icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_khoang_hoc_mat_1_18776f73b2benh_a_z_hoi_chung_khoang_hoc_mat_1_18776f73b2

Hội chứng khoang hốc mắt là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà05/10/2026

Hội chứng khoang hốc mắt là một cấp cứu nhãn khoa xảy ra khi áp lực trong hốc mắt tăng nhanh, có thể làm giảm lượng máu đến võng mạc và thần kinh thị giác. Nếu không được nhận biết và xử trí kịp thời, tình trạng này có nguy cơ gây tổn thương thị lực không hồi phục. Hiểu các dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị có thể giúp người bệnh tiếp cận chăm sóc y tế đúng lúc.

Tìm hiểu chung về hội chứng khoang hốc mắt

Hội chứng khoang hốc mắt (Orbital Compartment Syndrome - OCS), là tình trạng áp lực bên trong hốc mắt tăng đến mức ảnh hưởng đến tưới máu của các cấu trúc quan trọng, đặc biệt là võng mạc và thần kinh thị giác. Đây được xem là một cấp cứu đe dọa thị lực.

Hốc mắt là một khoang tương đối kín, được bao quanh chủ yếu bởi các thành xương, phía trước có mí mắt và vách hốc mắt. Bên trong hốc mắt có nhãn cầu, các cơ vận nhãn, mỡ, mạch máu, thần kinh thị giác và nhiều cấu trúc khác. Do không gian này ít có khả năng giãn nở, khi máu, dịch, khí hoặc mô phù nề làm tăng thể tích bên trong, áp lực có thể tăng nhanh.

Ở giai đoạn đầu, nhãn cầu có thể bị đẩy ra phía trước. Nếu áp lực tiếp tục tăng và vượt quá khả năng tưới máu của các mạch nuôi thần kinh thị giác hoặc võng mạc, dòng máu có thể bị suy giảm. Hậu quả là thiếu máu cục bộ ở những mô rất nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy, từ đó đe dọa thị lực.

Hội chứng này thường liên quan đến chấn thương vùng mắt hoặc mặt, đặc biệt khi xảy ra xuất huyết sau nhãn cầu hoặc trong hốc mắt. Tuy nhiên, OCS cũng có thể xuất hiện sau phẫu thuật, do nhiễm trùng, khí trong hốc mắt, phù mô, dị vật, xuất huyết tự phát hoặc một số bệnh lý khác làm tăng thể tích trong hốc mắt.

OCS được mô tả là tình trạng không thường gặp. Tuy nhiên, không có một tỷ lệ mắc chung đáng tin cậy có thể áp dụng cho toàn bộ dân số vì phần lớn dữ liệu hiện có đến từ báo cáo ca bệnh, chuỗi ca hoặc những nhóm người bệnh đặc thù. Vì vậy, ý nghĩa lâm sàng của OCS chủ yếu nằm ở mức độ khẩn cấp và nguy cơ mất thị lực hơn là tần suất xuất hiện.

Triệu chứng của hội chứng khoang hốc mắt

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng khoang hốc mắt

Người bệnh có thể có một hoặc nhiều biểu hiện dưới đây. Không phải tất cả dấu hiệu đều xuất hiện đồng thời, vì vậy việc đánh giá cần dựa trên toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

  • Giảm thị lực: Người bệnh có thể nhận thấy mắt nhìn mờ hoặc thị lực giảm so với trước đó. Đây là biểu hiện đặc biệt đáng lưu ý vì có thể phản ánh ảnh hưởng đến võng mạc hoặc thần kinh thị giác.
  • Đau mắt hoặc đau quanh hốc mắt: Đau có thể xuất hiện cùng với sưng nề và cảm giác căng tức vùng mắt. Mức độ đau không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ tổn thương thị giác.
  • Lồi mắt: Nhãn cầu bị đẩy ra phía trước do thể tích và áp lực trong hốc mắt tăng lên.
  • Sưng căng mí mắt: Mí mắt có thể sưng nhiều, căng và khó mở. Khi khám, bác sĩ có thể nhận thấy hốc mắt căng và nhãn cầu khó bị đẩy nhẹ về phía sau.
  • Hạn chế vận động mắt: Áp lực cao, phù nề hoặc tổn thương các cấu trúc trong hốc mắt có thể khiến mắt khó vận động theo một hoặc nhiều hướng.
  • Nhìn đôi: Người bệnh có thể nhìn thấy hai hình của cùng một vật do hoạt động của các cơ vận nhãn bị ảnh hưởng.
  • Thay đổi phản xạ đồng tử: Bác sĩ có thể phát hiện khiếm khuyết phản xạ đồng tử hướng tâm tương đối, còn gọi là relative afferent pupillary defect. Dấu hiệu này có thể gợi ý rối loạn chức năng thần kinh thị giác hoặc đường dẫn truyền thị giác phía trước.
  • Tăng nhãn áp: Nhãn áp có thể tăng đáng kể khi áp lực trong hốc mắt tăng. Tuy nhiên, chẩn đoán OCS không chỉ dựa vào một con số nhãn áp riêng lẻ.
  • Thay đổi khả năng nhận biết màu sắc: Một số người bệnh có thể giảm cảm nhận màu, chẳng hạn màu đỏ trông kém rực hơn ở mắt bị ảnh hưởng.
Người bệnh có thể nhận thấy mắt nhìn mờ hoặc thị lực giảm so với trước đó
Người bệnh có thể nhận thấy mắt nhìn mờ hoặc thị lực giảm so với trước đó

Trong trường hợp OCS liên quan đến chấn thương, người bệnh còn có thể bị bầm tím quanh mắt, xuất huyết dưới kết mạc hoặc các tổn thương vùng mặt khác. Nếu có khí trong hốc mắt, bác sĩ đôi khi có thể phát hiện dấu hiệu lép bép dưới da khi thăm khám.

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng khoang hốc mắt

Biến chứng quan trọng nhất của hội chứng khoang hốc mắt liên quan đến tình trạng giảm tưới máu của thần kinh thị giác và võng mạc. Nguy cơ tổn thương tăng khi áp lực cao kéo dài mà chưa được giải phóng.

  • Tổn thương thần kinh thị giác do thiếu máu hoặc chèn ép: Áp lực cao có thể làm giảm dòng máu nuôi thần kinh thị giác và trực tiếp chèn ép cấu trúc này, dẫn đến suy giảm chức năng thị giác.
  • Thiếu máu võng mạc: Khi tưới máu võng mạc bị ảnh hưởng, các tế bào võng mạc không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết.
  • Tắc động mạch trung tâm võng mạc: Trong một số trường hợp, áp lực hốc mắt cao có thể liên quan đến suy giảm nghiêm trọng dòng máu qua động mạch trung tâm võng mạc.
  • Mất thị lực không hồi phục: Đây là hậu quả nghiêm trọng nhất. Các tổng quan chuyên môn nhấn mạnh rằng thời gian đến khi giải áp là yếu tố quan trọng đối với tiên lượng thị giác.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hội chứng khoang hốc mắt là tình trạng cần được đánh giá cấp cứu chứ không phải bệnh nên chờ theo dõi tại nhà khi có các dấu hiệu nghi ngờ.

Người bệnh nên đến cơ sở cấp cứu ngay nếu sau chấn thương vùng mắt, vùng mặt, phẫu thuật hoặc thủ thuật quanh mắt xuất hiện giảm thị lực đột ngột, mắt lồi nhanh, sưng căng rõ quanh mắt, đau mắt tăng, nhìn đôi hoặc khó vận động mắt. Những triệu chứng tương tự xuất hiện đột ngột dù không có chấn thương rõ ràng cũng cần được đánh giá sớm.

Không nên chờ cho đến khi mất thị lực hoàn toàn mới đi khám. Đồng thời, người bệnh không nên tự thực hiện bất kỳ thủ thuật giải áp nào tại nhà vì đây là can thiệp cấp cứu dành cho nhân viên y tế được đào tạo.

Nguyên nhân gây hội chứng khoang hốc mắt

Bản chất chung của các nguyên nhân gây OCS là làm tăng nhanh thể tích bên trong một hốc mắt có khả năng giãn nở hạn chế. Xuất huyết là nguyên nhân quan trọng và thường gặp, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.

  • Chấn thương và xuất huyết trong hốc mắt là nguyên nhân thường gặp nhất được mô tả. Chấn thương vùng mặt hoặc hốc mắt có thể gây chảy máu sau nhãn cầu, chảy máu lan tỏa trong hốc mắt và phù mô mềm. Khi máu tích tụ nhanh, áp lực hốc mắt có thể tăng lên và gây OCS.
  • Phẫu thuật hoặc thủ thuật y khoa cũng có thể gây OCS nếu xuất hiện chảy máu hoặc phù nề trong hốc mắt. Các trường hợp đã được ghi nhận sau phẫu thuật quanh mắt, phẫu thuật xoang và một số thủ thuật hoặc tiêm thuốc quanh nhãn cầu.
  • Nhiễm trùng hốc mắt hoặc áp xe có thể làm tăng thể tích mô và dịch trong hốc mắt. Viêm mô tế bào hốc mắt nặng là một trong những nguyên nhân ít gặp hơn nhưng cần được nhận biết vì ngoài giải quyết áp lực, người bệnh còn phải được điều trị nguyên nhân nhiễm trùng.
  • Khí trong hốc mắt hay orbital emphysema có thể xuất hiện sau chấn thương gây thông thương giữa các xoang cạnh mũi và hốc mắt. Nếu lượng khí tích tụ đủ lớn và tạo áp lực, OCS có thể xảy ra.
  • Xuất huyết tự phát hoặc bất thường mạch máu là những nguyên nhân khác đã được mô tả. Các tình trạng ảnh hưởng đến đông máu có thể làm tăng khả năng xuất huyết trong hốc mắt, đặc biệt khi có thêm yếu tố thúc đẩy.
Chấn thương và xuất huyết trong hốc mắt là nguyên nhân thường gặp nhất gây hội chứng khoang hốc mắt
Chấn thương và xuất huyết trong hốc mắt là nguyên nhân thường gặp nhất gây hội chứng khoang hốc mắt

Ngoài ra, bệnh mắt do tuyến giáp, khối u hốc mắt phát triển nhanh, phù nề do tư thế, dị vật trong hốc mắt và hồi sức dịch trong một số trường hợp bỏng nặng cũng đã được ghi nhận có khả năng dẫn đến tăng áp lực hốc mắt.

Nguy cơ mắc hội chứng khoang hốc mắt

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng khoang hốc mắt?

Những nhóm được lưu ý nhiều hơn bao gồm người vừa bị chấn thương vùng mắt hoặc mặt; người mới trải qua phẫu thuật vùng hốc mắt, quanh mắt hoặc một số phẫu thuật xoang; người có rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu; và người có một số bệnh lý hốc mắt như bệnh mắt liên quan tuyến giáp.

Người bị nhiễm trùng hốc mắt, áp xe, bỏng nặng hoặc một số bất thường mạch máu hốc mắt cũng có thể có nguy cơ trong những hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, nguy cơ thực tế phụ thuộc nhiều vào bệnh nền, mức độ tổn thương và diễn biến lâm sàng.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng khoang hốc mắt

OCS thường xuất hiện như một biến chứng của chấn thương, bệnh lý hoặc can thiệp y khoa, do đó không có nhiều yếu tố lối sống độc lập đã được chứng minh tương tự các bệnh mạn tính. Các yếu tố có bằng chứng hoặc cơ sở lâm sàng đáng lưu ý gồm:

  • Chấn thương vùng mắt và mặt: Có thể gây xuất huyết hoặc phù nề trong hốc mắt.
  • Phẫu thuật hoặc thủ thuật quanh hốc mắt: Chảy máu sau thủ thuật có thể làm tăng nhanh thể tích trong khoang hốc mắt.
  • Rối loạn đông máu: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và hình thành tụ máu trong hốc mắt.
  • Sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng đến cầm máu: Đây là yếu tố cần được bác sĩ lưu ý khi đánh giá nguy cơ xuất huyết. Người bệnh không nên tự ý ngừng các thuốc này vì việc ngừng thuốc có thể gây nguy cơ khác.
  • Bệnh mắt do tuyến giáp, đặc biệt liên quan bệnh Graves: Mô trong hốc mắt có thể tăng thể tích, làm giảm khoảng không dự trữ của hốc mắt.
  • Nhiễm trùng hốc mắt hoặc áp xe: Tình trạng viêm, phù và tích tụ dịch có thể làm tăng áp lực trong hốc mắt.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng khoang hốc mắt

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng khoang hốc mắt

OCS khác với nhiều bệnh mắt khác ở chỗ tốc độ đánh giá và xử trí có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các nguồn chuyên môn đều nhấn mạnh đây chủ yếu là chẩn đoán lâm sàng và không nên trì hoãn xử trí cần thiết để chờ hoàn tất chẩn đoán hình ảnh khi biểu hiện lâm sàng đã gợi ý mạnh OCS.

Việc đánh giá thường kết hợp bệnh sử, khám mắt, đo nhãn áp khi phù hợp, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, vai trò của từng phương pháp không giống nhau.

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Bác sĩ tìm hiểu thời điểm khởi phát triệu chứng, chấn thương gần đây, phẫu thuật hoặc thủ thuật quanh mắt, tình trạng nhiễm trùng, bệnh lý đông máu và thuốc đang sử dụng. Khi khám, các yếu tố quan trọng gồm thị lực, đồng tử, vận động mắt, mức độ lồi mắt, độ căng của mí và hốc mắt, khả năng nhận biết màu sắc và các tổn thương đi kèm.
  • Đo nhãn áp: Nhãn áp có thể tăng đáng kể trong OCS và là một thông tin hữu ích khi kết hợp với các dấu hiệu khác. Tuy nhiên, OCS không được chẩn đoán chỉ bằng nhãn áp và việc đo nhãn áp phải được cân nhắc trong bối cảnh chấn thương, đặc biệt nếu có nghi ngờ tổn thương hở nhãn cầu.
  • Xét nghiệm máu: Công thức máu và một số xét nghiệm sinh hóa có thể được chỉ định tùy nguyên nhân. Khi nghi ngờ rối loạn đông máu hoặc người bệnh sử dụng thuốc chống đông, các xét nghiệm đánh giá đông máu như PT, aPTT và INR có thể hỗ trợ xác định yếu tố góp phần gây xuất huyết. Những xét nghiệm này giúp tìm nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan chứ không tự chúng xác định OCS.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): CT hốc mắt có thể phát hiện xuất huyết sau nhãn cầu hoặc trong hốc mắt, lồi mắt, khí trong hốc mắt, dị vật, áp xe, gãy xương và một số dấu hiệu cho thấy nhãn cầu hoặc thần kinh thị giác chịu áp lực. Trong chấn thương hốc mắt, CT thường là phương pháp hình ảnh được ưu tiên ban đầu. Tuy nhiên, nếu biểu hiện lâm sàng cho thấy OCS cần giải áp khẩn cấp, không nên trì hoãn điều trị chỉ để chờ CT.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp mạch cộng hưởng từ (MRA): Các phương pháp này có thể hữu ích trong một số tình huống nhằm đánh giá mô mềm hoặc bất thường mạch máu. Chúng không phải bước bắt buộc trước khi điều trị OCS cấp tính.
  • Siêu âm mắt: Một số dấu hiệu siêu âm có thể hỗ trợ nhận biết xuất huyết sau nhãn cầu, nhưng siêu âm không cần thiết để xác lập chẩn đoán OCS và không được dùng để trì hoãn điều trị cấp cứu.
CT hốc mắt có thể phát hiện xuất huyết sau nhãn cầu hoặc trong hốc mắt, lồi mắt, khí trong hốc mắt...
CT hốc mắt có thể phát hiện xuất huyết sau nhãn cầu hoặc trong hốc mắt, lồi mắt, khí trong hốc mắt...

Phương pháp điều trị hội chứng khoang hốc mắt hiệu quả

Điều trị phụ thuộc vào mức độ tăng áp lực, chức năng thị giác, nguyên nhân và các tổn thương đi kèm. Mục tiêu cấp thiết là giảm áp lực trong hốc mắt và khôi phục tưới máu cho võng mạc và thần kinh thị giác, đồng thời xử lý nguyên nhân gây tăng áp lực.

Mở góc mắt ngoài và giải phóng dây chằng góc mắt

Mở góc mắt ngoài kết hợp giải phóng phần dưới của dây chằng góc mắt ngoài, thường được gọi là lateral canthotomy and inferior cantholysis, là thủ thuật giải áp cấp cứu quan trọng trong OCS. Thủ thuật tạo thêm không gian cho các cấu trúc trong hốc mắt, qua đó giúp giảm áp lực.

Đây là thủ thuật dành cho nhân viên y tế được đào tạo và không phải phương pháp người bệnh có thể tự thực hiện. Khi có chỉ định rõ về mặt lâm sàng, việc điều trị không nên bị trì hoãn chỉ để chờ chụp CT hoặc hội chẩn không cần thiết trước khi giải áp.

Giải áp hốc mắt bằng phẫu thuật

Nếu giải áp ban đầu không đủ để cải thiện áp lực hoặc chức năng thị giác, bác sĩ chuyên khoa có thể cần thực hiện các phương pháp giải áp rộng hơn. Cách tiếp cận cụ thể phụ thuộc nguyên nhân và vị trí gây chèn ép.

Điều trị hỗ trợ bằng thuốc

Một số thuốc làm giảm nhãn áp hoặc áp lực mô có thể được sử dụng như biện pháp hỗ trợ trong môi trường bệnh viện. Tuy nhiên, điều trị nội khoa không thay thế thủ thuật giải áp khi đã có chỉ định phẫu thuật và không nên làm trì hoãn can thiệp cần thiết.

Corticosteroid toàn thân từng được sử dụng trong một số tình huống nhằm giảm phù nề, nhưng bằng chứng về hiệu quả trong OCS không mang tính kết luận. Vì vậy, việc sử dụng phụ thuộc nguyên nhân và đánh giá của bác sĩ thay vì được xem là điều trị chuẩn có thể thay thế giải áp.

Điều trị nguyên nhân

Song song với giảm áp lực, nguyên nhân gây OCS cần được xử trí. Ví dụ, nhiễm trùng hốc mắt nặng có thể cần điều trị kháng sinh và xử lý ổ nhiễm trùng; xuất huyết cần được đánh giá nguyên nhân và tình trạng đông máu; khí hoặc dị vật trong hốc mắt có thể cần hướng xử trí riêng.

Thời gian đến khi giải áp được xem là yếu tố tiên lượng quan trọng. Nhiều tài liệu chuyên môn nhấn mạnh lợi ích của việc nhận biết và can thiệp càng sớm càng tốt, thường đặc biệt chú ý khoảng thời gian đầu sau khi OCS xuất hiện. Tuy nhiên, người đến viện muộn vẫn cần được đánh giá khẩn cấp vì đã có những trường hợp cải thiện thị giác sau can thiệp muộn; không nên tự kết luận rằng đã "quá muộn" và từ bỏ việc đến bệnh viện.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng khoang hốc mắt

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng khoang hốc mắt

Người đã mắc OCS cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ dựa trên nguyên nhân cụ thể. Một số nguyên tắc chăm sóc chung có thể được cân nhắc như sau:

Chế độ sinh hoạt

  • Tuân thủ lịch theo dõi: Tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá thị lực, vận động mắt, nhãn áp và quá trình hồi phục sau điều trị.
  • Theo dõi triệu chứng tái phát hoặc nặng lên: Cần đi khám ngay nếu xuất hiện lại giảm thị lực, đau mắt nhiều, mắt lồi hoặc sưng căng tăng nhanh.
  • Tránh tác động thêm vào vùng mắt đang tổn thương: Việc bảo vệ vùng mắt đặc biệt quan trọng sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
  • Thực hiện đúng hướng dẫn sau chấn thương hoặc phẫu thuật: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu hạn chế xì mũi mạnh hoặc các động tác làm tăng áp lực vùng xoang và hốc mắt, nhất là khi có gãy xương hốc mắt hoặc khí trong hốc mắt.
  • Không tự thay đổi thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu: Nếu thuốc có liên quan đến nguy cơ chảy máu, quyết định tiếp tục, tạm ngừng hoặc thay đổi thuốc cần do bác sĩ cân nhắc giữa nguy cơ xuất huyết và nguy cơ huyết khối.

Chế độ dinh dưỡng

  • Duy trì chế độ ăn cân bằng trong giai đoạn hồi phục: Hiện không có chế độ ăn đặc hiệu được chứng minh có thể điều trị hoặc làm giảm trực tiếp áp lực trong hội chứng khoang hốc mắt.
  • Thực hiện hướng dẫn dinh dưỡng riêng nếu có bệnh nền: Người bệnh có bệnh lý toàn thân cần tiếp tục chế độ dinh dưỡng phù hợp với tình trạng đó theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng khoang hốc mắt hiệu quả

Không phải mọi trường hợp OCS đều có thể phòng ngừa. Các biện pháp dự phòng chủ yếu tập trung vào giảm nguy cơ chấn thương và quản lý cẩn thận những tình huống có khả năng gây xuất huyết hoặc tăng áp lực hốc mắt.

  • Phòng tránh chấn thương mắt và vùng mặt: Sử dụng phương tiện bảo hộ mắt phù hợp khi làm việc hoặc tham gia hoạt động có nguy cơ chấn thương có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương mắt và hốc mắt nói chung.
  • Tuân thủ hướng dẫn sau chấn thương hốc mắt: Người bị gãy xương hốc mắt hoặc tổn thương vùng mặt cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ. Trong một số trường hợp, tránh xì mũi hoặc gắng sức làm tăng áp lực có thể được khuyến cáo nhằm hạn chế khí hoặc áp lực truyền vào hốc mắt.
  • Theo dõi sau phẫu thuật vùng mắt và hốc mắt: Người vừa trải qua phẫu thuật cần biết các dấu hiệu cảnh báo như thị lực giảm, mắt lồi, sưng căng tăng nhanh hoặc đau tăng để được đánh giá kịp thời.
  • Quản lý thuốc ảnh hưởng đến đông máu: Trước phẫu thuật, bác sĩ có thể đánh giá thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng đến cầm máu và quyết định cách sử dụng phù hợp. Không nên tự ngừng thuốc vì một số người cần các thuốc này để phòng ngừa biến cố huyết khối nghiêm trọng.
Người bị gãy xương hốc mắt hoặc tổn thương vùng mặt cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ
Người bị gãy xương hốc mắt hoặc tổn thương vùng mặt cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Có. Hội chứng khoang hốc mắt là một cấp cứu nhãn khoa vì áp lực tăng trong hốc mắt có thể làm giảm tưới máu đến võng mạc và thần kinh thị giác, từ đó gây tổn thương thị lực không hồi phục. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc nguyên nhân, mức tăng áp lực, tình trạng mắt và thời gian đến khi được điều trị.

OCS có thể gây mất thị lực vĩnh viễn nếu tình trạng thiếu máu của võng mạc hoặc thần kinh thị giác kéo dài. Tuy nhiên, kết quả thị giác khác nhau giữa từng người bệnh và điều trị sớm nhằm giảm nguy cơ này.

Chấn thương vùng mắt hoặc mặt, đặc biệt khi gây xuất huyết sau nhãn cầu hoặc trong hốc mắt, là nguyên nhân thường gặp nhất. Tuy nhiên, OCS cũng có thể xảy ra sau phẫu thuật, do nhiễm trùng, khí trong hốc mắt, xuất huyết tự phát và một số bệnh lý khác.

CT có thể cho thấy nguyên nhân và các dấu hiệu hỗ trợ như xuất huyết trong hốc mắt, khí, dị vật, gãy xương hoặc thay đổi hình dạng nhãn cầu. Tuy nhiên, OCS chủ yếu là chẩn đoán lâm sàng; nếu nghi ngờ cao và thị lực đang bị đe dọa, không nên trì hoãn điều trị chỉ để chờ chụp hoặc chờ kết quả CT.

Không nên chờ OCS tự khỏi khi có biểu hiện lâm sàng nghi ngờ. Đây là tình trạng có khả năng tiến triển nhanh và có thể cần giải áp khẩn cấp để bảo vệ chức năng thị giác. Người có giảm thị lực đột ngột, lồi mắt hoặc sưng căng nhanh quanh mắt cần được đánh giá tại cơ sở y tế.