icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Xét nghiệm lactate là gì và khi nào cần thực hiện?

Bảo Yến12/03/2026

Xét nghiệm Lactate là gì và vì sao chỉ số này lại quan trọng trong đánh giá tình trạng thiếu oxy mô và rối loạn chuyển hoá? Bài viết sẽ cung cấp khái niệm, ý nghĩa lâm sàng, các trường hợp cần thực hiện, giúp bạn hiểu rõ vai trò của xét nghiệm này trong thực hành y khoa hiện nay.

Xét nghiệm lactate là một phương pháp cận lâm sàng quan trọng giúp đánh giá mức độ thiếu oxy mô và rối loạn chuyển hoá trong cơ thể. Thông qua việc đo nồng độ lactate trong máu, bác sĩ có thể nhận diện sớm các tình trạng nghiêm trọng như sốc, nhiễm khuẩn huyết hoặc suy tuần hoàn, từ đó hỗ trợ theo dõi và tiên lượng bệnh hiệu quả.

Xét nghiệm lactate là gì?

Xét nghiệm lactate là phương pháp cận lâm sàng nhằm xác định nồng độ lactate trong máu, và trong một số trường hợp đặc biệt có thể đo trong dịch não tủy. Lactate là sản phẩm của quá trình chuyển hoá tế bào, được hình thành khi cơ thể tạo năng lượng theo con đường yếm khí. Tùy thuộc vào môi trường pH, chất này có thể tồn tại dưới dạng axit lactic; tuy nhiên trong điều kiện sinh lý với pH gần trung tính, lactate là dạng chủ yếu hiện diện trong máu.

Xét nghiệm lactate là gì? Đây là phương pháp cận lâm sàng nhằm xác định nồng độ lactate trong máu
Xét nghiệm lactate là gì? Đây là phương pháp cận lâm sàng nhằm xác định nồng độ lactate trong máu

Ở người khỏe mạnh, nồng độ lactate thường duy trì ở mức thấp do được chuyển hoá và đào thải hiệu quả. Khi mô không được cung cấp đủ oxy hoặc quá trình sản xuất năng lượng trong tế bào bị gián đoạn, các tế bào như hồng cầu, cơ và não sẽ tăng sản xuất lactate, dẫn đến tích tụ trong tuần hoàn. Sự gia tăng đáng kể nồng độ lactate có thể gây nhiễm toan lactic, một rối loạn chuyển hoá nghiêm trọng làm mất cân bằng axit–bazơ và có thể biểu hiện bằng buồn nôn, nôn, vã mồ hôi hoặc rối loạn ý thức trong trường hợp nặng.

Vai trò của xét nghiệm lactate

Xét nghiệm lactate có giá trị quan trọng trong thực hành lâm sàng, đặc biệt ở các tình huống cấp cứu và hồi sức. Việc định lượng nồng độ lactate không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn giúp đánh giá mức độ nặng, theo dõi điều trị và tiên lượng bệnh.

  • Hỗ trợ phát hiện tình trạng thiếu oxy mô: Khi mô không được cung cấp đủ oxy, cơ thể chuyển sang chuyển hoá yếm khí và làm tăng sản xuất lactate. Do đó, nồng độ lactate tăng là chỉ dấu gián tiếp phản ánh tình trạng giảm tưới máu mô hoặc suy tuần hoàn, thường gặp trong sốc, suy tim hoặc suy hô hấp.
  • Góp phần chẩn đoán và theo dõi nhiễm khuẩn huyết: Ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, lactate tăng cao có thể cho thấy rối loạn tưới máu và chuyển hoá tế bào. Theo dõi xu hướng thay đổi lactate theo thời gian giúp đánh giá đáp ứng với hồi sức dịch, vận mạch và các biện pháp điều trị khác.
  • Đánh giá mức độ rối loạn chuyển hoá và nguy cơ nhiễm toan lactic: Khi nồng độ lactate tăng đáng kể, nguy cơ nhiễm toan lactic có thể xảy ra, dẫn đến mất cân bằng axit - bazơ. Xét nghiệm lactate vì vậy có vai trò trong việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các rối loạn chuyển hoá nghiêm trọng.
  • Hỗ trợ tiên lượng bệnh: Nồng độ lactate ban đầu cao hoặc giảm chậm sau điều trị thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở nhiều nhóm bệnh nhân nặng. Do đó, chỉ số này được sử dụng như một yếu tố đánh giá nguy cơ và hỗ trợ quyết định chiến lược điều trị.
Ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, lactate tăng cao có thể cho thấy rối loạn tưới máu và chuyển hoá tế bào
Ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, lactate tăng cao có thể cho thấy rối loạn tưới máu và chuyển hoá tế bào

Những ai cần thực hiện xét nghiệm lactate?

Xét nghiệm lactate thường được chỉ định trong các tình huống nghi ngờ rối loạn tưới máu mô, thiếu oxy tế bào hoặc rối loạn chuyển hoá nặng. Dưới đây là các nhóm đối tượng thường được cân nhắc thực hiện xét nghiệm này:

  • Bệnh nhân có dấu hiệu sốc hoặc suy tuần hoàn: Người bệnh tụt huyết áp, mạch nhanh, da lạnh ẩm hoặc giảm ý thức cần được đánh giá nồng độ lactate để phát hiện sớm tình trạng giảm tưới máu mô và theo dõi đáp ứng hồi sức.
  • Người nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết: Lactate tăng có thể phản ánh mức độ rối loạn chuyển hoá và giúp phân tầng nguy cơ ở bệnh nhân nhiễm trùng nặng.
  • Bệnh nhân suy hô hấp hoặc thiếu oxy máu: Khi quá trình cung cấp oxy cho mô bị suy giảm, cơ thể tăng chuyển hoá yếm khí và làm tăng lactate, do đó xét nghiệm có giá trị trong đánh giá mức độ ảnh hưởng toàn thân.
  • Người có rối loạn chuyển hoá hoặc nghi ngờ nhiễm toan lactic: Các trường hợp có biểu hiện toan chuyển hoá, mệt nhiều, buồn nôn, thở nhanh sâu hoặc có bệnh lý nền ảnh hưởng chuyển hoá cần được định lượng lactate để làm rõ nguyên nhân.
  • Bệnh nhân đang được điều trị hồi sức tích cực: Ở nhóm này, lactate được theo dõi định kỳ nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng diễn tiến lâm sàng.
Bệnh nhân suy hô hấp có thể được chỉ định xét nghiệm lactate
Bệnh nhân suy hô hấp có thể được chỉ định xét nghiệm lactate

Một số lưu ý khi thực hiện xét nghiệm lactate

Để đảm bảo độ chính xác và giá trị lâm sàng của kết quả, việc thực hiện xét nghiệm lactate cần lưu ý một số điều sau đây:

  • Nhịn ăn: Thông thường không bắt buộc phải nhịn ăn, tuy nhiên người bệnh nên tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc cơ sở y tế.
  • Vận động trước xét nghiệm: Tránh hoạt động thể lực gắng sức trước khi lấy máu vì có thể làm tăng lactate tạm thời và ảnh hưởng đến kết quả.
  • Thời điểm lấy máu: Nên thông báo cho nhân viên y tế nếu đang trong tình trạng mệt nhiều, khó thở hoặc vừa trải qua cấp cứu để được ưu tiên xử lý mẫu kịp thời.
  • Thuốc đang sử dụng: Chủ động cung cấp thông tin về các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc bệnh lý nền đang điều trị để bác sĩ đánh giá chính xác kết quả.
  • Tâm lý trước xét nghiệm: Giữ tinh thần ổn định, hạn chế lo lắng quá mức vì stress cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến một số chỉ số sinh hóa.
Xét nghiệm lactate thường không yêu cầu nhịn ăn trước khi thực hiện
Xét nghiệm lactate thường không yêu cầu nhịn ăn trước khi thực hiện

Tóm lại, việc hiểu rõ xét nghiệm lactate là gì không chỉ giúp người bệnh nhận thức được ý nghĩa của chỉ số này mà còn góp phần nâng cao sự chủ động trong theo dõi và phối hợp điều trị. Thực hiện xét nghiệm đúng chỉ định và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn sẽ giúp đảm bảo kết quả chính xác, từ đó hỗ trợ quá trình chăm sóc và điều trị đạt hiệu quả tối ưu.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN