Tìm hiểu chung về rối loạn nhân cách
Rối loạn nhân cách (Personality Disorders) là những trạng thái tâm lý gây ra sự đau khổ và ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận bản thân, thiết lập mối quan hệ và điều hướng thế giới xung quanh. Khác với những nét tính cách thông thường có thể thay đổi để thích nghi với môi trường, các đặc điểm ở người rối loạn nhân cách thường cứng nhắc, cố hữu và khác biệt đáng kể so với kỳ vọng của văn hóa cộng đồng.
Ước tính có khoảng 11% dân số thế giới đang sống chung với một loại rối loạn nhân cách nào đó. Các dấu hiệu thường bắt đầu xuất hiện vào cuối thời niên thiếu hoặc đầu tuổi trưởng thành. Các chuyên gia sức khỏe tâm thần chia 10 loại rối loạn nhân cách chính thành 3 nhóm dựa trên các triệu chứng tương đồng:
- Nhóm A (Kỳ quái/Lập dị): Bao gồm rối loạn nhân cách hoang tưởng, phân liệt và rối loạn dạng phân liệt. Những người này thường có suy nghĩ hoặc hành vi bất thường, xa cách xã hội.
- Nhóm B (Kịch tính/Cảm xúc/Thất thường): Bao gồm rối loạn nhân cách chống đối xã hội, ranh giới, kịch tính và ái kỷ. Đặc điểm chung là cảm xúc quá mức, hành vi bốc đồng và khó kiểm soát.
- Nhóm C (Lo âu/Sợ hãi): Bao gồm rối loạn nhân cách tránh né, phụ thuộc và ám ảnh cưỡng chế. Những người này thường xuyên sống trong trạng thái lo âu và sợ hãi.
Triệu chứng rối loạn nhân cách
Những dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn nhân cách
Mặc dù mỗi loại rối loạn nhân cách có những biểu hiện riêng biệt, nhưng có một số triệu chứng chung thường gặp bao gồm:
- Vấn đề về bản sắc cá nhân: Thiếu hình ảnh bản thân rõ ràng hoặc ổn định. Cách họ nhìn nhận chính mình thường thay đổi tùy theo tình huống hoặc người mà họ đang ở cùng.
- Khó khăn trong các mối quan hệ: Gặp trục trặc trong việc duy trì các kết nối gần gũi do các niềm tin hoặc hành vi gây vấn đề chẳng hạn như thiếu sự đồng cảm, quá nhạy cảm với sự từ chối hoặc quá phụ thuộc.
- Hành vi không phù hợp: Có những phản ứng cảm xúc quá mức hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
- Thiếu nhận thức về bản thân: Một đặc điểm quan trọng là nhiều người mắc bệnh không nhận ra rằng hành vi của họ là bất thường hoặc gây ra rắc rối cho người khác. Họ thường đổ lỗi cho người khác về những vấn đề của mình.
- Sự bốc đồng: Thường thực hiện các hành động mà không suy nghĩ đến hậu quả lâu dài.

Tác động của rối loạn nhân cách với sức khỏe
Rối loạn nhân cách không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý mà còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe thể chất, các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống tổng thể của người bệnh. Người mắc rối loạn nhân cách có nguy cơ cao đối mặt với nhiều bệnh lý mãn tính và tình trạng sức khỏe kém:
- Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, viêm khớp và các rối loạn tiêu hóa ở nhóm đối tượng này.
- Do đặc tính bốc đồng và hành vi thiếu kiểm soát, người bệnh dễ gặp phải các tai nạn chấn thương và có tần suất thăm khám tại phòng cấp cứu cao hơn bình thường.
- Sự thiếu hụt các dưỡng chất thiết yếu (như Omega-3, vitamin nhóm B) không chỉ làm trầm trọng thêm các triệu chứng tâm thần mà còn làm suy yếu chức năng nhận thức và khả năng điều chỉnh cảm xúc của cơ thể.
Biến chứng có thể gặp khi mắc rối loạn nhân cách
Nếu không được điều trị, rối loạn nhân cách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng không chỉ về mặt tâm lý mà còn về thể chất và xã hội:
- Sức khỏe thể chất: Tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đái tháo đường, viêm khớp và các rối loạn tiêu hóa.
- Sức khỏe tâm thần: Thường đi kèm với các rối loạn lo âu, rối loạn tâm trạng và rối loạn sử dụng chất gây nghiện.
- Xã hội và nghề nghiệp: Dẫn đến tình trạng thất nghiệp, ly hôn, bạo lực gia đình, vô gia cư hoặc các vấn đề pháp lý (đặc biệt là ở rối loạn nhân cách chống đối xã hội).
- Nguy cơ cao nhất: Tăng khả năng tự hại, gặp tai nạn chấn thương và tử vong sớm do tự tử.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia sức khỏe tâm thần nếu nhận thấy các dấu hiệu của rối loạn nhân cách đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong mối quan hệ, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Vì người bệnh thường không tự nhận thức được tình trạng của mình, các thành viên trong gia đình hoặc người thân thường là những người đầu tiên nhận ra sự cần thiết của việc thăm khám y khoa.
Nguyên nhân gây rối loạn nhân cách
Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng các chuyên gia tin rằng đó là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố:
- Di truyền: Một số gen nhất định có thể liên quan đến sự phát triển của rối loạn nhân cách, đặc biệt là những gen điều chỉnh chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến cảm xúc.
- Thay đổi cấu trúc não bộ: Nghiên cứu đã tìm thấy những khác biệt tinh vi trong não của những người mắc một số loại rối loạn nhân cách, chẳng hạn như sự thay đổi chức năng hạch hạnh nhân (amygdala) - nơi xử lý nỗi sợ hãi.
- Chấn thương thời thơ ấu: Tiền sử bị lạm dụng thể xác, tình dục, bỏ bê hoặc bị bắt nạt đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bệnh ở tuổi trưởng thành.
- Yếu tố văn hóa: Môi trường lớn lên có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc và loại rối loạn nhân cách mà một người gặp phải.

Nguy cơ mắc phải rối loạn nhân cách
Những ai có nguy cơ mắc phải rối loạn nhân cách?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc rối loạn nhân cách, nhưng các nghiên cứu đã xác định một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:
- Giới tính: Rối loạn nhân cách chống đối xã hội phổ biến hơn ở nam giới, trong khi rối loạn nhân cách ranh giới, kịch tính và phụ thuộc thường gặp nhiều hơn ở nữ giới.
- Gia đình: Những người có cha mẹ mắc rối loạn nhân cách hoặc các bệnh tâm thần khác có nguy cơ cao hơn.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải rối loạn nhân cách
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
- Địa vị kinh tế xã hội thấp.
- Sự giáo dục kém từ cha mẹ hoặc môi trường sống gia đình không ổn định, thiếu sự hỗ trợ.
- Bị lạm dụng bằng lời nói: Trẻ em bị lạm dụng bằng lời nói có nguy cơ mắc các rối loạn nhân cách như ái kỷ hoặc ám ảnh cưỡng chế cao gấp 3 lần khi trưởng thành.
- Các đặc điểm tính cách bẩm sinh như tính hung hăng, sự bốc đồng hoặc không ổn định về cảm xúc.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị rối loạn nhân cách
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán rối loạn nhân cách
Để chẩn đoán, các chuyên gia tâm thần hoặc nhà tâm lý học sẽ thực hiện một đánh giá toàn diện, bao gồm:
- Tìm hiểu triệu chứng: Đánh giá các khuôn mẫu suy nghĩ và hành vi dài hạn.
- Tiền sử cá nhân và gia đình: Tìm hiểu về quá trình lớn lên và các bệnh lý liên quan.
- Khám thể chất: Để loại trừ các nguyên nhân khác như chấn thương não hoặc tác dụng của chất gây nghiện.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán: Sử dụng Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần, tái bản lần thứ 5 (DSM-5) làm chuẩn mực.
Việc chẩn đoán thường không được thực hiện cho trẻ em vì nhân cách vẫn đang trong giai đoạn phát triển - từ 18 tuổi trở lên.
Năm tiêu chuẩn chẩn đoán chung: Để một người được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách, họ phải đáp ứng năm tiêu chuẩn cơ bản sau đây:
- Khiếm khuyết về chức năng: Người bệnh gặp khó khăn trong việc nhìn nhận bản thân (vấn đề về bản sắc, lòng tự trọng) và khó khăn trong việc thiết lập, duy trì các mối quan hệ (sự thân mật, đồng cảm).
- Các nét tính cách bệnh lý: Có những đặc điểm tính cách gây khó khăn trong việc tương tác xã hội hoặc thích nghi với sự thay đổi, thường không được văn hóa cộng đồng chấp nhận.
- Tính ổn định và cứng nhắc: Các khiếm khuyết và nét tính cách này phải ổn định, không linh hoạt và nhất quán trong suốt thời gian dài, lặp đi lặp lại trong nhiều tình huống khác nhau.
- Độc lập với giai đoạn phát triển và văn hóa: Các hành vi và suy nghĩ không thể giải thích được bằng các phong tục văn hóa hoặc sự phát triển bình thường theo độ tuổi (Ví dụ: Sự bốc đồng ở tuổi thiếu niên là bình thường nhưng ở tuổi 40 thì lại là vấn đề khác).
- Loại trừ các yếu tố bên ngoài: Các biểu hiện không phải là kết quả của việc sử dụng chất (ma túy, thuốc) hoặc do tình trạng y tế tổng quát (như chấn thương não).

Phương pháp điều trị bệnh rối loạn nhân cách
Nội khoa
Thuốc: Hiện nay, không có loại thuốc nào được FDA chấp thuận đặc trị trực tiếp rối loạn nhân cách. Tuy nhiên, các bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc sau để điều trị các triệu chứng đi kèm hoặc các tình trạng đồng mắc:
- Thuốc chống trầm cảm (như SSRI).
- Thuốc ổn định tâm trạng.
- Thuốc chống lo âu hoặc thuốc chống loạn thần cho các trường hợp có triệu chứng nặng.
Trị liệu tâm lý: Đây là phương pháp điều trị hiệu quả nhất và mang tính cốt lõi. Các liệu pháp phổ biến bao gồm:
- Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT): Giúp thay đổi các suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
- Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT): Đặc biệt hiệu quả cho rối loạn nhân cách ranh giới, tập trung vào việc điều chỉnh cảm xúc.
- Trị liệu nhóm: Cung cấp sự hỗ trợ xã hội và phản hồi từ những người có trải nghiệm tương tự.
- Cộng đồng trị liệu: Một hình thức trị liệu nhóm chuyên sâu nơi người bệnh sống và làm việc cùng nhau để cải thiện hành vi.
Ngoại khoa
Không có phương pháp điều trị ngoại khoa cho rối loạn nhân cách.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa rối loạn nhân cách
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của rối loạn nhân cách
Chế độ sinh hoạt
- Tập thể dục thường xuyên: Giúp giảm các triệu chứng trầm cảm và lo âu thường đi kèm với bệnh.
- Giảm căng thẳng: Áp dụng các phương pháp như yoga, thiền định hoặc viết nhật ký để bộc lộ cảm xúc.
- Xây dựng mạng lưới hỗ trợ: Kết nối với những người bạn, thành viên gia đình hoặc nhóm hỗ trợ thấu hiểu tình trạng của bạn.
- Tuân thủ kế hoạch điều trị: Sự cam kết lâu dài là chìa khóa để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Chế độ dinh dưỡng
Các dưỡng chất thiết yếu cần ưu tiên:
- Axit béo Omega-3: Đây là dưỡng chất quan trọng cho việc điều chỉnh cảm xúc và giảm các triệu chứng trầm cảm, lo âu. Thiếu hụt Omega-3 có liên quan đến việc gia tăng sự bốc đồng và hung hăng, vốn là những đặc điểm cốt lõi của một số loại rối loạn nhân cách. Cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi), hạt lanh, hạt chia và quả óc chó là những loại thực phẩm giàu Omega-3.
- Carbohydrate phức hợp: Cung cấp nguồn năng lượng ổn định cho não bộ, giúp duy trì nồng độ đường huyết cân bằng, từ đó ổn định tâm trạng và ngăn ngừa sự biến động cảm xúc đột ngột. Ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch, hạt diêm mạch), các loại đậu và trái cây là những nguồn cung cấp glucose tốt.
- Protein nạc: Protein cần thiết cho việc sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine - những yếu tố then chốt trong việc cân bằng cảm xúc và ổn định tâm lý. Thịt gia cầm, cá, đậu phụ, các loại đậu và các sản phẩm từ sữa ít béo là những thực phẩm giàu protein.
- Vitamin và khoáng chất: Vitamin nhóm B (B6, B9, B12) và các khoáng chất như magie, kẽm, sắt đóng vai trò quan trọng trong các quá trình nhận thức và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh. Rau lá xanh đậm, thịt nạc, các loại hạt và ngũ cốc giàu vitamin và khoáng chất.
- Thực phẩm lên men (Probiotics): Sức khỏe đường ruột có liên hệ mật thiết với sức khỏe tâm thần. Các thực phẩm chứa lợi khuẩn như sữa chua giúp cải thiện tiêu hóa và có tác động tích cực đến kết quả sức khỏe tâm thần.
Các thực phẩm nên tránh:
- Thực phẩm chế biến sẵn và thức ăn nhanh: Thường chứa nhiều chất béo không lành mạnh, đường tinh luyện và phụ gia nhân tạo có thể gây ra tình trạng viêm và ảnh hưởng xấu đến chức năng não bộ.
- Đường và chất làm ngọt nhân tạo: Tiêu thụ quá nhiều đường dẫn đến mất cân bằng đường huyết gây ra tình trạng sụt giảm năng lượng và thay đổi tâm trạng.
- Caffeine: Có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng lo âu và gây rối loạn giấc ngủ.
- Rượu: Là chất ức chế thần kinh, ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ và sức khỏe tâm thần tổng thể đồng thời có thể tương tác xấu với các loại thuốc điều trị.
- Chế độ ăn kiêng quá khắt khe: Việc hạn chế calo quá mức hoặc loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm có thể gây thiếu hụt dưỡng chất làm gia tăng lo âu và các ý nghĩ ám ảnh về ăn uống.
Thói quen ăn uống lành mạnh
- Uống đủ nước: Khuyến nghị nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày.
- Ăn đúng giờ và kiểm soát khẩu phần.
- An toàn thực phẩm: Duy trì vệ sinh khi chuẩn bị thực phẩm giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm, điều này đặc biệt quan trọng đối với những người vốn đã có xu hướng lo âu cao.

Phương pháp phòng ngừa bệnh rối loạn nhân cách
Việc xây dựng môi trường gia đình lành mạnh, ổn định và tránh lạm dụng trẻ em là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe tâm thần cho thế hệ tương lai. Ngoài ra, cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh là can thiệp sớm. Tìm kiếm sự giúp đỡ ngay khi các triệu chứng xuất hiện có thể giúp giảm thiểu sự gián đoạn đối với cuộc sống, gia đình và các mối quan hệ.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_roi_loan_nhan_cach_96d3d32ec8.jpg)
/benh_a_z_hoang_tuong_1_e0d5821a9d.jpg)
/benh_a_z_roi_loan_luong_cuc_6a684300a7.jpg)
/cach_chua_benh_tam_than_hoang_tuong_an_toan_va_hieu_qua_2_bb0eec5714.png)
/benh_tam_than_co_chua_duoc_khong_va_dieu_tri_the_nao_2_200cebd6c3.png)
/suc_khoe_tam_than_la_gi_va_cach_cham_soc_hieu_qua_03dbaa7bf7.png)