icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_balint_1_debb374a55benh_a_z_hoi_chung_balint_1_debb374a55

Hội chứng Balint: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà05/10/2026

Hội chứng Balint là một rối loạn thần kinh hiếm gặp, thường liên quan đến tổn thương vùng đỉnh - chẩm hai bên của não. Hội chứng đặc trưng bởi ba biểu hiện chính: Khó nhận biết nhiều vật cùng lúc, khó định hướng động tác tay theo thị giác và rối loạn điều khiển vận động mắt. Những bất thường này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng quan sát và tương tác với môi trường.

Tìm hiểu chung về hội chứng Balint

Hội chứng Balint là một hội chứng thần kinh hiếm gặp, ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin thị giác và phối hợp giữa mắt với tay. Người bệnh có thể vẫn nhìn thấy nhưng gặp khó khăn khi quan sát nhiều vật thể cùng lúc, chuyển sự chú ý từ vật này sang vật khác hoặc dùng tay để tiếp cận chính xác vật đang nhìn.

Hội chứng này được bác sĩ Rudolf Balint mô tả lần đầu vào năm 1909. Trường hợp ban đầu có thị lực, khả năng nhận biết màu sắc và vận động mắt tương đối bình thường, nhưng gặp khó khăn rõ rệt trong việc nhận thức không gian và phối hợp giữa thị giác với vận động.

Hội chứng Balint thường được nhận biết qua ba biểu hiện đặc trưng:

  • Mất khả năng nhận biết đồng thời (simultanagnosia): Khó nhận biết nhiều vật thể hoặc toàn bộ khung cảnh cùng lúc.
  • Mất thực dụng vận nhãn (oculomotor apraxia): Khó chủ động chuyển ánh nhìn đến vật thể mong muốn.
  • Mất điều hòa thị giác (optic ataxia): Khó đưa tay chính xác đến vật thể đang nhìn thấy.

Hội chứng Balint rất hiếm gặp và hiện chưa có số liệu chính xác về tỷ lệ mắc hoặc tỷ lệ hiện mắc trong cộng đồng. Phần lớn thông tin trong y văn đến từ các báo cáo ca bệnh hoặc nghiên cứu trên số lượng bệnh nhân nhỏ.

Các trường hợp được ghi nhận chủ yếu ở người trưởng thành, thường liên quan đến tổn thương vùng đỉnh - chẩm ở cả hai bên não. Một số trường hợp ở trẻ em từ khoảng 4 tuổi trở lên cũng đã được báo cáo, nhưng số lượng còn hạn chế. Vì vậy, hiện chưa đủ dữ liệu để xác định rõ sự phân bố của hội chứng Balint theo độ tuổi hoặc các đặc điểm dân số khác.

Triệu chứng của hội chứng Balint

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Balint

Hội chứng Balint chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin thị giác, định hướng không gian và phối hợp giữa mắt với tay. Người bệnh thường có thị lực cơ bản tương đối bình thường nhưng gặp khó khăn trong việc sử dụng những gì nhìn thấy để định hướng ánh mắt hoặc thực hiện động tác. Ba biểu hiện đặc trưng gồm:

  • Mất điều hòa thị giác (optic ataxia): Người bệnh khó dùng thông tin thị giác để điều khiển chính xác chuyển động của tay. Chẳng hạn, họ có thể nhìn thấy một đồ vật nhưng đưa tay với hoặc chạm không đúng vị trí. Trong khi đó, động tác có thể được thực hiện tốt hơn khi dựa vào tín hiệu từ xúc giác, cảm giác bản thể hoặc âm thanh.
  • Mất thực dụng vận nhãn (oculomotor apraxia): Người bệnh gặp khó khăn khi chủ động chuyển ánh nhìn đến một vật thể hoặc vị trí mong muốn, mặc dù các cơ vận động mắt không bị liệt. Điều này khiến việc quan sát và chuyển sự chú ý giữa các vật thể trở nên khó khăn.
  • Mất khả năng nhận biết đồng thời (simultanagnosia): Người bệnh khó nhận biết nhiều vật thể hoặc toàn bộ khung cảnh cùng một lúc. Ví dụ, khi nhìn một bức tranh về khu rừng, họ có thể nhìn thấy từng cái cây nhưng khó nhận biết toàn cảnh khu rừng. Tình trạng này cũng có thể gây khó khăn khi đọc, đếm hoặc thực hiện những hoạt động cần quan sát nhiều yếu tố cùng lúc.
Hội chứng Balint ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin thị giác, định hướng không gian và phối hợp giữa mắt với tay
Hội chứng Balint ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin thị giác, định hướng không gian và phối hợp giữa mắt với tay

Mức độ biểu hiện của các triệu chứng có thể khác nhau ở từng người. Đáng chú ý, những khó khăn trên không nhất thiết do giảm thị lực đơn thuần, mà chủ yếu liên quan đến rối loạn xử lý và phối hợp thông tin thị giác trong não.

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Balint

Hiện nay, chưa có báo cáo rõ ràng về các biến chứng nghiêm trọng do hội chứng Balint trực tiếp gây ra. Tuy nhiên, những rối loạn về thị giác, định hướng không gian và phối hợp mắt - tay có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.

Người mắc hội chứng Balint có thể gặp khó khăn khi đọc, di chuyển, nhận biết môi trường xung quanh, cầm nắm hoặc tiếp cận đồ vật. Những hạn chế này có thể làm giảm khả năng tự chăm sóc và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, tùy theo mức độ triệu chứng.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đi khám bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến thị giác, khả năng định hướng hoặc phối hợp vận động, đặc biệt khi những triệu chứng này xuất hiện đột ngột hoặc ngày càng nặng hơn. Một số trường hợp cần lưu ý gồm:

  • Khó quan sát nhiều vật thể cùng lúc: Chỉ nhận biết được từng vật riêng lẻ và khó hình dung toàn bộ khung cảnh.
  • Khó điều khiển ánh mắt: Gặp khó khăn khi chuyển hướng nhìn hoặc tập trung vào vật thể mong muốn.
  • Khó phối hợp mắt và tay: Nhìn thấy đồ vật nhưng khó đưa tay chạm hoặc cầm chính xác.
  • Khó khăn trong sinh hoạt: Gặp trở ngại khi đọc, di chuyển, cầm nắm đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày.
  • Triệu chứng xuất hiện đột ngột: Nếu các rối loạn thị giác hoặc vận động xuất hiện đột ngột, đặc biệt kèm yếu hoặc tê một bên cơ thể, méo miệng, nói khó, đau đầu dữ dội hoặc mất thăng bằng, cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá nguyên nhân.

Nguyên nhân gây hội chứng Balint

Hội chứng Balint thường xảy ra khi các vùng não chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác và không gian bị tổn thương, đặc biệt là vùng đỉnh và vùng chẩm ở cả hai bên não. Nguyên nhân thường được ghi nhận là nhồi máu não gây tổn thương hai bên vùng đỉnh - chẩm.

Ngoài ra, hội chứng Balint cũng đã được ghi nhận liên quan đến một số bệnh lý hoặc tình trạng thần kinh khác, bao gồm:

  • Bệnh mạch máu não: Đặc biệt là nhồi máu não ảnh hưởng đến vùng đỉnh - chẩm hai bên.
  • Bệnh thoái hóa thần kinh: Như bệnh Alzheimer, teo vỏ não sau, bệnh Creutzfeldt-Jakob hoặc thoái hóa vỏ não đáy.
  • Bệnh lý não và nhiễm trùng: Có thể gặp trong hội chứng bệnh não sau có hồi phục (PRES), viêm não HIV bán cấp, bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển (PML) hoặc nhiễm toxoplasma ở não.
  • Chấn thương và tổn thương não khác: Chấn thương đầu hoặc di căn não có thể liên quan đến sự xuất hiện của hội chứng.
  • Viêm não tự miễn: Một số trường hợp viêm não thụ thể NMDA có biểu hiện phù hợp với hội chứng Balint.
Một số trường hợp viêm não thụ thể NMDA có biểu hiện phù hợp với hội chứng Balint
Một số trường hợp viêm não thụ thể NMDA có biểu hiện phù hợp với hội chứng Balint

Trong một số trường hợp hiếm gặp, nguyên nhân cụ thể của hội chứng Balint không xác định được.

Nguy cơ mắc hội chứng Balint

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng Balint? 

Hội chứng Balint có thể gặp ở những người bị tổn thương các vùng não liên quan đến xử lý thị giác và không gian, đặc biệt là vùng đỉnh - chẩm hai bên. Những nhóm có nguy cơ bao gồm:

  • Người bị nhồi máu não: Đặc biệt khi tổn thương ảnh hưởng đến vùng đỉnh và vùng chẩm ở cả hai bên não.
  • Người mắc bệnh thoái hóa thần kinh: Chẳng hạn như bệnh Alzheimer, teo vỏ não sau, bệnh Creutzfeldt-Jakob hoặc thoái hóa vỏ não đáy.
  • Người mắc một số bệnh lý thần kinh hoặc nhiễm trùng não: Bao gồm PRES, PML, viêm não hoặc một số nhiễm trùng ảnh hưởng đến não.
  • Người bị tổn thương não: Chẳng hạn do chấn thương đầu hoặc khối u di căn đến não.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Balint

Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng về các yếu tố liên quan đến lối sống, sinh hoạt hoặc môi trường làm tăng trực tiếp nguy cơ mắc hội chứng Balint. Nguy cơ chủ yếu liên quan đến các bệnh lý hoặc tổn thương não có thể gây ảnh hưởng đến vùng đỉnh - chẩm hai bên.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Balint

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Balint

Hiện chưa có một xét nghiệm đơn lẻ hoặc tiêu chuẩn hình ảnh cụ thể để chẩn đoán hội chứng Balint. Bác sĩ chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng, kết hợp với chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm cần thiết để xác định vị trí tổn thương cũng như nguyên nhân gây bệnh.

Khám lâm sàng

Bác sĩ đánh giá các triệu chứng đặc trưng của hội chứng Balint, bao gồm mất điều hòa thị giác, mất thực dụng vận nhãn và mất khả năng nhận biết đồng thời. Việc đánh giá kỹ các chức năng thị giác và thần kinh có vai trò quan trọng vì hội chứng hiếm gặp và có thể bị nhầm với những rối loạn khác.

Chụp cắt lớp vi tính (CT) não

Chụp CT não giúp phát hiện các bất thường hoặc tổn thương ở não. Hình ảnh có thể ghi nhận những thay đổi tại vùng đỉnh - chẩm hoặc các dấu hiệu liên quan đến nguyên nhân gây hội chứng Balint, chẳng hạn tổn thương mạch máu não.

Chụp CT não giúp phát hiện các bất thường hoặc tổn thương ở não
Chụp CT não giúp phát hiện các bất thường hoặc tổn thương ở não

Chụp cộng hưởng từ (MRI) não

MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc não, giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương. Một số trường hợp có thể ghi nhận teo hoặc tổn thương ở vùng đỉnh và vùng chẩm. Các phát hiện trên MRI cũng có thể giúp bác sĩ tìm nguyên nhân gây ra hội chứng.

Chụp PET

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp PET để đánh giá hoạt động chuyển hóa hoặc tưới máu tại các vùng não bị ảnh hưởng, đặc biệt khi cần làm rõ thêm nguyên nhân hoặc mức độ bất thường.

Các xét nghiệm tìm nguyên nhân

Sau khi nghi ngờ hội chứng Balint, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm hoặc thăm dò phù hợp dựa trên bệnh cảnh của từng người. Mục đích là xác định bệnh lý nền hoặc nguyên nhân gây tổn thương não, từ đó hỗ trợ lựa chọn hướng điều trị thích hợp.

Phương pháp điều trị hội chứng Balint hiệu quả

Điều trị hội chứng Balint chủ yếu tập trung vào phục hồi chức năng, cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày và điều trị nguyên nhân gây bệnh. Phương pháp cụ thể được lựa chọn tùy theo triệu chứng, mức độ tổn thương và bệnh lý nền của từng người.

Phục hồi chức năng

Đây là một trong những biện pháp quan trọng trong quản lý hội chứng Balint. Người bệnh có thể được hướng dẫn các bài tập nhằm cải thiện khả năng phối hợp mắt - tay, định hướng không gian và xử lý thông tin thị giác, từ đó giảm ảnh hưởng của triệu chứng đến sinh hoạt.

Liệu pháp thích ứng

Phương pháp này giúp người bệnh tận dụng những khả năng vẫn còn được bảo tồn để bù đắp cho chức năng bị suy giảm. Người bệnh có thể học cách thay đổi cách thực hiện công việc hoặc điều chỉnh môi trường sống để sinh hoạt thuận tiện và an toàn hơn.

Liệu pháp phục hồi

Người bệnh được luyện tập các kỹ năng nhận thức và thị giác bị ảnh hưởng nhằm hỗ trợ cải thiện chức năng. Quá trình này thường cần được thực hiện thường xuyên và điều chỉnh phù hợp với khả năng của từng người.

Phương pháp đa ngữ cảnh

Phương pháp này giúp người bệnh luyện tập các chiến lược thực hiện nhiệm vụ trong nhiều tình huống và môi trường khác nhau, qua đó hỗ trợ áp dụng những kỹ năng đã học vào các hoạt động thực tế hằng ngày.

Điều trị nguyên nhân

Nếu hội chứng Balint liên quan đến nhồi máu não, PRES, nhiễm trùng hoặc bệnh lý khác, bác sĩ sẽ điều trị nguyên nhân nền phù hợp. Trong một số trường hợp, các biện pháp dự phòng thứ phát cũng có thể được áp dụng nhằm giảm nguy cơ bệnh nền tái phát và gây thêm tổn thương não.

Hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa từng người và phụ thuộc nhiều vào nguyên nhân, mức độ tổn thương não cũng như khả năng đáp ứng với quá trình phục hồi chức năng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Balint

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng Balint

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc, tái khám và tham gia phục hồi chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Duy trì luyện tập: Thực hiện các bài tập thị giác, phối hợp mắt - tay và kỹ năng sinh hoạt theo hướng dẫn của chuyên viên phục hồi chức năng.
  • Sắp xếp môi trường sống an toàn: Giữ không gian gọn gàng, hạn chế vật cản và bố trí đồ dùng ở vị trí cố định để giảm nguy cơ va chạm hoặc té ngã.
  • Thực hiện từng việc một: Hạn chế môi trường có quá nhiều đồ vật hoặc yếu tố gây xao nhãng, giúp người bệnh dễ tập trung hơn.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Theo dõi và điều trị tốt các bệnh có thể gây tổn thương não theo chỉ định của bác sĩ.

Chế độ dinh dưỡng: 

Hiện chưa có chế độ dinh dưỡng đặc hiệu dành riêng cho hội chứng Balint. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng và thực hiện các khuyến nghị ăn uống phù hợp với bệnh lý nền nếu có.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng Balint hiệu quả

Hiện chưa có biện pháp đặc hiệu có thể phòng ngừa hoàn toàn hội chứng Balint. Việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm nguy cơ hoặc kiểm soát những bệnh lý có khả năng gây tổn thương não.

Đối với người có bệnh lý nền như bệnh mạch máu não hoặc các tình trạng thần kinh khác, cần tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ. Đồng thời, kiểm soát các yếu tố nguy cơ của bệnh mạch máu não theo hướng dẫn của bác sĩ và phòng tránh chấn thương đầu có thể góp phần giảm nguy cơ tổn thương não liên quan.

Việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm nguy cơ hoặc kiểm soát những bệnh lý có khả năng gây tổn thương não
Việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm nguy cơ hoặc kiểm soát những bệnh lý có khả năng gây tổn thương não

Với những nguyên nhân không thể dự phòng, việc phát hiện và điều trị sớm bệnh lý nền có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế tổn thương và hỗ trợ phục hồi chức năng.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng Balint có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng quan sát, định hướng không gian và phối hợp giữa mắt với tay. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đọc, di chuyển, cầm nắm đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động hằng ngày. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương não của từng người.

Khả năng phục hồi của người mắc hội chứng Balint phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương não và đáp ứng với điều trị. Việc điều trị thường tập trung vào xử lý bệnh lý nền kết hợp với phục hồi chức năng để cải thiện khả năng thị giác - vận động và thích nghi trong sinh hoạt. Vì vậy, kết quả điều trị có thể khác nhau ở mỗi người.

Người mắc hội chứng Balint có thể vẫn có thị lực cơ bản tương đối bình thường nhưng gặp khó khăn trong việc xử lý và sử dụng thông tin nhìn thấy. Chẳng hạn, người bệnh có thể khó nhận biết nhiều vật thể cùng lúc hoặc nhìn thấy đồ vật nhưng không thể đưa tay chạm chính xác. Do đó, vấn đề chủ yếu liên quan đến cách não xử lý thông tin thị giác hơn là giảm thị lực đơn thuần.

Hiện chưa có bằng chứng cho thấy hội chứng Balint là một bệnh di truyền. Hội chứng thường xuất hiện sau tổn thương ở những vùng não liên quan đến xử lý thị giác và không gian, đặc biệt là vùng đỉnh - chẩm hai bên. Nguyên nhân có thể liên quan đến nhồi máu não, một số bệnh thoái hóa thần kinh, nhiễm trùng hoặc các tổn thương não khác.

Người mắc hội chứng Balint nên tuân thủ kế hoạch điều trị và phục hồi chức năng do nhân viên y tế hướng dẫn. Không gian sống nên được sắp xếp gọn gàng, hạn chế vật cản và các yếu tố gây xao nhãng để người bệnh dễ quan sát, di chuyển hơn. Khi các triệu chứng thay đổi hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh nên được thăm khám để đánh giá kịp thời.