icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_carcinoid_1_2dd253beb5benh_a_z_hoi_chung_carcinoid_1_2dd253beb5

Hội chứng carcinoid là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà05/10/2026

Hội chứng carcinoid là tập hợp các triệu chứng xảy ra khi một số khối u thần kinh nội tiết giải phóng serotonin và các chất có hoạt tính sinh học vào máu. Người bệnh có thể đỏ bừng mặt, tiêu chảy, khò khè và về lâu dài gặp tổn thương tim. Hiểu đúng biểu hiện, cách chẩn đoán và điều trị giúp người bệnh được đánh giá phù hợp và hạn chế biến chứng.

Tìm hiểu chung về hội chứng carcinoid

Hội chứng carcinoid, tiếng Anh là carcinoid syndrome, là tập hợp các triệu chứng do một số khối u thần kinh nội tiết (neuroendocrine tumor - NET) giải phóng serotonin cùng các amin, peptide hoặc chất có hoạt tính sinh học khác vào tuần hoàn. Theo hướng dẫn của European Neuroendocrine Tumor Society (ENETS), hội chứng thường được nhận diện bởi tiêu chảy mạn và/hoặc đỏ bừng da đi kèm tình trạng tăng serotonin hoặc chất chuyển hóa của serotonin là 5-hydroxyindoleacetic acid (5-HIAA).

Khối u thần kinh nội tiết hình thành từ các tế bào có đặc điểm của cả tế bào thần kinh và tế bào sản xuất hormone. Thuật ngữ "carcinoid" trước đây được dùng cho một số NET biệt hóa tốt, thường phát triển tương đối chậm. Hiện nay, thuật ngữ NET được sử dụng rộng rãi hơn, nhưng tên "hội chứng carcinoid" vẫn được duy trì.

Serotonin được xem là một trong những chất quan trọng nhất gây hội chứng. Chất này có liên quan đến tiêu chảy và các quá trình xơ hóa. Ngoài serotonin, khối u còn có thể tiết histamine, tachykinin, kallikrein, prostaglandin và những chất trung gian khác.

Thông thường, các chất do NET ở đường tiêu hóa tiết ra sẽ theo hệ tĩnh mạch cửa đến gan và được gan chuyển hóa trước khi đi vào tuần hoàn toàn thân. Vì vậy, hội chứng carcinoid thường xuất hiện khi bệnh đã lan đến gan, khiến các chất hoạt tính có thể đi vào tuần hoàn với lượng đủ lớn để gây triệu chứng. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp hội chứng xảy ra mà không có di căn gan, chẳng hạn ở một số NET ngoài hệ tĩnh mạch cửa.

Hội chứng thường liên quan đến NET biệt hóa tốt có nguồn gốc từ ruột, sau đó là NET phổi. NET tụy, buồng trứng, tuyến ức hoặc NET chưa xác định được vị trí nguyên phát ít gặp hơn trong bối cảnh này.

Triệu chứng của hội chứng carcinoid

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng carcinoid

Các biểu hiện thường được chú ý nhất liên quan đến da, đường tiêu hóa, đường hô hấp và tim mạch. Một người bệnh không nhất thiết có đầy đủ tất cả triệu chứng dưới đây.

  • Đỏ bừng da: Mặt, cổ hoặc phần trên cơ thể có thể đột ngột đỏ và nóng. Các đợt đỏ bừng có thể xuất hiện từng lúc và khác nhau về thời gian cũng như mức độ.
  • Tiêu chảy: Người bệnh có thể đi ngoài phân lỏng nhiều lần, đôi khi kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt. Tiêu chảy mạn cũng có thể dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải và suy giảm tình trạng dinh dưỡng.
  • Đau hoặc co thắt bụng: Một số người bệnh có cảm giác đau, khó chịu hoặc co thắt vùng bụng. Triệu chứng này cũng có thể liên quan trực tiếp đến khối u hoặc những vấn đề khác ở đường tiêu hóa, vì vậy cần được đánh giá nguyên nhân.
  • Khò khè hoặc khó thở: Các chất do khối u giải phóng có thể liên quan đến co thắt đường thở, gây khò khè hoặc cảm giác khó thở ở một số trường hợp.
  • Tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực: Nhịp tim có thể tăng trong các đợt xuất hiện triệu chứng.
Người bệnh có thể đi ngoài phân lỏng nhiều lần, đôi khi kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt
Người bệnh có thể đi ngoài phân lỏng nhiều lần, đôi khi kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt

Một số yếu tố như rượu, căng thẳng, hoạt động thể lực nhất định hoặc một số thực phẩm có thể khởi phát hay làm nặng triệu chứng ở một số người. Tuy nhiên, yếu tố kích hoạt không giống nhau ở tất cả người bệnh.

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng carcinoid

Việc tiếp xúc kéo dài với serotonin và các chất do khối u tiết ra có thể gây những biến chứng ngoài các triệu chứng đỏ bừng hoặc tiêu chảy thường thấy.

  • Bệnh tim carcinoid: Đây là biến chứng quan trọng của hội chứng carcinoid. Quá trình xơ hóa có thể làm các lá van tim dày, cứng và hoạt động bất thường, thường ảnh hưởng rõ hơn đến van tim bên phải. Theo thời gian, tổn thương van có thể dẫn đến suy tim phải.
  • Suy tim phải: Khi van tim bị tổn thương đáng kể, tim phải phải làm việc nhiều hơn để duy trì tuần hoàn. Người bệnh có thể mệt, khó thở, phù chân hoặc tích tụ dịch ở bụng.
  • Suy dinh dưỡng và thiếu vi chất: Tiêu chảy kéo dài, thay đổi chế độ ăn và quá trình chuyển hóa tryptophan thành serotonin có thể ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng. ENETS khuyến nghị đánh giá dinh dưỡng ở người mắc hội chứng carcinoid, bao gồm lưu ý đến nguy cơ thiếu niacin - vitamin B3 - và một số vitamin khác.
  • Cơn carcinoid: Đây là biến chứng cấp tính nghiêm trọng với sự giải phóng đột ngột lượng lớn các chất hoạt tính từ khối u, có thể gây biến động huyết áp, nhịp tim, đỏ bừng dữ dội và co thắt phế quản. Cơn có thể xuất hiện trong những tình huống như phẫu thuật hoặc các thủ thuật can thiệp và cần được xử trí y tế khẩn cấp.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Các triệu chứng của hội chứng carcinoid không đặc hiệu và có thể xuất hiện trong nhiều bệnh thường gặp hơn. Tuy nhiên, việc thăm khám là cần thiết khi các biểu hiện kéo dài, tái diễn hoặc không giải thích được.

Người bệnh nên đi khám khi có tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần, những đợt đỏ bừng mặt không rõ nguyên nhân, khò khè tái phát, đánh trống ngực hoặc đau bụng dai dẳng. Người đã được chẩn đoán NET nên thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng mới hoặc triệu chứng cũ trở nên rõ hơn.

Cần được đánh giá y tế sớm nếu xuất hiện khó thở tăng dần, phù chân, bụng to do giữ dịch, mệt nhiều hoặc những biểu hiện gợi ý suy tim. Trường hợp có tụt hoặc tăng huyết áp đột ngột, khó thở nghiêm trọng, rối loạn ý thức hay tình trạng toàn thân xấu nhanh cần được cấp cứu.

Nguyên nhân gây hội chứng carcinoid

Nguyên nhân trực tiếp của hội chứng carcinoid là sự giải phóng serotonin và các chất có hoạt tính sinh học khác từ một NET vào tuần hoàn toàn thân với lượng đủ để gây triệu chứng. Vì vậy, cần phân biệt nguyên nhân của hội chứng carcinoid với nguyên nhân hình thành khối u thần kinh nội tiết.

Ở NET đường tiêu hóa, các chất do khối u tiết ra thường được gan chuyển hóa. Khi khối u đã di căn đến gan, các tế bào khối u tại gan có thể giải phóng các chất này vào tuần hoàn toàn thân, từ đó gây hội chứng. Đây là lý do hội chứng carcinoid thường liên quan đến NET đường tiêu hóa đã lan đến gan.

Tuy vậy, di căn gan không phải điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp. Một số NET nằm ở vị trí có sản phẩm tiết đi trực tiếp vào tuần hoàn toàn thân cũng có thể gây hội chứng mà không cần có di căn gan.

Đối với nguyên nhân hình thành NET, những thay đổi trong DNA có thể làm rối loạn các gene kiểm soát sự phát triển và phân chia tế bào. Một phần nhỏ NET có liên quan đến đột biến di truyền, trong khi nhiều trường hợp xuất hiện do các thay đổi gene mắc phải trong quá trình sống và không có nguyên nhân cụ thể có thể xác định ở từng người.

Nguyên nhân trực tiếp của hội chứng carcinoid là sự giải phóng serotonin và các chất có hoạt tính sinh học khác
Nguyên nhân trực tiếp của hội chứng carcinoid là sự giải phóng serotonin và các chất có hoạt tính sinh học khác

Nguy cơ mắc hội chứng carcinoid

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng carcinoid?

Nguy cơ hội chứng carcinoid cao hơn ở người đã mắc NET có khả năng tiết serotonin hoặc các chất hoạt tính khác, đặc biệt là NET biệt hóa tốt có nguồn gốc từ ruột. NET đường tiêu hóa đã lan đến gan là bối cảnh thường gặp của hội chứng. NET phổi cũng có thể gây hội chứng, trong khi một số vị trí khác ít gặp hơn.

Đối với nguy cơ hình thành NET đường tiêu hóa nói chung, NCI ghi nhận một số tình trạng di truyền và bệnh lý dạ dày có liên quan đến nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, có yếu tố nguy cơ không có nghĩa một người chắc chắn sẽ phát triển NET hoặc hội chứng carcinoid.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng carcinoid

Các yếu tố dưới đây chủ yếu liên quan đến nguy cơ mắc NET - bệnh nền có thể dẫn đến hội chứng carcinoid - chứ không phải nguyên nhân trực tiếp gây hội chứng.

  • Hội chứng đa u tuyến nội tiết type 1 - MEN1: Đây là hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ một số loại u nội tiết và NET.
  • U xơ thần kinh type 1 - NF1: Đây cũng là một hội chứng di truyền có liên quan đến nguy cơ một số NET.
  • Một số hội chứng di truyền khác: Von Hippel-Lindau và phức hợp xơ cứng củ cũng có liên quan đến một số NET, tùy vị trí và loại khối u.
  • Một số bệnh lý dạ dày: Viêm teo dạ dày và những tình trạng gây thay đổi kéo dài khả năng tiết acid của dạ dày có liên quan đến một số NET dạ dày.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng carcinoid

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng carcinoid

Chẩn đoán không chỉ nhằm xác định các triệu chứng có phù hợp với hội chứng carcinoid hay không mà còn cần tìm NET nguyên phát, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và phát hiện các biến chứng như bệnh tim carcinoid.

Các phương pháp thường được phối hợp thay vì dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ.

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Bác sĩ tìm hiểu đặc điểm đỏ bừng da, số lần và tính chất tiêu chảy, đau bụng, khò khè, đánh trống ngực, yếu tố kích hoạt cũng như tiền sử NET hoặc các hội chứng di truyền. Do các triệu chứng này có thể gặp trong nhiều bệnh khác, chẩn đoán phân biệt là một phần quan trọng của quá trình đánh giá.
  • Xét nghiệm 5-HIAA: 5-HIAA là sản phẩm chuyển hóa chính của serotonin. Định lượng 5-HIAA, truyền thống thường bằng nước tiểu thu trong 24 giờ, là một xét nghiệm quan trọng hỗ trợ chẩn đoán hội chứng carcinoid. Một số thực phẩm và thuốc có thể làm thay đổi kết quả, vì vậy người bệnh cần thực hiện đúng hướng dẫn chuẩn bị và thu mẫu của cơ sở xét nghiệm.
  • Các xét nghiệm máu: Một số xét nghiệm được sử dụng để đánh giá hormone, dấu ấn liên quan đến NET, chức năng cơ quan và tình trạng dinh dưỡng. Chromogranin A có thể tăng ở NET nhưng ENETS lưu ý chỉ số này không đủ khả năng phân biệt đáng tin cậy người mắc NET có hay không có hội chứng carcinoid.
  • Chụp CT và MRI: Các phương pháp này giúp xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của khối u và đặc biệt là tổn thương tại gan. MRI gan có thể cung cấp thông tin chi tiết trong đánh giá tổn thương gan và lập kế hoạch cho một số phương pháp điều trị.
  • Chẩn đoán hình ảnh thụ thể somatostatin: PET/CT sử dụng chất đánh dấu gắn với thụ thể somatostatin có vai trò quan trọng trong đánh giá toàn thân ở nhiều NET. Phương pháp này vừa giúp xác định phạm vi bệnh vừa cung cấp thông tin về biểu hiện thụ thể somatostatin, có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
  • Đánh giá tim: Bệnh tim carcinoid có thể tiến triển ngay cả khi triệu chứng tim chưa rõ. ENETS khuyến nghị sử dụng NT-proBNP như một dấu ấn hỗ trợ sàng lọc và siêu âm tim là phương pháp hình ảnh chủ chốt để phát hiện, đánh giá tổn thương van tim cũng như chức năng tim.
  • Sinh thiết và mô bệnh học: Khi phát hiện tổn thương nghi NET, mẫu mô có thể được lấy để xác định bản chất khối u, mức độ biệt hóa và những đặc điểm cần thiết cho việc phân loại. Sinh thiết giúp đánh giá khối u nền, nhưng chẩn đoán hội chứng carcinoid vẫn cần kết hợp triệu chứng, xét nghiệm sinh hóa và các thăm dò liên quan.
Định lượng 5-HIAA là một xét nghiệm quan trọng hỗ trợ chẩn đoán hội chứng carcinoid
Định lượng 5-HIAA là một xét nghiệm quan trọng hỗ trợ chẩn đoán hội chứng carcinoid

Phương pháp điều trị hội chứng carcinoid hiệu quả

Điều trị cần giải quyết đồng thời hai vấn đề: kiểm soát tình trạng tiết hormone gây hội chứng và điều trị NET nền. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vị trí khối u, mức độ lan rộng, biểu hiện thụ thể somatostatin, mức độ triệu chứng, bệnh tim carcinoid, khả năng phẫu thuật và tình trạng toàn thân.

Thuốc tương tự somatostatin

Octreotide và lanreotide thuộc nhóm thuốc tương tự somatostatin. Thuốc gắn vào các thụ thể somatostatin trên nhiều NET và làm giảm giải phóng các chất gây triệu chứng, vì vậy có thể giúp kiểm soát đỏ bừng và tiêu chảy. ENETS xem nhóm thuốc này là nền tảng trong điều trị hội chứng carcinoid.

Điều trị có thể gây tác dụng bất lợi trên đường tiêu hóa và ảnh hưởng chức năng ngoại tiết tụy ở một số người. Việc lựa chọn thuốc, dạng thuốc và điều chỉnh điều trị phải do bác sĩ chuyên khoa thực hiện.

Telotristat ethyl

Telotristat ức chế một enzyme tham gia quá trình tổng hợp serotonin. Thuốc có thể được cân nhắc bổ sung khi tiêu chảy liên quan hội chứng carcinoid vẫn chưa được kiểm soát đầy đủ bằng thuốc tương tự somatostatin. Việc sử dụng cần dựa trên đánh giá chuyên môn và khả năng tiếp cận thuốc tại từng quốc gia.

Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể được sử dụng để loại bỏ NET nguyên phát hoặc tổn thương di căn trong những trường hợp phù hợp. Ở bệnh đã lan rộng, một số người bệnh có thể được cân nhắc phẫu thuật giảm khối lượng u nhằm kiểm soát khối u và triệu chứng. Khả năng phẫu thuật phụ thuộc nhiều vào vị trí, phạm vi bệnh và tình trạng người bệnh.

Điều trị tại gan

Khi gan là vị trí di căn quan trọng và góp phần tạo ra lượng lớn hormone, một số kỹ thuật tại chỗ như phẫu thuật gan, nút mạch, đốt u hoặc những phương pháp điều trị vùng khác có thể được xem xét ở người bệnh được lựa chọn phù hợp. Các phương pháp này cần được đánh giá bởi nhóm đa chuyên khoa vì lợi ích và nguy cơ khác nhau giữa từng trường hợp.

Liệu pháp phóng xạ thụ thể peptide

Peptide receptor radionuclide therapy - PRRT - sử dụng phân tử có khả năng gắn với thụ thể somatostatin kết hợp chất phóng xạ để đưa bức xạ đến tế bào NET. Phương pháp này có thể được cân nhắc đối với một số NET biểu hiện thụ thể somatostatin và có thể góp phần kiểm soát cả khối u lẫn triệu chứng hormone.

Điều trị bệnh tim carcinoid

Kiểm soát lượng hormone do khối u tiết ra là một phần quan trọng nhằm hạn chế tác động tiếp tục lên tim. Khi tổn thương van tim đã nặng và gây hậu quả đáng kể, phẫu thuật thay van có thể được cân nhắc ở người bệnh phù hợp sau khi đánh giá bởi nhóm chuyên khoa tim mạch, ung bướu, nội tiết và ngoại khoa.

Dự phòng và xử trí cơn carcinoid

Người đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ hội chứng carcinoid cần thông báo cho ê-kíp điều trị trước phẫu thuật hay thủ thuật can thiệp. ENETS có hướng dẫn về sử dụng octreotide trong bối cảnh chu phẫu ở những trường hợp có nguy cơ, nhưng cơn carcinoid không thể được bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn. Đây là vấn đề cần được quản lý tại cơ sở y tế chứ không phải biện pháp người bệnh tự thực hiện.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng carcinoid

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng carcinoid

Các biện pháp dưới đây được trình bày theo góc độ dành cho người đã mắc hội chứng carcinoid.

Chế độ sinh hoạt

  • Theo dõi những yếu tố có liên quan đến các đợt đỏ bừng, tiêu chảy hoặc khó thở để trao đổi với bác sĩ và chủ động hạn chế yếu tố kích hoạt phù hợp.
  • Tránh hoặc hạn chế rượu nếu nhận thấy rượu làm khởi phát đỏ bừng, tiêu chảy hoặc khó thở. NCI liệt kê rượu trong số những yếu tố có thể kích hoạt triệu chứng ở một số người mắc hội chứng carcinoid.
  • Điều chỉnh mức độ vận động nếu hoạt động thể lực mạnh liên tục làm xuất hiện triệu chứng. Điều này không có nghĩa người bệnh phải tránh vận động hoàn toàn, mà cần lựa chọn mức hoạt động phù hợp với tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Tuân thủ lịch theo dõi NET và đánh giá tim theo chỉ định, đặc biệt khi đã có tăng 5-HIAA, triệu chứng tim hoặc bệnh tim carcinoid.
  • Báo cho bác sĩ về chẩn đoán hội chứng carcinoid trước khi thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn để ê-kíp y tế đánh giá nguy cơ cơn carcinoid.

Dinh dưỡng

Dinh dưỡng cần được cá thể hóa, nhất là khi người bệnh bị tiêu chảy kéo dài, sụt cân hoặc có nguy cơ thiếu vi chất.

  • Duy trì lượng nước và dinh dưỡng phù hợp, đặc biệt khi có tiêu chảy kéo dài. Người có tiêu chảy nhiều hoặc sụt cân nên được đánh giá tình trạng dinh dưỡng thay vì tự áp dụng chế độ ăn kiêng quá mức.
  • Theo dõi thực phẩm có xu hướng làm xuất hiện triệu chứng ở chính mình. NCI cho biết rượu, một số loại hạt, một số loại phô mai và thực phẩm chứa capsaicin như ớt có thể kích hoạt đỏ bừng hoặc khó thở ở một số người. Không phải tất cả người bệnh đều phải kiêng các thực phẩm này.
  • Trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém hoặc sụt cân. ENETS khuyến nghị đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở người mắc hội chứng carcinoid và lưu ý đến niacin cùng một số vitamin, vi chất khác.
Trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém hoặc sụt cân
Trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém hoặc sụt cân

Phương pháp phòng ngừa hội chứng carcinoid hiệu quả

Ở người chưa mắc NET, hiện không có biện pháp đặc hiệu đã được chứng minh có thể phòng ngừa hội chứng carcinoid. Đối với NET đường tiêu hóa - một trong những bệnh nền thường liên quan đến hội chứng - hiện cũng chưa có cách chắc chắn để phòng ngừa.

Vì vậy, cần phân biệt phòng ngừa với phát hiện sớm. Người có tiền sử gia đình hoặc bản thân mắc các hội chứng di truyền liên quan đến NET như MEN1 hoặc NF1 có thể cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ và tư vấn di truyền phù hợp. Đây là quản lý nhóm nguy cơ cao, không phải biện pháp bảo đảm phòng bệnh.

Dữ liệu về mối liên quan giữa hút thuốc và NET đường tiêu hóa chưa hoàn toàn thống nhất. Không hút thuốc vẫn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đã được xác lập, nhưng không nên tuyên bố rằng bỏ thuốc lá có thể phòng ngừa chắc chắn hội chứng carcinoid.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Mức độ ảnh hưởng khác nhau ở từng người. Bên cạnh đỏ bừng và tiêu chảy, bệnh có thể gây các biến chứng quan trọng như suy dinh dưỡng, bệnh van tim carcinoid và hiếm hơn là cơn carcinoid cấp tính, vì vậy người bệnh cần được theo dõi chuyên khoa.

Đỏ bừng mặt là một biểu hiện điển hình nhưng không đặc hiệu. Nhiều tình trạng khác cũng có thể gây đỏ bừng, do đó không thể chẩn đoán hội chứng carcinoid chỉ dựa vào triệu chứng này; bác sĩ cần kết hợp bệnh sử, xét nghiệm sinh hóa và các thăm dò khác.

Định lượng 5-HIAA - chất chuyển hóa của serotonin - là một xét nghiệm quan trọng, thường được thực hiện bằng mẫu nước tiểu thu trong 24 giờ. Chẩn đoán còn cần kết hợp triệu chứng và đánh giá NET bằng các phương pháp hình ảnh phù hợp.

Khả năng kiểm soát lâu dài hoặc loại bỏ bệnh phụ thuộc chủ yếu vào NET nền, vị trí và mức độ lan rộng cũng như khả năng loại bỏ khối u. Ngay cả khi không thể loại bỏ hoàn toàn khối u, nhiều phương pháp có thể được sử dụng để giảm tiết hormone, kiểm soát triệu chứng và điều trị khối u.

Không có một danh sách thực phẩm phải kiêng giống nhau cho mọi người bệnh. Một số người nhận thấy rượu, một số loại phô mai, hạt hoặc thức ăn chứa capsaicin như ớt làm khởi phát triệu chứng, vì vậy cách tiếp cận phù hợp là xác định yếu tố kích hoạt của từng người và tránh kiêng khem quá mức gây thiếu dinh dưỡng.