Tìm hiểu chung về giãn tĩnh mạch thực quản
Thực quản là ống nối từ miệng xuống dạ dày và các tĩnh mạch thực quản đóng vai trò kết nối hệ thống tuần hoàn cửa và tuần hoàn hệ thống. Giãn tĩnh mạch thực quản là tình trạng các tĩnh mạch ở lớp dưới niêm mạc phần dưới của thực quản bị giãn ra và sưng phồng. Tình trạng này xảy ra do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (thường là kết quả của bệnh xơ gan) gây cản trở dòng máu chảy qua gan.
Khi dòng máu bình thường đến gan bị chậm lại hoặc tắc nghẽn, máu sẽ chảy ngược vào các mạch máu nhỏ hơn khiến chúng căng phồng và có nguy cơ bị vỡ, do chúng không được thiết kế để chịu tải lượng máu lớn.
Triệu chứng giãn tĩnh mạch thực quản
Những dấu hiệu và triệu chứng của giãn tĩnh mạch thực quản
Một trong những đặc điểm nguy hiểm nhất của giãn tĩnh mạch thực quản là chúng thường không gây ra triệu chứng, trừ khi mạch máu giãn bị rò rỉ hoặc vỡ. Người bệnh có thể chung sống với tình trạng này trong nhiều năm mà không hề hay biết. Tuy nhiên, khi các tĩnh mạch này bị vỡ gây chảy máu, các dấu hiệu sẽ trở nên cấp tính và dữ dội:
- Nôn ra máu: Có thể là máu đỏ tươi nếu vỡ nhanh ồ ạt hoặc máu đen có hình dạng giống như bã cà phê nếu máu đã tiếp xúc với axit dạ dày.
- Đi ngoài phân đen hoặc có máu: Phân thường có màu đen như hắc ín do máu đã đi qua hệ tiêu hóa.
- Chóng mặt và ngất xỉu: Do mất máu đột ngột dẫn đến tụt huyết áp.
- Các dấu hiệu bệnh gan đi kèm: Vàng da, vàng mắt, dễ bị bầm tím hoặc chướng bụng.

Tác động của giãn tĩnh mạch thực quản với sức khỏe
Tác động lớn nhất đối với sức khỏe của bệnh lý này là nguy cơ xuất huyết nội tạng đột ngột và nghiêm trọng. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân xơ gan phải nhập viện và tử vong. Theo các nguồn tin, khoảng 50% bệnh nhân có tĩnh mạch thực quản bị giãn sẽ trải qua ít nhất một đợt chảy máu. Một đợt xuất huyết có tỷ lệ tử vong lên tới khoảng 20% và tình trạng chảy máu rất dễ tái phát.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh giãn tĩnh mạch thực quản
Một số biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh giãn tĩnh mạch thực quản gồm:
- Sốc giảm thể tích: Mất máu quá nhiều khiến tim không thể bơm đủ máu đi nuôi cơ thể dẫn đến suy đa tạng.
- Nhiễm trùng: Khoảng 2/3 bệnh nhân bị xuất huyết tĩnh mạch thực quản phát triển các nhiễm trùng như viêm phúc mạc vi khuẩn tự phát, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm phổi.
- Bệnh não gan: Do gan không thể lọc sạch độc tố trong máu, cộng với tình trạng chảy máu, độc tố tích tụ gây lú lẫn hoặc mất ý thức.
- Suy thận và tử vong: Các biến chứng kết hợp thường dẫn đến kết cục xấu nếu không được cấp cứu kịp thời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Đối với những người đã biết mình bị xơ gan thì việc thăm khám định kỳ để tầm soát là bắt buộc vì hiện nay không có phương pháp nào ngăn chặn hoàn toàn việc hình thành các tĩnh mạch giãn này.
Nguyên nhân gây giãn tĩnh mạch thực quản
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến giãn tĩnh mạch thực quản là tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các bệnh lý gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự hình thành các tĩnh mạch giãn. Các nguyên nhân được phân loại theo vị trí tắc nghẽn:
- Tại gan: Xơ gan là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp vì các mô sẹo do tổn thương gan lâu ngày cản trở dòng máu lưu thông qua gan, làm tăng áp lực ngược lại hệ thống tĩnh mạch cửa.
- Trước gan: Bao gồm tình trạng huyết khối ở tĩnh mạch cửa hoặc tĩnh mạch lách, hoặc tình trạng lách to làm tăng lưu lượng máu vào hệ tĩnh mạch cửa.
- Sau gan: Các tình trạng như suy tim phải nghiêm trọng, viêm màng ngoài tim co thắt hoặc hội chứng Budd-Chiari (tắc nghẽn tĩnh mạch gan).
Một số bệnh lý nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến xơ gan và sau đó là giãn tĩnh mạch thực quản:
- Viêm gan virus: Đặc biệt là viêm gan B và C mạn tính.
- Sử dụng rượu bia quá mức: Lạm dụng rượu lâu ngày là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xơ gan ở các nước phương Tây.
- Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH): Sự tích tụ mỡ gây viêm và sẹo hóa gan theo thời gian.
- Nhiễm ký sinh trùng: Sán máng (Schistosomiasis) là nguyên nhân phổ biến gây tổn thương gan và giãn tĩnh mạch ở một số khu vực thuộc Châu Phi, Nam Mỹ và Châu Á.
- Các bệnh hiếm gặp: Bệnh Wilson, thiếu hụt Alpha-1 antitrypsin, xơ gan mật nguyên phát hoặc sarcoidosis.

Nguy cơ mắc phải giãn tĩnh mạch thực quản
Những ai có nguy cơ mắc phải giãn tĩnh mạch thực quản?
Bệnh nhân xơ gan thường đã có tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản tại thời điểm chẩn đoán và tỷ lệ này tăng lên theo thời gian. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải giãn tĩnh mạch thực quản
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:
- Cân nặng: Béo phì hoặc thừa cân làm tăng nguy cơ gặp các biến chứng của xơ gan và gây áp lực thêm cho gan.
- Chế độ ăn uống: Chế độ ăn nhiều muối, nhiều chất béo và đồ chiên rán có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh gan.
- Hành vi nguy cơ: Chia sẻ kim tiêm hoặc quan hệ tình dục không an toàn làm tăng nguy cơ lây nhiễm viêm gan B và C.
Mặc dù nhiều người bị bệnh gan có tĩnh mạch thực quản giãn nhưng không phải ai cũng bị chảy máu. Các yếu tố làm tăng nguy cơ vỡ bao gồm:
- Áp lực tĩnh mạch cửa cao: Nguy cơ chảy máu tăng khi áp lực vượt quá 12 mmHg.
- Kích thước tĩnh mạch giãn: Các tĩnh mạch có đường kính lớn hơn 5mm có nguy cơ vỡ cao hơn.
- Dấu hiệu "vết đỏ" (Red wale marks): Các đốm đỏ hoặc vệt đỏ trên tĩnh mạch khi nội soi cho thấy thành mạch đang rất yếu và sắp vỡ.
- Mức độ xơ gan nặng: Những người thuộc nhóm Child-Pugh C có nguy cơ cao hơn nhóm A hoặc B.
- Tiếp tục uống rượu: Việc tiếp tục tiêu thụ rượu khi gan đã tổn thương sẽ làm tăng áp lực và nguy cơ vỡ mạch.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán giãn tĩnh mạch thực quản
Để xác định bệnh, các bác sĩ thường thực hiện các phương pháp sau:
- Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD): Đây là "tiêu chuẩn vàng". Bác sĩ đưa một ống mềm có camera xuống thực quản để quan sát trực tiếp các tĩnh mạch bị giãn và tìm kiếm các dấu hiệu nguy cơ vỡ.
- Nội soi viên nang: Người bệnh nuốt một viên nang nhỏ chứa camera để chụp ảnh niêm mạc thực quản và đây là một lựa chọn thay thế ưu việt cho nội soi truyền thống.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra tình trạng thiếu máu, giảm tiểu cầu (dấu hiệu nhạy bén của tăng áp cửa) và đánh giá chức năng gan qua các men gan, bilirubin, albumin.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp CT scan, MRI hoặc siêu âm Doppler để kiểm tra lưu lượng máu trong tĩnh mạch cửa và các mạch máu liên quan.
- Đo áp lực tĩnh mạch gan (HVPG): Giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Phương pháp điều trị bệnh giãn tĩnh mạch thực quản
Mục tiêu của điều trị là ngăn ngừa chảy máu, kiểm soát chảy máu cấp tính và điều trị bệnh gan nền.
Nội khoa
- Thuốc chẹn beta không chọn lọc (NSBB): Như Propranolol, Nadolol hoặc Carvedilol giúp làm giảm huyết áp trong tĩnh mạch cửa, từ đó giảm nguy cơ chảy máu tới 50%. Đây thường được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay do chi phí thấp, không yêu cầu kỹ thuật can thiệp phức tạp và có thể ngăn ngừa các biến chứng khác của tăng áp lực tĩnh mạch cửa như cổ trướng hoặc nhiễm trùng. Thuốc hoạt động bằng cách giảm áp lực máu trong tĩnh mạch cửa.
- Thuốc co mạch: Trong trường hợp chảy máu cấp tính thì các thuốc như Octreotide, Somatostatin hoặc Terlipressin được sử dụng để giảm lượng máu đến tĩnh mạch cửa.
- Kháng sinh: Được chỉ định để ngăn ngừa nhiễm trùng sau khi bị xuất huyết.
Ngoại khoa
Một số phương pháp ngoại khoa gồm:
- Thắt tĩnh mạch bằng vòng cao su (EVL): Bác sĩ sử dụng dây thun nhỏ để thắt các tĩnh mạch bị giãn trong quá trình nội soi. Phương pháp này được ưu tiên khi bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta (ví dụ như bị hen suyễn hoặc mệt mỏi quá mức). Ngoài ra, EVL cũng được cân nhắc nếu nội soi phát hiện các dấu hiệu nguy cơ cao như tĩnh mạch có kích thước rất lớn hoặc có "vết đỏ"
- Tiêm xơ (EST): Tiêm thuốc gây xơ hóa vào lòng mạch để làm tắc tĩnh mạch giãn. Hiện nay ít dùng hơn do nhiều tác dụng phụ.
- Tạo thông cửa - chủ trong gan qua tĩnh mạch cổ (TIPS): Một stent được đặt vào gan để nối tĩnh mạch cửa với tĩnh mạch gan, giúp giảm áp lực máu. Đây thường là phương pháp "cứu cánh" khi các phương pháp nội soi thất bại.
- Sử dụng bóng chèn: Dùng ống có bóng bơm hơi để ép vào các tĩnh mạch đang chảy máu để cầm máu tạm thời (không quá 24 giờ) trước khi thực hiện các thủ thuật khác.
- Ghép gan: Là giải pháp cuối cùng cho những trường hợp xơ gan giai đoạn cuối.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa giãn tĩnh mạch thực quản
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của giãn tĩnh mạch thực quản
Một số thói quen giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh gồm:
Chế độ sinh hoạt
- Duy trì cân nặng hợp lý: Lượng mỡ thừa trong cơ thể có thể gây tổn thương thêm cho gan và tăng biến chứng xơ gan.
- Sử dụng hóa chất cẩn thận: Hạn chế tiếp xúc với các độc tố từ hóa chất tẩy rửa, thuốc xịt côn trùng để giảm gánh nặng lọc độc cho gan.
- Thận trọng với thuốc: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ về các loại vitamin và thực phẩm chức năng bạn đang dùng để tránh gây độc cho gan.
Chế độ dinh dưỡng
- Ăn uống lành mạnh: Ưu tiên trái cây, rau quả, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein nạc.
- Cắt giảm muối: Giúp giảm tích tụ dịch trong cơ thể và áp lực lên gan.
- Tránh đồ ăn nhiều mỡ và đồ chiên rán: Giúp giảm tải cho gan và duy trì cân nặng.

Phương pháp phòng ngừa giãn tĩnh mạch thực quản
Phương pháp phòng ngừa đặc hiệu
Tiêm vắc xin viêm gan là một trong những cách hiệu quả để phòng bệnh viêm gan, lịch tiêm khác nhau tùy loại vắc xin, áp dụng cho trẻ sơ sinh và người lớn có nguy cơ cao, giúp cơ thể tạo kháng thể bảo vệ lâu dài.
Phương pháp phòng ngừa không đặc hiệu
- Không dùng chung kim tiêm và thực hiện tình dục an toàn: Để giảm nguy cơ lây nhiễm viêm gan B và C.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thực hiện nội soi tầm soát mỗi 2 - 3 năm (đối với bệnh nhân xơ gan còn bù) hoặc hàng năm (đối với xơ gan mất bù) để phát hiện sớm các tĩnh mạch giãn.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_gian_tinh_mach_thuc_quan_6cfd5ade98.png)
/DSC_04528_65b233f5f9.jpg)
/DSC_04562_a6e4fff224.jpg)
/DSC_08608_e5201205f6.jpg)
/Illus_Goi_blue_1_e4effbd2a2.png)
/Illus_Goi_blue_8a16579a53.png)
/Illus_Goi_blue_3_ad13668bfe.png)




/vac_xin_ngua_hvp_bao_nhieu_tien_3264a313fd.png)
/tieu_duong_giai_doan_nao_moi_can_tiem_ngua_881fe732b6.png)
/khi_tinh_mach_cua_la_gi_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_va_huong_xu_tri_928a636c43.jpg)
/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787.png)
/benh_a_z_viem_tinh_mach_5ac864d16a.png)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_tay_5f2a06d1c0.png)
/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_1af3471991.png)