icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_a_z_chung_Lesch_Nyhan_1_14f6095012hoi_a_z_chung_Lesch_Nyhan_1_14f6095012

Hội chứng Lesch-Nyhan là gì? Những điều cần biết về hội chứng Lesch-Nyhan

Vũ Thị Hoài Thương02/10/2026

Hội chứng Lesch-Nyhan là một rối loạn chuyển hóa purin di truyền hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới. Bệnh do đột biến gây bệnh ở gen HPRT1, làm thiếu hụt enzyme hypoxanthine guanine phosphoribosyltransferase và dẫn đến sản xuất axit uric quá mức. Người bệnh thường có chậm phát triển vận động, rối loạn vận động, tăng axit uric và đặc biệt là hành vi tự gây tổn thương. Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Điều trị tập trung kiểm soát axit uric, xử trí các triệu chứng thần kinh - hành vi, phục hồi chức năng và phòng ngừa biến chứng nhằm cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu chung về hội chứng Lesch-Nyhan

Hội chứng Lesch-Nyhan là một bệnh di truyền hiếm gặp do đột biến gây bệnh ở gen HPRT1, dẫn đến thiếu hụt enzyme hypoxanthine guanine phosphoribosyltransferase (HPRT). Enzyme này tham gia quá trình tái sử dụng purin trong cơ thể. Khi HPRT bị thiếu hụt nghiêm trọng, purin được tạo mới và phân hủy nhiều hơn, làm tăng sản xuất axit uric, từ đó có thể gây sỏi tiết niệu, bệnh gút và tổn thương thận. Bệnh còn ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây chậm phát triển vận động, rối loạn vận động và đặc biệt là hành vi tự gây tổn thương.

Hội chứng Lesch-Nyhan là một bệnh có tần suất hiếm. Do HPRT1 nằm trên nhiễm sắc thể X và bệnh di truyền theo kiểu lặn liên kết X, người mắc gần như chủ yếu là nam giới. Bệnh hiện diện từ khi sinh ra nhưng các biểu hiện thần kinh, rối loạn vận động và hành vi thường trở nên rõ hơn trong những năm đầu đời.

Triệu chứng của hội chứng Lesch-Nyhan

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Lesch-Nyhan

Biểu hiện của hội chứng Lesch-Nyhan thường xuất hiện từ những tháng đầu đời và trở nên rõ hơn khi trẻ lớn lên. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến hệ thần kinh - vận động, hành vi và chuyển hóa axit uric, với mức độ biểu hiện khác nhau giữa từng người.

  • Chậm phát triển vận động: Trẻ chậm giữ đầu, ngồi, bò hoặc đi. Một số trường hợp khó đạt khả năng vận động bình thường.
  • Rối loạn vận động: Thường có rối loạn trương lực cơ, cử động xoắn vặn hoặc không tự chủ, co cứng và tư thế bất thường, gây khó khăn trong sinh hoạt.
  • Hành vi tự gây tổn thương: Đặc trưng bởi cắn môi, lưỡi, niêm mạc miệng hoặc ngón tay, có thể tự đánh, đập đầu hay thực hiện các hành vi gây thương tích khác.
  • Rối loạn hành vi: Có thể xuất hiện tính bốc đồng, kích động, hành vi gây hấn hoặc khó kiểm soát hành động.
  • Biểu hiện do tăng axit uric: Trẻ nhỏ có thể xuất hiện tinh thể màu cam giống “cát” trong tã. Về sau có nguy cơ sỏi tiết niệu, tiểu máu, bệnh gút và tổn thương thận.
  • Rối loạn nói và nuốt: Khó phát âm, nói không rõ, khó nhai hoặc nuốt; trường hợp nặng có thể tăng nguy cơ sặc khi ăn uống.
  • Ảnh hưởng nhận thức: Khả năng nhận thức và học tập có thể bị ảnh hưởng ở mức độ khác nhau, nhưng thường khó đánh giá chính xác do hạn chế nghiêm trọng về vận động và lời nói.
Trẻ thường có hành vi tự gây tổn thương như cắn môi, lưỡi, niêm mạc miệng hoặc ngón tay bản thân hoặc có thể gây thương tích khác
Trẻ thường có hành vi tự gây tổn thương như cắn môi, lưỡi, niêm mạc miệng hoặc ngón tay bản thân hoặc có thể gây thương tích khác

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Lesch-Nyhan

Hội chứng Lesch-Nyhan có thể gây nhiều biến chứng do tăng axit uric kéo dài, rối loạn thần kinh - vận động và hành vi tự gây tổn thương. Những biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Lesch-Nyhan gồm:

  • Biến chứng thận - tiết niệu: Sỏi thận, sỏi đường tiết niệu, tiểu máu, nhiễm trùng đường tiết niệu, lâu dài có thể gây tổn thương chức năng thận.
  • Bệnh gút: Axit uric tích tụ có thể hình thành tinh thể urat tại khớp, gây viêm khớp do gút và có thể xuất hiện hạt tophi.
  • Chấn thương do tự gây tổn thương: Cắn môi, lưỡi, ngón tay hoặc tự đánh có thể gây vết thương, mất mô, sẹo và nhiễm trùng.
  • Biến chứng vận động: Loạn trương lực và co cứng kéo dài có thể dẫn đến co rút cơ, biến dạng khớp, hạn chế vận động.
  • Biến chứng hô hấp: Khó nuốt và kiểm soát cơ vùng họng kém làm tăng nguy cơ sặc, từ đó có thể dẫn đến viêm phổi hít.
  • Ảnh hưởng dinh dưỡng: Khó nhai, nuốt và vận động có thể làm giảm lượng thức ăn đưa vào, góp phần gây thiếu dinh dưỡng hoặc chậm tăng trưởng.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Thăm khám sớm giúp phát hiện hội chứng Lesch-Nyhan, đánh giá mức độ ảnh hưởng và kiểm soát các biến chứng liên quan. Trẻ nên được đưa đến bác sĩ khi chậm đạt các mốc vận động, xuất hiện cử động bất thường, co cứng, khó nói hoặc khó nuốt, đặc biệt khi có hành vi tự cắn hay gây thương tích. Ngoài ra, các dấu hiệu như tinh thể màu cam trong tã, tiểu máu, đau khi tiểu, đau khớp hoặc sưng khớp cũng cần được kiểm tra. Cần đưa đến cơ sở y tế kịp thời nếu trẻ bị chấn thương nặng, khó thở, sặc hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.

Nguyên nhân gây hội chứng Lesch-Nyhan

Hội chứng Lesch-Nyhan có nguyên nhân từ đột biến gây bệnh ở gen HPRT1 trên nhiễm sắc thể X. Gen này chịu trách nhiệm tạo enzyme HPRT, một enzyme quan trọng trong quá trình tái sử dụng purin của cơ thể. Khi enzyme HPRT bị thiếu hụt nghiêm trọng, purin không được tái sử dụng hiệu quả, làm tăng tổng hợp purin mới và tăng sản xuất axit uric. Hậu quả là người bệnh có nguy cơ tăng axit uric máu, sỏi đường tiết niệu và bệnh gút.

Thiếu HPRT cũng ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thần kinh, đặc biệt là các đường dẫn truyền dopamine ở hạch nền, có liên quan đến rối loạn vận động và hành vi tự gây tổn thương. Tuy nhiên, cơ chế chính xác gây ra các biểu hiện thần kinh này vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

Hội chứng Lesch-Nyhan di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X, do đó bệnh chủ yếu gặp ở nam giới. Nữ giới mang đột biến HPRT1 thường không biểu hiện bệnh, nhưng có khả năng truyền gen đột biến này cho con.

Hội chứng Lesch-Nyhan có nguyên nhân từ đột biến gây bệnh ở gen HPRT1 trên nhiễm sắc thể X
Hội chứng Lesch-Nyhan có nguyên nhân từ đột biến gây bệnh ở gen HPRT1 trên nhiễm sắc thể X

Nguy cơ gây hội chứng Lesch-Nyhan

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng Lesch-Nyhan?

Hội chứng Lesch-Nyhan là bệnh di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X, vì vậy nguy cơ mắc bệnh phụ thuộc chủ yếu vào giới tính và việc mang đột biến gây bệnh ở gen HPRT1.

  • Trẻ nam mang đột biến HPRT1 gây bệnh: Có nguy cơ biểu hiện bệnh do chỉ có một nhiễm sắc thể X.
  • Con trai của phụ nữ mang đột biến HPRT1: Mỗi lần mang thai, người mẹ mang gen đột biến có 50% khả năng truyền nhiễm sắc thể X mang gen đột biến cho con trai.
  • Người thuộc gia đình có tiền sử bệnh: Nam giới trong gia đình từng có người mắc Lesch-Nyhan hoặc rối loạn thiếu HPRT có nguy cơ cao hơn nếu gen đột biến HPRT1 được di truyền trong gia đình.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Lesch-Nyhan

Lesch-Nyhan là bệnh do di truyền, không phải bệnh hình thành do chế độ ăn uống, lối sống hay tiếp xúc môi trường. Vì vậy, các yếu tố nguy cơ chủ yếu liên quan đến di truyền.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Lesch-Nyhan

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Lesch-Nyhan

Chẩn đoán hội chứng Lesch-Nyhan cần kết hợp đánh giá lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Các biểu hiện như chậm phát triển vận động, rối loạn vận động, hành vi tự gây tổn thương và dấu hiệu tăng axit uric giúp bác sĩ định hướng bệnh. Cận lâm sàng có vai trò phát hiện rối loạn chuyển hóa, đánh giá hoạt tính enzyme và xác định nguyên nhân di truyền, từ đó giúp củng cố hoặc xác định chẩn đoán.

  • Định lượng axit uric: Xét nghiệm axit uric trong máu và đánh giá bài tiết axit uric qua nước tiểu giúp phát hiện tình trạng sản xuất axit uric quá mức.
  • Đánh giá hoạt tính enzyme HPRT: Đo hoạt tính HPRT trong tế bào thích hợp có thể xác định tình trạng thiếu hụt enzyme. Thể Lesch-Nyhan điển hình thường có hoạt tính rất thấp hoặc gần như không có.
  • Xét nghiệm di truyền HPRT1: Phát hiện đột biến gây bệnh ở gen HPRT1, giúp xác định chẩn đoán và hỗ trợ tư vấn di truyền cho gia đình.
  • Đánh giá thận - tiết niệu: Phát hiện sỏi hoặc các biến chứng tiết niệu do tăng axit uric.
  • Đánh giá thần kinh khi cần: Đánh giá biểu hiện thần kinh hoặc loại trừ những nguyên nhân khác.
Xét nghiệm di truyền giúp phát hiện đột biến gây bệnh ở gen HPRT1, giúp xác định chẩn đoán
Xét nghiệm di truyền giúp phát hiện đột biến gây bệnh ở gen HPRT1, giúp xác định chẩn đoán

Phương pháp điều trị hội chứng Lesch-Nyhan

Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn hội chứng Lesch-Nyhan. Điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát tăng axit uric, giảm triệu chứng thần kinh và hành vi, phòng ngừa biến chứng, đồng thời duy trì khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Người bệnh thường cần được chăm sóc bởi đa chuyên khoa.

  • Kiểm soát axit uric: Allopurinol thường được sử dụng để giảm sản xuất axit uric, qua đó hạn chế nguy cơ sỏi tiết niệu, bệnh gút và tổn thương thận.
  • Điều trị rối loạn vận động: Thuốc có thể được chỉ định tùy biểu hiện như loạn trương lực hoặc co cứng. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp duy trì vận động, tư thế và hạn chế co rút.
  • Kiểm soát hành vi tự gây tổn thương: Ưu tiên các biện pháp điều chỉnh hành vi, môi trường chăm sóc phù hợp và dụng cụ bảo vệ khi cần. Thuốc có thể được cân nhắc cho một số triệu chứng, nhưng chưa có thuốc đặc hiệu loại bỏ hoàn toàn hành vi này.
  • Hỗ trợ dinh dưỡng và nuốt: Đánh giá khả năng nhai, nuốt và điều chỉnh cách ăn giúp đảm bảo dinh dưỡng, đồng thời giảm nguy cơ sặc.
  • Điều trị biến chứng: Sỏi tiết niệu, nhiễm trùng, tổn thương do tự cắn, biến dạng cơ xương và các vấn đề khác cần được phát hiện, xử trí phù hợp.
  • Hỗ trợ lâu dài: Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, hỗ trợ giao tiếp và chăm sóc tâm lý - xã hội có vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng và chất lượng cuộc sống.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Lesch-Nyhan

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng Lesch-Nyhan

Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng phù hợp không thể chữa khỏi bệnh nhưng có thể hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và duy trì chức năng cho người mắc hội chứng Lesch-Nyhan.

Chế độ sinh hoạt

  • Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám định kỳ để theo dõi axit uric, chức năng thận và các triệu chứng thần kinh.
  • Phòng ngừa tự gây thương tích: Tạo môi trường an toàn, sử dụng dụng cụ bảo vệ khi cần và áp dụng biện pháp quản lý hành vi theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Duy trì vận động: Vật lý trị liệu, kéo giãn và vận động phù hợp giúp hạn chế co cứng, co rút và biến dạng khớp.
  • Chăm sóc răng miệng, da: Kiểm tra thường xuyên để phát hiện và xử trí sớm tổn thương do cắn hoặc va đập.
  • Theo dõi biến chứng: Chú ý các dấu hiệu bất thường về tiểu tiện, nuốt, hô hấp hoặc vận động để được thăm khám kịp thời.

Chế độ dinh dưỡng

  • Đảm bảo đủ nước: Hỗ trợ đào thải axit uric và giảm nguy cơ hình thành sỏi, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch.
  • Ăn uống cân đối: Đảm bảo đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất phù hợp với tuổi, thể trạng.
  • Chế độ ăn purin hợp lý: Cần điều chỉnh chế độ ăn theo tư vấn của bác sĩ dinh dưỡng có chuyên môn.
  • Điều chỉnh thức ăn khi khó nuốt: Thay đổi độ mềm, đặc và kích thước thức ăn phù hợp để hỗ trợ ăn uống an toàn, giảm nguy cơ sặc.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng Lesch-Nyhan

Hội chứng Lesch-Nyhan là bệnh di truyền nên không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, tư vấn và xét nghiệm di truyền có thể giúp các gia đình có nguy cơ hiểu khả năng truyền bệnh, hỗ trợ lựa chọn sinh sản phù hợp và phát hiện bệnh sớm.

  • Tư vấn di truyền: Khuyến nghị cho gia đình có người mắc bệnh hoặc mang đột biến HPRT1 để đánh giá nguy cơ truyền bệnh.
  • Xét nghiệm người mang gen: Có thể xác định phụ nữ trong gia đình có mang đột biến HPRT1 gây bệnh hay không.
  • Chẩn đoán trước sinh: Khi đã biết đột biến HPRT1 trong gia đình, xét nghiệm di truyền thai từ mẫu sinh thiết gai nhau hoặc nước ối có thể được cân nhắc theo tư vấn chuyên khoa.
  • Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ: Với các gia đình thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm, xét nghiệm phôi có thể giúp lựa chọn phôi không mang đột biến gây bệnh phù hợp với chiến lược xét nghiệm.
  • Phát hiện và điều trị sớm: Ở trẻ có nguy cơ, chẩn đoán sớm giúp kiểm soát tăng axit uric và các biến chứng, dù không ngăn được nguyên nhân di truyền của bệnh.
Tư vấn di truyền được khuyến nghị cho gia đình có người mắc bệnh hoặc mang đột biến HPRT1
Tư vấn di truyền được khuyến nghị cho gia đình có người mắc bệnh hoặc mang đột biến HPRT1

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Có. Hội chứng Lesch-Nyhan do đột biến gây bệnh ở gen HPRT1 trên nhiễm sắc thể X và di truyền theo kiểu lặn liên kết X. Vì vậy, bệnh chủ yếu biểu hiện ở nam giới. Phụ nữ mang đột biến thường không có triệu chứng điển hình nhưng có thể truyền đột biến cho con. Một số trường hợp cũng có thể phát sinh từ đột biến mới mà trước đó gia đình chưa ghi nhận bệnh.

Gen HPRT1 nằm trên nhiễm sắc thể X. Nam giới chỉ có một nhiễm sắc thể X nên khi mang đột biến gây bệnh, họ thường biểu hiện bệnh. Nữ giới có hai nhiễm sắc thể X nên bản sao HPRT1 bình thường còn lại thường giúp duy trì đủ hoạt tính enzyme. Vì vậy, nữ giới chủ yếu là người mang đột biến và rất hiếm khi có biểu hiện Lesch-Nyhan điển hình.

Bệnh thường gây chậm phát triển vận động, loạn trương lực cơ, cử động không tự chủ và tăng sản xuất axit uric. Một biểu hiện đặc biệt của thể Lesch-Nyhan điển hình là hành vi tự gây tổn thương, chẳng hạn cắn môi, lưỡi hoặc ngón tay. Người bệnh cũng có thể gặp khó khăn khi nói, nuốt và kiểm soát hành vi. Mức độ triệu chứng có thể khác nhau giữa từng trường hợp.

Hành vi tự gây tổn thương là một đặc điểm thần kinh - hành vi nổi bật của hội chứng Lesch-Nyhan, không đơn thuần là thói quen hoặc hành vi có chủ ý. Cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu hoàn toàn, nhưng được cho là liên quan đến bất thường hoạt động của hệ dopamine tại hạch nền. Người bệnh có thể cắn môi, lưỡi, ngón tay hoặc tự đánh mình dù không mong muốn bị thương. Vì vậy, cần có biện pháp bảo vệ và quản lý hành vi phù hợp.

Có. Thiếu hụt enzyme HPRT làm cơ thể sản xuất quá nhiều axit uric, khiến lượng urat trong máu và nước tiểu tăng cao. Tình trạng này có thể dẫn đến hình thành sỏi thận hoặc sỏi đường tiết niệu, tiểu máu và các vấn đề về thận. Nếu không được kiểm soát, biến chứng tiết niệu có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Theo dõi axit uric và sức khỏe thận là một phần quan trọng trong điều trị.