icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
HIV_AIDS_364683788fHIV_AIDS_364683788f

HIV/AIDS là gì? Những điều cần biết về HIV/AIDS

Vũ Thị Hoài Thương04/02/2026

HIV/AIDS là bệnh truyền nhiễm mạn tính do virus HIV gây ra, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ miễn dịch của cơ thể. Virus HIV tấn công và làm suy giảm dần tế bào lympho T CD4+, khiến cơ thể mất khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh. AIDS là giai đoạn tiến triển nặng của nhiễm HIV, đặc trưng bởi suy giảm miễn dịch nghiêm trọng và sự xuất hiện của các nhiễm trùng cơ hội hoặc ung thư liên quan. Hiện nay, chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị kháng virus sớm và đúng cách giúp người nhiễm HIV sống khỏe mạnh, kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ lây truyền.

Tìm hiểu chung về HIV/AIDS

HIV/AIDS là một bệnh truyền nhiễm do virus gây suy giảm miễn dịch ở người (Human Immunodeficiency Virus - HIV). HIV tấn công trực tiếp vào hệ thống miễn dịch, đặc biệt là tế bào lympho T CD4+, làm suy yếu khả năng chống đỡ của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. AIDS (Acquired Immunodeficiency Syndrome - hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) là giai đoạn tiến triển muộn của nhiễm HIV, khi hệ miễn dịch bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến sự xuất hiện của các nhiễm trùng cơ hội và ung thư liên quan đến suy giảm miễn dịch.

HIV/AIDS vẫn là một trong những bệnh truyền nhiễm mạn tính có gánh nặng toàn cầu cao. Theo các ước tính dịch tễ học gần đây, trên thế giới hiện có hàng chục triệu người đang sống chung với HIV, với hàng triệu ca nhiễm mới được ghi nhận mỗi năm. Tại Việt Nam, HIV/AIDS hiện được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm được kiểm soát nhưng vẫn còn tồn tại dai dẳng trong cộng đồng. Số người đang sống chung với HIV tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi trưởng thành, đặc biệt là nam giới trong độ tuổi lao động. Dịch HIV có sự phân bố không đồng đều giữa các vùng, với tỷ lệ mắc cao hơn tại các đô thị lớn và một số tỉnh, thành có mật độ dân cư cao hoặc tập trung các nhóm nguy cơ. Về đối tượng, lây nhiễm HIV hiện nay chủ yếu liên quan đến quan hệ tình dục không an toàn, trong đó tỷ lệ lây qua đường tình dục ngày càng chiếm ưu thế so với đường máu.

Các phân loại thường dùng của bệnh HIV/AIDS

Phân loại theo giai đoạn lâm sàng của WHO gồm 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn I hầu như không có triệu chứng hoặc chỉ nổi hạch dai dẳng.
  • Giai đoạn II xuất hiện các triệu chứng nhẹ như sụt cân nhẹ, nhiễm trùng tái diễn, tổn thương da niêm mạc.
  • Giai đoạn III là giai đoạn tiến triển với sụt cân rõ, sốt hoặc tiêu chảy kéo dài, lao phổi và các nhiễm trùng nặng tái diễn.
  • Giai đoạn IV (AIDS) đặc trưng bởi suy giảm miễn dịch nặng và các nhiễm trùng cơ hội hoặc ung thư liên quan đến HIV.

Phân loại theo số lượng tế bào CD4 để đánh giá mức độ suy giảm miễn dịch:

  • CD4 ≥ 500 tế bào/mm³ cho thấy miễn dịch còn tương đối bảo tồn.
  • CD4 từ 200 - 499 tế bào/mm³ phản ánh suy giảm miễn dịch mức độ trung bình.
  • CD4 < 200 tế bào/mm³ là suy giảm miễn dịch nặng, nguy cơ cao mắc nhiễm trùng cơ hội và được xem là tiêu chuẩn miễn dịch chẩn đoán AIDS.

Triệu chứng HIV/AIDS

Những dấu hiệu và triệu chứng của HIV/AIDS

Giai đoạn nhiễm HIV cấp tính: Triệu chứng thường xuất hiện trong vài tuần đầu sau phơi nhiễm và không đặc hiệu. Người bệnh có thể sốt, mệt mỏi, đau họng, đau đầu, phát ban, đau cơ khớp và nổi hạch. Các biểu hiện này thường thoáng qua và dễ bị bỏ sót.

Giai đoạn tiềm tàng mạn tính: Phần lớn người nhiễm HIV không có triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Dấu hiệu thường gặp nhất là nổi hạch toàn thân dai dẳng, kèm theo mệt mỏi nhẹ hoặc sụt cân không đáng kể. Hệ miễn dịch suy giảm âm thầm nhưng chưa biểu hiện rõ trên lâm sàng.

Giai đoạn tiến triển: Người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng rõ ràng hơn như sụt cân, sốt hoặc tiêu chảy kéo dài, đổ mồ hôi đêm, mệt mỏi nhiều và thiếu máu. Các nhiễm trùng tái diễn như lao phổi, viêm phổi, nấm miệng, viêm da kéo dài thường gặp ở giai đoạn này.

Giai đoạn AIDS: Đây là giai đoạn nặng nhất, đặc trưng bởi suy kiệt, sụt cân nhiều và các nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng. Người bệnh có thể mắc viêm phổi do Pneumocystis jirovecii, lao ngoài phổi, toxoplasmosis não, nhiễm nấm cryptococcus hoặc xuất hiện các ung thư liên quan đến AIDS như sarcoma Kaposi.

Người bệnh HIV giai đoạn AIDS thường mệt mỏi, suy kiệt và sụt cân nhiều
Người bệnh HIV giai đoạn AIDS thường mệt mỏi, suy kiệt và sụt cân nhiều

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh HIV/AIDS

HIV/AIDS gây suy giảm miễn dịch tiến triển, khiến cơ thể mất khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh và rối loạn kiểm soát tăng sinh tế bào. Khi không được điều trị hoặc điều trị muộn, người nhiễm HIV có nguy cơ cao gặp nhiều biến chứng nặng nề, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và làm tăng tỷ lệ tử vong.

  • Nhiễm trùng cơ hội: Lao, viêm phổi do Pneumocystis jiroveci, nấm Candida thực quản, cryptococcus, toxoplasmosis não, cytomegalovirus.
  • Ung thư liên quan HIV: Sarcoma Kaposi, lymphoma không Hodgkin, ung thư cổ tử cung xâm lấn.
  • Biến chứng thần kinh: Sa sút trí tuệ liên quan HIV, viêm não, rối loạn nhận thức, động kinh.
  • Rối loạn chuyển hóa: Sụt cân, suy kiệt, thiếu máu, rối loạn lipid và đường huyết.
  • Biến chứng gan: Viêm gan virus đồng nhiễm, xơ gan, ung thư gan.
  • Biến chứng thận: Bệnh thận liên quan HIV, suy thận mạn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người nghi ngờ phơi nhiễm HIV hoặc xuất hiện các triệu chứng kéo dài như sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân, tiêu chảy mạn tính, nổi hạch dai dẳng, mệt mỏi nhiều hoặc nhiễm trùng tái diễn nên đi khám sớm. Người đã được chẩn đoán nhiễm HIV cần tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng miễn dịch và đáp ứng điều trị. Việc gặp bác sĩ kịp thời giúp phát hiện sớm biến chứng, điều chỉnh phác đồ phù hợp và giảm nguy cơ tiến triển nặng.

Nguyên nhân gây HIV/AIDS

HIV/AIDS là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan chủ yếu qua ba con đường chính gồm quan hệ tình dục không an toàn, đường máu và lây truyền từ mẹ sang con. Khi virus xâm nhập vào cơ thể, bệnh tiến triển âm thầm trong thời gian dài, gây suy giảm miễn dịch và làm tăng nguy cơ mắc các nhiễm trùng cơ hội cũng như ung thư liên quan.

HIV là virus thuộc họ Retroviridae, có khả năng tấn công trực tiếp hệ miễn dịch của con người. Virus tồn tại trong các dịch sinh học như máu, tinh dịch, dịch âm đạo và sữa mẹ. HIV có đặc điểm nhân lên chậm nhưng bền vững, gây nhiễm trùng mạn tính và hiện chưa có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn, tuy nhiên có thể kiểm soát hiệu quả bằng liệu pháp kháng virus.

Sau khi xâm nhập, HIV gắn vào thụ thể CD4 trên bề mặt tế bào lympho T và một số tế bào miễn dịch khác. Virus sử dụng enzyme phiên mã ngược để chuyển RNA thành DNA và tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ. Quá trình nhân lên kéo dài dẫn đến phá hủy dần tế bào CD4, làm suy yếu hệ miễn dịch. Khi số lượng CD4 giảm nghiêm trọng, cơ thể mất khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh, từ đó xuất hiện các biểu hiện lâm sàng của AIDS.

HIV là virus thuộc họ Retroviridae
HIV là virus thuộc họ Retroviridae

Nguy cơ gây HIV/AIDS

Những ai có nguy cơ mắc HIV/AIDS?

Bất kỳ ai tiếp xúc với virus HIV qua các con đường lây truyền đều có nguy cơ nhiễm bệnh. Tuy nhiên, nguy cơ cao hơn tập trung ở một số nhóm đối tượng sau:

  • Người sử dụng ma túy tiêm chích, do dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm không vô trùng.
  • Người có bạn tình hoặc vợ hoặc chồng nhiễm HIV, quan hệ tình dục không an toàn.
  • Phụ nữ mang thai nhiễm HIV và trẻ được sinh ra từ người mẹ nhiễm HIV.
  • Nhân viên y tế.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc HIV/AIDS

Nguy cơ nhiễm HIV không chỉ phụ thuộc vào việc có tiếp xúc với virus hay không, mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến hành vi, sinh học và điều kiện xã hội:

  • Quan hệ tình dục không an toàn, không sử dụng bao cao su.
  • Có nhiều bạn tình hoặc bạn tình thuộc nhóm nguy cơ cao.
  • Mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Sử dụng ma túy tiêm chích, dùng chung kim tiêm.
  • Không xét nghiệm HIV định kỳ, không biết tình trạng HIV của bản thân hoặc bạn tình.
  • Thiếu tiếp cận dịch vụ dự phòng và điều trị HIV.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị HIV/AIDS

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán HIV/AIDS

Chẩn đoán HIV/AIDS cần được thực hiện sớm và chính xác nhằm kịp thời điều trị, giảm nguy cơ biến chứng và hạn chế lây truyền trong cộng đồng. Việc chẩn đoán không chỉ dựa trên biểu hiện lâm sàng mà cần phối hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng đặc hiệu. Trong đó, khám lâm sàng có vai trò phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ, từ đó định hướng các chỉ định xét nghiệm giúp xác định tình trạng nhiễm virus, đánh giá mức độ suy giảm miễn dịch và phân loại giai đoạn bệnh.

  • Xét nghiệm huyết thanh học phát hiện kháng thể kháng HIV và/hoặc kháng nguyên p24 bằng test nhanh hoặc ELISA là phương pháp chẩn đoán chính hiện nay.
  • Xét nghiệm tải lượng virus HIV: Đo số lượng virus trong máu, dùng để đánh giá mức độ nhân lên của virus và hiệu quả điều trị.
  • Xét nghiệm CD4: Đánh giá mức độ suy giảm miễn dịch và nguy cơ mắc nhiễm trùng cơ hội.
  • Xét nghiệm HIV RNA/DNA: Phát hiện trực tiếp virus, đặc biệt hữu ích trong nhiễm HIV giai đoạn sớm hoặc ở trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HIV.
  • Xét nghiệm hỗ trợ khác: Công thức máu, chức năng gan thận, xét nghiệm lao và các bệnh nhiễm trùng cơ hội để đánh giá toàn diện tình trạng người bệnh.
Xét nghiệm huyết thanh học giúp phát hiện kháng thể kháng HIV
Xét nghiệm huyết thanh học giúp phát hiện kháng thể kháng HIV

Phương pháp điều trị HIV/AIDS

Điều trị HIV/AIDS hiện nay đã đạt nhiều tiến bộ, giúp người nhiễm HIV có thể sống khỏe mạnh và tuổi thọ gần tương đương người không nhiễm nếu được điều trị đúng cách. Mục tiêu điều trị là ức chế tối đa sự nhân lên của virus, đưa tải lượng HIV về mức thấp không phát hiện được, phục hồi và bảo vệ hệ miễn dịch, phòng ngừa các nhiễm trùng cơ hội, đồng thời giảm nguy cơ lây truyền HIV cho cộng đồng.

Thuốc kháng virus (ARV) là phương pháp điều trị chính và bắt buộc đối với tất cả người nhiễm HIV. ARV hoạt động bằng cách ức chế các giai đoạn khác nhau trong chu trình nhân lên của virus, từ đó làm giảm tải lượng HIV trong máu và giúp số lượng tế bào CD4 dần hồi phục. Người nhiễm HIV cần được bắt đầu điều trị ARV càng sớm càng tốt, ngay sau khi được chẩn đoán, không phụ thuộc vào giai đoạn bệnh hay số lượng CD4. Việc điều trị ARV phải được duy trì liên tục và lâu dài, thường là suốt đời, để đạt hiệu quả kiểm soát virus bền vững.

Người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt việc uống thuốc đúng liều, đúng giờ, kết hợp theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và xử trí kịp thời các bệnh kèm theo, giúp duy trì sức khỏe ổn định lâu dài.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa HIV/AIDS

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến HIV/AIDS

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ điều trị ARV: Uống thuốc đúng liều, đúng giờ mỗi ngày để kiểm soát virus hiệu quả.
  • Tái khám định kỳ: Theo dõi sức khỏe, tải lượng virus và CD4 theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi hợp lý: Giúp cơ thể phục hồi và tăng cường sức đề kháng.
  • Vận động nhẹ nhàng, đều đặn: Đi bộ, yoga, tập thở giúp nâng cao thể trạng.
  • Tránh rượu bia, thuốc lá và chất kích thích: Giảm gánh nặng cho gan và hệ miễn dịch.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su để phòng lây nhiễm và tái nhiễm HIV.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Ăn uống đầy đủ và cân đối: Đảm bảo đủ đạm, tinh bột, chất béo tốt, vitamin và khoáng chất.
  • Tăng cường rau xanh và trái cây: Bổ sung vitamin, chất chống oxy hóa cho cơ thể.
  • Ưu tiên thực phẩm giàu đạm dễ tiêu: Thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu giúp duy trì khối cơ.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Hỗ trợ chuyển hóa và giảm mệt mỏi.
  • Hạn chế thực phẩm sống, tái: Giảm nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn, ký sinh trùng.

Phương pháp phòng ngừa HIV/AIDS

Phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong kiểm soát HIV/AIDS, giúp giảm số ca nhiễm mới, bảo vệ sức khỏe cá nhân và hạn chế lây lan trong cộng đồng. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả cần được thực hiện đồng thời và liên tục. Các phương pháp phòng ngừa giúp hạn chế mắc bệnh:

  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách trong mọi lần quan hệ.
  • Xét nghiệm HIV định kỳ: Giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
  • Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): Dùng thuốc dự phòng cho người có nguy cơ cao theo chỉ định y tế.
  • Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP): Dùng thuốc sớm (trong 72 giờ) sau khi có nguy cơ phơi nhiễm.
  • Không dùng chung kim tiêm: Tránh lây truyền qua đường máu.
  • Sàng lọc máu an toàn: Đảm bảo an toàn trong truyền máu và thủ thuật y tế.
  • Dự phòng lây truyền mẹ - con: Điều trị ARV cho mẹ và can thiệp đúng quy trình cho trẻ.
  • Điều trị ARV cho người nhiễm HIV: Giảm tải lượng virus xuống mức không phát hiện được, từ đó giảm nguy cơ lây truyền.
Sử dụng bao cao su đúng cách trong mọi lần quan hệ
Sử dụng bao cao su đúng cách trong mọi lần quan hệ

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện nay, người nhiễm HIV cần điều trị ARV suốt đời. Việc uống thuốc đều đặn giúp kiểm soát virus, bảo vệ hệ miễn dịch và ngăn bệnh tiến triển. Ngừng thuốc hoặc uống không đều có thể gây kháng thuốc và thất bại điều trị.

Kết quả âm tính có giá trị nếu xét nghiệm được thực hiện sau thời kỳ cửa sổ. Nếu xét nghiệm quá sớm sau phơi nhiễm, cần xét nghiệm lại theo hướng dẫn của bác sĩ. Do đó, việc xét nghiệm đúng thời điểm rất quan trọng.

Nên xét nghiệm HIV khi có hành vi nguy cơ, nghi ngờ phơi nhiễm hoặc có triệu chứng kéo dài không rõ nguyên nhân. Ngoài ra, xét nghiệm định kỳ được khuyến cáo cho người thuộc nhóm nguy cơ cao. Xét nghiệm sớm giúp điều trị kịp thời và giảm lây truyền.

Nếu không điều trị, HIV có thể tiến triển thành AIDS và đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, với điều trị ARV sớm và tuân thủ tốt, người nhiễm HIV có thể sống lâu dài, khỏe mạnh và tuổi thọ gần như người bình thường. Điều trị giúp kiểm soát virus hiệu quả.

HIV lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn, qua đường máu (dùng chung kim tiêm, truyền máu không an toàn) và từ mẹ sang con. Virus không lây qua tiếp xúc thông thường như bắt tay, ăn uống chung hay muỗi đốt. Hiểu đúng con đường lây giúp phòng bệnh hiệu quả.