icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_ho_van_tim_2_la_dce6ddf50dbenh_a_z_ho_van_tim_2_la_dce6ddf50d

Hở van tim 2 lá là gì? Nguyên nhân, cách chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Hà My05/02/2026

Hở van tim 2 lá là tình trạng van nối giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái không đóng kín, khiến máu trào ngược trở lại buồng nhĩ mỗi khi tim co bóp. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và tuân thủ phác đồ điều trị từ bác sĩ chuyên khoa là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Tìm hiểu chung về hở van tim 2 lá

Van 2 lá (Mitral valve) là cấu trúc nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, có nhiệm vụ kiểm soát dòng máu chảy một chiều từ nhĩ xuống thất. Trong tình trạng bình thường, van này sẽ đóng chặt khi tâm thất trái co bóp để đẩy máu ra động mạch chủ đi nuôi cơ thể.

Hở van tim 2 lá (hay còn gọi là suy van 2 lá) xảy ra khi các lá van đóng không kín. Hậu quả là một lượng máu bị phụt ngược trở lại tâm nhĩ trái trong thì tâm thu. Tình trạng này làm giảm lượng máu đi nuôi cơ thể và gây ứ trệ máu tại phổi. Đây là dạng bệnh lý van tim phổ biến nhất và có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng qua nhiều năm.

Triệu chứng hở van tim 2 lá

Những dấu hiệu và triệu chứng của hở van tim 2 lá 

Triệu chứng của hở van 2 lá phụ thuộc vào mức độ hở và tốc độ tiến triển của bệnh. Trong giai đoạn đầu hoặc hở nhẹ, người bệnh thường không có biểu hiện rõ rệt. Khi bệnh tiến triển nặng, các triệu chứng sau sẽ xuất hiện:

  • Khó thở: Đây là triệu chứng điển hình nhất. Người bệnh cảm thấy khó thở khi gắng sức, khi nằm đầu bằng hoặc kịch phát về đêm phải ngồi dậy để thở.
  • Đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc bỏ nhịp trong lồng ngực do rối loạn nhịp tim (thường là rung nhĩ).
  • Ho khan: Ho dai dẳng, đôi khi ho ra đờm có lẫn tia máu màu hồng, tình trạng này thường tăng lên khi nằm xuống.
  • Phù nề: Sưng ở bàn chân hoặc mắt cá chân do giữ nước và suy tim phải (biến chứng muộn).
Người mắc hở van tim 2 lá có thể đánh trống ngực thường xuyên
Người mắc hở van tim 2 lá có thể đánh trống ngực thường xuyên

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh hở van tim 2 lá 

Hở van 2 lá nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho cấu trúc và chức năng tim. Các biến chứng nguy hiểm bao gồm:

  • Suy tim: Tim phải giãn rộng và dày lên để bù trừ cho lượng máu bị trào ngược. Lâu ngày cơ tim bị suy yếu và mất khả năng bơm máu hiệu quả.
  • Rung nhĩ: Buồng nhĩ trái giãn to làm rối loạn hệ thống dẫn truyền điện học của tim. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim.
  • Đột quỵ: Cục máu đông hình thành do rung nhĩ có thể di chuyển theo dòng máu lên não gây tắc mạch não.
Hở van tim 2 lá làm tăng nguy cơ đột quỵ
Hở van tim 2 lá làm tăng nguy cơ đột quỵ

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Bạn cần đến cơ sở y tế chuyên khoa tim mạch để được thăm khám ngay khi cơ thể phát ra các tín hiệu cảnh báo. Những trường hợp cần gặp bác sĩ bao gồm:

  • Xuất hiện tình trạng khó thở đột ngột hoặc khó thở ngày càng tăng khi hoạt động bình thường.
  • Cảm thấy tim đập loạn nhịp, hồi hộp hoặc hẫng hụt liên tục trong lồng ngực.
  • Đau thắt ngực hoặc cảm giác nặng nề vùng ngực trái.
  • Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân làm ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

Nguyên nhân gây bệnh hở van tim 2 lá

Nguyên nhân gây hở van 2 lá rất đa dạng, bao gồm các tổn thương tại van (nguyên phát) hoặc do bệnh lý của buồng tim (thứ phát). Các nguyên nhân chính gồm:

  • Sa van 2 lá: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hở van ở các nước phát triển. Các lá van bị thoái hóa, dài ra và phồng ngược vào nhĩ trái khi tim co bóp.
  • Bệnh thấp tim: Di chứng của viêm họng do liên cầu khuẩn Beta tan huyết nhóm A không được điều trị triệt để. Tình trạng này gây dày dính, co rút và vôi hóa lá van.
  • Đứt dây chằng van tim: Dây chằng giữ van tim có thể bị đứt do chấn thương ngực, viêm nội tâm mạc hoặc thoái hóa tự nhiên.
  • Nhồi máu cơ tim: Thiếu máu cục bộ làm tổn thương cơ nhú (cơ giữ dây chằng van), dẫn đến hở van cấp tính hoặc mãn tính.
  • Bệnh cơ tim giãn: Buồng thất trái giãn to làm kéo căng vòng van, khiến các lá van không thể khép kín vào nhau.
Hở van tim 2 lá có thể là di chứng nhồi máu cơ tim
Hở van tim 2 lá có thể là di chứng nhồi máu cơ tim

Nguy cơ mắc phải hở van tim 2 lá

Những ai có nguy cơ mắc bệnh hở van tim 2 lá? 

Bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai nhưng tần suất mắc bệnh cao hơn ở những nhóm đối tượng sau:

  • Người lớn tuổi có sự thoái hóa tự nhiên của hệ thống van tim.
  • Người có tiền sử bị sốt thấp khớp (thấp tim) khi còn nhỏ.
  • Người mắc bệnh tăng huyết áp hoặc bệnh mạch vành lâu năm không được kiểm soát tốt.
  • Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý về van tim hoặc bệnh cơ tim.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh hở van tim 2 lá 

Một số yếu tố lối sống và sức khỏe có thể thúc đẩy quá trình tổn thương van diễn ra nhanh hơn. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Lối sống ít vận động: Gây béo phì và tăng gánh nặng cho hệ tim mạch.
  • Hút thuốc lá: Các chất độc hại trong khói thuốc làm tổn thương mạch máu và thúc đẩy xơ vữa động mạch.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Làm tăng nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào máu gây viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, phá hủy cấu trúc van tim.
Lối sống ít vận động ảnh hưởng tiêu cực tới chức năng tim mạch
Lối sống ít vận động ảnh hưởng tiêu cực tới chức năng tim mạch

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh hở van tim 2 lá

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hở van tim 2 lá 

Bác sĩ chuyên khoa sẽ kết hợp khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng hiện đại để chẩn đoán chính xác bệnh. Quy trình bao gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sử dụng ống nghe để phát hiện tiếng thổi tâm thu đặc trưng ở mỏm tim và các dấu hiệu của suy tim.
  • Siêu âm tim: Đây là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất. Siêu âm qua thành ngực hoặc qua thực quản giúp xác định mức độ hở, nguyên nhân gây hở và đánh giá chức năng co bóp của tim.
  • Điện tâm đồ (ECG): Ghi lại hoạt động điện của tim để phát hiện rung nhĩ hoặc dấu hiệu dày nhĩ trái, dày thất trái.
  • Chụp X-quang ngực: Quan sát hình ảnh bóng tim to và tình trạng ứ huyết tại phổi.

Phương pháp điều trị hở van tim 2 lá

Chiến lược điều trị phụ thuộc vào mức độ hở van, triệu chứng lâm sàng và chức năng tim của người bệnh. Ở giai đoạn hở nhẹ hoặc trung bình, mục tiêu là giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng với những nhóm thuốc sau:

  • Thuốc chống đông: Như Warfarin hoặc Rivaroxaban được chỉ định để ngăn ngừa cục máu đông ở bệnh nhân có kèm rung nhĩ.
  • Thuốc lợi tiểu: Như Furosemide giúp đào thải muối và nước dư thừa, giảm sung huyết phổi và phù nề.
  • Thuốc giãn mạch: Nhóm ức chế men chuyển (như Enalapril, Lisinopril) giúp giảm áp lực dòng máu, tạo thuận lợi cho tim bơm máu đi và giảm lượng máu trào ngược.
  • Thuốc chẹn beta: Giúp kiểm soát nhịp tim, đặc biệt ở bệnh nhân có rung nhĩ.

Mặt khác, phẫu thuật sửa van hoặc thay van tim là phương pháp điều trị triệt để khi hở van nặng hoặc đã có biến chứng suy tim.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh hở van tim 2 lá

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hở van tim 2 lá 

Chế độ sinh hoạt: 

Người bệnh cần duy trì một lối sống khoa học để hỗ trợ quá trình điều trị. Các biện pháp bao gồm:

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên và tuân thủ uống thuốc đúng giờ.
  • Duy trì hoạt động thể lực nhẹ nhàng như đi bộ, tránh các môn thể thao đối kháng hoặc gắng sức quá mức.
  • Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ và khám nha khoa định kỳ để phòng ngừa viêm nội tâm mạc.
Người bệnh cần theo dõi huyết áp thường xuyên
Người bệnh cần theo dõi huyết áp thường xuyên

Chế độ dinh dưỡng:

Bên cạnh lưu ý trong sinh hoạt hàng ngày, người bệnh cần chú ý về thực đơn ăn uống như sau:

  • Ăn nhạt: Hạn chế muối trong khẩu phần ăn hàng ngày (dưới 5g muối/ngày) để tránh giữ nước và tăng huyết áp.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và các loại hạt để bổ sung vitamin và khoáng chất.
  • Tránh sử dụng rượu bia, cà phê và các chất kích thích có hại cho nhịp tim.

Phương pháp phòng ngừa hở van tim 2 lá

Phòng ngừa hở van 2 lá tập trung vào việc ngăn chặn các nguyên nhân gây bệnh, đặc biệt là bệnh thấp tim và nhiễm trùng. Ngoài ra, có một số biện pháp phòng ngừa không đặc hiệu như:

  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch: Ổn định huyết áp, mỡ máu và đường huyết để ngăn ngừa bệnh mạch vành và thoái hóa van tim.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Nghe tim phổi định kỳ giúp phát hiện tiếng thổi bất thường sớm ngay từ khi chưa có triệu chứng để có kế hoạch theo dõi phù hợp.
  • Lối sống lành mạnh: Không hút thuốc lá, duy trì cân nặng lý tưởng và tập thể dục đều đặn giúp hệ tim mạch luôn khỏe mạnh.
Kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch giúp bảo tồn chức năng tim
Kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch giúp bảo tồn chức năng tim

Hở van tim 2 lá là một bệnh lý mạn tính yêu cầu sự theo dõi sát sao và điều trị kiên trì. Việc kết hợp giữa phác đồ y khoa chuẩn xác cùng lối sống lành mạnh sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt tình trạng bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống ổn định. Hãy chủ động thăm khám ngay khi có dấu hiệu bất thường để bảo vệ trái tim của bạn trước những biến chứng nguy hiểm.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Khi hở nhẹ người bệnh thường không có biểu hiện gì đặc biệt. Tuy nhiên khi bệnh tiến triển, các triệu chứng như khó thở khi nằm hoặc gắng sức, ho khan dai dẳng về đêm, tim đập nhanh hồi hộp và mệt mỏi sẽ xuất hiện ngày càng rõ rệt do tim phải làm việc quá tải.

Nguyên nhân hàng đầu ở các nước đang phát triển là do di chứng của thấp tim. Ngoài ra, tình trạng sa van 2 lá, thoái hóa dây chằng do tuổi tác, nhồi máu cơ tim làm đứt cơ nhú hoặc giãn vòng van do suy tim cũng là những tác nhân phổ biến gây hở van.

Hở van 2 lá là bệnh lý tiến triển âm thầm nhưng nguy hiểm. Nếu không được kiểm soát, hở van nặng sẽ dẫn đến suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim như rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ não và có thể gây phù phổi cấp đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Tùy thuộc vào mức độ hở và triệu chứng, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc lợi tiểu, giãn mạch để giảm gánh nặng cho tim. Tuy nhiên, thuốc chỉ có tác dụng hỗ trợ. Với hở van nặng gây suy tim, phẫu thuật sửa van hoặc thay van nhân tạo là biện pháp tối ưu nhất để giải quyết triệt để.

Phẫu thuật được chỉ định khi người bệnh có triệu chứng cơ năng như khó thở nặng dù đã dùng thuốc, hoặc khi siêu âm thấy chức năng bơm máu của tim bắt đầu suy giảm. Can thiệp sớm trước khi tim bị giãn quá mức sẽ giúp người bệnh phục hồi tốt hơn và tránh được suy tim vĩnh viễn.