Tìm hiểu chung về đột quỵ não
Đột quỵ não là tình trạng não bộ bị tổn thương cấp tính do dòng máu nuôi não bị gián đoạn đột ngột bởi sự tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não, khiến tế bào thần kinh thiếu oxy và tổn thương nhanh chóng. Đây là một cấp cứu y khoa đòi hỏi can thiệp sớm để hạn chế tối đa di chứng. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng chiếm tỷ lệ cao ở người lớn tuổi và người có yếu tố nguy cơ.
Đột quỵ não được chia thành hai nhóm chính: Nhồi máu não (do tắc mạch) và xuất huyết não (do vỡ mạch). Nhồi máu não chiếm đa số trường hợp, tiến triển âm thầm với hậu quả là các di chứng nặng nề nếu không điều trị kịp thời. Xuất huyết não tuy ít gặp hơn nhưng thường gây tổn thương não lan rộng với nguy cơ tử vong cao.
Đột quỵ não là bệnh lý nghiêm trọng vì tế bào thần kinh của não rất nhạy cảm với việc thiếu máu, chỉ sau vài phút tổn thương do thiếu oxy có thể trở nên không hồi phục, để lại di chứng vĩnh viễn. Bệnh ảnh hưởng đến khả năng vận động, ngôn ngữ, trí nhớ và chất lượng cuộc sống lâu dài. Việc nhận biết sớm và dự phòng đúng cách đóng vai trò then chốt trong giảm nguy cơ và hạn chế di chứng.
Triệu chứng đột quỵ não
Những dấu hiệu và triệu chứng của đột quỵ não
Những dấu hiệu đột quỵ não thường xuất hiện đột ngột và tiến triển rất nhanh, vì vậy việc nhận biết sớm đóng vai trò quan trọng trong cấp cứu, kịp thời xử trí nhằm để cứu sống người bệnh và hạn chế tối đa di chứng. Các dấu hiệu và triệu chứng điển hình bao gồm:
- Yếu hoặc liệt nửa mặt, nửa người, miệng méo, khó nâng tay chân.
- Nói khó, nói không rõ, không hiểu lời người khác.
- Đột ngột mất thị lực một hoặc hai bên mắt.
- Chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng.
- Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân, có thể kèm nôn ói.
- Rối loạn ý thức, lú lẫn, ngủ gà hoặc hôn mê.

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu đột quỵ não nào như đã liệt kê ở trên, dù chỉ là nghi ngờ, cần gọi cấp cứu ngay để được can thiệp kịp thời.
Biến chứng có thể gặp khi bị đột quỵ não
Đột quỵ não có thể để lại nhiều biến chứng nặng nề nếu không được điều trị kịp thời cùng với giải pháp phục hồi đúng cách. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Liệt nửa người hoặc yếu cơ;
- Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp;
- Suy giảm trí nhớ và nhận thức;
- Rối loạn nuốt (dysphagia);
- Loét tì đè, viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu;
- Trầm cảm và rối loạn tâm lý;
- Tăng nguy cơ tử vong do tái phát;
- Tình trạng sống thực vật (nhất là khi không được cấp cứu kịp thời).

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ não, bởi mỗi phút trôi qua đều làm tăng nguy cơ tổn thương não không hồi phục.
Các biểu hiện cảnh báo bao gồm: Méo mặt, yếu hoặc liệt tay chân một bên, nói khó hoặc không hiểu lời người khác.
Quy tắc F.A.S.T giúp nhận biết nhanh các dấu hiệu đột quỵ. Trong đó, việc gọi cấp cứu là rất quan trọng, cần khẩn trương (T - Time) càng sớm càng tốt để được can thiệp kịp thời, giảm tối đa di chứng và cải thiện khả năng hồi phục.
Hiện nay, quy tắc này đã được mở rộng thành B.E F.A.S.T (B - Balance: Mất thăng bằng/chóng mặt, E - Eyesight: Nhìn mờ/mất thị lực) để bao quát thêm các trường hợp đột quỵ vùng sau não.
Theo ước tính, quy tắc F.A.S.T có tỷ lệ dự đoán chính xác đột quỵ nằm trong khoảng từ 64 - 77%. Trong khi đó, B.E F.A.S.T cho thấy tỷ lệ dự đoán chính xác cao, có thể lên tới 95%, đặc biệt trong việc phát hiện các cơn đột quỵ não do thiếu máu cục bộ.
Nguyên nhân gây đột quỵ não
Đột quỵ não xảy ra khi dòng máu nuôi não bị gián đoạn đột ngột, dẫn đến tổn thương tế bào não. Nguyên nhân chính có thể do tắc mạch, vỡ mạch hoặc các yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Thiếu máu cục bộ do tắc mạch (80%): Cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm hẹp, tắc động mạch não, gây nhồi máu não.
- Xuất huyết não (20%): Vỡ mạch máu trong nhu mô não hoặc khoang dưới nhện, làm chảy máu và tăng áp lực nội sọ.

Nguy cơ mắc phải đột quỵ não
Những ai có nguy cơ mắc phải đột quỵ não?
Nguy cơ mắc đột quỵ não tăng lên theo tuổi tác, đặc biệt ở những người từ 55 tuổi trở đi. Nam giới thường có tỷ lệ đột quỵ cao hơn nữ giới, tuy nhiên phụ nữ có thể tăng nguy cơ sau giai đoạn mãn kinh.
Những người có tiền sử bệnh tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu hoặc gia đình có người từng bị đột quỵ cũng thuộc nhóm dễ mắc bệnh này. Bên cạnh đó, các thói quen cùng với lối sống không lành mạnh như ít vận động, hút thuốc, uống rượu quá mức, thừa cân hoặc căng thẳng kéo dài cũng góp phần làm tăng khả năng xảy ra đột quỵ não.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải đột quỵ não
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải đột quỵ não liên quan đến bệnh lý nền, lối sống và đặc điểm sinh học. Nhận biết các yếu tố này giúp phòng ngừa hiệu quả:
- Tăng huyết áp;
- Bệnh tim mạch;
- Tiểu đường;
- Rối loạn mỡ máu;
- Hút thuốc lá, uống rượu, lối sống ít vận động;
- Tuổi tác và giới tính;
- Yếu tố di truyền.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị đột quỵ não
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm đột quỵ não
Khi nghi ngờ đột quỵ não, bác sĩ sẽ thu thập thông tin về thời điểm xuất hiện triệu chứng, các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tim mạch, tiểu đường hay rối loạn mỡ máu, đồng thời hỏi về tiền sử gia đình và thói quen sinh hoạt. Khám lâm sàng tập trung đánh giá tình trạng liệt trung ương, khả năng ngôn ngữ, thị lực, sự phối hợp vận động và ý thức. Dựa vào kết quả này, bác sĩ sẽ định hướng loại đột quỵ và mức độ nghiêm trọng, từ đó chỉ định các xét nghiệm cần thiết.
Các xét nghiệm giúp xác định nguyên nhân, vị trí và mức độ tổn thương não bao gồm:
- Chụp CT hoặc MRI não: Giúp phân biệt đột quỵ thiếu tưới máu và xuất huyết, xác định diện tích tổn thương.
- Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Kiểm tra rung nhĩ, bệnh van tim hoặc nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Xét nghiệm máu: Bao gồm đường huyết, mỡ máu, công thức máu, chức năng thận và các xét nghiệm đông máu để đánh giá yếu tố nguy cơ.
Điều trị đột quỵ não
Nội khoa
Điều trị nội khoa nhằm tái thông mạch máu, ổn định chức năng sống và hạn chế tổn thương não. Các biện pháp chính gồm:
- Thuốc tiêu sợi huyết: Như Alteplase hoặc Tenecteplase, dùng trong vòng 4,5 giờ đầu của đột quỵ thiếu máu não nếu không có chống chỉ định.
- Thuốc kháng tiểu cầu: Như Aspirin hoặc phối hợp Aspirin + Clopidogrel để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu: Để giảm nguy cơ tổn thương thứ phát và tái phát.
- Thuốc chống đông: Nếu trong trường hợp do rung nhĩ.
- Hỗ trợ khác: Oxy nếu thiếu khí, kiểm soát thân nhiệt, bù dịch, đồng thời phòng ngừa biến chứng như viêm phổi, loét tì đè hay huyết khối tĩnh mạch sâu.
Ngoại khoa
Can thiệp ngoại khoa được chỉ định khẩn cấp, áp dụng khi đe doạ tính mạng trong trường hợp tăng áp lực nội sọ, phù não nặng, xuất huyết lớn hoặc loại bỏ nguyên nhân gây tắc mạch máu lớn của não. Đối với đột quỵ thiếu máu não do tắc mạch lớn, lấy huyết khối cơ học (mechanical thrombectomy) trong 6 - 24 giờ giúp cải thiện chức năng não. Trong đột quỵ xuất huyết não, các phương pháp bao gồm lấy máu tụ, mở sọ giải áp hoặc can thiệp nội mạch như đặt coil hay stent, nhằm giảm áp lực nội sọ và ngăn tổn thương não lan rộng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa đột quỵ não
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của đột quỵ não
Chế độ sinh hoạt
Duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tiến triển và phòng ngừa tái phát đột quỵ não. Những biện pháp nên thực hiện gồm:
- Tuân thủ điều trị, dùng thuốc đúng liều, đúng giờ và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Các bệnh nền như huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, bệnh tim mạch phải được kiểm soát, theo dõi và điều chỉnh hợp lý.
- Vận động thể chất thường xuyên như đi bộ, tập thở, yoga hoặc các bài tập phục hồi chức năng phù hợp với tình trạng sức khoẻ, thể chất.
- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và giảm stress.
- Ngủ đủ giấc và giữ tinh thần ổn định giúp cải thiện tuần hoàn não và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Chế độ dinh dưỡng
Chế độ ăn hợp lý có vai trò quan trọng và tích cực trong việc giảm nguy cơ đột quỵ não và hỗ trợ phục hồi sau bệnh. Người bệnh nên ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và các loại cá giàu omega-3, đồng thời hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và các thực phẩm chế biến sẵn. Nếu có rối loạn nuốt, chú ý tuân thủ theo chế độ ăn của chuyên gia dinh dưỡng.
Phòng ngừa đột quỵ não
Phòng ngừa đột quỵ não cần tập trung vào việc hạn chế các yếu tố nguy cơ và duy trì thói quen sống lành mạnh nhằm bảo vệ tuần hoàn não.
Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu và điều trị các bệnh tim mạch là những biện pháp đặc hiệu quan trọng để giảm nguy cơ đột quỵ não.

Đồng thời, việc ăn uống cân đối, vận động đều đặn, tránh thuốc lá, hạn chế rượu bia, ngủ đủ giấc và duy trì tâm lý ổn định là những biện pháp không đặc hiệu nhưng hiệu quả tích cực đã được khoa học chứng minh. Cần thực hiện khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn, góp phần ngăn ngừa đột quỵ và duy trì sức khỏe lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_dot_quy_nao_fa60ecabe0.png)
/benh_a_z_gaucher_1_1cdb894e31.jpg)
/dot_quy_vao_sang_som_nguyen_nhan_va_dau_hieu_canh_bao_1209046e46.png)
/ung_thu_co_lay_qua_duong_an_uong_khong_194a20483a.jpg)
/barrett_thuc_quan_co_chua_khoi_khong_va_muc_do_nguy_hiem_ra_sao_b881dad786.jpg)
/benh_a_z_phu_nao_0_ecbf2019e9.jpg)