Tìm hiểu chung về chậm kinh
Chậm kinh (hay còn gọi là trễ kinh) là tình trạng kinh nguyệt không xuất hiện khi đến kỳ hạn dự kiến. Để hiểu về chậm kinh, trước hết cần biết về chu kỳ kinh nguyệt bình thường. Một chu kỳ kinh nguyệt khỏe mạnh thường kéo dài từ 21 đến 35 ngày, với mức trung bình là 28 ngày. Thời gian hành kinh thường kéo dài từ 2 đến 7 ngày.
Chậm kinh được chia thành các mức độ khác nhau:
- Chậm từ 3 đến 7 ngày thường được coi là bình thường và không đáng ngại.
- Chậm từ 15 ngày trở lên (nếu không phải do mang thai) được coi là bất thường.
- Nếu tình trạng này xảy ra từ 2 - 3 lần mỗi năm, đó có thể là hiện tượng sinh lý bình thường. Tuy nhiên, nếu diễn ra liên tục, nó có thể là dấu hiệu của các vấn đề về nội tiết hoặc phụ khoa.
Trong y khoa, khi kinh nguyệt vắng mặt hoàn toàn, tình trạng này được gọi là vô kinh (mất kinh nguyệt), gồm hai loại chính:
- Vô kinh nguyên phát: Trẻ đã 16 tuổi nhưng vẫn chưa bắt đầu có kinh nguyệt, dù đã có các dấu hiệu dậy thì khác như phát triển ngực hoặc lông mu.
- Vô kinh thứ phát: Phụ nữ vốn có chu kỳ đều đặn nhưng bị mất kinh trong 3 tháng liên tiếp trở lên.
Triệu chứng chậm kinh
Những dấu hiệu và triệu chứng của chậm kinh
Triệu chứng chính của chậm kinh đơn giản là sự vắng mặt của máu kinh vào ngày dự kiến. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra, chậm kinh có thể đi kèm với các dấu hiệu khác:
- Sự thay đổi về chu kỳ: Khoảng cách giữa các kỳ kinh thay đổi thất thường, lúc đến sớm, lúc đến muộn (kinh nguyệt không đều).
- Dấu hiệu do thay đổi nội tiết: Nếu chậm kinh do hội chứng buồng trứng đa nang, người bệnh có thể thấy mọc lông mặt nhiều hơn, nổi mụn trứng cá, rụng tóc hoặc da trở nên quá khô/quá dầu.
- Dấu hiệu do vấn đề cân nặng: Tăng hoặc giảm cân đột ngột đi kèm với sự mất kinh.
- Dấu hiệu toàn thân: Mệt mỏi, đau đầu, hoặc cảm giác lo âu, căng thẳng kéo dài.

Biến chứng có thể gặp khi bị chậm kinh
Bản thân việc chậm kinh đôi khi chỉ là phản ứng tạm thời của cơ thể, nhưng nếu kéo dài, nó có thể dẫn đến các biến chứng:
- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Chu kỳ không đều khiến việc dự đoán thời điểm rụng trứng trở nên khó khăn, làm giảm cơ hội thụ thai.
- Nguy cơ loãng xương: Nếu mất kinh lâu dài do thiếu hụt estrogen xương có thể yếu đi.
- Tâm lý lo âu: Sự bất ổn của chu kỳ kinh nguyệt thường gây ra căng thẳng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và các mối quan hệ.
- Dấu hiệu của bệnh lý tiềm ẩn: Chậm kinh có thể là triệu chứng sớm của các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tuyến giáp hoặc các bệnh phụ khoa nghiêm trọng như lạc nội mạc tử cung.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đến gặp bác sĩ để kiểm tra nếu gặp các tình trạng sau:
- Đã quá 16 - 17 tuổi nhưng vẫn chưa có kỳ kinh đầu tiên.
- Mất kinh liên tục trong 3 kỳ kinh trở lên.
- Có ít hơn 9 kỳ kinh trong một năm.
- Chậm kinh kéo dài hơn 7 đến 10 ngày mà kết quả thử thai là âm tính.
- Chu kỳ kinh nguyệt thay đổi đột ngột dù trước đó rất đều đặn.
- Chậm kinh kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng như đau bụng dữ dội, sốt, buồn nôn hoặc nôn mửa.

Nguyên nhân gây chậm kinh
Có rất nhiều yếu tố có thể làm xáo trộn chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ:
Mang thai: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây chậm kinh ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có hoạt động tình dục.
Căng thẳng: Căng thẳng mãn tính ảnh hưởng đến vùng dưới đồi - phần não chịu trách nhiệm điều tiết hormone kinh nguyệt. Khi bị stress, cơ thể sản sinh nhiều cortisol, làm gián đoạn quá trình rụng trứng.
Thay đổi cân nặng và tập luyện:
- Cân nặng thấp: Giảm cân quá nhanh hoặc rối loạn ăn uống có thể khiến cơ thể ngừng rụng trứng để bảo tồn năng lượng.
- Thừa cân, béo phì: Lượng mỡ thừa tạo ra quá nhiều estrogen, gây mất cân bằng hormone và làm gián đoạn chu kỳ.
- Tập thể dục quá mức: Các vận động viên luyện tập cường độ cực cao (như chạy marathon) thường bị chậm hoặc mất kinh.
Hội chứng buồng trứng đa nang: Đây là nguyên nhân y khoa hàng đầu gây chậm kinh. Cơ thể sản sinh quá nhiều nội tiết tố nam, khiến trứng không rụng đều đặn hoặc không rụng hoàn toàn.
Các vấn đề về tuyến giáp: Cả suy giáp và cường giáp đều ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và làm rối loạn kinh nguyệt.
Biện pháp tránh thai: Sử dụng thuốc tránh thai, tiêm thuốc, cấy que hoặc đặt vòng nội tiết có thể làm thay đổi độ dày niêm mạc tử cung, dẫn đến chậm kinh hoặc mất kinh hoàn toàn.
Các nguyên nhân khác:
- Cho con bú: Hormone prolactin giúp sản sinh sữa mẹ cũng đồng thời ức chế quá trình rụng trứng.
- Tiền mãn kinh và mãn kinh: Chu kỳ thường không đều trước khi dừng hẳn khi phụ nữ bước vào độ tuổi từ 45 - 55.
- Bệnh mãn tính: Tiểu đường, bệnh celiac hoặc các bệnh tự miễn có thể gây xáo trộn hormone.
Nguy cơ mắc phải chậm kinh
Những ai có nguy cơ mắc phải chậm kinh?
Những đối tượng có nguy cơ cao hơn bị chậm kinh:
- Trẻ vị thành niên: Trong vài năm đầu sau khi có kinh, cơ thể vẫn đang điều chỉnh hormone nên chu kỳ thường không đều.
- Phụ nữ tiền mãn kinh: Những người ở độ tuổi từ 35 - 40 trở lên bắt đầu có sự suy giảm estrogen.
- Vận động viên chuyên nghiệp: Những người có chế độ tập luyện khắc nghiệt.
- Phụ nữ có tiền sử bệnh lý nội tiết: Đặc biệt là những người có người thân trong gia đình mắc buồng trứng đa nang.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải chậm kinh
Một số yếu tố sau sẽ làm tăng nguy cơ bị chậm kinh:
- Lối sống áp lực: Làm việc quá sức, thiếu ngủ hoặc gặp các cú sốc tâm lý.
- Chế độ ăn kiêng cực đoan: Thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng làm cơ thể không đủ nguyên liệu để sản xuất hormone.
- Sử dụng chất kích thích: Hút thuốc lá và tiêu thụ quá nhiều rượu bia được chứng minh là làm tăng nguy cơ rối loạn chu kỳ.
- Thay đổi môi trường sống: Đi du lịch xa, thay đổi múi giờ hoặc thay đổi thói quen sinh hoạt đột ngột.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị chậm kinh
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán chậm kinh
Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu bệnh sử và khám lâm sàng. Các xét nghiệm cụ thể bao gồm:
- Thử thai: Đây luôn là bước đầu tiên để loại trừ khả năng mang thai.
- Xét nghiệm máu: Để đo nồng độ các hormone như FSH, LH, Prolactin, hormone tuyến giáp và các hormone nam giới.
- Siêu âm phụ khoa: Siêu âm bụng hoặc siêu âm đầu dò âm đạo để kiểm tra hình thái tử cung, buồng trứng, phát hiện nang hoặc u xơ.
- Các phương pháp chuyên sâu: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI não để kiểm tra tuyến yên, hoặc nội soi ổ bụng/buồng tử cung để tìm các vết sẹo hoặc tổn thương cấu trúc.
Phương pháp điều trị chậm kinh
Điều trị chậm kinh tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ:
- Do lối sống và cân nặng: Thay đổi chế độ ăn uống, duy trì cân nặng lành mạnh và quản lý căng thẳng thông qua tư vấn tâm lý hoặc nghỉ ngơi.
- Do buồng trứng đa nang hoặc rối loạn nội tiết: Bác sĩ thường chỉ định thuốc tránh thai kết hợp để giúp chu kỳ đều đặn hơn và làm giảm các triệu chứng khác như mụn trứng cá.
- Do vấn đề tuyến giáp: Sử dụng thuốc để cân bằng lại nồng độ hormone tuyến giáp trong cơ thể.
- Liệu pháp thay thế hormone: Thường dành cho phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc mãn kinh sớm để cân bằng lượng estrogen thiếu hụt.
- Phẫu thuật: Chỉ áp dụng nếu nguyên nhân là do các khối u, u xơ tử cung hoặc tình trạng dính buồng tử cung gây cản trở dòng chảy kinh nguyệt.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa chậm kinh
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của chậm kinh
Chế độ sinh hoạt:
- Theo dõi chu kỳ thường xuyên: Sử dụng ứng dụng hoặc nhật ký để ghi lại ngày bắt đầu, độ dài và các dấu hiệu đi kèm của mỗi kỳ kinh.
- Quản lý căng thẳng: Thực hiện thiền, yoga hoặc các kỹ thuật chánh niệm để giữ tâm trí thư thái.
- Ngủ đủ giấc: Đảm bảo nghỉ ngơi ít nhất 7 - 8 tiếng mỗi ngày để cơ thể phục hồi hormone.
- Vận động vừa phải: Tránh tập luyện quá sức; nên duy trì các hoạt động nhẹ nhàng như đi bộ hoặc bơi lội.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống cân bằng: Bổ sung đầy đủ các nhóm chất, đặc biệt là kẽm, sắt, vitamin B1 và các axit béo omega-3 có trong hạt và cá.
- Hạn chế chất kích thích: Giảm lượng rượu bia và bỏ thuốc lá để cải thiện sức khỏe nội tiết.
- Tránh ăn kiêng cực đoan: Không nên thực hiện các chế độ giảm cân quá khắt khe mà không có sự hướng dẫn của chuyên gia.

Phương pháp phòng ngừa chậm kinh
Phòng ngừa tình trạng chậm kinh bằng cách:
- Duy trì cân nặng ổn định: Tránh tình trạng tăng hoặc giảm cân quá đột ngột.
- Khám phụ khoa định kỳ: Nên thực hiện ít nhất một lần mỗi năm để phát hiện sớm các bất thường về cấu trúc hoặc nội tiết.
- Xây dựng lối sống lành mạnh: Kết hợp giữa dinh dưỡng tốt, vận động hợp lý và giữ tinh thần lạc quan.
- Cẩn trọng với thuốc: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu hoặc dừng bất kỳ loại thuốc điều trị mãn tính hay biện pháp tránh thai nào.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_cham_kinh_f3485609c5.png)
/chu_ky_kinh_nguyet_binh_thuong_bao_nhieu_ngay_kinh_nguyet_3_ngay_het_co_sao_khong_4_0_4dad4ad10c.png)
/cach_khac_phuc_kinh_nguyet_keo_dai_1_e5eb965809.jpg)
/uong_gi_de_keo_dai_tuoi_kinh_nguyet_nhung_luu_y_quan_trong_7a594eefe0.jpg)
/man_kinh_xong_co_kinh_lai_nguyen_nhan_va_huong_xu_tri_9a3ada552c.jpg)
/mau_kinh_nguyet_nhot_la_dau_hieu_cua_benh_gi_lam_the_nao_de_cai_thien_454b32e07f.png)