icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Thang điểm Glasgow là gì? Ý nghĩa thang điểm trong đánh giá hôn mê

Trần Như Ý28/01/2026

Thang điểm Glasgow là công cụ y khoa được sử dụng để đánh giá nhanh và khách quan mức độ ý thức của người bệnh, đặc biệt trong trường hợp chấn thương sọ não, hôn mê hoặc rối loạn tri giác. Thang điểm giúp nhận định mức độ nặng nhẹ của tình trạng tổn thương não và theo dõi diễn tiến theo thời gian.

Trong cấp cứu và điều trị các bệnh lý thần kinh, việc đánh giá chính xác tình trạng ý thức của người bệnh có vai trò then chốt trong quyết định xử trí và tiên lượng. Thang điểm Glasgow ra đời nhằm chuẩn hóa việc đánh giá tri giác, giúp các nhân viên y tế ở nhiều tuyến khác nhau có cùng một “ngôn ngữ chung” khi tiếp cận người bệnh. Hiểu rõ thang điểm Glasgow không chỉ quan trọng với bác sĩ, điều dưỡng mà còn giúp người nhà bệnh nhân nắm bắt được ý nghĩa của các con số thường được nhắc đến trong quá trình điều trị và theo dõi.

Thang điểm Glasgow là gì?

Thang điểm Glasgow (Glasgow Coma Scale - GCS) là thang đo đánh giá mức độ ý thức của người bệnh, dựa trên ba phản ứng cơ bản của con người đối với môi trường xung quanh như mở mắt, lời nói và vận động. Đây là một trong những công cụ lâm sàng phổ biến nhất trên thế giới trong lĩnh vực cấp cứu thần kinh và hồi sức.

Thang điểm Glasgow được giới thiệu lần đầu vào năm 1974 bởi hai bác sĩ thần kinh học Graham Teasdale và Bryan Jennett tại Đại học Glasgow, Vương quốc Anh. Ban đầu, GCS được thiết kế dành riêng cho bệnh nhân chấn thương sọ não, nhưng sau đó được mở rộng ứng dụng cho nhiều tình trạng rối loạn tri giác khác như đột quỵ, xuất huyết não, viêm màng não, ngộ độc, hôn mê do chuyển hóa, hoặc sau ngừng tuần hoàn.

Tổng điểm thang điểm Glasgow dao động từ 3 đến 15 điểm:

  • 15 điểm: Người bệnh tỉnh táo hoàn toàn, ý thức tốt.
  • 3 điểm: Mức độ hôn mê sâu nhất, không có bất kỳ phản ứng nào.

Thang điểm Glasgow hiện được sử dụng rộng rãi trong:

  • Cấp cứu tiền viện (cứu hộ tại hiện trường).
  • Khoa Cấp cứu.
  • Khoa Hồi sức tích cực (ICU).
  • Theo dõi bệnh nhân chấn thương sọ não, đột quỵ, hoặc các bệnh lý thần kinh nặng.
Thang điểm Glasgow là thang điểm lâm sàng dùng để đánh giá mức độ rối loạn ý thức ở người bệnh
Thang điểm Glasgow là thang điểm lâm sàng dùng để đánh giá mức độ rối loạn ý thức ở người bệnh

Cấu trúc và các thành phần của thang điểm Glasgow

Thang điểm Glasgow đánh giá ý thức người bệnh thông qua ba nhóm phản ứng độc lập, mỗi nhóm có thang điểm riêng biệt. Tổng điểm là tổng của ba thành phần này.

Đáp ứng mở mắt (Eye response - E): Phản ánh khả năng nhận biết và phản ứng của não bộ với kích thích từ môi trường:

  • Mở mắt tự nhiên (tự mở mắt theo nhịp sinh học): 4 điểm.
  • Mở mắt khi gọi tên hoặc kích thích âm thanh: 3 điểm.
  • Mở mắt khi kích thích đau (như ấn móng tay, ấn xương ức): 2 điểm.
  • Không mở mắt dù có kích thích mạnh: 1 điểm.

Đáp ứng bằng lời nói (Verbal response - V): Đánh giá khả năng giao tiếp, định hướng thời gian - không gian - bản thân:

  • Trả lời đúng, định hướng tốt (biết mình là ai, đang ở đâu, ngày tháng năm): 5 điểm
  • Trả lời được nhưng nhầm lẫn, lú lẫn: 4 điểm.
  • Nói từ đơn, không rõ ràng, không thành câu: 3 điểm.
  • Phát ra âm thanh vô nghĩa (rên rỉ, la hét không ý nghĩa): 2 điểm.
  • Không đáp ứng lời nói nào: 1 điểm.

Đáp ứng vận động (Motor response - M): Đây là thành phần quan trọng nhất, phản ánh khả năng não bộ điều khiển vận động có chủ đích:

  • Thực hiện đúng y lệnh (nắm tay, giơ ngón cái, đưa lưỡi ra): 6 điểm.
  • Đáp ứng đúng với kích thích đau (đẩy tay bác sĩ ra khi bị kích thích đau): 5 điểm.
  • Rút chi khi kích thích đau nhưng không đúng mục đích (rút tay lại thụ động): 4 điểm.
  • Gấp chi bất thường (tư thế gấp khuỷu tay, cổ tay gấp - decorticate posturing): 3 điểm.
  • Duỗi cứng bất thường (tư thế duỗi cứng tay chân - decerebrate posturing): 2 điểm.
  • Không đáp ứng vận động nào: 1 điểm.

Tổng điểm thang điểm Glasgow được ghi theo dạng: E + V + M, ví dụ: GCS = 12 (E3 V4 M5) hoặc GCS 8 (E2 V1 M5).

Thang điểm Glasgow đánh giá mức độ ý thức của người bệnh thông qua mở mắt, đáp ứng lời nói và đáp ứng vận động
Thang điểm Glasgow đánh giá mức độ ý thức của người bệnh thông qua mở mắt, đáp ứng lời nói và đáp ứng vận động

Ý nghĩa của thang điểm Glasgow trong đánh giá hôn mê

Thang điểm Glasgow giúp phân loại mức độ suy giảm ý thức và mức độ nặng của tổn thương não, từ đó hỗ trợ tiên lượng và quyết định xử trí kịp thời. Dựa trên tổng điểm, mức độ tổn thương thường được phân loại như sau:

  • GCS 13 - 15 điểm: Tổn thương não nhẹ (mild brain injury). Tiên lượng tốt, thường hồi phục nhanh.
  • GCS 9 - 12 điểm: Tổn thương não mức độ trung bình (moderate brain injury). Cần theo dõi sát sao, có thể cần can thiệp.
  • GCS ≤ 8 điểm: Tổn thương não nặng (severe brain injury), nguy cơ hôn mê sâu, tử vong cao nếu không xử trí kịp thời.

Trong thực hành lâm sàng, GCS ≤ 8 điểm thường được xem là dấu hiệu cảnh báo nặng, có thể cần:

  • Đặt nội khí quản bảo vệ đường thở.
  • Theo dõi sát tại đơn vị hồi sức tích cực.
  • Chụp CT/MRI não khẩn cấp để tìm nguyên nhân.
  • Các can thiệp nâng cao như kiểm soát áp lực nội sọ, hạ thân nhiệt điều trị.

Ngoài giá trị đánh giá tại một thời điểm, sự thay đổi điểm thang điểm Glasgow theo thời gian còn có ý nghĩa quan trọng hơn:

  • Điểm cải thiện dần (tăng điểm): Tiên lượng tốt hơn, dấu hiệu hồi phục.
  • Điểm giảm nhanh hoặc giảm liên tục: Gợi ý diễn tiến nặng, cần can thiệp khẩn cấp.
Trong thực hành lâm sàng, GCS ≤ 8 điểm là dấu hiệu cảnh báo nặng, thường chỉ định đặt nội khí quản
Trong thực hành lâm sàng, GCS ≤ 8 điểm là dấu hiệu cảnh báo nặng, thường chỉ định đặt nội khí quản 

Cách sử dụng thang điểm Glasgow trong thực hành lâm sàng

Việc sử dụng thang điểm Glasgow cần được thực hiện đúng kỹ thuật và nhất quán để đảm bảo độ tin cậy cao. Một số nguyên tắc quan trọng:

  • Đánh giá lần đầu càng sớm càng tốt (tại hiện trường tai nạn hoặc khi nhập viện).
  • Lặp lại đánh giá định kỳ (mỗi 15 - 30 phút trong giai đoạn cấp cứu, sau đó 1 - 4 giờ tùy tình trạng).
  • Ghi rõ từng thành phần (E, V, M) thay vì chỉ ghi tổng điểm, để dễ theo dõi thay đổi cụ thể.
  • Sử dụng kích thích đau chuẩn (ấn móng tay, ấn xương ức, không dùng kim châm).

Khi đánh giá, cần lưu ý:

  • Không nhầm lẫn giữa “không đáp ứng” và “không đánh giá được” (ví dụ: Người bệnh đặt nội khí quản không thể nói, V ghi là “T” hoặc “không đánh giá được”).
  • Các yếu tố ảnh hưởng như thuốc an thần, rượu, tổn thương cột sống cổ, rối loạn ngôn ngữ bẩm sinh, trẻ nhỏ.
  • Thang điểm Glasgow không thay thế chẩn đoán toàn diện, mà là công cụ hỗ trợ trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.
Bác sĩ thường lặp lại việc đánh giá GCS theo thời gian nhằm theo dõi diễn tiến ý thức của người bệnh
Bác sĩ thường lặp lại việc đánh giá GCS theo thời gian nhằm theo dõi diễn tiến ý thức của người bệnh

Hạn chế của thang điểm Glasgow

Mặc dù được sử dụng rộng rãi và là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá ý thức, thang điểm Glasgow vẫn tồn tại một số hạn chế:

  • Không phản ánh đầy đủ chức năng nhận thức cao cấp (như trí nhớ, tư duy trừu tượng).
  • Khó áp dụng chính xác ở trẻ nhỏ (dưới 2 - 5 tuổi) hoặc người có rối loạn ngôn ngữ, điếc.
  • Bị ảnh hưởng bởi thuốc an thần, rượu, tình trạng đặt nội khí quản, hoặc tổn thương ngoại vi.
  • Kết quả có thể khác nhau giữa người đánh giá ít kinh nghiệm và người có kinh nghiệm.

Vì vậy, trong thực hành hiện đại, thang điểm Glasgow thường được kết hợp với:

  • Thăm khám lâm sàng toàn diện (dấu hiệu thần kinh khu trú, đồng tử, phản xạ).
  • Hình ảnh học (CT, MRI não).
  • Các thang điểm bổ sung như FOUR Score (Full Outline of UnResponsiveness) trong một số trường hợp.
GCS thường được sử dụng kết hợp với chụp MRI não nhằm đánh giá toàn diện mức độ rối loạn ý thức và xác định nguyên nhân tổn thương não
GCS thường được sử dụng kết hợp với chụp MRI não nhằm đánh giá toàn diện mức độ rối loạn ý thức và xác định nguyên nhân tổn thương não

Thang điểm Glasgow là công cụ đơn giản, dễ áp dụng nhưng có giá trị cao trong việc đánh giá mức độ ý thức và theo dõi diễn tiến tổn thương não. Việc hiểu đúng và sử dụng đúng thang điểm Glasgow giúp nhân viên y tế đưa ra quyết định kịp thời, cứu sống bệnh nhân và cải thiện tiên lượng. Đồng thời, nó cũng giúp người nhà bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của người thân qua những con số cụ thể.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.