icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_Albright1_c56c90465ebenh_a_z_hoi_chung_Albright1_c56c90465e

Hội chứng Albright là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bảo Quyên02/10/2026

Hội chứng Albright (thường được gọi là hội chứng McCune-Albright) là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến hệ xương, da và nội tiết. Bệnh đặc trưng bởi sự phối hợp giữa loạn sản xơ xương, các mảng sẫm màu trên da và các rối loạn hoạt động quá mức của hệ thống tuyến nội tiết.

Tìm hiểu chung về hội chứng Albright

Hội chứng Albright (thường được gọi là hội chứng McCune-Albright) là một bệnh lý bẩm sinh hiếm gặp xảy ra do đột biến gen dạng khảm xuất hiện ngẫu nhiên trong giai đoạn phôi thai. Rối loạn này dẫn đến sự kích hoạt liên tục và bất thường của protein G, khiến nhiều cơ quan trong cơ thể bị rối loạn chức năng và phát triển quá mức.

Về mặt lâm sàng, bệnh thường được nhận diện qua ba dấu hiệu kinh điển bao gồm: Tổn thương loạn sản xơ nhiều xương (xương bị thay thế bởi mô xơ dễ gãy), các mảng tăng sắc tố da màu cà phê sữa có bờ không đều, và các rối loạn nội tiết hoạt động quá mức (phổ biến nhất là dậy thì sớm ở trẻ em).

Hội chứng này biểu hiện đa dạng tùy thuộc vào mức độ và vị trí tế bào mang đột biến gen trong cơ thể. Do không thể chữa khỏi hoàn toàn nguyên nhân di truyền, việc quản lý bệnh tập trung vào theo dõi định kỳ, điều trị triệu chứng, kiểm soát rối loạn nội tiết và phòng ngừa các biến chứng gãy xương hay biến dạng cấu trúc cơ thể.

Triệu chứng thường gặp của hội chứng Albright

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Albright

Hội chứng Albright biểu hiện qua 3 nhóm triệu chứng chính về xương, da và nội tiết:

  • Tổn thương da: Xuất hiện mảng da màu cà phê sữa (café-au-lait) có bờ không đều, thường ở lưng, mông hoặc đùi và không vượt qua đường giữa cơ thể.
  • Tổn thương xương: Loạn sản xơ xương làm xương suy yếu, dễ đau, cong biến dạng hoặc gãy (thường gặp ở xương đùi, xương chậu và xương sọ mặt).
  • Dậy thì sớm: Bé gái xuất hiện phát triển ngực và có kinh nguyệt trước 8 tuổi; bé trai bị phì đại tinh hoàn và phát triển đặc tính sinh dục sớm.
  • Rối loạn nội tiết khác: Cường giáp (tim đập nhanh, sụt cân), tăng tiết hormone tăng trưởng (phì đại xương mặt), hội chứng Cushing (mặt tròn, béo phì) hoặc hạ phosphat máu.
Hội chứng Albright đặc trưng bởi các tổn thương da màu cà phê sữa
Hội chứng Albright đặc trưng bởi các tổn thương da màu cà phê sữa

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh hội chứng Albright

Nếu không được điều trị và theo dõi kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng:

  • Gãy xương tái phát và biến dạng: Gãy xương nhiều lần gây lệch chiều dài chi, chân cong kiểu "gậy đánh golf" và vẹo cột sống.
  • Mất thị lực, thính lực: Mô xơ xương sọ phát triển chèn ép dây thần kinh thị giác hoặc ống tai.
  • Lùn khi trưởng thành: Dậy thì sớm làm sụn tăng trưởng đóng sớm, khiến chiều cao khi lớn bị hạn chế.
  • Biến chứng tim mạch: Cường giáp hoặc thừa hormone tăng trưởng kéo dài gây suy tim, rối loạn nhịp tim.
  • Hóa ác tính: Tỷ lệ nhỏ (khoảng 1%) tổn thương xơ xương chuyển thành sarcoma xương.
Trẻ em mắc bệnh có biểu hiện dậy thì sớm ở cả nam và nữ
Trẻ em mắc bệnh có biểu hiện dậy thì sớm ở cả nam và nữ

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Đưa trẻ đi khám ngay khi thấy các mảng da sẫm màu, dấu hiệu dậy thì sớm (có kinh nguyệt, ngực phát triển ở bé gái nhỏ tuổi), đau xương hoặc đi khập khiễng. Cần cấp cứu ngay nếu trẻ bị gãy xương sau chấn thương nhẹ, đột ngột giảm thị lực, thính lực, hoặc có triệu chứng cường giáp cấp như tim đập quá nhanh, vã mồ hôi và kiệt sức.

Nguyên nhân gây bệnh hội chứng Albright

Nguyên nhân dẫn đến hội chứng Albright

Hội chứng Albright (McCune-Albright) xuất phát từ các bất thường di truyền ở cấp độ phân tử trong quá trình phát triển sớm của phôi thai bao gồm: 

  • Đột biến gen GNAS1: Đột biến xảy ra ở gen GNAS1 (nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 20), gen này chịu trách nhiệm mã hóa cho tiểu đơn vị alpha của protein G (Gsα).
  • Sự kích hoạt liên tục của Protein G: Đột biến gen làm protein Gsα bị khóa ở trạng thái hoạt động liên tục, kích thích enzyme adenylyl cyclase sản xuất dư thừa cyclic AMP (cAMP) bên trong tế bào.
  • Sự phì đại và tăng năng cơ quan: Việc tăng cAMP nội bào quá mức làm các tế bào ở hệ xương, da và các tuyến nội tiết (tuyến giáp, buồng trứng, tuyến yên, tuyến thượng thận) liên tục bị kích thích, dẫn đến các biểu hiện loạn sản xơ xương, tăng sắc tố da và dậy thì sớm.
  • Cơ chế đột biến dạng khảm (Mosaicism): Đột biến gen GNAS1 xảy ra ngẫu nhiên sau khi thụ tinh (sau hợp tử).
Bệnh xảy ra do đột biến gen GNAS1
Bệnh xảy ra do đột biến gen GNAS1

Nguy cơ mắc phải hội chứng Albright

Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng Albright?

Hội chứng Albright là một rối loạn di truyền cực kỳ hiếm gặp với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1/100.000 đến 1/1.000.000 dân số. Bệnh bẩm sinh xuất hiện ngay từ giai đoạn phôi thai và không có tính chất di truyền gia đình (các ca bệnh đều là ngẫu nhiên). Mặc dù tỷ lệ đột biến gen xảy ra như nhau ở cả hai giới, nhưng hội chứng này thường được phát hiện và chẩn đoán lâm sàng nhiều hơn ở nữ giới do biểu hiện dậy thì sớm (phát triển ngực, ra máu âm đạo) xuất hiện rõ ràng và sớm hơn rất nhiều so với nam giới. Bệnh không phân biệt chủng tộc hay vùng địa lý.

Tỷ lệ bệnh xảy ra như nhau ở cả hai giới
Tỷ lệ bệnh xảy ra như nhau ở cả hai giới

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng Albright

Do căn nguyên là đột biến gen ngẫu nhiên xảy ra sau hợp tử (không di truyền từ cha mẹ và không do tác động ngoại cảnh), hiện chưa ghi nhận bất kỳ yếu tố nguy cơ về môi trường, chế độ ăn uống hay lối sống nào của cha mẹ làm tăng rủi ro sinh con mắc hội chứng Albright.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Albright

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm hội chứng Albright

Chẩn đoán hội chứng Albright đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng toàn diện và hỏi bệnh sử chi tiết. Bác sĩ sẽ ghi nhận tuổi khởi phát các dấu hiệu bất thường như ra máu âm đạo sớm ở bé gái, phì đại tinh hoàn ở bé trai, tiền sử gãy xương tái diễn sau chấn thương nhẹ hoặc tình trạng đau nhức xương dai dẳng. Khi khám thực thể, bác sĩ chú ý tìm kiếm các mảng da màu cà phê sữa (café-au-lait) có bờ không đều, kiểm tra sự bất đối xứng ở xương mặt, đo chiều cao, cân nặng và đánh giá các đặc tính sinh dục phụ để xác định tình trạng dậy thì sớm.

Để đánh giá mức độ tổn thương xương, xác định các rối loạn nội tiết cụ thể và chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm sau:

  • X-quang xương.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc Cộng hưởng từ (MRI).
  • Xét nghiệm máu định lượng hormone nội tiết.
  • Xét nghiệm hóa sinh máu và nước tiểu.
  • Xét nghiệm di truyền phân tử.

Điều trị hội chứng Albright

Nội khoa

Hiện chưa có phương pháp điều trị triệt căn để sửa chữa đột biến gen GNAS1. Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm ức chế hoạt động quá mức của các tuyến nội tiết, giảm đau xương và hạn chế nguy cơ gãy xương:

  • Thuốc kiểm soát dậy thì sớm.
  • Thuốc điều trị loạn sản xơ xương.
  • Thuốc kháng giáp tổng hợp.
  • Thuốc điều trị tăng tiết hormone tăng trưởng (GH).
  • Bổ sung Phosphate và Vitamin D.
Điều trị nội khoa có thể bao gồm bổ sung Phosphate và Vitamin D.
Điều trị nội khoa có thể bao gồm bổ sung phosphate và vitamin D

Ngoại khoa

Phẫu thuật được chỉ định khi các tổn thương loạn sản xơ xương gây biến dạng cấu trúc nghiêm trọng hoặc chèn ép thần kinh đe dọa chức năng cơ quan. 

Các can thiệp ngoại khoa có thể bao gồm phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật giải ép dây thần kinh thị giác, thính giác, phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp sẽ được cân nhắc. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận hoặc cắt bỏ u tuyến yên cũng được thực hiện nếu hội chứng Cushing hoặc tình trạng tăng tiết GH không đáp ứng với thuốc.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Albright

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của hội chứng Albright

Chế độ sinh hoạt

Để hạn chế tối đa nguy cơ gãy xương, biến dạng cấu trúc cơ thể và theo dõi sát sao các rối loạn nội tiết, người bệnh cần duy trì các thói quen sinh hoạt sau:

  • Xây dựng môi trường sống an toàn, loại bỏ các chướng ngại vật trong nhà để giảm thiểu nguy cơ vấp ngã dẫn đến gãy xương.
  • Lựa chọn các môn thể thao tác động nhẹ như bơi lội hoặc đi bộ, tránh tuyệt đối các hoạt động vận động mạnh, môn thể thao đối kháng hoặc va chạm trực tiếp.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt lịch uống thuốc điều trị nội tiết và thuốc điều trị xương theo đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
  • Theo dõi sát biểu hiện phát triển chiều cao, đặc tính sinh dục, sự thay đổi kích thước các mảng da và các dấu hiệu đau xương để tái khám kịp thời.
  • Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ di chuyển (nạng, khung tập đi, nẹp chỉnh hình) theo chỉ định của bác sĩ khi có tổn thương xương đùi hoặc lệch chiều dài chi.

Chế độ dinh dưỡng

Khẩu phần ăn cần đảm bảo đầy đủ canxi và vitamin D (từ sữa, sản phẩm từ sữa, cá hồi, trứng, rau xanh đậm) để củng cố cấu trúc xương bị loạn sản xơ. Đối với những bệnh nhân có biến chứng hạ phosphat máu do mất qua thận, cần tăng cường các thực phẩm giàu phosphat (các loại hạt, ngũ cốc, thịt gia cầm) hoặc uống dung dịch bổ sung theo đúng liều lượng bác sĩ chỉ định. Ngoài ra, cần hạn chế các loại đồ uống có ga, caffeine và đồ ăn quá nhiều muối vì chúng làm gia tăng sự đào thải Canxi qua nước tiểu.

Một chế độ ăn giàu vitamin D và canxi là cần thiết cho quá trình củng cố cấu trúc xương
Một chế độ ăn giàu vitamin D và canxi là cần thiết cho quá trình củng cố cấu trúc xương

Phòng ngừa hội chứng Albright

Không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu nào có thể ngăn chặn sự xuất hiện của hội chứng Albright, do bệnh khởi phát từ đột biến gen GNAS1 dạng khảm diễn ra hoàn toàn ngẫu nhiên sau khi thụ tinh và không di truyền từ cha mẹ.

Mục tiêu phòng ngừa đối với hội chứng Albright tập trung hoàn toàn vào phòng ngừa biến chứng thứ phát nhằm bảo vệ hệ xương, thị giác, thính giác và kiểm soát cân bằng nội tiết thông qua việc tuân thủ điều trị và theo dõi tái khám định kỳ.

Hội chứng Albright (McCune-Albright) là một rối loạn di truyền phức tạp gây ra do đột biến gen ngẫu nhiên, biểu hiện đồng thời trên hệ xương, da và các tuyến nội tiết. Mặc dù chưa có phương pháp điều trị triệt căn, việc phát hiện sớm, phối hợp điều trị đa chuyên khoa và chủ động phòng ngừa biến chứng gãy xương hay chèn ép thần kinh sẽ giúp bệnh nhân kiểm soát tốt triệu chứng, duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Không. Bệnh do đột biến gen GNAS1 dạng khảm phát sinh ngẫu nhiên sau khi thụ tinh trong giai đoạn phôi thai, không truyền từ cha mẹ sang con và không di truyền cho thế hệ sau.

Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn căn nguyên di truyền. Các liệu pháp hiện tại tập trung vào kiểm soát rối loạn nội tiết, giảm đau xương, phẫu thuật chỉnh hình và ngăn ngừa biến chứng gãy xương.

Không. Mảng da màu cà phê sữa trong Hội chứng Albright thường có đặc điểm bờ không đều (bờ biển Maine), phân bố ở một bên cơ thể và đi kèm với các tổn thương xơ xương hoặc dậy thì sớm.

Có thể. Tình trạng dậy thì sớm nếu không được kiểm soát tốt sẽ làm đóng sụn tăng trưởng sớm, khiến trẻ bị lùn so với tuổi trưởng thành dù có giai đoạn phát triển chiều cao nhanh lúc nhỏ.

Bệnh nhân chỉ nên tham gia các môn thể thao nhẹ nhàng như bơi lội hoặc đi bộ, tuyệt đối tránh các môn thể thao đối kháng hoặc vận động mạnh để phòng ngừa nguy cơ gãy xương trên nền xương bị loạn sản xơ.