Tìm hiểu chung về bệnh sán lá phổi
Bệnh sán lá phổi là một bệnh ký sinh trùng do loài Paragonimus gây ra, phổ biến nhất là Paragonimus westermani. Người nhiễm bệnh chủ yếu qua đường tiêu hóa, do ăn phải thực phẩm chưa nấu chín kỹ như cua, tôm nước ngọt có chứa ấu trùng sán. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, sán di chuyển đến phổi và gây ra tổn thương dạng viêm mạn tính, thường bị nhầm lẫn với lao phổi do có triệu chứng ho kéo dài và khạc đờm lẫn máu.
Hiện nay, bệnh sán lá phổi chủ yếu được phân loại theo loài Paragonimus gây bệnh. Trong đó, Paragonimus westermani là tác nhân thường gặp nhất tại châu Á, bao gồm Việt Nam. Ngoài ra, còn một số loài khác như P. heterotremus, P. skrjabini, mỗi loài có đặc điểm dịch tễ và phân bố địa lý khác nhau.
Bệnh sán lá phổi lưu hành chủ yếu tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á như Trung Quốc, Philippines, Lào, Campuchia và Việt Nam. Tại Việt Nam, các ca bệnh ghi nhận nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Lai Châu, Yên Bái. Bệnh có xu hướng gia tăng do thói quen ăn uống không đảm bảo vệ sinh và sự thiếu hiểu biết về bệnh.
Triệu chứng bệnh sán lá phổi
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh sán lá phổi
Triệu chứng của bệnh sán lá phổi thường khởi phát âm thầm và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp khác, đặc biệt là lao phổi. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Ho kéo dài: Là triệu chứng nổi bật, thường kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng, ho khan hoặc ho có đờm.
- Khạc đờm lẫn máu: Thường gặp và có thể gây nhầm lẫn với lao phổi. Đờm có màu nâu gỉ sắt hoặc lẫn máu tươi.
- Đau ngực: Cảm giác đau âm ỉ vùng ngực, đôi khi tăng lên khi ho hoặc hít sâu.
- Khó thở: Gặp ở một số trường hợp có tổn thương phổi lan rộng.
- Sốt nhẹ hoặc không sốt: Người bệnh có thể có sốt nhẹ, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính.
- Triệu chứng toàn thân: Bao gồm mệt mỏi, chán ăn, sụt cân.
- Biểu hiện ngoài phổi (hiếm gặp): Khi sán lạc chỗ đến gan, não hoặc mô dưới da, có thể gây co giật, đau đầu, rối loạn thần kinh hoặc sưng nề cục bộ.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh sán lá phổi
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh sán lá phổi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
- Tổn thương phổi mạn tính: Sán gây viêm kéo dài trong phổi, dẫn đến hình thành áp xe, hang hoặc xơ hóa. Tình trạng này làm suy giảm chức năng hô hấp và dễ gây bội nhiễm vi khuẩn.
- Tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi: Tổn thương lan đến màng phổi có thể gây tràn dịch hoặc tràn khí, biểu hiện bằng đau ngực, khó thở và cần điều trị kịp thời.
- Lạc chỗ sán: Khi ấu trùng di chuyển đến não, gan hoặc mô dưới da, có thể gây co giật, đau đầu, tổn thương thần kinh hoặc sưng viêm tại chỗ.
- Thiếu máu và suy dinh dưỡng: Mất máu mạn tính qua đờm, kèm chán ăn và viêm kéo dài, khiến người bệnh dễ bị thiếu máu và suy dinh dưỡng.
- Nhầm với bệnh khác: Triệu chứng dễ nhầm với lao hoặc ung thư phổi, dẫn đến chẩn đoán sai và điều trị không phù hợp, kéo dài thời gian bệnh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được khám và chẩn đoán khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ bệnh sán lá phổi, đặc biệt trong các trường hợp sau:
- Ho kéo dài trên 2 tuần, đặc biệt nếu có đờm lẫn máu hoặc màu nâu gỉ.
- Đau ngực, khó thở không rõ nguyên nhân.
- Có tiền sử ăn cua, tôm nước ngọt sống hoặc chưa chín kỹ trong vòng vài tuần đến vài tháng trước.
- Mệt mỏi, sốt nhẹ, sụt cân, nghi ngờ bệnh phổi mạn tính nhưng xét nghiệm lao âm tính.
- Xuất hiện triệu chứng thần kinh bất thường như co giật, đau đầu dữ dội, yếu liệt (nghi ngờ sán lạc chỗ).
Việc đi khám sớm giúp chẩn đoán chính xác, điều trị kịp thời và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Nguyên nhân gây bệnh sán lá phổi
Bệnh sán lá phổi do loài ký sinh trùng thuộc chi Paragonimus gây ra, phổ biến nhất là Paragonimus westermani. Người nhiễm bệnh chủ yếu qua đường tiêu hóa khi:
- Ăn cua, tôm nước ngọt còn sống hoặc chưa được nấu chín kỹ, chứa ấu trùng sán dạng nang (metacercariae).
- Dùng thực phẩm sống chế biến không hợp vệ sinh, như gỏi cua, cua muối, hoặc uống nước lã có chứa ấu trùng.
- Dụng cụ chế biến thực phẩm sống và chín không riêng biệt, làm lây nhiễm chéo.

Sau khi xâm nhập qua đường tiêu hóa, ấu trùng xuyên qua thành ruột, di chuyển qua cơ hoành vào phổi và phát triển thành sán trưởng thành, gây tổn thương phổi.
Nguy cơ gây bệnh sán lá phổi
Những ai có nguy cơ mắc bệnh sán lá phổi?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh sán lá phổi nếu tiếp xúc với nguồn lây, tuy nhiên, nguy cơ cao hơn thường gặp ở:
- Người có thói quen ăn cua, tôm nước ngọt sống hoặc chưa chín kỹ.
- Người sống tại vùng lưu hành bệnh, đặc biệt là các tỉnh miền núi, nơi có thói quen ăn uống không đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Trẻ em và người lớn thường bắt cua đồng, chế biến và ăn sống, không qua nấu chín.
- Người làm nghề chế biến thực phẩm sống mà không tuân thủ vệ sinh an toàn thực phẩm.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh sán lá phổi
Ngoài yếu tố địa lý và thói quen ăn uống, một số điều kiện môi trường và hành vi cá nhân có thể làm tăng nguy cơ phơi nhiễm với sán lá phổi. Các yếu tố này bao gồm:
- Sử dụng thực phẩm không rõ nguồn gốc, đặc biệt là cua, tôm nước ngọt được bắt từ sông, suối hoặc ao hồ tự nhiên - nơi dễ nhiễm ấu trùng sán.
- Chế biến thực phẩm thiếu an toàn, như dùng chung dao, thớt cho thực phẩm sống và chín, không rửa tay sạch khi chế biến thức ăn.
- Thiếu kiến thức về vệ sinh thực phẩm và phòng bệnh ký sinh trùng, dẫn đến hành vi ăn uống tiềm ẩn rủi ro mà không nhận thức được nguy cơ.
- Tập quán văn hóa địa phương như ăn gỏi sống hoặc các món “tái chanh”, “cua muối” chưa đủ nhiệt để diệt ấu trùng.
- Không có hệ thống nước sạch, sử dụng nguồn nước tự nhiên chưa qua xử lý trong sinh hoạt hoặc chế biến thực phẩm.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh sán lá phổi
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh sán lá phổi
Việc chẩn đoán bệnh sán lá phổi dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, yếu tố dịch tễ và các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định sự hiện diện của sán hoặc đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Các phương pháp bao gồm:
- Xét nghiệm tìm trứng sán trong đờm hoặc phân: Đây là phương pháp chẩn đoán trực tiếp, có giá trị xác định cao. Bệnh nhân được yêu cầu lấy mẫu đờm (hoặc phân nếu nghi sán lạc chỗ) để soi kính hiển vi tìm trứng Paragonimus. Tuy nhiên, trứng có thể không xuất hiện ở giai đoạn sớm hoặc trong trường hợp sán lạc chỗ.
- Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA): Dùng để phát hiện kháng thể kháng Paragonimus trong máu. Xét nghiệm này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ sán lạc chỗ hoặc chưa tìm thấy trứng trong đờm.
- Xét nghiệm công thức máu: Thường thấy tăng bạch cầu ái toan (eosinophil), là dấu hiệu gợi ý nhiễm ký sinh trùng. Dù không đặc hiệu, đây là dấu hiệu hỗ trợ quan trọng trong chẩn đoán.
- Chẩn đoán hình ảnh (X-quang phổi, CT scan): X-quang phổi có thể cho thấy hình ảnh thâm nhiễm, tổn thương dạng hang hoặc ổ mờ không điển hình dễ nhầm với lao phổi. CT scan giúp đánh giá chi tiết tổn thương phổi hoặc phát hiện sán lạc chỗ như ở não, gan.
- Chọc hút dịch hoặc sinh thiết (nếu cần): Trong những trường hợp nghi ngờ tổn thương ngoài phổi, có thể chọc hút dịch hoặc sinh thiết mô tổn thương để tìm trứng sán hoặc xác định phản ứng viêm.

Phương pháp điều trị bệnh sán lá phổi hiệu quả
Việc điều trị sán lá phổi cần được thực hiện sớm và đúng phác đồ để loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng, đồng thời phòng ngừa biến chứng. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính đang được áp dụng hiện nay:
- Điều trị đặc hiệu bằng thuốc kháng ký sinh trùng: Praziquantel là lựa chọn hàng đầu với hiệu quả cao, giúp tiêu diệt sán trưởng thành. Thuốc được dùng với liều 75 mg/kg/ngày, chia làm 3 lần, kéo dài trong 2 - 3 ngày. Một số trường hợp kháng thuốc hoặc không dung nạp có thể thay thế bằng Triclabendazole (liều 10 - 20 mg/kg/ngày). Việc dùng thuốc cần được chỉ định bởi bác sĩ và theo dõi sát để xử lý kịp thời các phản ứng phụ hoặc triệu chứng viêm tăng lên sau khi sán chết.
- Điều trị hỗ trợ triệu chứng và biến chứng: Bên cạnh thuốc đặc hiệu, người bệnh thường cần hỗ trợ điều trị các triệu chứng như ho, đau ngực, sốt bằng thuốc giảm ho, hạ sốt và long đờm. Với những trường hợp sán lạc chỗ (đặc biệt lên não), có thể cần dùng thêm corticoid để giảm viêm và phù nề mô thần kinh. Ngoài ra, nếu có nhiễm trùng thứ phát, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh phù hợp để điều trị bội nhiễm.
- Theo dõi và đánh giá sau điều trị: Sau khi hoàn tất phác đồ, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để kiểm tra hiệu quả điều trị. Việc xét nghiệm lại đờm, máu hoặc chụp X-quang giúp xác định tình trạng tồn lưu trứng sán hoặc tổn thương phổi. Trong những ca bệnh nặng hoặc sán lạc chỗ, theo dõi bằng hình ảnh học (CT, MRI) là cần thiết để đánh giá đáp ứng điều trị và quyết định liệu có cần can thiệp bổ sung.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh sán lá phổi
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh sán lá phổi
Chế độ sinh hoạt:
- Tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều dùng.
- Tái khám định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm biến chứng.
- Hạn chế vận động mạnh khi đang có triệu chứng hô hấp nặng, nhằm tránh làm tổn thương phổi thêm.
- Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống, tránh tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm hoặc bắt cua, tôm sống bằng tay trần.
- Không dùng chung dụng cụ ăn uống, khăn mặt hay bàn chải với người khác để phòng ngừa lây nhiễm chéo nếu có nguy cơ.
- Tăng cường nhận thức trong gia đình và cộng đồng về bệnh sán lá phổi để hạn chế tái nhiễm và lây lan.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn chín, uống sôi là nguyên tắc quan trọng nhất để phòng ngừa nhiễm mới và hỗ trợ phục hồi sức khỏe.
- Bổ sung thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất như thịt nạc, cá, trứng, rau xanh và trái cây tươi để tăng cường miễn dịch.
- Tránh thực phẩm sống, tái, muối chua hoặc gỏi - ngay cả trong thời gian sau điều trị để ngăn tái nhiễm.
- Uống đủ nước, hạn chế đồ uống có cồn hoặc chất kích thích gây ảnh hưởng đến phổi và gan.
- Chia nhỏ bữa ăn, ăn dễ tiêu để tránh áp lực lên hệ tiêu hóa, đặc biệt nếu có triệu chứng kèm theo như buồn nôn, mệt mỏi.
Phương pháp phòng ngừa bệnh sán lá phổi hiệu quả
Phòng ngừa bệnh sán lá phổi chủ yếu dựa vào việc ngăn chặn đường lây truyền của ký sinh trùng từ thực phẩm và môi trường sang người. Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, phù hợp với cả cá nhân và cộng đồng:
- Ăn chín, uống sôi: Tuyệt đối không ăn cua, tôm nước ngọt sống, tái, gỏi hoặc muối chua chưa đủ thời gian. Các món ăn từ thủy sản cần được nấu chín hoàn toàn để tiêu diệt ấu trùng sán.
- Không sử dụng nước chưa qua xử lý: Chỉ uống nước sạch, đã đun sôi hoặc qua hệ thống lọc. Tránh sử dụng nước suối, ao hồ trong sinh hoạt mà không xử lý vệ sinh.
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: Dụng cụ chế biến thực phẩm sống và chín cần tách biệt. Rửa tay sạch trước và sau khi chế biến hoặc ăn uống.
- Nâng cao ý thức cộng đồng: Tổ chức truyền thông giáo dục sức khỏe tại vùng có nguy cơ cao, giúp người dân hiểu rõ đường lây và cách phòng bệnh.
- Quản lý môi trường và vật chủ trung gian: Kiểm soát nguồn nước, loại bỏ môi trường sinh sống của ốc và cua mang mầm bệnh. Không thải phân người ra môi trường tự nhiên để tránh lây nhiễm cho động vật.
- Tầm soát và điều trị sớm: Người sống trong vùng lưu hành hoặc có yếu tố nguy cơ nên khám định kỳ, xét nghiệm nếu có triệu chứng nghi ngờ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tránh lây lan trong cộng đồng.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_san_la_phoi_0_1ae6e60ddf.jpg)
/phong_viem_phoi_cho_tre_khi_troi_lanh_cha_me_can_lam_gi_de_bao_ve_con_1_d7333d4a4a.png)
/viem_phoi_tang_cam_la_gi_lieu_no_co_nguy_hiem_0_c2d7f4e042.png)
/noi_soi_mang_phoi_la_gi_khi_nao_can_thuc_hien_va_nhung_dieu_nguoi_benh_nen_biet_1_1bedbccd7a.jpg)
/khoi_u_phoi_co_chua_duoc_khong_nhung_thong_tin_can_biet_0_c77f5d00e4.png)
/tre_nhiem_rsv_gay_viem_phoi_co_nguy_hiem_khong_dau_hieu_muc_do_va_cach_xu_tri_dung_1_0b733526e0.png)