icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
Benh_cham_1_04eb79bb7dBenh_cham_1_04eb79bb7d

Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Ngọc Châu08/05/2026

Bệnh chàm là tình trạng viêm da mạn tính gây khô da, ngứa và xuất hiện các mảng da đỏ, sần hoặc bong tróc. Bệnh không lây nhưng có xu hướng tái phát từng đợt, đặc biệt khi tiếp xúc với các yếu tố kích thích hoặc dị nguyên. Bệnh chàm sẽ làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, khiến da mất nước và dễ bị tác động bởi môi trường bên ngoài.

Tìm hiểu chung về bệnh chàm

Bệnh chàm là một nhóm bệnh viêm da đặc trưng bởi tình trạng khô da kéo dài, ngứa nhiều, da đỏ, nổi sẩn hoặc mụn nước, dày sừng và bong tróc da khi bệnh kéo dài. Tình trạng này làm suy yếu chức năng hàng rào bảo vệ da, vốn có nhiệm vụ giúp da giữ ẩm và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài. Đây là bệnh mạn tính, không lây nhiễm. Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát tốt bằng chăm sóc da và điều trị phù hợp.

Bệnh chàm là bệnh da liễu rất phổ biến. Ước tính ảnh hưởng đến hơn 31 triệu người tại Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, bệnh có xu hướng gia tăng, chiếm khoảng 10% dân số. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ mắc nhất, khoảng 10 - 20% trẻ em bị chàm. Gần một nửa trẻ mắc chàm sẽ cải thiện rõ hoặc khỏi khi lớn lên. Bệnh cũng gặp ở người trưởng thành, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng.

Chàm gồm nhiều thể khác nhau, mỗi thể có cơ chế và yếu tố khởi phát riêng:

  • Viêm da cơ địa: Là thể thường gặp nhất. Liên quan đến cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng. Thường khởi phát từ nhỏ.
  • Viêm da tiếp xúc: Xảy ra khi da tiếp xúc với chất kích thích hoặc dị nguyên như hóa chất, kim loại, mỹ phẩm, xà phòng,...
  • Chàm tổ đỉa: Xuất hiện mụn nước nhỏ ở lòng bàn tay, bàn chân, thường gây ngứa nhiều.
  • Viêm da thần kinh: Xuất hiện mảng da dày do gãi kéo dài, thường ở cổ, cổ tay hoặc mắt cá chân.
  • Chàm đồng tiền: Tổn thương dạng mảng tròn giống đồng xu, thường ở tay và chân.
  • Viêm da tiết bã: Gây đỏ da, bong vảy nhờn, thường gặp ở da đầu (gàu), mặt và vùng nhiều tuyến bã.

Triệu chứng thường gặp của bệnh chàm

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh chàm

Triệu chứng của chàm có thể khác nhau ở từng người và thay đổi theo từng giai đoạn bùng phát. Những triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Ngứa là triệu chứng nổi bật nhất, có thể ngứa nhiều, đặc biệt về đêm. Việc gãi nhiều có thể làm tổn thương da và khiến bệnh nặng hơn.
  • Da khô ráp.
  • Phát ban đỏ hoặc sậm màu.
  • Da nổi sẩn hoặc mụn nước nhỏ.
  • Bong vảy, đóng mài.
  • Sưng nhẹ vùng da tổn thương.
  • Da dày lên, thô ráp nếu gãi kéo dài.
  • Tổn thương có thể ướt (mụn nước, rỉ dịch) trong giai đoạn cấp, hoặc khô, dày da trong giai đoạn mạn tính. 
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 1
Ngứa da là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh chàm

Hình dạng tổn thương chàm có thể khác nhau tùy cơ đại và màu da:

  • Ở người da sáng: Vùng da có thể đỏ hoặc hồng.
  • Ở người da sẫm màu: Có thể tím, nâu hoặc xám.

Chàm có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da nào:

  • Các vị trí thường gặp: Bàn tay, khuỷu tay, đầu gối, cổ, mặt (đặc biệt là má ở trẻ nhỏ), mắt cá chân, bàn chân.
  • Ít gặp hơn nhưng vẫn có thể xảy ra: Môi, quanh tai, núm vú, vùng sinh dục.

Biến chứng của bệnh chàm

Nếu không kiểm soát tốt, bệnh chàm có thể dẫn đến một số biến chứng:

  • Chàm ướt (rỉ dịch): Da xuất hiện mụn nước chứa dịch, có thể vỡ và chảy dịch trong.
  • Nhiễm trùng da: Khi da bị trầy xước do gãi, vi khuẩn, nấm hoặc virus có thể xâm nhập gây nhiễm trùng. Một số dấu hiệu nhận biết gồm: Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều hơn, chảy dịch vàng nhầy hoặc đục, đóng mài dày.
  • Dày da và sẹo: Gãi và viêm kéo dài khiến da dày, sậm màu hoặc để lại thay đổi sắc tố.
  • Ảnh hưởng tâm lý: Ngứa kéo dài và tái phát nhiều lần có thể gây tự ti về ngoại hình, mất ngủ, rối loạn lo âu.
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 2
Bệnh chàm nặng có nguy cơ biến chứng nhiễm trùng da

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn cần đi khám sớm để được chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời, tránh biến chứng. Bạn nên đi khám khi có các dấu hiệu:

  • Ngứa dữ dội ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc sinh hoạt.
  • Phát ban lan rộng hoặc không cải thiện sau vài ngày chăm sóc tại nhà.
  • Da có dấu hiệu nhiễm trùng (sưng, đau, chảy dịch vàng mủ hoặc máu).
  • Có sốt kèm theo tổn thương da.
  • Trẻ nhỏ quấy khóc nhiều, bỏ ăn do ngứa.

Nguyên nhân gây bệnh chàm

Bệnh chàm là tình trạng viêm da mạn tính do nhiều yếu tố kết hợp, không phải do một nguyên nhân đơn lẻ. Chàm không được xếp vào nhóm bệnh tự miễn hoặc bệnh lây nhiễm. Tuy nhiên, bệnh có liên quan đến sự rối loạn hoạt động của hệ miễn dịch.

Rối loạn hệ miễn dịch

Ở người bị chàm, hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các tác nhân kích thích nhỏ trong môi trường như bụi, hóa chất, phấn hoa… Phản ứng này gây viêm da, dẫn đến các triệu chứng như đỏ, ngứa, khô và phát ban.

Yếu tố di truyền

Chàm có tính chất gia đình. Một số người có đột biến gen làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, khiến da dễ mất nước và dễ bị kích ứng hơn. Nguy cơ cao mắc bệnh chàm hơn nếu trong gia đình có người mắc:

  • Viêm da cơ địa;
  • Hen suyễn;
  • Viêm mũi dị ứng;
  • Dị ứng thực phẩm.

Yếu tố môi trường

Nhiều yếu tố bên ngoài có thể gây khởi phát hoặc làm bùng phát bệnh chàm:

  • Thời tiết khô, độ ẩm thấp.
  • Nhiệt độ cao, đổ mồ hôi nhiều.
  • Khói thuốc, ô nhiễm không khí.
  • Xà phòng, chất tẩy rửa mạnh.
  • Mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da.
  • Vải len hoặc vải thô ráp.
  • Thực phẩm: Mối liên hệ giữa thực phẩm và chàm chưa hoàn toàn rõ ràng. Tuy nhiên, nếu có dị ứng thực phẩm, một số loại như đậu phộng, sữa, trứng,... có thể làm triệu chứng nặng hơn.

Nguy cơ gây bệnh chàm

Những ai có nguy cơ mắc phải bệnh chàm?

Chàm có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường khởi phát từ nhỏ. Những đối tượng có nguy cơ cao gồm:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ;
  • Người có tiền sử gia đình bị chàm;
  • Người mắc hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng;
  • Người có cơ địa dị ứng.
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 3
Trẻ nhỏ có cơ địa dị ứng dễ mắc bệnh chàm

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh chàm

Việc xác định và tránh các yếu tố kích hoạt cá nhân là chìa khóa quan trọng trong kiểm soát bệnh chàm. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc làm bệnh nặng hơn:

  • Da khô kéo dài.
  • Tiếp xúc thường xuyên với hóa chất, chất tẩy rửa.
  • Sống trong môi trường ô nhiễm.
  • Căng thẳng kéo dài.
  • Thời tiết lạnh và hanh khô.
  • Đổ mồ hôi nhiều nhưng không chăm sóc da đúng cách.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh chàm

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm bệnh chàm

Bệnh chàm chủ yếu được chẩn đoán dựa vào khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ tiến hành quan sát tổn thương da (khô, đỏ, dày da, bong vảy, mụn nước…), sau đó đánh giá vị trí xuất hiện tổn thương kèm theo hỏi bệnh sử và tiền sử gia đình.

Chàm thường được chẩn đoán ở trẻ nhỏ, nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào.

Thông thường không cần xét nghiệm để chẩn đoán chàm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Test dị ứng: Giúp xác định dị nguyên như thực phẩm, phấn hoa, lông động vật,…
  • Xét nghiệm máu: Để loại trừ các nguyên nhân khác gây phát ban hoặc đánh giá tình trạng dị ứng.
  • Sinh thiết da: Thực hiện khi cần phân biệt chàm với các bệnh da khác như vảy nến, nhiễm nấm da,…
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 4
Xét nghiệm máu để loại trừ các nguyên nhân gây triệu chứng tương tự bệnh chàm

Điều trị

Hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh chàm. Mục tiêu điều trị giúp giảm viêm, giảm ngứa, phục hồi hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa tái phát và phòng biến chứng nhiễm trùng. Điều trị hiện nay được cá thể hóa theo từng người bệnh.

Dưỡng ẩm:

  • Thoa kem dưỡng ẩm nhiều lần mỗi ngày.
  • Thoa ngay sau khi tắm (khi da còn ẩm).
  • Chọn sản phẩm: Không mùi, không phẩm màu, không chất bảo quản mạnh, có chứa petrolatum, mineral oil, ceramide hoặc lipid.
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 5
Dưỡng ẩm da giúp giảm khô ngứa ở bệnh chàm

Thuốc bôi thoa tại chỗ:

  • Corticosteroid bôi: Giảm viêm và ngứa trong giai đoạn bùng phát.
  • Thuốc ức chế miễn dịch tại chỗ: Dùng khi không đáp ứng hoặc không phù hợp với corticoid.

Thuốc uống:

  • Thuốc kháng histamin (giảm ngứa).
  • Thuốc kháng viêm.
  • Corticosteroid đường uống (ngắn hạn).
  • Thuốc ức chế miễn dịch toàn thân.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh chàm

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh chàm

Chế độ sinh hoạt

Để hỗ trợ quá trình điều trị bệnh chàm, bạn có thể áp dụng một số phương pháp như sau:

  • Không tắm nước nóng lâu, không chà xát mạnh.
  • Dùng sữa tắm dịu nhẹ, độ pH trung tính.
  • Không gãi khi ngứa, cắt ngắn móng tay để tránh trầy xước.
  • Tránh các yếu tố kích hoạt như khói thuốc lá, bụi, mỹ phẩm gây kích ứng, hóa chất, xà phòng.
  • Mặc quần áo cotton mềm, tránh chất liệu len, polyester.
  • Kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc.
  • Tập thể dục nhẹ nhàng như thiền, yoga, khí công.
  • Duy trì độ ẩm không khí 40 - 60%, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột, giữ da luôn đủ ẩm trong mùa lạnh.
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 6
Sử dụng sữa tắm dịu nhẹ với pH trung tính

Chế độ dinh dưỡng

Không có chế độ ăn chung cho tất cả người bệnh chàm. Tuy nhiên nếu có dị ứng thực phẩm, bạn nên tránh các loại như:

  • Trứng;
  • Sữa và các chế phẩm từ sữa;
  • Đậu (đặc biệt là đậu phộng);
  • Hải sản (đặc biệt là các loại hải sản có vỏ).

Lưu ý rằng, chỉ loại bỏ thực phẩm khi có bằng chứng dị ứng.

Bên cạnh đó, bạn cũng cần bổ sung tăng cường một số loại thực phẩm tốt cho sức khỏe nói chung và điều hòa hệ miễn dịch nói riêng như:

  • Rau xanh, các loại củ giúp bổ sung vitamin và khoáng chất.
  • Trái cây tươi, đặc biệt là các loại quả mọng giàu chất chống oxy hóa.
  • Thực phẩm giàu omega-3 (cá béo, quả bơ).
  • Uống đủ nước mỗi ngày.

Phòng ngừa bệnh chàm

Bệnh chàm là bệnh da mạn tính, không thể phòng ngừa tuyệt đối do có yếu tố di truyền. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể giảm nguy cơ khởi phát và hạn chế tái phát bằng cách kiểm soát các yếu tố kích hoạt.

  • Dưỡng ẩm da đều đặn mỗi ngày: Thoa kem dưỡng ẩm hàng ngày, đặc biệt khi thời tiết lạnh khô. Thoa ngay sau khi tắm (trong vòng 3 phút khi da còn ẩm).
  • Chọn sản phẩm dưỡng ẩm không mùi, không phẩm màu, dành cho da nhạy cảm.
  • Tắm nước ấm, không quá nóng. Thời gian tắm 5 - 10 phút.
  • Dùng sữa tắm dịu nhẹ, không xà phòng mạnh. Thấm khô bằng khăn bông mềm, không chà xát.
  • Nên mặc quần áo cotton mềm, thấm hút mồ hôi tốt.
  • Kiểm soát căng thẳng để giảm khả năng bùng phát chàm.
  • Duy trì độ ẩm phòng, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
  • Không gãi khi ngứa, điều trị sớm khi có dấu hiệu nhiễm trùng (mưng mủ, sưng đau, sốt).
Bệnh chàm: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 7
Duy trì độ ẩm phòng giúp giảm khô da

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Bạn nên đi khám nếu:

  • Ngứa nhiều, mất ngủ.
  • Tổn thương lan rộng hoặc nặng lên.
  • Da rỉ dịch, sưng đau.
  • Có sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Điều trị tại nhà không cải thiện triệu chứng.

Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh có thể kiểm soát tốt nếu chăm sóc da đúng cách và điều trị phù hợp.

Không. Chàm không phải bệnh truyền nhiễm và không lây qua tiếp xúc da.

Chàm không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống do ngứa, mất ngủ và nguy cơ nhiễm trùng da nếu gãi nhiều.

Chỉ cần kiêng khi có xác định dị ứng thực phẩm. Không phải tất cả người bị chàm đều cần kiêng khem nghiêm ngặt.