.
  • Xét nghiệm máu như lactate để kiểm tra mức oxy trong máu và phát hiện tổn thương các cơ quan quan trọng.

Phương pháp điều trị sốc tim

Sốc tim là tình trạng đe dọa tính mạng và cần được cấp cứu khẩn cấp. Mục tiêu chính của điều trị là cải thiện dòng máu và oxy đến các cơ quan quan trọng nhằm tránh tổn thương cơ quan. Điều trị thường được bắt đầu tại khoa cấp cứu hoặc đơn vị hồi sức tích cực và tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

Nội khoa

  • Sử dụng thuốc để loại bỏ dịch dư thừa, cải thiện lưu lượng máu và hỗ trợ chức năng tim.
  • Thở oxy, trong một số trường hợp cần hỗ trợ bằng máy thở.
  • Đặt ống thông Swan-Ganz để theo dõi các áp lực trong tim.
  • Sử dụng các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học giúp tim bơm máu hiệu quả hơn trong trường hợp nặng.

Ngoại khoa

Sau giai đoạn cấp cứu ban đầu, phương pháp điều trị tiếp theo phụ thuộc vào nguyên nhân gây sốc tim, có thể bao gồm:

  • Nếu do nhồi máu cơ tim: Can thiệp mạch vành (nong mạch và có thể đặt stent) để tái thông mạch máu bị tắc.
  • Nếu do bệnh van tim cần phẫu thuật sửa hoặc thay van tim.
  • Nếu do rối loạn nhịp tim cần sốc điện khử rung hoặc đặt máy tạo nhịp.
  • Nếu có dịch quanh tim cần chọc hút dịch màng tim bằng kim.
  • Nếu tắc động mạch vành cần phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (phẫu thuật tim hở).
  • Nếu tim cần hỗ trợ thêm: sử dụng ECMO (oxy hóa màng ngoài cơ thể) hoặc bơm hỗ trợ ngắn hạn trong động mạch chủ để giúp tim tăng lượng máu bơm ra.
  • Nếu chức năng tim không hồi phục cần đặt thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD) lâu dài; ghép tim có thể là bước tiếp theo.
Điều trị sốc tim tập trung vào việc tái thông mạch vành
Điều trị sốc tim tập trung vào việc tái thông mạch vành

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa sốc tim

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của sốc tim

Chế độ sinh hoạt

  • Tập thể dục đều đặn, khoảng 30 phút mỗi ngày và ít nhất 5 ngày mỗi tuần để cải thiện tuần hoàn và giảm nguy cơ bệnh tim.
  • Không hút thuốc lá vì nicotine làm tăng nhịp tim và co hẹp mạch máu.
  • Kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết nếu có tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc đái tháo đường.
  • Duy trì cân nặng hợp lý để giảm gánh nặng cho tim và giảm nguy cơ mắc các bệnh rối loạn chuyển hoá như kháng insulin, đái tháo đường,... vì những bệnh này là yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • Giảm căng thẳng kéo dài vì stress mạn tính có thể gây viêm và làm tăng nguy cơ bệnh tim.
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
  • Ngủ đủ giấc 7 đến 9 giờ mỗi ngày.
  • Phòng ngừa và điều trị viêm họng do liên cầu để giảm nguy cơ gây bệnh thấp tim.
Người mắc bệnh tim nên duy trì thói quen tập thể dục
Người mắc bệnh tim nên duy trì thói quen tập thể dục

Chế độ dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp làm giảm đáng kể các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim - nguyên nhân chính gây ra sốc tim: 

  • Hạn chế thịt đỏ và các loại thịt nội tạng.
  • Giảm thực phẩm chế biến sẵn và thức ăn nhanh.
  • Hạn chế đường, muối và ăn nhạt để kiểm soát huyết áp.
  • Hạn chế rượu bia.
  • Hạn chế các loại dầu bão hòa, ưu tiên dầu thực vật.
  • Tăng cường ngũ cốc nguyên hạt thay cho ngũ cốc tinh chế.

Phương pháp phòng ngừa sốc tim

Phòng ngừa sốc tim tập trung vào việc quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch thông qua lối sống lành mạnh (bỏ thuốc, giảm muối/chất béo, tập thể dục), kiểm soát huyết áp, đường huyết, cholesterol và điều trị sớm các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là nhồi máu cơ tim cấp, để bảo vệ cơ tim và duy trì chức năng bơm máu.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Sốc tim có tỷ lệ tử vong cao nhưng tỷ lệ sống sót đã được cải thiện nhờ điều trị nhanh chóng và các phương pháp chăm sóc tim mạch hiện đại. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

Sốc tim không thể phòng ngừa hoàn toàn vì đây thường là biến chứng nặng xảy ra sau nhồi máu cơ tim hoặc các bệnh tim mạch khác. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ mắc sốc tim bằng cách chăm sóc sức khỏe tim mạch từ sớm và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Nếu bạn đã từng bị nhồi máu cơ tim hoặc mắc bệnh tim, hãy theo dõi và điều trị định kỳ với bác sĩ để cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm như sốc tim.

Đây là 2 bệnh lý khác nhau, sốc tim không phải là nhồi máu cơ tim. Nhồi máu cơ tim là nguyên nhân, còn sốc tim là hậu quả nghiêm trọng khi tim suy yếu đột ngột. Nhồi máu cơ tim là sự tắc nghẽn mạch máu nuôi tim, trong khi sốc tim là tình trạng toàn thân không đủ oxy do tim không thể bơm máu.

Cả hai đều là các dạng sốc, nghĩa là các cơ quan và mô không nhận đủ oxy cần thiết. Tuy nhiên, nguyên nhân của hai tình trạng nguy hiểm này khác nhau. Bệnh lý tim gây ra sốc tim, còn nhiễm trùng gây ra sốc nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, một người có thể đồng thời mắc cả hai tình trạng.

Ảnh hưởng của sốc tim đối với cuộc sống phụ thuộc vào việc bạn được điều trị nhanh đến mức nào. Thời gian bị sốc càng ngắn thì càng tốt vì sẽ giảm mức độ tổn thương các cơ quan quan trọng. Nguy cơ tử vong do sốc tim tăng lên khi số lượng cơ quan không được cung cấp đủ máu tăng lên. Khả năng sống sót sau sốc tim đã được cải thiện theo thời gian. Tuy nhiên, ngay cả khi được điều trị, đây vẫn là tình trạng có thể gây tử vong và nhiều bệnh nhân không qua khỏi.